Unit 1 Lớp 8: A Closer Look 2 – Ngữ pháp, Giải bài tập

Bài A Closer Look 2 – Unit 1: Leisure Time tập trung vào điểm ngữ pháp trọng tâm của bài: Verbs of liking/disliking + gerunds (Động từ chỉ sở thích + danh động từ V-ing) và Verbs of liking/disliking + to-infinitives (Động từ chỉ sở thích + động từ nguyên mẫu có “to”). Đây là kiến thức ngữ pháp quan trọng giúp các em diễn đạt chính xác những điều mình thích và không thích.

I. Ngữ pháp (Grammar)

1. Quy tắc chung

Trong tiếng Anh, khi muốn đặt một động từ sau động từ chỉ sở thích (liking) hoặc không thích (disliking), ta phải chia động từ đó ở dạng V-ing (gerund) hoặc to-V (to-infinitive). Tuy nhiên, không phải động từ nào cũng dùng được cả hai dạng.

2. Hai nhóm động từ cần phân biệt

Nhóm 1: Động từ chỉ đi với V-ing (gerund only)

Động từ Nghĩa Ví dụ
enjoy thích thú I enjoy reading books.
fancy thích, muốn Do you fancy going to the cinema?
dislike không thích They dislike surfing the net.
detest ghê tởm, rất ghét I detest hunting.

Lưu ý: Các động từ này KHÔNG BAO GIỜ đi với to-V. Ví dụ: “I enjoy to read” là SAI.

Nhóm 2: Động từ đi với cả V-ing và to-V (nghĩa gần như không đổi)

Động từ Nghĩa Ví dụ với V-ing Ví dụ với to-V
love yêu thích I love going to the cinema. I love to go to the cinema.
like thích She likes watching TV. She likes to watch TV.
hate ghét He hates going shopping. He hates to go shopping.
prefer thích hơn We prefer doing puzzles. We prefer to do puzzles.

Lưu ý: Với nhóm này, dùng V-ing hay to-V đều đúng và nghĩa gần như không thay đổi.

3. Bảng tổng hợp nhanh

Động từ + V-ing + to-V
love
like
hate
prefer
enjoy
fancy
dislike
detest

4. Cách chuyển sang dạng phủ định

Ta thêm “not” hoặc “don’t / doesn’t” trước động từ chính.

  • I don’t like cooking. (Tôi không thích nấu ăn.)
  • She doesn’t enjoy playing sport. (Cô ấy không thích chơi thể thao.)

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Work in pairs. Put the verbs in the appropriate column

Làm việc theo cặp. Xếp các động từ vào cột phù hợp.

Các động từ cần phân loại: love, dislike, like, enjoy, detest, hate, fancy, prefer

Verbs followed by gerunds only (Chỉ đi với V-ing) Verbs followed by both gerunds and to-infinitives (Đi với cả V-ing và to-V)
dislike, enjoy, detest, fancy love, like, hate, prefer

Giải thích chi tiết

Cột “Gerunds only” (Chỉ đi với V-ing):

  • dislike (không thích): She dislikes cooking. ✓ — She dislikes to cook. ✗
  • enjoy (thích thú): I enjoy reading. ✓ — I enjoy to read. ✗
  • detest (ghê tởm, rất ghét): He detests hunting. ✓ — He detests to hunt. ✗
  • fancy (thích, muốn): Do you fancy going out? ✓ — Do you fancy to go out? ✗

Cột “Both gerunds and to-infinitives” (Đi với cả hai):

  • love (yêu thích): I love swimming / to swim. ✓
  • like (thích): She likes dancing / to dance. ✓
  • hate (ghét): He hates waiting / to wait. ✓
  • prefer (thích hơn): We prefer walking / to walk. ✓

Mẹo ghi nhớ: Nhóm chỉ đi với V-ing gồm 4 động từ: D-E-F-D (Dislike – Enjoy – Fancy – Detest). Nhóm đi với cả hai gồm 4 động từ: L-L-H-P (Love – Like – Hate – Prefer).

Task 2: Choose the correct answer A, B, or C

Chọn đáp án đúng A, B, hoặc C.

1. I love _______, so in my leisure time, I go to some villages near Ha Noi to relax and enjoy the outdoors.

A. travelling  B. travelled  C. a travel

Đáp án: A. travelling

Giải thích: Động từ “love” có thể đi với cả V-ing và to-V. Trong ba đáp án, chỉ có A. “travelling” (V-ing) là đúng ngữ pháp. B. “travelled” (quá khứ) và C. “a travel” (danh từ) đều không phù hợp cấu trúc.

Dịch: Mình rất thích đi du lịch, vì vậy vào thời gian rảnh, mình đến một số ngôi làng gần Hà Nội để thư giãn và tận hưởng thiên nhiên.

2. Tom enjoys _______ puzzles, especially Sudoku.

A. doing  B. do  C. to do

Đáp án: A. doing

Giải thích: Động từ “enjoy” chỉ đi với V-ing (gerund only). Do đó, A. “doing” là đáp án đúng. B. “do” (nguyên mẫu) và C. “to do” (to-V) đều sai với “enjoy”.

Dịch: Tom thích giải đố, đặc biệt là Sudoku.

3. When do you like _______ TV?

A. watched  B. watch  C. to watch

Đáp án: C. to watch

Giải thích: Động từ “like” có thể đi với V-ing hoặc to-V. Trong ba đáp án, chỉ có C. “to watch” (to-V) là đúng ngữ pháp. A. “watched” (quá khứ) và B. “watch” (nguyên mẫu không có “to”) đều không phù hợp cấu trúc.

Dịch: Bạn thích xem TV khi nào?

4. Do you fancy _______ to the cinema this weekend?

A. go  B. going  C. to go

Đáp án: B. going

Giải thích: Động từ “fancy” chỉ đi với V-ing (gerund only). Do đó, B. “going” là đáp án đúng. A. “go” (nguyên mẫu) và C. “to go” (to-V) đều sai với “fancy”.

Dịch: Bạn có muốn đi xem phim vào cuối tuần này không?

5. I detest _______. I think it’s cruel to harm animals.

A. hunting  B. to hunt  C. hunt

Đáp án: A. hunting

Giải thích: Động từ “detest” chỉ đi với V-ing (gerund only). Do đó, A. “hunting” là đáp án đúng. B. “to hunt” (to-V) và C. “hunt” (nguyên mẫu) đều sai với “detest”.

Dịch: Mình rất ghét săn bắn. Mình nghĩ việc làm hại động vật là tàn nhẫn.

Bảng tổng hợp đáp án Task 2

Câu Đáp án Động từ chính Lý do
1 A. travelling love love + V-ing / to-V, chỉ A đúng dạng
2 A. doing enjoy enjoy + V-ing only
3 C. to watch like like + V-ing / to-V, chỉ C đúng dạng
4 B. going fancy fancy + V-ing only
5 A. hunting detest detest + V-ing only

Task 3: Look at the pictures and complete the sentences, using the verbs in brackets in their suitable form

Look at the pictures and complete the sentences, using the verbs in brackets in their suitable form

Nhìn tranh và hoàn thành các câu, sử dụng các động từ trong ngoặc ở dạng phù hợp.

1. Mark _______. (like)

Đáp án: Mark likes surfing / to surf the net.

Giải thích: Hình ảnh cho thấy một cậu bé đang ngồi trước máy tính, thể hiện hoạt động lướt mạng (surfing the net). Động từ “like” đi được với cả V-ing và to-V, nên cả hai dạng đều đúng.

Dịch: Mark thích lướt mạng.

2. The girls _______. (enjoy)

Đáp án: The girls enjoy knitting.

Giải thích: Hình ảnh cho thấy các bạn gái đang đan len. Động từ “enjoy” chỉ đi với V-ing, nên dạng đúng là “knitting”. KHÔNG viết “enjoy to knit”.

Dịch: Các bạn gái thích đan len.

3. My cousin _______. (dislike)

Đáp án: My cousin dislikes cooking.

Giải thích: Hình ảnh cho thấy một bạn nhỏ đang ở trong bếp với vẻ mặt không vui, thể hiện sự không thích nấu ăn. Động từ “dislike” chỉ đi với V-ing, nên dạng đúng là “cooking”. KHÔNG viết “dislikes to cook”.

Dịch: Anh/chị họ của mình không thích nấu ăn.

4. My father _______. (hate)

Đáp án: My father hates going / to go shopping.

Giải thích: Hình ảnh cho thấy một người đàn ông đang đi mua sắm với vẻ mặt không hài lòng. Động từ “hate” đi được với cả V-ing và to-V, nên cả hai dạng đều đúng.

Dịch: Bố mình ghét đi mua sắm.

5. Tom and his sister _______. (prefer)

Đáp án: Tom and his sister prefer doing / to do puzzles.

Giải thích: Hình ảnh cho thấy hai anh em đang cùng nhau giải đố. Động từ “prefer” đi được với cả V-ing và to-V, nên cả hai dạng đều đúng.

Dịch: Tom và chị/em gái thích giải đố hơn.

Bảng tổng hợp đáp án Task 3

Câu Đáp án Ghi chú
1 Mark likes surfing / to surf the net. like + V-ing / to-V
2 The girls enjoy knitting. enjoy + V-ing only
3 My cousin dislikes cooking. dislike + V-ing only
4 My father hates going / to go shopping. hate + V-ing / to-V
5 Tom and his sister prefer doing / to do puzzles. prefer + V-ing / to-V

Task 4: Complete the sentences about yourself

Hoàn thành các câu về bản thân bạn.

Bảng “All about me!” gồm hai cột: cột mặt cười (😊 – thích) và cột mặt buồn (😞 – không thích).

Gợi ý trả lời

Cột thích (😊):

  • I like playing badminton. (Mình thích chơi cầu lông.)
  • I prefer reading comics. (Mình thích đọc truyện tranh hơn.)
  • I love listening to music. (Mình rất thích nghe nhạc.)

Cột không thích (😞):

  • I dislike getting up early. (Mình không thích dậy sớm.)
  • I hate doing housework. (Mình ghét làm việc nhà.)
  • I detest waiting in line. (Mình rất ghét xếp hàng chờ đợi.)

Lưu ý: Đây là bài tập mở, học sinh tự do viết về sở thích cá nhân. Điều quan trọng là dùng đúng cấu trúc: “dislike / detest” chỉ đi với V-ing; “like / love / hate / prefer” đi với cả V-ing và to-V.

Task 5: GAME – Likes and dislikes mimes

Làm việc theo nhóm. Một người diễn kịch câm một hoạt động giải trí mà mình thích hoặc không thích. Những người còn lại đoán hoạt động đó bằng cách đặt câu hỏi Yes/No sử dụng các động từ đã học.

Hướng dẫn chơi

Bước 1: Chia lớp thành các nhóm 4-5 người. Chọn một nhóm trưởng ghi điểm.

Bước 2: Một thành viên diễn kịch câm (không được nói) một hoạt động giải trí.

Bước 3: Các thành viên khác đặt câu hỏi Yes/No để đoán. Mỗi câu đoán đúng được 1 điểm.

Ví dụ hội thoại

A: Do you like surfing the net?

B: No, I don’t.

C: Do you love messaging your friends?

B: Yes, I do.

Một số câu hỏi mẫu học sinh có thể dùng

  • Do you enjoy cooking?
  • Do you fancy doing puzzles?
  • Do you prefer playing sport?
  • Do you like doing DIY?
  • Do you hate going shopping?
  • Do you dislike knitting?
Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm