Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- Từ vựng chính trong bài
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Match the words and phrases with the pictures
- Task 2: Complete the sentences with the words and phrases from the box
- Task 3: Choose the correct answer A, B, or C to complete each sentence
- III. Phát âm (Pronunciation) – Cụm phụ âm /br/ và /pr/
- 1. Phân biệt hai cụm phụ âm /br/ và /pr/
- Task 4: Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /br/ and /pr/
- Task 5: Listen and practise the sentences. Underline the words with the sound /br/ and circle the words with the sound /pr/
Bài A Closer Look 1 – Unit 6: Lifestyles tập trung vào hai nội dung chính: từ vựng về các khía cạnh khác nhau của lối sống (dogsled, making crafts, native art, weaving, tribal dance…) và luyện phát âm hai cụm phụ âm /br/ và /pr/. Đây là những kiến thức giúp các em mở rộng vốn từ để nói về lối sống ở các nền văn hóa khác nhau trên thế giới.
I. Từ vựng (Vocabulary)
Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| dogsled | /ˈdɒɡsled/ | (n) | xe chó kéo |
| make crafts | /meɪk krɑːfts/ | (v.phr) | làm đồ thủ công |
| native art | /ˈneɪtɪv ɑːt/ | (n) | nghệ thuật bản địa |
| weave / weaving | /wiːv/ /ˈwiːvɪŋ/ | (v) / (n) | dệt / sự dệt |
| tribal dance | /ˈtraɪbl dɑːns/ | (n) | điệu nhảy bộ lạc |
| native | /ˈneɪtɪv/ | (adj) | bản địa, bản xứ |
| tribal | /ˈtraɪbl/ | (adj) | thuộc bộ lạc |
| traditional | /trəˈdɪʃnəl/ | (adj) | truyền thống |
| celebrate | /ˈselɪbreɪt/ | (v) | kỷ niệm, ăn mừng |
| serve | /sɜːv/ | (v) | phục vụ |
| thread | /θred/ | (n) | sợi chỉ, sợi vải |
| gallery | /ˈɡæləri/ | (n) | phòng trưng bày, triển lãm |
| means of transport | /miːnz əv ˈtrænspɔːt/ | (n) | phương tiện giao thông |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Match the words and phrases with the pictures
Nối các từ và cụm từ với các bức tranh.

| STT | Từ vựng | Hình | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | dogsled | e | Hình e cho thấy một đàn chó kéo xe trượt trên tuyết – đây là xe trượt tuyết do chó kéo (dogsled), phương tiện truyền thống ở vùng Bắc Cực như Alaska. |
| 2 | making crafts | d | Hình d cho thấy đôi bàn tay đang tự tay làm đồ vật – đây là hoạt động làm đồ thủ công (making crafts). |
| 3 | native art | c | Hình c cho thấy các tác phẩm tranh vẽ mang đậm bản sắc văn hóa bản địa – đây là tranh vẽ của người bản địa (native art). |
| 4 | weaving | a | Hình a cho thấy những tấm vải dệt nhiều màu sắc với hoa văn truyền thống – đây là dệt vải (weaving). |
| 5 | tribal dance | b | Hình b cho thấy những người mặc trang phục truyền thống đang nhảy múa – đây là vũ điệu của bộ tộc ít người (tribal dance). |
Bảng tổng hợp đáp án Task 1
| Từ vựng | Hình |
|---|---|
| 1. dogsled | e |
| 2. making crafts | d |
| 3. native art | c |
| 4. weaving | a |
| 5. tribal dance | b |
Task 2: Complete the sentences with the words and phrases from the box
Hoàn thành các câu với các từ và cụm từ trong khung.
Các từ trong khung: tribal dances, weaving, making crafts, native art, dogsled
1. The traditional craft of the villagers is _______ bamboo baskets.
Đáp án: weaving
Giải thích: “Weaving” (dệt) phù hợp vì nghề thủ công truyền thống của dân làng là đan/dệt rổ tre. “Weaving bamboo baskets” = đan rổ tre.
Dịch: Nghề thủ công truyền thống của dân làng là đan rổ tre.
2. We all joined in the _______ when we attended the local festival.
Đáp án: tribal dances
Giải thích: “Tribal dances” (điệu nhảy bộ lạc) phù hợp vì khi tham dự lễ hội địa phương, mọi người cùng tham gia nhảy múa. Cụm “joined in the tribal dances” = tham gia các điệu nhảy bộ lạc.
Dịch: Tất cả chúng tôi đều tham gia các điệu nhảy bộ lạc khi tham dự lễ hội địa phương.
3. The gallery in the city centre has an excellent collection of _______.
Đáp án: native art
Giải thích: “Native art” (nghệ thuật bản địa) phù hợp vì phòng trưng bày (gallery) sưu tầm các tác phẩm nghệ thuật. Cụm “collection of native art” = bộ sưu tập nghệ thuật bản địa.
Dịch: Phòng trưng bày ở trung tâm thành phố có một bộ sưu tập nghệ thuật bản địa tuyệt vời.
4. Hoa is very keen on _______. She loves to knit gloves after school.
Đáp án: making crafts
Giải thích: “Making crafts” (làm đồ thủ công) phù hợp vì câu sau nói Hoa thích đan găng tay sau giờ học – đây là hoạt động thủ công. Cụm “keen on making crafts” = thích làm đồ thủ công.
Dịch: Hoa rất thích làm đồ thủ công. Cô ấy thích đan găng tay sau giờ học.
5. The _______ is still used as a means of transport in Alaska today.
Đáp án: dogsled
Giải thích: “Dogsled” (xe chó kéo) phù hợp vì Alaska là vùng lạnh giá, xe chó kéo vẫn được sử dụng làm phương tiện di chuyển. Cụm “means of transport” = phương tiện giao thông.
Dịch: Xe chó kéo vẫn được sử dụng như một phương tiện giao thông ở Alaska ngày nay.
Bảng tổng hợp đáp án Task 2
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | weaving |
| 2 | tribal dances |
| 3 | native art |
| 4 | making crafts |
| 5 | dogsled |
Task 3: Choose the correct answer A, B, or C to complete each sentence
Chọn đáp án đúng A, B, hoặc C để hoàn thành mỗi câu.
1. The tribal women know how to _______ these threads into beautiful clothes.
A. weave B. make C. cut
Đáp án: A. weave
Giải thích: “Weave” (dệt) là động từ chỉ hành động biến sợi chỉ/sợi vải (threads) thành quần áo. Cụm “weave threads into clothes” = dệt sợi thành quần áo. “Make” (làm) và “cut” (cắt) không diễn tả chính xác quá trình biến sợi thành vải.
Dịch: Những phụ nữ bộ lạc biết cách dệt các sợi chỉ này thành những bộ quần áo đẹp.
2. She comes from Korea, so her _______ language is Korean.
A. modern B. native C. practical
Đáp án: B. native
Giải thích: “Native” (bản xứ, bản địa) phù hợp vì đang nói về ngôn ngữ gốc của một người. Cụm “native language” = ngôn ngữ mẹ đẻ. “Modern” (hiện đại) và “practical” (thực tế) không phù hợp nghĩa.
Dịch: Cô ấy đến từ Hàn Quốc, vì vậy ngôn ngữ mẹ đẻ của cô ấy là tiếng Hàn.
3. Sticking out one’s tongue was a way of greeting in _______ Tibetan culture.
A. traditional B. leisurely C. simple
Đáp án: A. traditional
Giải thích: “Traditional” (truyền thống) phù hợp vì đang nói về cách chào hỏi trong văn hóa truyền thống Tây Tạng. “Leisurely” (thong thả) và “simple” (đơn giản) không phù hợp ngữ cảnh.
Dịch: Lè lưỡi là một cách chào hỏi trong văn hóa truyền thống Tây Tạng.
4. How do people _______ New Years in your country, Jack?
A. practise B. keep C. celebrate
Đáp án: C. celebrate
Giải thích: “Celebrate” (kỷ niệm, ăn mừng) phù hợp vì đang hỏi về cách mọi người ăn mừng năm mới. Cụm “celebrate New Year” = ăn mừng năm mới. “Practise” (thực hành) và “keep” (giữ) không đi với “New Year” trong ngữ cảnh này.
Dịch: Mọi người ăn mừng năm mới như thế nào ở nước bạn, Jack?
5. We like that restaurant: it _______ very delicious food.
A. practises B. serves C. buys
Đáp án: B. serves
Giải thích: “Serves” (phục vụ) phù hợp vì nhà hàng phục vụ đồ ăn. Cụm “serve food” = phục vụ đồ ăn. “Practises” (thực hành) và “buys” (mua) không phù hợp với chủ ngữ “restaurant”.
Dịch: Chúng tôi thích nhà hàng đó: nó phục vụ đồ ăn rất ngon.
Bảng tổng hợp đáp án Task 3
| Câu | Đáp án | Từ đúng | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | A | weave | dệt |
| 2 | B | native | bản xứ, mẹ đẻ |
| 3 | A | traditional | truyền thống |
| 4 | C | celebrate | ăn mừng |
| 5 | B | serves | phục vụ |
III. Phát âm (Pronunciation) – Cụm phụ âm /br/ và /pr/
1. Phân biệt hai cụm phụ âm /br/ và /pr/
| Đặc điểm | Cụm /br/ | Cụm /pr/ |
|---|---|---|
| Âm đầu | /b/ – âm hữu thanh (dây thanh rung) | /p/ – âm vô thanh (dây thanh không rung) |
| Cách phát âm | Mím môi → mở từ từ tạo âm /b/ → lưỡi cong lên tạo âm /r/ | Mím môi → mở đột ngột tạo âm /p/ → lưỡi cong lên tạo âm /r/ |
| Luồng hơi | Nhẹ hơn | Mạnh hơn (có luồng hơi bật ra rõ) |
Mẹo phân biệt: Đặt tay trước miệng khi phát âm. Với /pr/, bạn sẽ cảm nhận luồng hơi mạnh hơn rõ rệt so với /br/.
Task 4: Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /br/ and /pr/
Nghe và lặp lại các từ. Chú ý đến các âm /br/ và /pr/.
| Cụm /br/ | Phiên âm | Nghĩa | Cụm /pr/ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|---|
| bridge | /brɪdʒ/ | cây cầu | present | /ˈpreznt/ | quà tặng; hiện tại |
| broccoli | /ˈbrɒkəli/ | bông cải xanh | practise | /ˈpræktɪs/ | thực hành |
| breakfast | /ˈbrekfəst/ | bữa sáng | precious | /ˈpreʃəs/ | quý giá |
| algebra | /ˈældʒɪbrə/ | đại số | programme | /ˈprəʊɡræm/ | chương trình |
| celebrate | /ˈselɪbreɪt/ | ăn mừng | express | /ɪkˈspres/ | diễn đạt, bày tỏ |
Lưu ý: Cụm /br/ và /pr/ không chỉ xuất hiện ở đầu từ mà còn có thể ở giữa từ. Ví dụ: algebra (giữa từ), express (giữa từ).
Task 5: Listen and practise the sentences. Underline the words with the sound /br/ and circle the words with the sound /pr/
Nghe và luyện tập các câu. Gạch chân các từ có âm /br/ và khoanh tròn các từ có âm /pr/.
1. My brother says online learning improves our IT skills.
| Từ | Phiên âm | Âm | Đánh dấu |
|---|---|---|---|
| brother | /ˈbrʌðə/ | /br/ | Gạch chân |
| improves | /ɪmˈpruːvz/ | /pr/ | Khoanh tròn |
Giải thích: “brother” bắt đầu bằng cụm /br/. “improves” chứa cụm /pr/ ở giữa từ (im-proves).
2. Santa Claus brings a lot of presents to children.
| Từ | Phiên âm | Âm | Đánh dấu |
|---|---|---|---|
| brings | /brɪŋz/ | /br/ | Gạch chân |
| presents | /ˈpreznts/ | /pr/ | Khoanh tròn |
Giải thích: “brings” bắt đầu bằng cụm /br/. “presents” bắt đầu bằng cụm /pr/.
3. She briefly introduced the new programme.
| Từ | Phiên âm | Âm | Đánh dấu |
|---|---|---|---|
| briefly | /ˈbriːfli/ | /br/ | Gạch chân |
| programme | /ˈprəʊɡræm/ | /pr/ | Khoanh tròn |
Giải thích: “briefly” bắt đầu bằng cụm /br/. “programme” bắt đầu bằng cụm /pr/.
4. He spent a lot of time preparing for his algebra test.
| Từ | Phiên âm | Âm | Đánh dấu |
|---|---|---|---|
| preparing | /prɪˈpeərɪŋ/ | /pr/ | Khoanh tròn |
| algebra | /ˈældʒɪbrə/ | /br/ | Gạch chân |
Giải thích: “preparing” bắt đầu bằng cụm /pr/. “algebra” chứa cụm /br/ ở giữa từ (alge-br-a).
5. My mum prays at the temple before breakfast on Sundays.
| Từ | Phiên âm | Âm | Đánh dấu |
|---|---|---|---|
| prays | /preɪz/ | /pr/ | Khoanh tròn |
| breakfast | /ˈbrekfəst/ | /br/ | Gạch chân |
Giải thích: “prays” bắt đầu bằng cụm /pr/. “breakfast” bắt đầu bằng cụm /br/.
Bảng tổng hợp đáp án Task 5
| Câu | Từ có âm /br/ (Gạch chân) | Từ có âm /pr/ (Khoanh tròn) |
|---|---|---|
| 1 | brother | improves |
| 2 | brings | presents |
| 3 | briefly | programme |
| 4 | algebra | preparing |
| 5 | breakfast | prays |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
