Unit 1 Lớp 8: Skills 2 | Listening – Lý thuyết, Giải bài tập

Bài Skills 2 – Unit 1: Leisure Time gồm hai phần chính. Phần Listening giúp các em nghe hiểu bài phỏng vấn về các hoạt động giải trí mà Mark làm cùng gia đình và bạn bè. Phần Writing hướng dẫn viết email cho bạn qua thư (penfriend) kể về những hoạt động thường làm cùng bạn bè vào thời gian rảnh.

I. Từ vựng mới (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
interview /ˈɪntəvjuː/ (n/v) cuộc phỏng vấn / phỏng vấn
connect with /kəˈnekt wɪð/ (v.phr) gắn kết với
board game /bɔːd ɡeɪm/ (n) trò chơi cờ bàn
go camping /ɡəʊ ˈkæmpɪŋ/ (v.phr) đi cắm trại
skateboard /ˈskeɪtbɔːd/ (v/n) trượt ván
stay in shape /steɪ ɪn ʃeɪp/ (v.phr) giữ dáng, giữ sức khỏe
go for a bike ride /ɡəʊ fɔːr ə baɪk raɪd/ (v.phr) đi đạp xe
penfriend /ˈpenfrend/ (n) bạn qua thư

II. Listening – Nghe hiểu

Task 1: Answer the questions

Trả lời các câu hỏi.

1. In your opinion, what activities can we do with our friends in our leisure time?

(Theo bạn, chúng ta có thể làm gì cùng bạn bè vào thời gian rảnh?)

Gợi ý trả lời: In our leisure time, we can do many activities with our friends such as playing sport, going to the cinema, cooking together, going for a bike ride, playing video games, or hanging out at a coffee shop.

(Vào thời gian rảnh, chúng ta có thể làm nhiều hoạt động cùng bạn bè như chơi thể thao, đi xem phim, cùng nhau nấu ăn, đi đạp xe, chơi trò chơi điện tử, hoặc đi uống cà phê.)

2. Why should we spend time with our friends?

(Tại sao chúng ta nên dành thời gian cùng bạn bè?)

Gợi ý trả lời: We should spend time with our friends because it helps us relax, have fun, and feel connected. Friends can also help us stay active and learn new things.

(Chúng ta nên dành thời gian cùng bạn bè vì điều đó giúp chúng ta thư giãn, vui vẻ và cảm thấy gắn kết. Bạn bè cũng có thể giúp chúng ta năng động và học hỏi điều mới.)

Bài nghe (Audio script)

Bài nghe:
0:00 0:00

Interviewer: When do you usually have free time?

Mark: I usually have free time at the weekend.

Interviewer: So how do you spend it?

Mark: I spend time to connect with my family on Saturdays. We do puzzles, play board games or go camping.

Interviewer: What about Sundays?

Mark: I usually spend Sundays with my friends. I have a group of friends and we do lots of things together.

Interviewer: For example?

Mark: Sometimes I invite them to my house. We cook our favourite food and watch a video. It’s fun and better than going to the cinema.

Interviewer: Do you do outdoor activities together?

Mark: Yes, we love spending time outdoors. We go to the park to play volleyball or skateboard. It helps us stay in shape. Sometimes we go for a bike ride around our city. This gives us a chance to see different places in our city.

Interviewer: Thanks for letting us interview you.

Dịch bài nghe

Người phỏng vấn: Bạn thường có thời gian rảnh khi nào?

Mark: Mình thường có thời gian rảnh vào cuối tuần.

Người phỏng vấn: Vậy bạn dành thời gian đó như thế nào?

Mark: Mình dành thời gian để gắn kết với gia đình vào thứ Bảy. Bọn mình giải đố, chơi trò chơi cờ bàn hoặc đi cắm trại.

Người phỏng vấn: Còn Chủ nhật thì sao?

Mark: Mình thường dành Chủ nhật cùng bạn bè. Mình có một nhóm bạn và bọn mình làm rất nhiều thứ cùng nhau.

Người phỏng vấn: Ví dụ như?

Mark: Đôi khi mình mời họ đến nhà. Bọn mình nấu món ăn yêu thích và xem một đoạn video. Vui lắm và tốt hơn là đi xem phim ở rạp.

Người phỏng vấn: Bạn có làm các hoạt động ngoài trời cùng nhau không?

Mark: Có chứ, bọn mình rất thích dành thời gian ngoài trời. Bọn mình đến công viên chơi bóng chuyền hoặc trượt ván. Điều đó giúp bọn mình giữ dáng. Đôi khi bọn mình đi đạp xe quanh thành phố. Điều này cho bọn mình cơ hội ngắm nhìn những nơi khác nhau trong thành phố.

Người phỏng vấn: Cảm ơn bạn đã cho chúng tôi phỏng vấn.

Task 2: Listen to an interview with Mark about his leisure activities. Choose the correct answer

Nghe bài phỏng vấn với Mark về các hoạt động giải trí của bạn ấy. Chọn đáp án đúng.

1. When does Mark usually have free time?

(Mark thường có thời gian rảnh khi nào?)

A. At weekends.  B. On Sundays.  C. On Saturdays.

Đáp án: A. At weekends.

Giải thích: Mark nói: “I usually have free time at the weekend.” (Mình thường có thời gian rảnh vào cuối tuần.) Cuối tuần bao gồm cả thứ Bảy và Chủ nhật. Mark dành thứ Bảy cho gia đình và Chủ nhật cho bạn bè, nên đáp án chính xác là “At weekends” (vào cuối tuần), không phải chỉ riêng Chủ nhật hay thứ Bảy.

2. Who does he spend his free time with?

(Bạn ấy dành thời gian rảnh với ai?)

A. His neighbours and friends.  B. His family and relatives.  C. His family and friends.

Đáp án: C. His family and friends.

Giải thích: Mark nói dành thứ Bảy cho gia đình (“I spend time to connect with my family on Saturdays”) và Chủ nhật cho bạn bè (“I usually spend Sundays with my friends”). Vậy Mark dành thời gian rảnh cho cả gia đình và bạn bè.

  • A sai vì Mark không đề cập đến hàng xóm (neighbours).
  • B sai vì Mark không đề cập đến họ hàng (relatives).

Bảng tổng hợp đáp án Task 2

Câu Đáp án
1 A. At weekends.
2 C. His family and friends.

Task 3: Listen to the interview again. Fill in each blank in the table with no more than TWO words

Nghe lại bài phỏng vấn. Điền vào mỗi chỗ trống trong bảng không quá HAI từ.

Activities (Hoạt động) Reasons (Lý do)
Inviting friends to his house Fun and better than going to the (2) _______
Cooking and watching a (1) _______
Going to the (3) _______ to play volleyball or skateboard Stay in (4) _______
Going for a (5) _______ around our city See different (6) _______

(1) video

Giải thích: Mark nói: “We cook our favourite food and watch a video.” (Bọn mình nấu món ăn yêu thích và xem một đoạn video.)

(2) cinema

Giải thích: Mark nói: “It’s fun and better than going to the cinema.” (Vui lắm và tốt hơn là đi đến rạp chiếu phim.)

(3) park

Giải thích: Mark nói: “We go to the park to play volleyball or skateboard.” (Bọn mình đến công viên để chơi bóng chuyền hoặc trượt ván.)

(4) shape

Giải thích: Mark nói: “It helps us stay in shape.” (Điều đó giúp bọn mình giữ dáng.) “Stay in shape” là cụm từ nghĩa là “giữ dáng, giữ sức khỏe”.

(5) bike ride

Giải thích: Mark nói: “Sometimes we go for a bike ride around our city.” (Đôi khi bọn mình đi đạp xe quanh thành phố.)

(6) places

Giải thích: Mark nói: “This gives us a chance to see different places in our city.” (Điều này cho bọn mình cơ hội ngắm nhìn những nơi khác nhau trong thành phố.)

Bảng đáp án hoàn chỉnh Task 3

Activities (Hoạt động) Reasons (Lý do)
Inviting friends to his house Fun and better than going to the (2) cinema
Cooking and watching a (1) video
Going to the (3) park to play volleyball or skateboard Stay in (4) shape
Going for a (5) bike ride around our city See different (6) places

Tổng hợp nhanh

Chỗ trống Đáp án
(1) video
(2) cinema
(3) park
(4) shape
(5) bike ride
(6) places

III. Writing – Viết

Task 4: Work in pairs. Ask and answer the questions

Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời các câu hỏi.

1. When do you usually have free time?

(Bạn thường có thời gian rảnh khi nào?)

Gợi ý: I usually have free time at weekends. / I have free time on Sunday mornings. / I usually have free time after school.

2. What do you usually do with your friends in your free time?

(Bạn thường làm gì cùng bạn bè vào thời gian rảnh?)

Gợi ý: I usually play badminton with my friends. / We go to the park and play football. / We hang out at a coffee shop and chat. / We cycle around the neighbourhood.

3. Why do you do these activities?

(Tại sao bạn làm những hoạt động này?)

Gợi ý: Because it’s fun and helps me relax. / Because it keeps me healthy and active. / Because I can spend quality time with my friends.

Task 5: Write an email (80 – 100 words) to a penfriend to tell him/her about what you usually do with your friends in your free time

Viết một email (80 – 100 từ) cho bạn qua thư để kể cho bạn ấy nghe về những gì bạn thường làm cùng bạn bè vào thời gian rảnh. Sử dụng câu trả lời ở Task 4.

Hướng dẫn cấu trúc email

Phần Nội dung Ví dụ
Mở đầu Chào hỏi + câu dẫn nhập Hi Ann, It’s nice to hear from you again. Let me tell you about…
Thân bài Trả lời 3 câu hỏi ở Task 4: khi nào có thời gian rảnh, làm gì cùng bạn bè, tại sao I usually have free time at weekends… My friends and I often… because…
Kết thúc Hỏi lại bạn + chào tạm biệt What about you? Tell me in your next email. Bye for now, …

Bài viết mẫu 1

Hi Ann,

It’s nice to hear from you again. Let me tell you about the things I usually do with my friends in my free time.

I usually have free time at weekends, and I often spend Sunday mornings with my friends. I have three close friends, and they live near my house. We usually play badminton together for about one hour in the playground. After that, we cycle around the neighbourhood. It’s a lot of fun.

What about you? What do you usually do with your friends in your free time? Tell me in your next email.

Bye for now,

Mi

Dịch:

Chào Ann,

Thật vui khi nhận được tin bạn. Để mình kể cho bạn nghe về những điều mình thường làm cùng bạn bè vào thời gian rảnh nhé.

Mình thường có thời gian rảnh vào cuối tuần, và mình hay dành sáng Chủ nhật cùng bạn bè. Mình có ba người bạn thân, và họ sống gần nhà mình. Bọn mình thường chơi cầu lông cùng nhau khoảng một tiếng ở sân chơi. Sau đó, bọn mình đạp xe quanh khu phố. Vui lắm.

Còn bạn thì sao? Bạn thường làm gì cùng bạn bè vào thời gian rảnh? Kể cho mình trong email tiếp theo nhé.

Tạm biệt nhé,

Mi

Bài viết mẫu 2

Hi Tom,

It’s nice to hear from you again. Let me tell you about my free time with friends.

I usually have free time on Saturday afternoons. My best friend lives next door, so we often hang out together. We love cooking. We look for easy recipes on the internet, then prepare the ingredients and cook. Sometimes the food is good, sometimes it isn’t, but we always have fun! We also enjoy playing football in the park because it keeps us healthy and active.

What do you do with your friends? Write to me soon!

Bye for now,

Nam

Dịch:

Chào Tom,

Thật vui khi nhận được tin bạn. Để mình kể cho bạn nghe về thời gian rảnh cùng bạn bè nhé.

Mình thường có thời gian rảnh vào chiều thứ Bảy. Bạn thân của mình sống ngay cạnh nhà, nên bọn mình thường đi chơi cùng nhau. Bọn mình rất thích nấu ăn. Bọn mình tìm công thức dễ trên mạng, rồi chuẩn bị nguyên liệu và nấu. Đôi khi món ăn ngon, đôi khi thì không, nhưng bọn mình luôn vui vẻ! Bọn mình cũng thích đá bóng trong công viên vì nó giúp bọn mình khỏe mạnh và năng động.

Bạn làm gì cùng bạn bè? Viết cho mình sớm nhé!

Tạm biệt nhé,

Nam


Mẹo viết email hay:

  • Bắt đầu bằng lời chào thân thiện: “Hi + tên bạn”
  • Dùng câu dẫn nhập: “It’s nice to hear from you again. Let me tell you about…”
  • Trả lời đủ 3 ý: khi nào có thời gian rảnh, làm gì cùng bạn bè, tại sao thích hoạt động đó
  • Kết thúc bằng câu hỏi lại cho bạn và lời chào tạm biệt: “What about you? Bye for now, + tên mình”
  • Đếm lại số từ để đảm bảo đạt 80 – 100 từ
Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm