Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Vocabulary – Ôn tập từ vựng
- Từ vựng trọng tâm Unit 5
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- VOCABULARY
- Task 1: Choose the correct option to complete each sentence below (Trang 58)
- Task 2: Fill in each blank with the suitable form of the word given (Trang 58)
- GRAMMAR
- Ôn tập nhanh: Cách dùng mạo từ a, an, the, Ø
- Task 3: Complete the sentences with a, an, the, or Ø (zero article) (Trang 58)
- Task 4: Complete the text with a, an, the, or Ø (zero article) (Trang 58)
- III. Project: Local Customs and Traditions (Trang 59)
- Hướng dẫn làm Project
- Bài trình bày mẫu: Tục gói bánh chưng ngày Tết
Bài Looking Back – Unit 5: Our Customs and Traditions là bài ôn tập tổng hợp kiến thức đã học trong toàn bộ Unit 5, bao gồm hai phần chính: Vocabulary (Từ vựng về phong tục, truyền thống) và Grammar (Ngữ pháp về mạo từ a, an, the và mạo từ zero Ø). Ngoài ra, phần Project hướng dẫn các em tìm hiểu và trình bày về một phong tục, truyền thống tại địa phương.
I. Vocabulary – Ôn tập từ vựng
Từ vựng trọng tâm Unit 5
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| custom | /ˈkʌstəm/ | (n) | phong tục |
| tradition | /trəˈdɪʃn/ | (n) | truyền thống |
| habit | /ˈhæbɪt/ | (n) | thói quen |
| traditionally | /trəˈdɪʃnəli/ | (adv) | theo truyền thống |
| traditional | /trəˈdɪʃnəl/ | (adj) | thuộc truyền thống |
| reunion | /riːˈjuːniən/ | (n) | sự đoàn tụ, buổi họp mặt |
| offering | /ˈɒfərɪŋ/ | (n) | lễ vật, vật cúng |
| goer | /ˈɡəʊə/ | (n) | người đi (festival goer = người đi lễ hội) |
| worship | /ˈwɜːʃɪp/ | (v) | thờ cúng |
| worshipping | /ˈwɜːʃɪpɪŋ/ | (v/adj) | đang thờ cúng |
| maintain | /meɪnˈteɪn/ | (v) | duy trì, giữ gìn |
| keep alive | /kiːp əˈlaɪv/ | (v.phr) | giữ cho sống, duy trì |
| practise | /ˈpræktɪs/ | (v) | thực hành, thực hiện |
| break with | /breɪk wɪð/ | (v.phr) | phá vỡ, từ bỏ (truyền thống) |
| preserve | /prɪˈzɜːv/ | (v) | bảo tồn, gìn giữ |
II. Hướng dẫn giải bài tập
VOCABULARY
Task 1: Choose the correct option to complete each sentence below (Trang 58)
Chọn đáp án đúng để hoàn thành mỗi câu dưới đây.
1. It is becoming a _______ for many families in Viet Nam to celebrate Women’s Day and Family Day.
A. habit B. custom
Đáp án: B. custom
Giải thích: “Custom” (phong tục) chỉ một tập quán, thói quen chung được nhiều người trong cộng đồng thực hiện. “Habit” (thói quen) chỉ thói quen cá nhân. Việc nhiều gia đình Việt Nam kỷ niệm Ngày Phụ nữ và Ngày Gia đình là một phong tục (custom) chung, không phải thói quen cá nhân.
Dịch: Việc kỷ niệm Ngày Phụ nữ và Ngày Gia đình đang trở thành một phong tục của nhiều gia đình ở Việt Nam.
2. _______, we hold the Spring Festival on the 15th of January in lunar calendar.
A. Traditionally B. In the past
Đáp án: A. Traditionally
Giải thích: “Traditionally” (theo truyền thống) chỉ điều gì đó vẫn được thực hiện từ xưa đến nay theo truyền thống. “In the past” (trong quá khứ) ám chỉ điều đã xảy ra và không còn nữa. Lễ hội mùa xuân vào ngày Rằm tháng Giêng âm lịch vẫn được tổ chức đến nay, nên dùng “Traditionally”.
Dịch: Theo truyền thống, chúng tôi tổ chức Lễ hội mùa xuân vào ngày 15 tháng Giêng âm lịch.
3. Janet is from a family of doctors, but she broke with _______ when she went to an art college.
A. tradition B. habit
Đáp án: A. tradition
Giải thích: Cụm “break with tradition” (phá vỡ truyền thống) là cụm cố định, nghĩa là làm khác đi so với truyền thống gia đình. Gia đình Janet theo nghề bác sĩ, nhưng cô ấy đi học trường nghệ thuật – tức là phá vỡ truyền thống gia đình.
Dịch: Janet đến từ một gia đình bác sĩ, nhưng cô ấy đã phá vỡ truyền thống khi đi học trường nghệ thuật.
4. Having dinner at my grandparents’ house on Saturdays is one of the customs our family _______.
A. does B. practises
Đáp án: B. practises
Giải thích: Cụm “practise a custom” (thực hành một phong tục) là cách diễn đạt đúng. “Do a custom” không phải cụm cố định trong tiếng Anh.
Dịch: Ăn tối ở nhà ông bà vào các ngày thứ Bảy là một trong những phong tục mà gia đình mình thực hiện.
5. Story telling is a great way to _______ the local tradition alive.
A. maintain B. keep
Đáp án: B. keep
Giải thích: Cụm “keep something alive” (giữ cho điều gì đó sống, duy trì) là cụm cố định. “Maintain” cũng có nghĩa “duy trì” nhưng không đi với “alive” trong cụm cố định này.
Dịch: Kể chuyện là một cách tuyệt vời để giữ gìn truyền thống địa phương.
Bảng tổng hợp đáp án Task 1
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | B. custom |
| 2 | A. Traditionally |
| 3 | A. tradition |
| 4 | B. practises |
| 5 | B. keep |
Task 2: Fill in each blank with the suitable form of the word given (Trang 58)
Điền vào mỗi chỗ trống dạng phù hợp của từ cho sẵn.
1. Kien was so tall that no one recognised him at the family _______ last summer. (union)
Đáp án: reunion
Giải thích: Chỗ trống cần một danh từ (đứng sau “family”). Thêm tiền tố “re-” vào “union” (sự liên kết) → “reunion” (buổi họp mặt, đoàn tụ). “Family reunion” = buổi họp mặt gia đình.
Dịch: Kiên cao lớn đến mức không ai nhận ra cậu ấy tại buổi họp mặt gia đình vào mùa hè năm ngoái.
2. My mum puts in a lot of effort to prepare _______ to worship our ancestors. (offer)
Đáp án: offerings
Giải thích: Chỗ trống cần một danh từ (đứng sau “prepare”). Chuyển động từ “offer” (dâng, cúng) → danh từ “offering” (lễ vật). Dùng số nhiều “offerings” vì lễ vật thường gồm nhiều thứ.
Dịch: Mẹ mình bỏ nhiều công sức để chuẩn bị lễ vật thờ cúng tổ tiên.
3. The festival _______ gathered on the riverside to cheer the boat racers. (go)
Đáp án: goers
Giải thích: Chỗ trống cần một danh từ (làm chủ ngữ cùng với “The festival”). Thêm hậu tố “-er” vào “go” → “goer” (người đi). “Festival goers” = những người đi lễ hội. Dùng số nhiều “goers” vì có nhiều người.
Dịch: Những người đi lễ hội tụ tập bên bờ sông để cổ vũ các tay đua thuyền.
4. Dragon-snake (Rồng rắn lên mây) is a _______ Vietnamese game for children. It is very enjoyable. (tradition)
Đáp án: traditional
Giải thích: Chỗ trống cần một tính từ (đứng trước danh từ “Vietnamese game” để bổ nghĩa). Chuyển danh từ “tradition” (truyền thống) → tính từ “traditional” (thuộc truyền thống).
Dịch: Rồng rắn lên mây là một trò chơi truyền thống Việt Nam dành cho trẻ em. Trò chơi rất vui.
5. We happened to see some locals _______ animals in their village temples. (worship)
Đáp án: worshipping
Giải thích: Chỗ trống cần dạng V-ing (đứng sau “see somebody + V-ing” – cấu trúc chỉ hành động đang diễn ra). “See some locals worshipping” = thấy một số người địa phương đang thờ cúng.
Dịch: Chúng tôi tình cờ thấy một số người dân địa phương đang thờ cúng các con vật trong ngôi chùa làng của họ.
Bảng tổng hợp đáp án Task 2
| Câu | Từ gốc | Đáp án | Loại từ cần điền |
|---|---|---|---|
| 1 | union | reunion | danh từ |
| 2 | offer | offerings | danh từ (số nhiều) |
| 3 | go | goers | danh từ (số nhiều) |
| 4 | tradition | traditional | tính từ |
| 5 | worship | worshipping | V-ing |
GRAMMAR
Ôn tập nhanh: Cách dùng mạo từ a, an, the, Ø
| Mạo từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| a | Dùng trước danh từ đếm được số ít, bắt đầu bằng phụ âm, chưa xác định | a custom, a festival |
| an | Dùng trước danh từ đếm được số ít, bắt đầu bằng nguyên âm (a, e, i, o, u), chưa xác định | an offering, an idea |
| the | Dùng khi cả người nói và người nghe đều biết đang nói về cái gì (đã xác định) | the festival (lễ hội mà cả hai đều biết) |
| Ø (zero) | Dùng trước danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được khi nói chung chung | Ø customs, Ø food |
Task 3: Complete the sentences with a, an, the, or Ø (zero article) (Trang 58)
Hoàn thành các câu với a, an, the hoặc Ø (mạo từ zero).
1. These days, many teenagers write _______ emails instead of letters.
Đáp án: Ø (zero article)
Giải thích: “Emails” là danh từ số nhiều, dùng theo nghĩa chung chung (email nói chung, không phải email cụ thể nào) → không cần mạo từ (Ø).
Dịch: Ngày nay, nhiều bạn trẻ viết email thay vì thư tay.
2. My dad bought _______ ornamental kumquat tree for Tet.
Đáp án: an
Giải thích: “Ornamental kumquat tree” là danh từ đếm được số ít, chưa xác định (chỉ nói một cây quất nào đó, không cụ thể). Từ “ornamental” bắt đầu bằng nguyên âm “o” → dùng “an”.
Dịch: Bố mình đã mua một cây quất cảnh cho Tết.
3. I don’t like that restaurant. _______ food there isn’t very good.
Đáp án: The
Giải thích: “Food” ở đây được xác định cụ thể bởi “there” (ở đó) – tức là đồ ăn tại nhà hàng đó (cả người nói và người nghe đều biết nhà hàng nào) → dùng “the”.
Dịch: Mình không thích nhà hàng đó. Đồ ăn ở đó không ngon lắm.
4. Don’t wear _______ hat when you go into a temple or a pagoda.
Đáp án: a
Giải thích: “Hat” là danh từ đếm được số ít, chưa xác định (nón nói chung, không phải chiếc nón cụ thể nào). Từ “hat” bắt đầu bằng phụ âm “h” → dùng “a”.
Dịch: Đừng đội nón khi bạn vào chùa hoặc miếu.
5. It’s becoming a custom for us to stay out very late on _______ New Year’s Eve.
Đáp án: Ø (zero article)
Giải thích: “New Year’s Eve” (Đêm Giao thừa) là tên riêng chỉ một dịp lễ cụ thể → không cần mạo từ (Ø). Tương tự như: Christmas, Easter, Tet…
Dịch: Việc thức rất khuya vào Đêm Giao thừa đang trở thành một phong tục của chúng tôi.
Bảng tổng hợp đáp án Task 3
| Câu | Đáp án | Lý do |
|---|---|---|
| 1 | Ø | danh từ số nhiều, nghĩa chung |
| 2 | an | danh từ số ít, chưa xác định, bắt đầu nguyên âm “o” |
| 3 | The | danh từ đã xác định (food ở nhà hàng đó) |
| 4 | a | danh từ số ít, chưa xác định, bắt đầu phụ âm “h” |
| 5 | Ø | tên riêng chỉ ngày lễ |
Task 4: Complete the text with a, an, the, or Ø (zero article) (Trang 58)

Hoàn thành đoạn văn với a, an, the hoặc Ø (mạo từ zero).
Đoạn văn:
Here are two easy ways to raise children’s awareness of (1) _______ customs and traditions. First, it is (2) _______ good idea for parents to teach children to cook. By doing this, children can learn and preserve their family recipes. Second, parents can take children to (3) _______ local festivals. This helps them discover (4) _______ culture of their community and develop (5) _______ understanding of local traditions.
Chỗ trống (1): Ø (zero article)
Giải thích: “Customs and traditions” là danh từ số nhiều, dùng theo nghĩa chung chung (phong tục và truyền thống nói chung) → không cần mạo từ.
Chỗ trống (2): a
Giải thích: “Good idea” là danh từ đếm được số ít, chưa xác định. Cấu trúc “It is a good idea to…” (Đó là một ý tưởng hay để…). Từ “good” bắt đầu bằng phụ âm → dùng “a”.
Chỗ trống (3): Ø (zero article)
Giải thích: “Local festivals” là danh từ số nhiều, dùng theo nghĩa chung chung (các lễ hội địa phương nói chung, không phải lễ hội cụ thể nào) → không cần mạo từ.
Chỗ trống (4): the
Giải thích: “Culture of their community” (văn hóa của cộng đồng họ) – danh từ “culture” được xác định bởi cụm “of their community” (thuộc về cộng đồng cụ thể của họ) → dùng “the”.
Chỗ trống (5): an
Giải thích: “Understanding” là danh từ đếm được số ít trong ngữ cảnh này, chưa xác định. Từ “understanding” bắt đầu bằng nguyên âm “u” (phát âm /ʌn/) → dùng “an”.
Đoạn văn hoàn chỉnh
Here are two easy ways to raise children’s awareness of Ø customs and traditions. First, it is a good idea for parents to teach children to cook. By doing this, children can learn and preserve their family recipes. Second, parents can take children to Ø local festivals. This helps them discover the culture of their community and develop an understanding of local traditions.
Dịch đoạn văn
Đây là hai cách đơn giản để nâng cao nhận thức của trẻ em về phong tục và truyền thống. Thứ nhất, cha mẹ nên dạy trẻ nấu ăn. Bằng cách này, trẻ có thể học và gìn giữ những công thức nấu ăn của gia đình. Thứ hai, cha mẹ có thể đưa trẻ đến các lễ hội địa phương. Điều này giúp các em khám phá văn hóa cộng đồng và phát triển sự hiểu biết về các truyền thống địa phương.
Bảng tổng hợp đáp án Task 4
| Chỗ trống | Đáp án | Lý do |
|---|---|---|
| (1) | Ø | danh từ số nhiều, nghĩa chung |
| (2) | a | danh từ số ít, chưa xác định, bắt đầu phụ âm |
| (3) | Ø | danh từ số nhiều, nghĩa chung |
| (4) | the | danh từ xác định bởi “of their community” |
| (5) | an | danh từ số ít, chưa xác định, bắt đầu nguyên âm |
III. Project: Local Customs and Traditions (Trang 59)
Hướng dẫn làm Project
Làm việc theo nhóm để tìm hiểu và trình bày về một phong tục hoặc truyền thống tại địa phương của bạn.
Bước 1: Chọn một phong tục hoặc truyền thống được thực hiện ở quê hương bạn.
Bước 2: Tìm kiếm thông tin về phong tục/truyền thống đó. Bạn có thể hỏi cha mẹ hoặc ông bà. Sử dụng các câu hỏi gợi ý sau:
- What is the custom / tradition? (Phong tục/truyền thống đó là gì?)
- Who practises it? (Ai thực hiện nó?)
- Where and when do people practise it? (Người ta thực hiện ở đâu và khi nào?)
- What do people do? (Người ta làm gì?)
- Why do people practise that custom / tradition? (Tại sao người ta thực hiện phong tục/truyền thống đó?)
Bước 3: Trình bày kết quả tìm hiểu trước lớp. Bạn có thể sử dụng hình ảnh minh họa.
Bài trình bày mẫu: Tục gói bánh chưng ngày Tết
Our group would like to introduce a tradition in our home town: making Chung cake (banh chung) for Tet.
What is the tradition? Making Chung cake is a long-standing tradition of Vietnamese people during the Lunar New Year (Tet holiday).
Who practises it? Many Vietnamese families, especially in the North of Viet Nam, still practise this tradition.
Where and when do people practise it? People usually make Chung cake at home, a few days before Tet. Family members gather together to prepare the ingredients and wrap the cakes.
What do people do? They prepare sticky rice, mung beans, pork, and banana leaves. The whole family sits together to wrap the cakes. Then they boil the cakes for about 10 to 12 hours.
Why do people practise this tradition? Chung cake is a traditional offering to ancestors during Tet. Making Chung cake together is also a way for family members to bond and keep the tradition alive.
Thank you for listening!

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
