Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc
- II. Nội dung bài hội thoại
- Bài hội thoại (Conversation)
- Dịch bài hội thoại (Translation)
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Listen and read.
- Task 2: Mai and Alice mentioned four places where they can buy things. Complete the list.
- Task 3: Match the types of markets with the features.
- Task 4: Complete the sentences with the words and phrases from the box.
- Task 5: GAME – Listing
- IV. Ngữ pháp liên quan trong bài
- 1. Adverbs of frequency (Trạng từ chỉ tần suất)
- 2. Present simple for future events (Hiện tại đơn cho sự kiện tương lai)
Unit 8 trong chương trình Tiếng Anh lớp 8 mang tên “Shopping” (Mua sắm). Đây là chủ đề gần gũi và thực tế, giúp học sinh học cách nói về các loại hình mua sắm, các cửa hàng và đặc điểm của từng nơi mua sắm.
Bài Getting Started – My favourite shopping place giới thiệu chủ đề qua cuộc hội thoại giữa Mai và Alice về các địa điểm mua sắm yêu thích. Qua bài học này, các em sẽ được học từ vựng liên quan đến mua sắm, đồng thời làm quen với hai điểm ngữ pháp quan trọng: Adverbs of frequency (Trạng từ chỉ tần suất) và Present simple for future events (Thì hiện tại đơn cho sự kiện tương lai).
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| open-air market | /ˌəʊpən eə ˈmɑːkɪt/ | (n) | chợ ngoài trời, chợ lộ thiên |
| home-grown | /ˌhəʊm ˈɡrəʊn/ | (adj) | trồng tại nhà, tự trồng |
| home-made | /ˌhəʊm ˈmeɪd/ | (adj) | làm tại nhà, tự làm |
| bargain | /ˈbɑːɡɪn/ | (v) | mặc cả, trả giá |
| farmers’ market | /ˈfɑːməz ˌmɑːkɪt/ | (n) | chợ nông sản |
| price tag | /praɪs tæɡ/ | (n) | thẻ giá, nhãn giá |
| convenience store | /kənˈviːniəns stɔːr/ | (n) | cửa hàng tiện lợi |
2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| awesome | /ˈɔːsəm/ | (adj) | tuyệt vời |
| colourful | /ˈkʌləfl/ | (adj) | sặc sỡ, nhiều màu sắc |
| costume | /ˈkɒstjuːm/ | (n) | trang phục |
| minority group | /maɪˈnɒrəti ɡruːp/ | (n) | nhóm dân tộc thiểu số |
| product | /ˈprɒdʌkt/ | (n) | sản phẩm |
| fixed price | /fɪkst praɪs/ | (n) | giá cố định |
| convenient | /kənˈviːniənt/ | (adj) | tiện lợi |
| speciality shop | /ˌspeʃiˈæləti ʃɒp/ | (n) | cửa hàng chuyên doanh |
II. Nội dung bài hội thoại
Bài hội thoại (Conversation)
Mai: How was your trip to Bac Ha, Alice?
Alice: It’s awesome. I like Bac Ha Fair most. It’s an open-air market in Lao Cai.
Mai: What do you like about it?
Alice: Many things. The people at the market were wearing really colourful costumes.
Mai: Yeah … They came from different minority groups.
Alice: I think so, and most of the products sold at the market were home-grown and home-made. I love it.
Mai: Do you have similar markets in New Zealand?
Alice: Yes, we do. Back in my city, Auckland, we have a farmers’ market every Saturday where farmers sell their products. My mother loves shopping there, and she rarely misses one.
Mai: I prefer shopping at the supermarket. I can find almost everything I need there, and I don’t have to bargain. All the items have fixed prices on their price tags.
Alice: Right. It’s more convenient.
Mai: Yeah … Oh, I’ve got to go. My art lesson starts at one o’clock, and I want to go to a convenience store on the way. See you later.
Alice: See you.
Dịch bài hội thoại (Translation)
Mai: Chuyến đi Bắc Hà của cậu thế nào, Alice?
Alice: Tuyệt vời lắm. Mình thích Chợ phiên Bắc Hà nhất. Đó là một chợ ngoài trời ở Lào Cai.
Mai: Cậu thích gì ở đó?
Alice: Nhiều thứ lắm. Người dân ở chợ mặc trang phục rất sặc sỡ.
Mai: Ừ… Họ đến từ các nhóm dân tộc thiểu số khác nhau.
Alice: Mình cũng nghĩ vậy, và hầu hết các sản phẩm bán ở chợ đều được tự trồng và tự làm. Mình rất thích.
Mai: Ở New Zealand có chợ tương tự không?
Alice: Có chứ. Ở thành phố mình, Auckland, chúng mình có chợ nông sản vào mỗi thứ Bảy, nơi nông dân bán sản phẩm của họ. Mẹ mình rất thích mua sắm ở đó, và bà ấy hiếm khi bỏ lỡ.
Mai: Mình thích mua sắm ở siêu thị hơn. Mình có thể tìm thấy hầu hết mọi thứ cần ở đó, và mình không phải mặc cả. Tất cả các mặt hàng đều có giá cố định trên nhãn giá.
Alice: Đúng vậy. Tiện lợi hơn.
Mai: Ừ… Ồ, mình phải đi đây. Tiết học Mỹ thuật của mình bắt đầu lúc một giờ, và mình muốn ghé qua cửa hàng tiện lợi trên đường đi. Gặp lại cậu sau nhé.
Alice: Gặp lại cậu.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and read.
Nghe và đọc.
Đây là bài hội thoại giữa Mai và Alice. Mai và Alice đang nói về các địa điểm mua sắm khác nhau mà họ yêu thích. Trong cuộc hội thoại, họ đề cập đến bốn loại hình mua sắm: chợ ngoài trời (open-air market), chợ nông sản (farmers’ market), siêu thị (supermarket) và cửa hàng tiện lợi (convenience store).
Task 2: Mai and Alice mentioned four places where they can buy things. Complete the list.
Mai và Alice đề cập bốn nơi họ có thể mua đồ. Hoàn thành danh sách.
| STT | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | open-air market | Alice nói: “It’s an open-air market in Lao Cai.” (Đã cho sẵn) |
| 2 | farmers’ market | Alice nói: “we have a farmers’ market every Saturday” |
| 3 | supermarket | Mai nói: “I prefer shopping at the supermarket.” |
| 4 | convenience store | Mai nói: “I want to go to a convenience store on the way.” |
Giải thích chi tiết:
1. open-air market (chợ ngoài trời) – Đã cho sẵn. Alice kể về Chợ phiên Bắc Hà, đây là chợ ngoài trời ở Lào Cai.
2. farmers’ market (chợ nông sản) – Alice nói: “Back in my city, Auckland, we have a farmers’ market every Saturday where farmers sell their products.” Ở Auckland, họ có chợ nông sản vào mỗi thứ Bảy.
3. supermarket (siêu thị) – Mai nói: “I prefer shopping at the supermarket. I can find almost everything I need there.” Mai thích mua sắm ở siêu thị vì tìm được hầu hết mọi thứ cần.
4. convenience store (cửa hàng tiện lợi) – Mai nói: “I want to go to a convenience store on the way.” Mai muốn ghé cửa hàng tiện lợi trên đường đi.
Task 3: Match the types of markets with the features.
Nối các loại hình chợ/siêu thị với đặc điểm tương ứng.
Các loại hình:
- open-air market (chợ ngoài trời)
- supermarket (siêu thị)
Các đặc điểm:
- a. It’s outdoor. (Ở ngoài trời.)
- b. Goods are displayed on shelves. (Hàng hóa được trưng bày trên kệ.)
- c. Shoppers can bargain. (Người mua có thể mặc cả.)
- d. All items have fixed prices. (Tất cả mặt hàng có giá cố định.)
- e. The weather does not affect shopping. (Thời tiết không ảnh hưởng đến việc mua sắm.)

Đáp án:
| Loại hình | Đặc điểm | Giải thích |
|---|---|---|
| 1. open-air market | a, c | Chợ ngoài trời thì ở ngoài trời (a) và người mua có thể mặc cả (c). |
| 2. supermarket | b, d, e | Siêu thị có hàng trưng bày trên kệ (b), giá cố định (d) và thời tiết không ảnh hưởng (e). |
Giải thích chi tiết:
1. open-air market → a, c
- (a) It’s outdoor – “Open-air” nghĩa là ngoài trời, nên chợ ngoài trời tất nhiên ở ngoài trời.
- (c) Shoppers can bargain – Trong bài hội thoại, Mai nói ở siêu thị “I don’t have to bargain” (mình không phải mặc cả), ngụ ý rằng ở chợ ngoài trời thì người mua có thể mặc cả.
2. supermarket → b, d, e
- (b) Goods are displayed on shelves – Siêu thị có đặc điểm là hàng hóa được trưng bày trên các kệ hàng.
- (d) All items have fixed prices – Mai nói: “All the items have fixed prices on their price tags.” Tất cả mặt hàng ở siêu thị đều có giá cố định.
- (e) The weather does not affect shopping – Siêu thị là không gian trong nhà, có mái che và máy lạnh, nên thời tiết không ảnh hưởng đến việc mua sắm.
Task 4: Complete the sentences with the words and phrases from the box.
Hoàn thành các câu với từ và cụm từ trong khung.
Khung từ: home-grown – bargain – home-made – convenience store – price tag
| STT | Câu hỏi | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | – What is ‘_______’? – It’s when buyers talk to the sellers to get a lower price. | bargain | “Bargain” = mặc cả, là khi người mua nói chuyện với người bán để được giá thấp hơn. |
| 2 | A _______ is a small shop and is usually open 24/7. | convenience store | “Convenience store” = cửa hàng tiện lợi, là cửa hàng nhỏ thường mở cửa 24/7. |
| 3 | This salad is made of _______ vegetables. | home-grown | “Home-grown” = tự trồng tại nhà. Salad này được làm từ rau tự trồng. |
| 4 | How much is this T-shirt? I cannot see the _______. | price tag | “Price tag” = nhãn giá. Không thấy nhãn giá nên không biết giá bao nhiêu. |
| 5 | Try our _______ bread, Mai. My mother made it this morning. | home-made | “Home-made” = tự làm tại nhà. Bánh mì do mẹ tự làm sáng nay. |
Giải thích chi tiết:
1. Đáp án: bargain
Định nghĩa trong câu: “It’s when buyers talk to the sellers to get a lower price” (Là khi người mua nói chuyện với người bán để được giá thấp hơn). Đây chính là nghĩa của từ “bargain” (mặc cả).
Dịch: – “Bargain” là gì? – Đó là khi người mua nói chuyện với người bán để được giá thấp hơn.
2. Đáp án: convenience store
Câu mô tả: “a small shop and is usually open 24/7” (một cửa hàng nhỏ và thường mở cửa 24/7). Đây là đặc điểm của cửa hàng tiện lợi (convenience store).
Dịch: Cửa hàng tiện lợi là cửa hàng nhỏ và thường mở cửa 24/7.
3. Đáp án: home-grown
Câu nói về salad được làm từ rau “_______”. “Home-grown” (tự trồng tại nhà) phù hợp vì đang nói về rau, là thứ được trồng. Phân biệt với “home-made” (tự làm) – dùng cho sản phẩm được chế biến/sản xuất.
Dịch: Salad này được làm từ rau tự trồng.
4. Đáp án: price tag
Câu hỏi giá nhưng không thấy “_______”. “Price tag” (nhãn giá) là thứ ghi giá tiền trên sản phẩm, giúp người mua biết giá.
Dịch: Chiếc áo phông này bao nhiêu tiền? Mình không thấy nhãn giá.
5. Đáp án: home-made
Câu nói về bánh mì do mẹ làm sáng nay. “Home-made” (tự làm tại nhà) phù hợp vì đang nói về sản phẩm được chế biến/làm ra. Phân biệt với “home-grown” (tự trồng) – dùng cho rau, hoa quả, cây trồng.
Dịch: Thử bánh mì tự làm của chúng mình đi, Mai. Mẹ mình làm nó sáng nay.
Mẹo phân biệt home-grown và home-made:
- Home-grown = tự trồng → dùng cho rau, trái cây, nông sản (những thứ được trồng trọt).
- Home-made = tự làm → dùng cho bánh mì, bánh, mứt, thủ công mỹ nghệ (những thứ được chế biến/sản xuất).
Task 5: GAME – Listing
Làm việc theo nhóm. Nhanh chóng viết tên một số cửa hàng chuyên doanh. Nhóm có nhiều đáp án đúng nhất sẽ thắng.

Gợi ý đáp án:
| Tên cửa hàng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| clothes shop | cửa hàng quần áo |
| florist’s | cửa hàng hoa |
| bakery | tiệm bánh |
| butcher’s | cửa hàng thịt |
| bookshop | hiệu sách |
| greengrocer’s | cửa hàng rau quả |
| stationer’s | cửa hàng văn phòng phẩm |
| dairy | cửa hàng sữa |
| candy shop | cửa hàng kẹo |
| music shop | cửa hàng nhạc cụ |
| computer shop | cửa hàng máy tính |
| gift shop | cửa hàng quà tặng |
| pet shop | cửa hàng thú cưng |
| shoe shop | cửa hàng giày dép |
| barber’s | tiệm cắt tóc nam |
| hairdresser’s | tiệm làm tóc |
Speciality shop là gì?
Speciality shop (cửa hàng chuyên doanh) là cửa hàng chuyên bán một loại sản phẩm cụ thể. Ví dụ: florist’s chuyên bán hoa, bakery chuyên bán bánh, bookshop chuyên bán sách. Khác với supermarket (siêu thị) bán nhiều loại sản phẩm khác nhau.
IV. Ngữ pháp liên quan trong bài
1. Adverbs of frequency (Trạng từ chỉ tần suất)
Trong bài hội thoại, Alice nói: “she rarely misses one” (bà ấy hiếm khi bỏ lỡ). “Rarely” là một trạng từ chỉ tần suất.
Các trạng từ chỉ tần suất phổ biến (sắp xếp từ cao đến thấp):
| Trạng từ | Nghĩa | Tần suất |
|---|---|---|
| always | luôn luôn | 100% |
| usually | thường xuyên | ~80% |
| often | thường | ~60% |
| sometimes | thỉnh thoảng | ~40% |
| rarely / seldom | hiếm khi | ~10% |
| never | không bao giờ | 0% |
Vị trí: Trạng từ chỉ tần suất đứng trước động từ thường và sau động từ “to be”.
- She rarely misses one. (Trước động từ thường “misses”)
- He is always late. (Sau động từ “to be”)
2. Present simple for future events (Hiện tại đơn cho sự kiện tương lai)
Trong bài hội thoại, Mai nói: “My art lesson starts at one o’clock.” (Tiết Mỹ thuật của mình bắt đầu lúc một giờ.)
Thì hiện tại đơn được dùng để nói về các sự kiện đã được lên lịch hoặc thời gian biểu cố định trong tương lai: lịch học, giờ tàu/xe/máy bay, giờ chiếu phim, lịch trình…
- The train leaves at 8 a.m. tomorrow. (Tàu khởi hành lúc 8 giờ sáng mai.)
- The movie starts at 7 p.m. tonight. (Phim bắt đầu lúc 7 giờ tối nay.)
- School begins next Monday. (Trường bắt đầu vào thứ Hai tới.)

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
