Review 4 Tiếng Anh 8: Skills (trang 135) – Giải bài tập

Bài Review 4 – Skills ôn tập các kỹ năng từ Unit 10, 11, 12 Tiếng Anh lớp 8, bao gồm bốn phần: Reading (đọc thông báo), Speaking (nói về thiết bị/ứng dụng học tập), Listening (nghe về hệ Mặt Trời) và Writing (viết đoạn văn về phương tiện giao tiếp yêu thích). Đây là bài ôn tập kỹ năng tổng hợp giúp các em chuẩn bị cho bài kiểm tra cuối kỳ.

I. Từ vựng cần nhớ

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
participant /pɑːˈtɪsɪpənt/ (n) người tham gia
device /dɪˈvaɪs/ (n) thiết bị
app (application) /æp/ (n) ứng dụng
solar system /ˈsəʊlər ˌsɪstəm/ (n) hệ Mặt Trời
planet /ˈplænɪt/ (n) hành tinh
moon /muːn/ (n) mặt trăng, vệ tinh
rocky surface /ˈrɒki ˈsɜːfɪs/ (n) bề mặt đá
asteroid belt /ˈæstərɔɪd belt/ (n) vành đai tiểu hành tinh
means of communication /miːnz əv kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/ (n) phương tiện giao tiếp

II. Hướng dẫn giải bài tập

Reading

Task 1: Read the notices. Tick (✓) the appropriate box(es).

Đọc các thông báo. Đánh dấu (✓) vào ô phù hợp.

Thông báo A: New club members wanted (Tuyển thành viên câu lạc bộ mới)

Chúng tôi cần thành viên cho câu lạc bộ khoa học mới. Phải từ 12 – 14 tuổi. Phải sáng tạo và muốn học hỏi điều mới. Thành viên câu lạc bộ gặp nhau mỗi tuần một lần vào Chủ nhật ở thư viện thị trấn. Nếu bạn quan tâm hoặc muốn biết thêm chi tiết, hãy gửi email đến: science@fastmail.com hoặc gọi 091234567.

Thông báo B: School speaking contest (Cuộc thi nói tiếng Anh của trường)

Trường chúng tôi đang tổ chức cuộc thi nói tiếng Anh về các hành tinh trong hệ Mặt Trời. Học sinh quan tâm hãy tạo poster về một hành tinh tự chọn và trình bày trước giáo viên. Vui lòng liên hệ giáo viên tiếng Anh để biết thêm chi tiết trước ngày 25 tháng 4 hoặc gửi email đến: speaking@fastmail.com.

Thông báo C: A talk about future means of communication (Buổi nói chuyện về phương tiện giao tiếp tương lai)

Bạn có quan tâm đến phương tiện giao tiếp trong tương lai không? Bạn có muốn tìm hiểu từ các chuyên gia không? Hãy đến tham gia buổi nói chuyện của chúng tôi. Thời gian: 2 giờ chiều, ngày 8 tháng 4. Địa điểm: Thư viện trường. Gọi 094738224 để biết thêm thông tin.

Đáp án:

STT Nội dung A B C Giải thích
1 This notice mentions the age of the participants. Thông báo A nói: “Must be between 12 – 14 years old.”
2 Participants give a presentation. Thông báo B nói: “create posters… and present them to the teachers.”
3 Participants discuss ways of communication in the future. Thông báo C nói về “future means of communication”.
4 Participants meet once a week. Thông báo A nói: “Club members meet once a week on Sundays.”
5 Interested people call for more details. Thông báo A nói: “call 091234567”. Thông báo C nói: “Phone 094738224 for more information.”

Giải thích chi tiết:

1. This notice mentions the age of the participants. → A ✓

Chỉ thông báo A đề cập đến tuổi: “Must be between 12 – 14 years old” (Phải từ 12 đến 14 tuổi). Thông báo B và C không đề cập tuổi.

2. Participants give a presentation. → B ✓

Thông báo B yêu cầu học sinh “create posters about a planet of their choosing and present them to the teachers” (tạo poster và trình bày trước giáo viên). Đây là hoạt động thuyết trình (presentation).

3. Participants discuss ways of communication in the future. → C ✓

Thông báo C mời tham gia buổi nói chuyện về “future means of communication” (phương tiện giao tiếp trong tương lai) với các chuyên gia.

4. Participants meet once a week. → A ✓

Thông báo A nói: “Club members meet once a week on Sundays in the town library” (Thành viên gặp nhau mỗi tuần một lần vào Chủ nhật ở thư viện).

5. Interested people call for more details. → A ✓, C ✓

Cả hai thông báo đều cung cấp số điện thoại: Thông báo A nói “call 091234567″, thông báo C nói “Phone 094738224 for more information.” Thông báo B chỉ yêu cầu liên hệ giáo viên hoặc gửi email, không đề cập gọi điện.

Speaking

Task 2: Work in pairs. Ask and answer about a device or an app you use for studying. Report your partner’s answers to the class.

Làm việc theo cặp. Hỏi và đáp về một thiết bị hoặc ứng dụng bạn dùng để học. Báo cáo câu trả lời của bạn cặp trước lớp.

Gợi ý câu hỏi:

  1. What kind of device / app is it? (Đó là loại thiết bị / ứng dụng gì?)
  2. How often do you use it? (Bạn sử dụng nó thường xuyên không?)
  3. What are the benefits of using it? (Lợi ích của việc sử dụng nó là gì?)
  4. Are there any problems using it? (Có vấn đề gì khi sử dụng nó không?)

Bài hội thoại mẫu:

  • A: What kind of app do you use for studying?
  • B: I use Duolingo. It’s a language learning app.
  • A: How often do you use it?
  • B: I use it every day, usually for about 15 – 20 minutes.
  • A: What are the benefits of using it?
  • B: It helps me learn English vocabulary and grammar through fun games and quizzes. I can also practise listening and speaking.
  • A: Are there any problems using it?
  • B: Sometimes I spend too much time on my phone. Also, some advanced lessons require a paid subscription.

Bài báo cáo mẫu:

My partner uses Duolingo for studying English. She uses it every day for about 15 – 20 minutes. She says it helps her learn vocabulary and grammar through fun games. She can also practise listening and speaking. However, she sometimes spends too much time on her phone, and some advanced lessons require a paid subscription.

Dịch: Bạn cặp tôi sử dụng Duolingo để học tiếng Anh. Bạn ấy dùng nó mỗi ngày khoảng 15 – 20 phút. Bạn ấy nói nó giúp học từ vựng và ngữ pháp qua các trò chơi thú vị. Bạn ấy cũng có thể luyện nghe và nói. Tuy nhiên, đôi khi bạn ấy dành quá nhiều thời gian trên điện thoại, và một số bài học nâng cao cần trả phí.

Listening

Task 3: Listen to Mark talking about the solar system. Fill in each blank with no more than TWO words.

Nghe Mark nói về hệ Mặt Trời. Điền vào mỗi chỗ trống không quá HAI từ.

Nội dung bài nghe (Transcript):

Bài nghe:
0:00 0:00

The Sun is a star which has eight planets that move around it. Many of these planets have moons. The Sun, the eight planets, their moons, and other objects make up our solar system.

Based on their distances from the Sun, the eight planets are divided into inner and outer planets. The four inner planets are fairly small and have rocky surfaces. They are Mercury, Venus, Earth and Mars.

Beyond Mars is the asteroid belt with millions of rocky objects. On the far side of the asteroid belt are the outer planets. They include Jupiter, Saturn, Uranus, and Neptune. These four planets are huge and are mostly made up of gas. They all have thick layers of clouds and rings around them.

Dịch bài nghe:

Mặt Trời là một ngôi sao có tám hành tinh chuyển động xung quanh. Nhiều hành tinh trong số này có vệ tinh (mặt trăng). Mặt Trời, tám hành tinh, các vệ tinh của chúng và các vật thể khác tạo nên hệ Mặt Trời của chúng ta.

Dựa trên khoảng cách từ Mặt Trời, tám hành tinh được chia thành các hành tinh bên trong và bên ngoài. Bốn hành tinh bên trong khá nhỏ và có bề mặt đá. Chúng là Sao Thủy, Sao Kim, Trái Đất và Sao Hỏa.

Bên ngoài Sao Hỏa là vành đai tiểu hành tinh với hàng triệu vật thể đá. Phía bên kia vành đai tiểu hành tinh là các hành tinh bên ngoài. Chúng gồm Sao Mộc, Sao Thổ, Sao Thiên Vương và Sao Hải Vương. Bốn hành tinh này rất lớn và chủ yếu được tạo thành từ khí. Tất cả đều có lớp mây dày và các vành đai bao quanh.

Đáp án:

STT Câu cần điền Đáp án Giải thích
1 Many of the planets in our solar system have _______. moons Bài nghe: “Many of these planets have moons.”
2 The four inner planets are quite small and have _______. rocky surfaces Bài nghe: “The four inner planets are fairly small and have rocky surfaces.”
3 The asteroid belt has millions of rocky _______. objects Bài nghe: “the asteroid belt with millions of rocky objects.”
4 The outer planets are _______ and mostly made up of gas. huge Bài nghe: “These four planets are huge and are mostly made up of gas.”
5 These outer planets all have thick layers of clouds and _______ around them. rings Bài nghe: “They all have thick layers of clouds and rings around them.”

Giải thích chi tiết:

1. Đáp án: moons

Bài nghe nói: “Many of these planets have moons.” Nhiều hành tinh trong hệ Mặt Trời có vệ tinh (mặt trăng). Ví dụ: Trái Đất có 1 mặt trăng, Sao Mộc có hàng chục vệ tinh.

2. Đáp án: rocky surfaces

Bài nghe nói: “The four inner planets are fairly small and have rocky surfaces.” Bốn hành tinh bên trong (Sao Thủy, Sao Kim, Trái Đất, Sao Hỏa) có bề mặt đá, khác với các hành tinh bên ngoài chủ yếu là khí.

3. Đáp án: objects

Bài nghe nói: “the asteroid belt with millions of rocky objects.” Vành đai tiểu hành tinh nằm giữa Sao Hỏa và Sao Mộc, chứa hàng triệu vật thể đá.

4. Đáp án: huge

Bài nghe nói: “These four planets are huge and are mostly made up of gas.” Bốn hành tinh bên ngoài (Sao Mộc, Sao Thổ, Sao Thiên Vương, Sao Hải Vương) rất lớn và chủ yếu là khí.

5. Đáp án: rings

Bài nghe nói: “They all have thick layers of clouds and rings around them.” Các hành tinh bên ngoài đều có lớp mây dày và vành đai bao quanh. Sao Thổ nổi tiếng nhất với hệ thống vành đai của mình.

Writing

Task 4: Write a paragraph (80 – 100 words) about your favourite means of communication. You may use the following questions as cues.

Viết một đoạn văn (80 – 100 từ) về phương tiện giao tiếp yêu thích của bạn. Bạn có thể dùng các câu hỏi sau làm gợi ý.

Câu hỏi gợi ý:

  1. What is your favourite means of communication? (Phương tiện giao tiếp yêu thích của bạn là gì?)
  2. How often do you use it? (Bạn sử dụng nó thường xuyên không?)
  3. What are the benefits of using it? (Lợi ích của việc sử dụng nó là gì?)
  4. Do you think you will use it in the future? (Bạn có nghĩ sẽ sử dụng nó trong tương lai không?)

Bài viết mẫu 1: The Internet

My favourite means of communication is the Internet. I use it every day to chat with my friends and family. The Internet is very convenient because I can use it anywhere and anytime. I can send messages, make video calls, and share photos instantly. It also helps me study by allowing me to search for information and join online classes. I think I will continue to use the Internet in the future because it is becoming more and more important in our daily lives. (85 từ)

Dịch: Phương tiện giao tiếp yêu thích của tôi là Internet. Tôi sử dụng nó mỗi ngày để trò chuyện với bạn bè và gia đình. Internet rất tiện lợi vì tôi có thể sử dụng ở bất cứ đâu và bất cứ lúc nào. Tôi có thể gửi tin nhắn, gọi video và chia sẻ ảnh ngay lập tức. Nó cũng giúp tôi học tập bằng cách cho phép tôi tìm kiếm thông tin và tham gia lớp học trực tuyến. Tôi nghĩ tôi sẽ tiếp tục sử dụng Internet trong tương lai vì nó ngày càng quan trọng trong cuộc sống hàng ngày.

Bài viết mẫu 2: Smartphones

My favourite means of communication is the smartphone. I use it almost every day to keep in touch with my friends and family. It is very useful because I can make phone calls, send text messages, and use social media apps like Zalo and Messenger. I can also use it to take photos and share them with others. The only problem is that I sometimes spend too much time on it. I believe I will use smartphones in the future because they are getting smarter and more convenient. (87 từ)

Dịch: Phương tiện giao tiếp yêu thích của tôi là điện thoại thông minh. Tôi sử dụng nó hầu như mỗi ngày để giữ liên lạc với bạn bè và gia đình. Nó rất hữu ích vì tôi có thể gọi điện, gửi tin nhắn và sử dụng các ứng dụng mạng xã hội như Zalo và Messenger. Tôi cũng có thể dùng nó để chụp ảnh và chia sẻ với người khác. Vấn đề duy nhất là đôi khi tôi dành quá nhiều thời gian trên đó. Tôi tin rằng tôi sẽ sử dụng điện thoại thông minh trong tương lai vì chúng ngày càng thông minh và tiện lợi hơn.

Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm