Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng mới (New Words)
- II. Hướng dẫn giải bài tập – Vocabulary
- Task 1: Match a word or phrase in A with its meaning in B
- Task 2: Match a verb in A with a phrase in B to make a meaningful expression
- Task 3: Choose the correct word to complete each sentence
- III. Hướng dẫn giải bài tập – Pronunciation
- Lý thuyết: Trọng âm trong từ kết thúc bằng -ion và -ity
- Task 4: Listen and repeat the words. Pay attention to the word stress
- Task 5: Listen and repeat the sentences. Mark the stress in the underlined words
Bài A Closer Look 1 thuộc Unit 9 – “World Englishes” tập trung vào hai nội dung chính:
- Vocabulary: Từ vựng liên quan đến chủ đề tiếng Anh thế giới – các biến thể ngôn ngữ, kỹ năng học ngôn ngữ.
- Pronunciation: Quy tắc trọng âm trong các từ kết thúc bằng -ion và -ity.
I. Từ vựng mới (New Words)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| bilingual | /baɪˈlɪŋɡwəl/ | (adj) | sử dụng được hai ngôn ngữ |
| variety | /vəˈraɪəti/ | (n) | biến thể, dạng khác nhau |
| fluent | /ˈfluːənt/ | (adj) | trôi chảy, thành thạo |
| concentric | /kənˈsentrɪk/ | (adj) | đồng tâm (của các vòng tròn) |
| official language | /əˈfɪʃl ˈlæŋɡwɪdʒ/ | (n) | ngôn ngữ chính thức |
| go over | /ɡəʊ ˈəʊvə/ | (phr.v) | ôn tập lại |
| pick up | /pɪk ʌp/ | (phr.v) | học (ngôn ngữ một cách tự nhiên) |
| translate | /trænsˈleɪt/ | (v) | dịch |
| look up | /lʊk ʌp/ | (phr.v) | tra cứu (từ điển) |
| copy | /ˈkɒpi/ | (v) | chép lại |
II. Hướng dẫn giải bài tập – Vocabulary
Task 1: Match a word or phrase in A with its meaning in B
(Nối từ hoặc cụm từ ở cột A với nghĩa tương ứng ở cột B)
| Cột A | Cột B |
|---|---|
| 1. variety | a. a language which has legal status in a country |
| 2. bilingual | b. a different type of something |
| 3. fluent | c. (of circles) having the same centre |
| 4. concentric | d. able to speak two languages equally well |
| 5. official language | e. able to speak, read, or write a language, especially a foreign language, easily and well |
Phân tích từng câu
Câu 1 – variety → b
- variety (n): a different type of something → một dạng/loại khác nhau của sự vật
- Ví dụ: There are many varieties of English spoken around the world. (Có nhiều biến thể tiếng Anh được nói trên thế giới.)
Đáp án: 1 – b
Câu 2 – bilingual → d
- bilingual (adj): able to speak two languages equally well → có khả năng nói hai ngôn ngữ như nhau
- Ví dụ: She is bilingual in English and French. (Cô ấy nói được cả tiếng Anh và tiếng Pháp.)
Đáp án: 2 – d
Câu 3 – fluent → e
- fluent (adj): able to speak, read, or write a language easily and well → nói/đọc/viết ngôn ngữ trôi chảy, thành thạo
- Lưu ý phân biệt: fluent chỉ mức độ thành thạo khi dùng ngôn ngữ, còn bilingual chỉ người nói được hai ngôn ngữ.
- Ví dụ: He speaks fluent Vietnamese even though he is British. (Anh ấy nói tiếng Việt trôi chảy dù là người Anh.)
Đáp án: 3 – e
Câu 4 – concentric → c
- concentric (adj): (of circles) having the same centre → (của các vòng tròn) có cùng tâm điểm
- Trong Unit 9, khái niệm “concentric circles” được dùng để mô tả mô hình Kachru – ba vòng tròn phân loại người nói tiếng Anh trên thế giới.
Đáp án: 4 – c
Câu 5 – official language → a
- official language (n): a language which has legal status in a country → ngôn ngữ có địa vị pháp lý chính thức tại một quốc gia
- Ví dụ: English is an official language in Singapore. (Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức ở Singapore.)
Đáp án: 5 – a
Bảng tổng hợp đáp án Task 1
| Câu | Đáp án | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1. variety | b | một dạng/loại khác nhau của sự vật |
| 2. bilingual | d | có khả năng nói hai ngôn ngữ như nhau |
| 3. fluent | e | nói/đọc/viết ngôn ngữ trôi chảy, thành thạo |
| 4. concentric | c | (của các vòng tròn) có cùng tâm điểm |
| 5. official language | a | ngôn ngữ có địa vị pháp lý chính thức |
Task 2: Match a verb in A with a phrase in B to make a meaningful expression
(Nối động từ ở cột A với cụm từ ở cột B để tạo thành cụm từ có nghĩa)
| Cột A | Cột B |
|---|---|
| 1. translate | a. over the grammatical points |
| 2. copy | b. up a new language |
| 3. pick | c. up new words in an English-English dictionary |
| 4. look | d. from Vietnamese into English |
| 5. go | e. words into a notebook |
Phân tích từng câu
Câu 1 – translate → d: translate from Vietnamese into English
- translate from … into …: dịch từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác
- Cấu trúc: translate + from [ngôn ngữ gốc] + into [ngôn ngữ đích]
- Ví dụ: Can you translate this paragraph from Vietnamese into English? (Bạn có thể dịch đoạn văn này từ tiếng Việt sang tiếng Anh không?)
Đáp án: 1 – d
Câu 2 – copy → e: copy words into a notebook
- copy words into a notebook: chép từ vào vở ghi chép
- Đây là thói quen học từ vựng hiệu quả được nhắc đến trong bài.
- Ví dụ: After learning new words, you should copy them into a notebook. (Sau khi học từ mới, bạn nên chép chúng vào vở.)
Đáp án: 2 – e
Câu 3 – pick → b: pick up a new language
- pick up a new language: học một ngôn ngữ mới một cách tự nhiên (không qua lớp học chính thức)
- Ví dụ: Children can easily pick up a new language when they live abroad. (Trẻ em có thể dễ dàng học ngôn ngữ mới khi sống ở nước ngoài.)
Đáp án: 3 – b
Câu 4 – look → c: look up new words in an English-English dictionary
- look up: tra cứu (từ trong từ điển)
- Ví dụ: Whenever you don’t know a word, look it up in an English-English dictionary. (Bất cứ khi nào bạn không biết một từ, hãy tra nó trong từ điển Anh-Anh.)
Đáp án: 4 – c
Câu 5 – go → a: go over the grammatical points
- go over: ôn tập lại, xem lại
- Ví dụ: Before the test, remember to go over the grammatical points you have learnt. (Trước khi kiểm tra, hãy nhớ ôn lại các điểm ngữ pháp đã học.)
Đáp án: 5 – a
Bảng tổng hợp đáp án Task 2
| Câu | Đáp án | Cụm từ hoàn chỉnh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1. translate | d | translate from Vietnamese into English | dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh |
| 2. copy | e | copy words into a notebook | chép từ vào vở ghi chép |
| 3. pick | b | pick up a new language | học ngôn ngữ mới một cách tự nhiên |
| 4. look | c | look up new words in an English-English dictionary | tra từ mới trong từ điển Anh-Anh |
| 5. go | a | go over the grammatical points | ôn tập lại các điểm ngữ pháp |
Task 3: Choose the correct word to complete each sentence
(Chọn từ đúng để hoàn thành mỗi câu)
Câu 1: English is a(n) official / first language in Singapore besides Malay, Mandarin, and Tamil.
- official language: ngôn ngữ có địa vị pháp lý chính thức được nhà nước công nhận
- first language: tiếng mẹ đẻ (ngôn ngữ học đầu tiên từ nhỏ)
- Singapore công nhận tiếng Anh là ngôn ngữ hành chính, giáo dục, có địa vị pháp lý → dùng official
- Nếu dùng “first language” thì câu này không đúng vì tiếng mẹ đẻ của phần lớn người Singapore không phải tiếng Anh.
Đáp án: official
Câu 2: Although he was born in Britain, he is fluent / bilingual in Vietnamese.
- fluent in Vietnamese: nói tiếng Việt trôi chảy
- bilingual in Vietnamese: không đúng về mặt ngữ pháp. “Bilingual” diễn tả khả năng dùng HAI ngôn ngữ, không đi với “in + một ngôn ngữ” theo nghĩa này.
- Câu văn nói anh ấy nói tiếng Việt giỏi dù sinh ra ở Anh → dùng fluent
Đáp án: fluent
Câu 3: After you pick / look up a word in the dictionary, remember to make an example with it.
- pick up a word in the dictionary: không đúng. “Pick up” có nghĩa là học ngôn ngữ tự nhiên, không dùng với “in the dictionary”.
- look up a word in the dictionary: tra một từ trong từ điển → đúng ngữ nghĩa và cấu trúc
Đáp án: look
Câu 4: How many books have you picked / translated from English into Vietnamese?
- picked from English into Vietnamese: không có nghĩa
- translated from English into Vietnamese: dịch từ tiếng Anh sang tiếng Việt → đúng cấu trúc và nghĩa
Đáp án: translated
Câu 5: Remember to go / copy over the words you have learnt in class.
- go over: ôn tập lại → “go over the words” = ôn lại các từ đã học
- copy over: không phải cụm từ thông dụng trong ngữ cảnh này
- Câu văn khuyến khích học sinh ôn lại từ đã học → dùng go
Đáp án: go
Bảng tổng hợp đáp án Task 3
| Câu | Đáp án | Lý do chọn |
|---|---|---|
| 1 | official | Tiếng Anh có địa vị pháp lý chính thức ở Singapore |
| 2 | fluent | Diễn tả khả năng nói tiếng Việt trôi chảy; “bilingual” không đi với “in + một ngôn ngữ” |
| 3 | look | “look up a word in the dictionary” = tra từ trong từ điển |
| 4 | translated | “translate from … into …” = dịch từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác |
| 5 | go | “go over the words” = ôn tập lại các từ đã học |
III. Hướng dẫn giải bài tập – Pronunciation
Lý thuyết: Trọng âm trong từ kết thúc bằng -ion và -ity
Quy tắc SGK:
Words ending in -ion and -ity have stress on the syllable immediately before them.
(Các từ kết thúc bằng -ion và -ity có trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước đuôi đó.)
Ví dụ minh họa:
| Từ | Phân tích âm tiết | Trọng âm |
|---|---|---|
| relation | re – la – tion | âm tiết ngay trước -ion = la |
| charity | cha – ri – ty | âm tiết ngay trước -ity = cha |
| decision | de – ci – sion | âm tiết ngay trước -ion = ci |
| quality | qua – li – ty | âm tiết ngay trước -ity = qua |
Task 4: Listen and repeat the words. Pay attention to the word stress
(Nghe và lặp lại các từ. Chú ý trọng âm từ)
Bảng trọng âm các từ kết thúc bằng -ion và -ity
| Từ (-ion) | Phiên âm có trọng âm | Từ (-ity) | Phiên âm có trọng âm |
|---|---|---|---|
| relation | re‘lation | charity | ‘charity |
| decision | de‘cision | quality | ‘quality |
| position | po‘sition | clarity | ‘clarity |
| education | edu‘cation | ability | a‘bility |
| operation | ope‘ration | obesity | o‘besity |
Ghi nhớ nhanh: Đếm ngược từ đuôi -ion / -ity, âm tiết thứ nhất tính từ đuôi (không kể đuôi) chính là âm tiết mang trọng âm.
Task 5: Listen and repeat the sentences. Mark the stress in the underlined words
(Nghe và lặp lại các câu. Đánh dấu trọng âm vào các từ được gạch chân)
Câu 1: They had a discussion about the quality of the courses at their language centre.
- discussion: dis – cus – sion → trọng âm rơi vào cus (âm tiết ngay trước -ion)
- quality: qua – li – ty → trọng âm rơi vào qua (âm tiết ngay trước -ity)
Đáp án: dis’cussion; ‘quality
Câu 2: Pay attention to her ability to express herself in English.
- attention: at – ten – tion → trọng âm rơi vào ten
- ability: a – bi – li – ty → trọng âm rơi vào bi
Đáp án: a’ttention; a’bility
Câu 3: I have an intention of organising an English class for the community.
- intention: in – ten – tion → trọng âm rơi vào ten
- community: com – mu – ni – ty → trọng âm rơi vào mu
Đáp án: in’tention; co’mmunity
Câu 4: Let’s do a revision activity before the exam.
- revision: re – vi – sion → trọng âm rơi vào vi
- activity: ac – ti – vi – ty → trọng âm rơi vào ti
Đáp án: re’vision; ac’tivity
Câu 5: What is the function of the word ‘identity’ in this sentence?
- function: func – tion → trọng âm rơi vào func (từ chỉ có 2 âm tiết, âm tiết ngay trước -ion là âm tiết đầu)
- identity: i – den – ti – ty → trọng âm rơi vào den
Đáp án: ‘function; i’dentity
Bảng tổng hợp đáp án Task 5
| Câu | Từ gạch chân | Trọng âm đúng | Phân tích |
|---|---|---|---|
| 1 | discussion | dis‘cussion | âm tiết cus ngay trước -ion |
| 1 | quality | ‘quality | âm tiết qua ngay trước -ity |
| 2 | attention | at‘tention | âm tiết ten ngay trước -ion |
| 2 | ability | a‘bility | âm tiết bi ngay trước -ity |
| 3 | intention | in‘tention | âm tiết ten ngay trước -ion |
| 3 | community | com‘munity | âm tiết mu ngay trước -ity |
| 4 | revision | re‘vision | âm tiết vi ngay trước -ion |
| 4 | activity | ac‘tivity | âm tiết ti ngay trước -ity |
| 5 | function | ‘function | âm tiết func ngay trước -ion |
| 5 | identity | i‘dentity | âm tiết den ngay trước -ity |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
