Review 4 Tiếng Anh 8: Language (trang 134) – Giải bài tập

Bài Review 4 – Language ôn tập kiến thức từ Unit 10, 11, 12 trong chương trình Tiếng Anh lớp 8, bao gồm ba phần: Pronunciation (phát âm – trọng âm và ngữ điệu), Vocabulary (từ vựng về công nghệ, giao tiếp, vũ trụ) và Grammar (giới từ, đại từ sở hữu, câu tường thuật). Đây là bài ôn tập tổng hợp giúp các em củng cố toàn bộ kiến thức đã học trước khi kiểm tra.

I. Hướng dẫn giải bài tập

Pronunciation

Task 1a: Choose the word which has a different stress pattern from that of the others.

Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại.

STT Các từ Đáp án Giải thích
1 A. referee – B. amazing – C. historic – D. invention A. referee “Referee” có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3 (re-fe-REE), trong khi các từ còn lại có trọng âm ở âm tiết thứ 2: a-MA-zing, hi-STO-ric, in-VEN-tion.
2 A. digital – B. conference – C. Japanese – D. difficult C. Japanese “Japanese” có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3 (Ja-pa-NESE), trong khi các từ còn lại có trọng âm ở âm tiết thứ 1: DI-gi-tal, CON-fe-rence, DI-ffi-cult.

Giải thích chi tiết:

1. Đáp án: A. referee /ˌrefəˈriː/

  • A. referee /ˌrefəˈriː/ → trọng âm ở âm tiết thứ 3 ✓ (khác biệt)
  • B. amazing /əˈmeɪzɪŋ/ → trọng âm ở âm tiết thứ 2
  • C. historic /hɪˈstɒrɪk/ → trọng âm ở âm tiết thứ 2
  • D. invention /ɪnˈvenʃn/ → trọng âm ở âm tiết thứ 2

Ba từ B, C, D đều có trọng âm ở âm tiết thứ 2. Riêng “referee” có trọng âm ở âm tiết thứ 3.

2. Đáp án: C. Japanese /ˌdʒæpəˈniːz/

  • A. digital /ˈdɪdʒɪtl/ → trọng âm ở âm tiết thứ 1
  • B. conference /ˈkɒnfərəns/ → trọng âm ở âm tiết thứ 1
  • C. Japanese /ˌdʒæpəˈniːz/ → trọng âm ở âm tiết thứ 3 ✓ (khác biệt)
  • D. difficult /ˈdɪfɪkəlt/ → trọng âm ở âm tiết thứ 1

Ba từ A, B, D đều có trọng âm ở âm tiết thứ 1. Riêng “Japanese” có trọng âm ở âm tiết thứ 3.

Task 1b: Read the sentences out loud with the correct stress. How many stressed words are there in each sentence?

Đọc các câu với trọng âm đúng. Có bao nhiêu từ được nhấn mạnh trong mỗi câu?

Bài nghe Task 1B:
0:00 0:00
Bài nghe Task 1C:
0:00 0:00

3. How will people travel to work in the future?

Đáp án: 5 từ được nhấn mạnh – How, people, travel, work, future.

Giải thích: Trong câu tiếng Anh, các từ mang nghĩa chính (content words) thường được nhấn mạnh: danh từ (people, work, future), động từ chính (travel), từ để hỏi (how). Các từ chức năng như “will”, “to”, “in”, “the” thường không được nhấn.

Dịch: Mọi người sẽ đi làm bằng cách nào trong tương lai?

4. A: Will technology replace humans in the future?

Đáp án: 4 từ được nhấn mạnh – technology, replace, humans, future.

B: No, it won’t.

Đáp án: 2 từ được nhấn mạnh – No, won’t.

Giải thích: Trong câu trả lời ngắn phủ định, “No” và “won’t” đều được nhấn mạnh để thể hiện sự phủ nhận.

Dịch: A: Công nghệ có thay thế con người trong tương lai không? – B: Không, sẽ không.

Task 1c: Draw a suitable arrow above each underlined word to show intonation. Then listen and repeat.

Vẽ mũi tên phù hợp phía trên mỗi từ được gạch chân để thể hiện ngữ điệu. Sau đó nghe và nhắc lại.

Quy tắc ngữ điệu trong câu liệt kê: Các mục trong danh sách dùng ngữ điệu lên (↗), riêng mục cuối cùng dùng ngữ điệu xuống (↘).

5. I can remember the names of some planets, such as Venus ↗, Neptune ↗, and Mars ↘.

Giải thích: “Venus” và “Neptune” là các mục đầu và giữa trong danh sách → ngữ điệu lên (↗). “Mars” là mục cuối cùng → ngữ điệu xuống (↘).

Dịch: Tôi có thể nhớ tên một số hành tinh, chẳng hạn như Sao Kim, Sao Hải Vương và Sao Hỏa.

6. They have a TV ↗, a fridge ↗, a table ↗, and four chairs ↘.

Giải thích: “TV”, “fridge”, “table” là các mục đầu và giữa → ngữ điệu lên (↗). “Chairs” là mục cuối cùng → ngữ điệu xuống (↘).

Dịch: Họ có một TV, một tủ lạnh, một cái bàn và bốn cái ghế.

Vocabulary

Task 2: Choose the correct answer A, B, or C.

Chọn đáp án đúng A, B hoặc C.

STT Câu hỏi Đáp án Giải thích
1 A(n) _______ is a small digital image used on social media to express emotions. B. emoji “Emoji” = biểu tượng cảm xúc, là hình ảnh kỹ thuật số nhỏ dùng trên mạng xã hội để thể hiện cảm xúc.
2 We had a _______ with students from different countries yesterday. A. video conference “Video conference” = hội nghị video. Hội nghị truyền hình với học sinh từ nhiều nước.
3 The results of the _______ were very interesting. C. experiment “Experiment” = thí nghiệm. Kết quả của thí nghiệm rất thú vị.
4 When you look at the _______ for too long, your eyes may get tired. B. computer screen “Computer screen” = màn hình máy tính. Nhìn màn hình lâu khiến mắt mỏi.
5 Do you know how many stars there are in the _______? C. galaxy “Galaxy” = thiên hà. Thiên hà chứa hàng tỷ ngôi sao.

Giải thích chi tiết:

1. Đáp án: B. emoji

  • A. symbol (biểu tượng) ✗ → Quá chung, không mang nghĩa “hình ảnh kỹ thuật số trên mạng xã hội”.
  • B. emoji (biểu tượng cảm xúc) ✓ → Đúng định nghĩa: hình ảnh kỹ thuật số nhỏ dùng trên mạng xã hội để thể hiện cảm xúc.
  • C. picture (bức tranh) ✗ → Quá chung, không phải thuật ngữ chuyên dụng.

Dịch: Emoji là hình ảnh kỹ thuật số nhỏ được sử dụng trên mạng xã hội để thể hiện cảm xúc.

2. Đáp án: A. video conference

  • A. video conference (hội nghị video) ✓ → Phù hợp ngữ cảnh: hội nghị truyền hình với học sinh từ nhiều nước khác nhau.
  • B. video group (nhóm video) ✗ → Không phải cụm từ phổ biến trong ngữ cảnh này.
  • C. private message (tin nhắn riêng) ✗ → Tin nhắn riêng không phải hoạt động nhóm với học sinh nhiều nước.

Dịch: Chúng tôi đã có một hội nghị video với học sinh từ nhiều nước khác nhau hôm qua.

3. Đáp án: C. experiment

  • A. finding (phát hiện) ✗ → “The results of the finding” không phù hợp ngữ pháp.
  • B. communication (giao tiếp) ✗ → Không phù hợp với “results” (kết quả).
  • C. experiment (thí nghiệm) ✓ → “The results of the experiment” = kết quả thí nghiệm, cụm từ phổ biến.

Dịch: Kết quả của thí nghiệm rất thú vị.

4. Đáp án: B. computer screen

  • A. contact lenses (kính áp tròng) ✗ → Nhìn kính áp tròng lâu không đúng ngữ cảnh “mỏi mắt”.
  • B. computer screen (màn hình máy tính) ✓ → Nhìn màn hình máy tính quá lâu khiến mắt mỏi, rất phù hợp.
  • C. online class (lớp học trực tuyến) ✗ → Không dùng “look at the online class”.

Dịch: Khi bạn nhìn vào màn hình máy tính quá lâu, mắt bạn có thể bị mỏi.

5. Đáp án: C. galaxy

  • A. spaceship (tàu vũ trụ) ✗ → Tàu vũ trụ không chứa ngôi sao.
  • B. planet (hành tinh) ✗ → Hành tinh không chứa ngôi sao.
  • C. galaxy (thiên hà) ✓ → Thiên hà chứa hàng tỷ ngôi sao, phù hợp với câu hỏi “how many stars”.

Dịch: Bạn có biết có bao nhiêu ngôi sao trong thiên hà không?

Task 3: Fill in each blank with the suitable form of the word given.

Điền vào mỗi chỗ trống dạng phù hợp của từ cho sẵn.

STT Câu hỏi Từ gốc Đáp án Giải thích
1 Scientists are interested in the _______ of life on Mars. possible possibility Sau “the” cần danh từ. possible (adj) → possibility (n) = khả năng.
2 We can use face _______ to identify people. recognise recognition Sau “face” cần danh từ ghép. recognise (v) → recognition (n) = nhận dạng.
3 When we communicate using technology, it is called digital _______. communicate communication Sau “digital” cần danh từ. communicate (v) → communication (n) = giao tiếp.
4 The Internet _______ is slow here, so we can’t get in the chat room. connect connection Sau “Internet” cần danh từ ghép. connect (v) → connection (n) = kết nối.
5 Do you think this _______ machine will be cheaper in the future? translate translation Trước “machine” cần danh từ/tính từ bổ nghĩa. translate (v) → translation (n) = dịch thuật.

Giải thích chi tiết:

1. Đáp án: possibility

Vị trí cần điền: sau mạo từ “the” và trước giới từ “of” → cần danh từ. “Possible” (adj – có thể) → “possibility” (n – khả năng).

Dịch: Các nhà khoa học quan tâm đến khả năng có sự sống trên Sao Hỏa.

2. Đáp án: recognition

Vị trí cần điền: sau “face” tạo thành cụm danh từ ghép → cần danh từ. “Recognise” (v – nhận ra) → “recognition” (n – sự nhận dạng). “Face recognition” = nhận dạng khuôn mặt.

Dịch: Chúng ta có thể sử dụng nhận dạng khuôn mặt để xác định danh tính mọi người.

3. Đáp án: communication

Vị trí cần điền: sau “digital” → cần danh từ. “Communicate” (v – giao tiếp) → “communication” (n – sự giao tiếp). “Digital communication” = giao tiếp kỹ thuật số.

Dịch: Khi chúng ta giao tiếp bằng công nghệ, nó được gọi là giao tiếp kỹ thuật số.

4. Đáp án: connection

Vị trí cần điền: sau “Internet” tạo cụm danh từ → cần danh từ. “Connect” (v – kết nối) → “connection” (n – sự kết nối). “Internet connection” = kết nối Internet.

Dịch: Kết nối Internet ở đây chậm, nên chúng tôi không thể vào phòng chat.

5. Đáp án: translation

Vị trí cần điền: trước “machine” tạo cụm danh từ → cần danh từ. “Translate” (v – dịch) → “translation” (n – sự dịch thuật). “Translation machine” = máy dịch.

Dịch: Bạn có nghĩ chiếc máy dịch này sẽ rẻ hơn trong tương lai không?

Mẹo chung: Tất cả 5 câu đều yêu cầu chuyển động từ/tính từ thành danh từ. Các hậu tố danh từ thường gặp: -tion, -sion, -ity, -ness, -ment.

Grammar

Task 4: Which of the underlined parts in each question is incorrect? Find and correct it.

Phần gạch chân nào trong mỗi câu bị sai? Tìm và sửa.

STT Câu gốc Đáp án Phần sai → Sửa thành Giải thích
1 The scientists (A) did an experiment on (B) three hours (C) yesterday. B on → for Dùng “for” + khoảng thời gian (for three hours = trong ba giờ).
2 Do you think (A) robot teachers will (B) replace human teachers by (C) 20 years? C by → in Dùng “in” + khoảng thời gian tương lai (in 20 years = trong 20 năm nữa).
3 These (A) contact lenses are mine (B); they aren’t your (C). C your → yours Sau “aren’t” cần đại từ sở hữu “yours” (của bạn), không phải tính từ sở hữu “your”.
4 This is (A) Ann, a friend in (B) mine from (C) the UK. B in → of “A friend of mine” = một người bạn của tôi. Cấu trúc cố định: a friend of + đại từ sở hữu.
5 You should be (A) at school for (B) 7:00 a.m., so hurry up (C). B for → by / at Dùng “by” (trước lúc) hoặc “at” (vào lúc) + giờ cụ thể. “For” dùng cho khoảng thời gian.

Giải thích chi tiết:

1. Đáp án: B – on → for

Câu gốc: “The scientists did an experiment on three hours yesterday.”

“Three hours” là khoảng thời gian → phải dùng giới từ “for” (trong). “On” dùng cho ngày cụ thể (on Monday, on 5 March).

Câu đúng: The scientists did an experiment for three hours yesterday.

Dịch: Các nhà khoa học đã làm thí nghiệm trong ba giờ hôm qua.

2. Đáp án: C – by → in

Câu gốc: “Do you think robot teachers will replace human teachers by 20 years?”

“20 years” là khoảng thời gian trong tương lai → phải dùng “in” (trong … nữa). “By” dùng trước mốc thời gian cụ thể (by 2050, by next year).

Câu đúng: Do you think robot teachers will replace human teachers in 20 years?

Dịch: Bạn có nghĩ giáo viên robot sẽ thay thế giáo viên con người trong 20 năm nữa không?

3. Đáp án: C – your → yours

Câu gốc: “These contact lenses are mine; they aren’t your.”

Sau động từ “aren’t” cần đại từ sở hữu (possessive pronoun) “yours” (của bạn), không phải tính từ sở hữu (possessive adjective) “your”. Phân biệt: “your” đứng trước danh từ (your book), “yours” đứng một mình thay cho “your + danh từ”.

Câu đúng: These contact lenses are mine; they aren’t yours.

Dịch: Đây là kính áp tròng của tôi; chúng không phải của bạn.

4. Đáp án: B – in → of

Câu gốc: “This is Ann, a friend in mine from the UK.”

Cấu trúc cố định: “a friend of mine” = một người bạn của tôi. Dùng “of” + đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers…).

Câu đúng: This is Ann, a friend of mine from the UK.

Dịch: Đây là Ann, một người bạn của tôi đến từ Anh.

5. Đáp án: B – for → by / at

Câu gốc: “You should be at school for 7:00 a.m., so hurry up.”

“7:00 a.m.” là mốc thời gian cụ thể → dùng “by” (trước lúc) hoặc “at” (vào lúc). “For” dùng cho khoảng thời gian (for two hours, for a week).

Câu đúng: You should be at school by / at 7:00 a.m., so hurry up.

Dịch: Bạn nên có mặt ở trường trước/vào lúc 7:00 sáng, nên hãy nhanh lên.

Task 5: Change these sentences into reported speech.

Chuyển các câu sau sang câu tường thuật (câu gián tiếp).

Quy tắc chuyển câu tường thuật:

Trực tiếp Gián tiếp
am/is was
are were
will would
do/does did
now then
next week the next/following week
Câu hỏi Wh- → S + asked + O + Wh- + S + V (lùi thì)
Câu trần thuật → S + told/said + (that) + S + V (lùi thì)

1. “What planet do you want to visit?” my friend asked me.

Đáp án: My friend asked me what planet I wanted to visit.

Giải thích: Câu hỏi Wh- → dùng “asked” + từ để hỏi “what planet” + đổi trật tự thành câu khẳng định + lùi thì: “do you want” → “I wanted”.

Dịch: Bạn tôi hỏi tôi muốn đến thăm hành tinh nào.

2. “I’m now reading a book about future ways of communication,” she told me.

Đáp án: She told me (that) she was reading a book about future ways of communication then.

Giải thích: Câu trần thuật → dùng “told” + lùi thì: “am reading” → “was reading”, “I” → “she”, “now” → “then”.

Dịch: Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đang đọc một cuốn sách về các cách giao tiếp trong tương lai.

3. “How will teachers check attendance in the future?” Lan asked Nam.

Đáp án: Lan asked Nam how teachers would check attendance in the future.

Giải thích: Câu hỏi Wh- → dùng “asked” + “how” + đổi trật tự + lùi thì: “will” → “would”.

Dịch: Lan hỏi Nam giáo viên sẽ điểm danh như thế nào trong tương lai.

4. “We are having a video conference with other clubs next week,” our club president said.

Đáp án: Our club president said (that) they were having a video conference with other clubs the next/following week.

Giải thích: Câu trần thuật → dùng “said” + lùi thì: “are having” → “were having”, “we” → “they”, “next week” → “the next/following week”.

Dịch: Chủ tịch câu lạc bộ nói rằng họ sẽ có một hội nghị video với các câu lạc bộ khác vào tuần sau.

5. I asked my mum, “When will there be a full moon?”

Đáp án: I asked my mum when there would be a full moon.

Giải thích: Câu hỏi Wh- → dùng “asked” + “when” + đổi trật tự + lùi thì: “will” → “would”.

Dịch: Tôi hỏi mẹ khi nào sẽ có trăng tròn.

Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm