Unit 3 Lớp 8: A Closer Look 1 | Từ vựng, phát âm & giải bài tập

Bài A Closer Look 1 – Unit 3: Teenagers tập trung vào hai nội dung chính: từ vựng về các cụm động từ liên quan đến việc sử dụng mạng xã hội (social media) và luyện phát âm hai âm /ʊə/ và /ɔɪ/. Đây là những kiến thức thiết thực giúp các em tự tin nói về các hoạt động trực tuyến và các vấn đề của tuổi teen.

I. Từ vựng (Vocabulary) – Social media verbs & Teen issues

1. Các cụm động từ về mạng xã hội trong bài

Cụm động từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
upload a picture /ˌʌpˈləʊd ə ˈpɪktʃə/ tải lên một bức ảnh
browse a website /braʊz ə ˈwebsaɪt/ duyệt, xem một trang web
check notifications /tʃek ˌnəʊtɪfɪˈkeɪʃnz/ kiểm tra thông báo
log on to an account /lɒɡ ɒn tuː ən əˈkaʊnt/ đăng nhập vào tài khoản
connect with friends /kəˈnekt wɪð frendz/ kết nối với bạn bè

2. Từ vựng mở rộng trong bài

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
upload /ˌʌpˈləʊd/ (v) tải lên
browse /braʊz/ (v) duyệt, xem lướt qua
notifications /ˌnəʊtɪfɪˈkeɪʃnz/ (n) thông báo
log on (to) /lɒɡ ɒn/ (v) đăng nhập
account /əˈkaʊnt/ (n) tài khoản
forum /ˈfɔːrəm/ (n) diễn đàn
expectations /ˌekspekˈteɪʃnz/ (n) kỳ vọng
bully /ˈbʊli/ (n) kẻ bắt nạt
concentrate /ˈkɒnsntreɪt/ (v) tập trung
pressure /ˈpreʃə/ (n) áp lực

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Circle the correct options to complete the phrases

Khoanh tròn đáp án đúng để hoàn thành các cụm từ.

1. upload → A. a picture / B. the website

Đáp án: A. a picture

Giải thích: “Upload” nghĩa là “tải lên”. Ta thường nói “upload a picture” (tải lên một bức ảnh) hoặc “upload a video” (tải lên một video). Còn với website, ta dùng “browse” (duyệt web), không dùng “upload the website”.

2. browse → A. a website / B. a clip

Đáp án: A. a website

Giải thích: “Browse” nghĩa là “duyệt, xem lướt qua”. Ta thường nói “browse a website” (duyệt một trang web). Còn với clip, ta thường dùng “watch a clip” (xem một đoạn phim ngắn).

3. check → A. pictures / B. notifications

Đáp án: B. notifications

Giải thích: “Check” nghĩa là “kiểm tra”. Ta thường nói “check notifications” (kiểm tra thông báo) khi sử dụng mạng xã hội. Còn với pictures, ta thường dùng “upload pictures” hoặc “look at pictures”.

4. log on → A. to a club / B. to an account

Đáp án: B. to an account

Giải thích: “Log on” nghĩa là “đăng nhập”. Ta nói “log on to an account” (đăng nhập vào tài khoản). Còn với club, ta dùng “join a club” (tham gia câu lạc bộ), không dùng “log on to a club”.

5. connect → A. a post / B. with friends

Đáp án: B. with friends

Giải thích: “Connect” nghĩa là “kết nối”. Ta nói “connect with friends” (kết nối với bạn bè) trên mạng xã hội. Còn với post, ta dùng “share a post” hoặc “write a post”.

Bảng tổng hợp đáp án Task 1

Câu Đáp án Cụm từ hoàn chỉnh
1 A upload a picture
2 A browse a website
3 B check notifications
4 B log on to an account
5 B connect with friends

Task 2: Use the correct forms of the verbs in 1 to complete the sentences

Sử dụng dạng đúng của các động từ trong Task 1 để hoàn thành các câu.

Các động từ: upload, browse, check, log on, connect

1. I _______ the school website and found pictures of school activities.

Đáp án: browsed

Giải thích: Câu nói “Tôi _____ trang web trường học và tìm thấy hình ảnh các hoạt động trường.” Hành động “xem lướt qua trang web” dùng “browse”. Câu chia thì quá khứ đơn (vì có “found” – quá khứ) nên “browse” → “browsed”.

Dịch: Tôi đã duyệt trang web trường học và tìm thấy những hình ảnh về các hoạt động trường.

2. Our teacher _______ a video of our last meeting in our forum for everyone to see.

Đáp án: uploaded

Giải thích: Câu nói giáo viên _____ một video lên diễn đàn cho mọi người xem. Hành động “tải lên video” dùng “upload”. Câu chia thì quá khứ đơn (kể về sự kiện đã xảy ra) nên “upload” → “uploaded”.

Dịch: Giáo viên của chúng tôi đã tải lên một video cuộc họp lần trước trong diễn đàn để mọi người xem.

3. She _______ with some old friends at the English club.

Đáp án: connects

Giải thích: Câu nói cô ấy _____ với một số bạn cũ ở câu lạc bộ tiếng Anh. Hành động “kết nối với bạn bè” dùng “connect with”. Chủ ngữ “She” (ngôi thứ 3 số ít) ở thì hiện tại đơn nên “connect” → “connects”.

Dịch: Cô ấy kết nối với một số bạn cũ ở câu lạc bộ tiếng Anh.

4. Tom _______ the notifications and saw some new posts.

Đáp án: checked

Giải thích: Câu nói Tom _____ thông báo và thấy một số bài đăng mới. Hành động “kiểm tra thông báo” dùng “check notifications”. Câu chia thì quá khứ đơn (vì có “saw” – quá khứ) nên “check” → “checked”.

Dịch: Tom đã kiểm tra thông báo và thấy một số bài đăng mới.

5. Mi often _______ to her Instagram account to chat with her friends.

Đáp án: logs on

Giải thích: Câu nói Mi thường _____ vào tài khoản Instagram để trò chuyện với bạn bè. Hành động “đăng nhập vào tài khoản” dùng “log on to an account”. Có từ “often” (thường xuyên) cho thấy thì hiện tại đơn, chủ ngữ “Mi” (ngôi thứ 3 số ít) nên “log on” → “logs on”.

Dịch: Mi thường đăng nhập vào tài khoản Instagram của cô ấy để trò chuyện với bạn bè.

Bảng tổng hợp đáp án Task 2

Câu Đáp án Động từ gốc Lý do chia
1 browsed browse Quá khứ đơn (found)
2 uploaded upload Quá khứ đơn
3 connects connect Hiện tại đơn, She (số ít)
4 checked check Quá khứ đơn (saw)
5 logs on log on Hiện tại đơn, Mi (số ít), often

Task 3: Choose the correct answer A, B, or C

Chọn đáp án đúng A, B, hoặc C.

1. Our class has a(n) _______, and we often post questions there to discuss.

A. office  B. forum  C. club

Đáp án: B. forum

Giải thích: Câu nói lớp chúng tôi có một _____ và chúng tôi thường đăng câu hỏi ở đó để thảo luận. Nơi để đăng câu hỏi (post questions) và thảo luận (discuss) trực tuyến chính là “forum” (diễn đàn).

Dịch: Lớp chúng tôi có một diễn đàn, và chúng tôi thường đăng câu hỏi ở đó để thảo luận.

2. We try to meet our parents’ _______, but it is hard.

A. dreams  B. interests  C. expectations

Đáp án: C. expectations

Giải thích: Câu nói chúng tôi cố gắng đáp ứng _____ của bố mẹ, nhưng rất khó. Cụm “meet someone’s expectations” nghĩa là “đáp ứng kỳ vọng của ai đó” – đây là collocation phổ biến. “Meet dreams” hay “meet interests” không phải cụm từ tự nhiên.

Dịch: Chúng tôi cố gắng đáp ứng kỳ vọng của bố mẹ, nhưng rất khó.

3. He is a big _______ and scares his weaker classmates.

A. bully  B. forum  C. pressure

Đáp án: A. bully

Giải thích: Câu nói anh ta là một _____ lớn và dọa nạt các bạn yếu hơn. Người dọa nạt, bắt nạt người khác gọi là “bully” (kẻ bắt nạt). “Forum” (diễn đàn) và “pressure” (áp lực) không phù hợp nghĩa.

Dịch: Anh ta là một kẻ bắt nạt lớn và dọa nạt các bạn cùng lớp yếu hơn.

4. She was chatting with her friends, so she couldn’t _______ on the lesson.

A. concentrate  B. coach  C. advise

Đáp án: A. concentrate

Giải thích: Câu nói cô ấy đang trò chuyện với bạn bè nên không thể _____ vào bài học. Cụm “concentrate on” nghĩa là “tập trung vào”. “Coach” (huấn luyện viên) và “advise” (khuyên) không phù hợp ngữ cảnh.

Dịch: Cô ấy đang trò chuyện với bạn bè, nên cô ấy không thể tập trung vào bài học.

5. We have _______ from our exams, peers, and parents. This makes us feel very stressed.

A. interests  B. pressure  C. friends

Đáp án: B. pressure

Giải thích: Câu nói chúng tôi có _____ từ kỳ thi, bạn bè đồng trang lứa và bố mẹ, điều này khiến chúng tôi cảm thấy rất căng thẳng. Thứ đến từ kỳ thi, bạn bè, bố mẹ và khiến ta stressed (căng thẳng) chính là “pressure” (áp lực).

Dịch: Chúng tôi có áp lực từ các kỳ thi, bạn bè đồng trang lứa và bố mẹ. Điều này khiến chúng tôi cảm thấy rất căng thẳng.

Bảng tổng hợp đáp án Task 3

Câu Đáp án Từ khóa gợi ý
1 B. forum post questions, discuss
2 C. expectations meet… but it is hard
3 A. bully scares, weaker classmates
4 A. concentrate couldn’t… on the lesson
5 B. pressure exams, peers, parents, stressed

III. Phát âm (Pronunciation) – Âm /ʊə/ và /ɔɪ/

1. Phân biệt hai âm /ʊə/ và /ɔɪ/

Đặc điểm Âm /ʊə/ Âm /ɔɪ/
Loại âm Nguyên âm đôi Nguyên âm đôi
Cách phát âm Bắt đầu từ /ʊ/ rồi lướt sang /ə/ Bắt đầu từ /ɔ/ rồi lướt sang /ɪ/
Đọc gần đúng Gần giống “ua” trong tiếng Việt Gần giống “oi” trong tiếng Việt
Ví dụ quen thuộc sure, tour, pure boy, toy, enjoy

Task 4: Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /ʊə/ and /ɔɪ/. Then put the words into the correct columns

Bài nghe Task 4:
0:00 0:00
Bài nghe Task 5:
0:00 0:00

Nghe và lặp lại các từ. Chú ý đến âm /ʊə/ và /ɔɪ/. Sau đó xếp các từ vào đúng cột.

Các từ cần phân loại: boy, tourist, toy, ensure, avoid, choice, sure, tournament

Âm /ʊə/ Âm /ɔɪ/
tourist /ˈtʊərɪst/ boy /bɔɪ/
ensure /ɪnˈʃʊə/ toy /tɔɪ/
sure /ʃʊə/ avoid /əˈvɔɪd/
tournament /ˈtʊənəmənt/ choice /tʃɔɪs/

Giải thích chi tiết

Các từ có âm /ʊə/:

  • tourist /ˈtʊərɪst/: khách du lịch – Âm “our” đọc là /ʊə/.
  • ensure /ɪnˈʃʊə/: đảm bảo – Âm “ure” đọc là /ʊə/.
  • sure /ʃʊə/: chắc chắn – Âm “ure” đọc là /ʊə/.
  • tournament /ˈtʊənəmənt/: giải đấu – Âm “our” đọc là /ʊə/.

Các từ có âm /ɔɪ/:

  • boy /bɔɪ/: con trai – Âm “oy” đọc là /ɔɪ/.
  • toy /tɔɪ/: đồ chơi – Âm “oy” đọc là /ɔɪ/.
  • avoid /əˈvɔɪd/: tránh – Âm “oi” đọc là /ɔɪ/.
  • choice /tʃɔɪs/: sự lựa chọn – Âm “oi” đọc là /ɔɪ/.

Mẹo ghi nhớ: Các từ có chữ “oy” hoặc “oi” thường phát âm /ɔɪ/ (boy, toy, avoid, choice). Các từ có chữ “our”, “ure” thường phát âm /ʊə/ (tourist, sure, ensure, tournament).

Task 5: Listen and practise the sentences. Underline the words with /ʊə/ and circle the words with /ɔɪ/

Nghe và luyện tập các câu. Gạch chân các từ có âm /ʊə/ và khoanh tròn các từ có âm /ɔɪ/.

1. She is a noisy and curious girl.

Từ Phiên âm Âm Đánh dấu
noisy /ˈnɔɪzi/ /ɔɪ/ Khoanh tròn
curious /ˈkjʊəriəs/ /ʊə/ Gạch chân

Giải thích: “noisy” có âm “oi” đọc là /ɔɪ/. “curious” có âm “ur” đọc là /ʊə/.

2. They joined a full-day city tour.

Từ Phiên âm Âm Đánh dấu
joined /dʒɔɪnd/ /ɔɪ/ Khoanh tròn
tour /tʊə/ /ʊə/ Gạch chân

Giải thích: “joined” có âm “oi” đọc là /ɔɪ/. “tour” có âm “our” đọc là /ʊə/.

3. I found it enjoyable to watch the tournament.

Từ Phiên âm Âm Đánh dấu
enjoyable /ɪnˈdʒɔɪəbl/ /ɔɪ/ Khoanh tròn
tournament /ˈtʊənəmənt/ /ʊə/ Gạch chân

Giải thích: “enjoyable” có âm “oy” đọc là /ɔɪ/. “tournament” có âm “our” đọc là /ʊə/.

4. She’ll record our voices during the interview.

Từ Phiên âm Âm Đánh dấu
our /ʊə/ /ʊə/ Gạch chân
during /ˈdjʊərɪŋ/ /ʊə/ Gạch chân
voices /ˈvɔɪsɪz/ /ɔɪ/ Khoanh tròn

Giải thích: “our” đọc là /ʊə/ và “during” có âm “ur” đọc là /ʊə/. “voices” có âm “oi” đọc là /ɔɪ/.

5. He is not acting very mature and is starting to annoy me.

Từ Phiên âm Âm Đánh dấu
mature /məˈtjʊə/ /ʊə/ Gạch chân
annoy /əˈnɔɪ/ /ɔɪ/ Khoanh tròn

Giải thích: “mature” có âm “ure” đọc là /ʊə/. “annoy” có âm “oy” đọc là /ɔɪ/.

Bảng tổng hợp đáp án Task 5

Câu Từ có âm /ʊə/ (Gạch chân) Từ có âm /ɔɪ/ (Khoanh tròn)
1 curious noisy
2 tour joined
3 tournament enjoyable
4 our, during voices
5 mature annoy
Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm