Unit 8 lớp 8: Skills 2 (trang 89) – Giải bài tập Listening & Writing

Bài Skills 2 Unit 8 “Shopping” tập trung vào hai kỹ năng chính: Listening (Nghe hiểu về mua sắm trực tuyến) và Writing (Viết đoạn văn về ưu điểm hoặc nhược điểm của một hình thức mua sắm). Qua bài học này, các em sẽ nắm được các ưu nhược điểm của mua sắm trực tuyến, đồng thời luyện viết đoạn văn có cấu trúc rõ ràng.

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
online shopping /ˌɒnlaɪn ˈʃɒpɪŋ/ (n) mua sắm trực tuyến
Internet access /ˈɪntənet ˈækses/ (n) truy cập Internet
purchase /ˈpɜːtʃəs/ (v) mua
service /ˈsɜːvɪs/ (n) dịch vụ
seller /ˈselər/ (n) người bán
shipping /ˈʃɪpɪŋ/ (n) phí vận chuyển
over-shopping /ˌəʊvə ˈʃɒpɪŋ/ (v/n) mua sắm quá mức
shopaholic /ˌʃɒpəˈhɒlɪk/ (n) người nghiện mua sắm
convenient /kənˈviːniənt/ (adj) tiện lợi
advantage /ədˈvɑːntɪdʒ/ (n) ưu điểm, lợi thế
disadvantage /ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒ/ (n) nhược điểm, bất lợi

II. Nội dung bài nghe (Listening Transcript)

Bài nghe (Transcript)

Bài nghe:
0:00 0:00

Online shopping is buying a product or service over the internet.

Online shopping is easy. You visit a seller’s website, select the product you want to buy, and order it. You can pay online or when you get the product.

Online shopping is convenient. With Internet access, you can purchase anything, at anytime from anywhere. It could be a meal, a gift for a friend, or even an English course. You can save the trouble of travelling, time, and money.

However, shopping online has disadvantages, too. Firstly, the products you receive are sometimes not exactly what you expect. Secondly, when you are not happy with a product, you can return it, but you have to pay for the shipping. Thirdly, you can easily become a shopaholic because it is easy and there are many products to choose from. You may find it hard to stop yourself from over-shopping. You may even buy things you don’t really need.

Dịch bài nghe (Translation)

Mua sắm trực tuyến là mua một sản phẩm hoặc dịch vụ qua Internet.

Mua sắm trực tuyến rất dễ dàng. Bạn truy cập trang web của người bán, chọn sản phẩm bạn muốn mua và đặt hàng. Bạn có thể thanh toán trực tuyến hoặc khi nhận được sản phẩm.

Mua sắm trực tuyến rất tiện lợi. Với kết nối Internet, bạn có thể mua bất cứ thứ gì, bất cứ lúc nào, từ bất cứ đâu. Đó có thể là một bữa ăn, một món quà cho bạn bè, hoặc thậm chí là một khóa học tiếng Anh. Bạn có thể tiết kiệm được rắc rối của việc di chuyển, thời gian và tiền bạc.

Tuy nhiên, mua sắm trực tuyến cũng có nhược điểm. Thứ nhất, sản phẩm bạn nhận được đôi khi không hoàn toàn giống với những gì bạn mong đợi. Thứ hai, khi bạn không hài lòng với sản phẩm, bạn có thể trả lại, nhưng bạn phải trả phí vận chuyển. Thứ ba, bạn có thể dễ dàng trở thành người nghiện mua sắm vì việc mua hàng quá dễ dàng và có rất nhiều sản phẩm để lựa chọn. Bạn có thể thấy khó mà ngăn mình mua sắm quá mức. Bạn thậm chí có thể mua những thứ bạn không thực sự cần.

III. Hướng dẫn giải bài tập

Listening

Task 1: Work in pairs. Discuss and tick (✓) the things related to online shopping.

Làm việc theo cặp. Thảo luận và đánh dấu (✓) những thứ liên quan đến mua sắm trực tuyến.

STT Mục Đáp án Giải thích
1 Internet access Mua sắm trực tuyến cần có kết nối Internet để truy cập các trang web bán hàng.
2 travelling Mua sắm trực tuyến không cần di chuyển. Đây chính là ưu điểm: “save the trouble of travelling.”
3 a smartphone / a laptop Cần có thiết bị điện tử (điện thoại thông minh hoặc laptop) để truy cập Internet và mua hàng.
4 a credit card Thẻ tín dụng là một trong những phương thức thanh toán khi mua sắm trực tuyến.

Đáp án: 1, 3, 4

Giải thích: Để mua sắm trực tuyến, bạn cần 3 thứ: Internet access (kết nối Internet), a smartphone / a laptop (thiết bị để truy cập), và a credit card (thẻ tín dụng để thanh toán). Riêng travelling (di chuyển) không liên quan vì mua sắm trực tuyến giúp bạn mua hàng mà không cần ra khỏi nhà.

Task 2: Listen to a talk about online shopping and fill in each blank with a suitable word.

Nghe một bài nói về mua sắm trực tuyến và điền vào mỗi chỗ trống một từ thích hợp.

STT Câu cần điền Đáp án Giải thích
1 You can buy a product or _______ online. service Bài nghe: “Online shopping is buying a product or service over the internet.”
2 When shopping online, you visit a _______ website. seller’s Bài nghe: “You visit a seller’s website, select the product you want to buy, and order it.”
3 Online shopping helps you save time and _______. money Bài nghe: “You can save the trouble of travelling, time, and money.”
4 If you return a product, you still must pay for the _______. shipping Bài nghe: “you can return it, but you have to pay for the shipping.”
5 Shopping online can make you become a _______. shopaholic Bài nghe: “you can easily become a shopaholic because it is easy.”

Giải thích chi tiết:

1. Đáp án: service

Câu hoàn chỉnh: “You can buy a product or service online.”

Trong bài nghe, câu đầu tiên nói: “Online shopping is buying a product or service over the internet.” Mua sắm trực tuyến là mua một sản phẩm hoặc dịch vụ qua Internet. Ví dụ: bạn có thể mua một khóa học tiếng Anh (dịch vụ) trên mạng.

2. Đáp án: seller’s

Câu hoàn chỉnh: “When shopping online, you visit a seller’s website.”

Bài nghe nói: “You visit a seller’s website, select the product you want to buy, and order it.” Khi mua hàng online, bạn truy cập trang web của người bán, chọn sản phẩm và đặt hàng.

3. Đáp án: money

Câu hoàn chỉnh: “Online shopping helps you save time and money.”

Bài nghe nói: “You can save the trouble of travelling, time, and money.” Mua sắm trực tuyến giúp tiết kiệm thời gian và tiền bạc vì không cần di chuyển.

4. Đáp án: shipping

Câu hoàn chỉnh: “If you return a product, you still must pay for the shipping.”

Bài nghe nói: “when you are not happy with a product, you can return it, but you have to pay for the shipping.” Khi trả lại sản phẩm, bạn vẫn phải trả phí vận chuyển.

5. Đáp án: shopaholic

Câu hoàn chỉnh: “Shopping online can make you become a shopaholic.”

Bài nghe nói: “you can easily become a shopaholic because it is easy and there are many products to choose from.” Mua sắm trực tuyến có thể khiến bạn trở thành người nghiện mua sắm vì việc mua hàng quá dễ dàng.

Task 3: Listen again and choose the correct answer A, B, or C.

Nghe lại và chọn đáp án đúng A, B hoặc C.

STT Câu hỏi Đáp án Giải thích
1 When you shop online, you can pay in _______ way(s). B. two Bài nghe: “You can pay online or when you get the product.” → 2 cách.
2 The talk does NOT describe online shopping as _______. C. interesting Bài nghe mô tả là “easy” và “convenient”, KHÔNG nói “interesting”.
3 The talk is mainly about _______ of online shopping. C. the advantages and disadvantages Bài nghe nêu cả ưu điểm và nhược điểm.

Giải thích chi tiết:

1. Đáp án: B. two (hai cách)

Câu hỏi: Khi mua sắm trực tuyến, bạn có thể thanh toán bằng mấy cách?

Bài nghe nói: “You can pay online or when you get the product.” Có hai cách thanh toán: (1) thanh toán trực tuyến và (2) thanh toán khi nhận hàng.

  • A. one (một) ✗
  • B. two (hai) ✓
  • C. three (ba) ✗

2. Đáp án: C. interesting (thú vị)

Câu hỏi: Bài nói KHÔNG mô tả mua sắm trực tuyến là gì?

Bài nghe dùng hai tính từ để mô tả mua sắm trực tuyến: “Online shopping is easy” (đoạn 2) và “Online shopping is convenient” (đoạn 3). Tuy nhiên, bài nghe KHÔNG hề dùng từ “interesting” (thú vị).

  • A. convenient (tiện lợi) ✗ → Có nói trong bài nghe.
  • B. easy (dễ dàng) ✗ → Có nói trong bài nghe.
  • C. interesting (thú vị) ✓ → KHÔNG nói trong bài nghe.

3. Đáp án: C. the advantages and disadvantages (ưu điểm và nhược điểm)

Câu hỏi: Bài nói chủ yếu nói về gì của mua sắm trực tuyến?

Bài nghe trình bày cả hai mặt: ưu điểm (dễ dàng, tiện lợi, tiết kiệm thời gian và tiền bạc) ở đoạn 2-3, và nhược điểm (sản phẩm không đúng mong đợi, phải trả phí ship khi trả hàng, dễ nghiện mua sắm) ở đoạn 4. Vì vậy, nội dung chính là về ưu điểm và nhược điểm.

  • A. the popularity (sự phổ biến) ✗
  • B. the convenience (sự tiện lợi) ✗ → Chỉ là một phần nội dung, không phải toàn bộ.
  • C. the advantages and disadvantages (ưu điểm và nhược điểm) ✓

Writing

Task 4: Work in pairs. Choose a type of shopping from the list. Discuss and take notes of its advantages and disadvantages.

Làm việc theo cặp. Chọn một hình thức mua sắm từ danh sách. Thảo luận và ghi chú ưu điểm và nhược điểm.

Danh sách:

  1. Shopping online (Mua sắm trực tuyến)
  2. Shopping at a supermarket (Mua sắm ở siêu thị)
  3. Shopping at an open-air market (Mua sắm ở chợ ngoài trời)

Gợi ý ghi chú:

Loại 1: Shopping online

Advantages (Ưu điểm) Disadvantages (Nhược điểm)
Easy and convenient (Dễ và tiện lợi) Products may not be what you expect (Sản phẩm có thể không đúng mong đợi)
Save time and money (Tiết kiệm thời gian và tiền) Have to pay shipping fees to return products (Phải trả phí vận chuyển khi trả hàng)
Buy anything, anytime, anywhere (Mua bất cứ thứ gì, lúc nào, ở đâu) Can become a shopaholic (Có thể trở thành người nghiện mua sắm)
Many products to choose from (Nhiều sản phẩm để chọn) Cannot touch or try on products (Không thể chạm hoặc thử sản phẩm)

Loại 2: Shopping at a supermarket

Advantages (Ưu điểm) Disadvantages (Nhược điểm)
Wide range of products (Nhiều loại sản phẩm) Can be crowded at weekends (Có thể đông đúc vào cuối tuần)
Fixed prices, no bargaining (Giá cố định, không cần mặc cả) Prices may be higher than at markets (Giá có thể cao hơn chợ)
Can touch and try on products (Có thể chạm và thử sản phẩm) Far from home for some people (Xa nhà đối với một số người)
Air-conditioned, comfortable (Có điều hòa, thoải mái) May buy unnecessary things (Có thể mua những thứ không cần thiết)

Loại 3: Shopping at an open-air market

Advantages (Ưu điểm) Disadvantages (Nhược điểm)
Can bargain for lower prices (Có thể mặc cả giá thấp hơn) Affected by weather (Bị ảnh hưởng bởi thời tiết)
Home-grown and home-made products (Sản phẩm tự trồng, tự làm) Sellers may ask for higher prices (Người bán có thể hét giá cao)
Friendly atmosphere (Không khí thân thiện) Hygiene issues with fresh products (Vấn đề vệ sinh với sản phẩm tươi sống)
Wide range of goods (Nhiều loại hàng hóa) No air conditioning (Không có điều hòa)

Task 5: Write a paragraph (80–100 words) about the advantages OR disadvantages of a type of shopping. Use the ideas in 4.

Viết một đoạn văn (80–100 từ) về ưu điểm HOẶC nhược điểm của một hình thức mua sắm. Sử dụng các ý tưởng ở Task 4.

Gợi ý cấu trúc viết:

  • Shopping … is interesting / convenient / safe / …
  • Firstly, …
  • Secondly, …
  • Finally, … / Another advantage/disadvantage is …

Bài mẫu 1: Disadvantages of shopping at an open-air market

I often go shopping at the open-air market near my house. However, there are some things I don’t like about it. First, it is outdoor. On rainy or hot days, it is uncomfortable to shop. Secondly, the sellers usually ask for a higher price than the value of the goods and you have to bargain. It’s not easy if you don’t know the actual price of an item. Another disadvantage is hygiene. Fresh products like vegetables are often not very clean.

Dịch: Tôi thường đi mua sắm ở chợ ngoài trời gần nhà. Tuy nhiên, có một số điều tôi không thích. Thứ nhất, chợ ở ngoài trời. Vào những ngày mưa hoặc nóng, rất khó chịu khi mua sắm. Thứ hai, người bán thường hét giá cao hơn giá trị thực của hàng hóa và bạn phải mặc cả. Điều này không dễ nếu bạn không biết giá thực của sản phẩm. Một nhược điểm nữa là vấn đề vệ sinh. Các sản phẩm tươi sống như rau thường không sạch lắm.

Bài mẫu 2: Advantages of shopping online

Shopping online is very convenient. Firstly, you can buy anything you need at anytime and from anywhere. You just need a smartphone or a laptop and Internet access. Secondly, online shopping helps you save time and money because you don’t have to travel to the shops. There are also many products to choose from, and you can easily compare prices from different sellers. Finally, you can pay in different ways: online or when you receive the product. That is why I love shopping online.

Dịch: Mua sắm trực tuyến rất tiện lợi. Thứ nhất, bạn có thể mua bất cứ thứ gì bạn cần vào bất cứ lúc nào và từ bất cứ đâu. Bạn chỉ cần một chiếc điện thoại thông minh hoặc laptop và kết nối Internet. Thứ hai, mua sắm trực tuyến giúp bạn tiết kiệm thời gian và tiền bạc vì không cần di chuyển đến cửa hàng. Cũng có rất nhiều sản phẩm để lựa chọn và bạn có thể dễ dàng so sánh giá từ các người bán khác nhau. Cuối cùng, bạn có thể thanh toán bằng nhiều cách: trực tuyến hoặc khi nhận hàng. Đó là lý do tôi thích mua sắm trực tuyến.

Bài mẫu 3: Advantages of shopping at a supermarket

Shopping at a supermarket is my favourite type of shopping. Firstly, supermarkets offer a wide range of products, from food to clothes, so I can find almost everything I need in one place. Secondly, all items have fixed prices on their price tags, so I don’t have to bargain. This makes shopping easier and faster. Finally, supermarkets are air-conditioned, so the weather does not affect my shopping. I always feel comfortable when I shop at the supermarket near my house.

Dịch: Mua sắm ở siêu thị là hình thức mua sắm yêu thích của tôi. Thứ nhất, siêu thị cung cấp nhiều loại sản phẩm đa dạng, từ thực phẩm đến quần áo, nên tôi có thể tìm thấy hầu hết mọi thứ cần ở một nơi. Thứ hai, tất cả mặt hàng đều có giá cố định trên nhãn giá, nên tôi không phải mặc cả. Điều này giúp mua sắm dễ dàng và nhanh hơn. Cuối cùng, siêu thị có điều hòa không khí nên thời tiết không ảnh hưởng đến việc mua sắm. Tôi luôn cảm thấy thoải mái khi mua sắm ở siêu thị gần nhà.

Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm