Unit 4 Lớp 8: Communication – Lý thuyết, Giải bài tập

Bài Communication – Unit 4: Ethnic Groups of Viet Nam gồm hai phần chính: Everyday English (Cách đưa ra ý kiến – Giving opinions) và Lifestyle of the ethnic minority groups (Lối sống của các dân tộc thiểu số) với phần Quiz kiến thức và thông tin về người Gia Rai. Qua bài học này, các em sẽ học cách diễn đạt quan điểm cá nhân và mở rộng hiểu biết về đời sống các dân tộc thiểu số Việt Nam.

I. Everyday English – Giving opinions (Đưa ra ý kiến)

Các cấu trúc đưa ra ý kiến

Cấu trúc Nghĩa Mức độ trang trọng
I think + mệnh đề Mình nghĩ rằng… Thông dụng
To my way of thinking, + mệnh đề Theo cách nghĩ của mình, … Trang trọng hơn

Cấu trúc hỏi ý kiến

Câu hỏi Nghĩa
What do you think about + chủ đề? Bạn nghĩ gì về…?
What do you think? Bạn nghĩ sao?
What about you? Còn bạn thì sao?

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Listen and read the conversation. Pay attention to the highlighted parts

Nghe và đọc bài hội thoại. Chú ý các phần được tô đậm.

Bài nghe:
0:00 0:00

Bài hội thoại (Conversation)

Tom: What do you think about life in the mountains?

Trang: I think it’s very interesting. People in the mountains live close to nature.

Tom: What about you, Mai? What do you think?

Mai: To my way of thinking, there are better services in the city.

Dịch bài hội thoại (Translation)

Tom: Bạn nghĩ gì về cuộc sống trên núi?

Trang: Mình nghĩ nó rất thú vị. Người dân trên núi sống gần gũi với thiên nhiên.

Tom: Còn bạn thì sao, Mai? Bạn nghĩ sao?

Mai: Theo cách nghĩ của mình, ở thành phố có nhiều dịch vụ tốt hơn.

Phân tích: Trang dùng “I think” – cách nói phổ biến, thân mật. Mai dùng “To my way of thinking” – cách nói trang trọng hơn. Cả hai đều là cách đưa ra ý kiến cá nhân.

Task 2: Work in pairs. Make a similar conversation to ask and give opinions about these topics

Làm việc theo cặp. Tạo hội thoại tương tự để hỏi và đưa ra ý kiến về các chủ đề sau.

Hội thoại mẫu 1: Playing traditional games (Chơi trò chơi truyền thống)

A: What do you think about playing traditional games?

B: I think it’s really fun and exciting. We can learn about our culture through these games.

A: What about you? What do you think?

C: To my way of thinking, playing traditional games helps us stay active and connect with friends.

Dịch:

A: Bạn nghĩ gì về việc chơi trò chơi truyền thống?

B: Mình nghĩ nó thực sự vui và thú vị. Chúng ta có thể tìm hiểu về văn hóa qua những trò chơi này.

A: Còn bạn thì sao? Bạn nghĩ sao?

C: Theo cách nghĩ của mình, chơi trò chơi truyền thống giúp chúng ta năng động và kết nối với bạn bè.

Hội thoại mẫu 2: Living close to nature (Sống gần gũi với thiên nhiên)

A: What do you think about living close to nature?

B: I think it’s wonderful. The air is fresh and everything is peaceful.

A: What about you? What do you think?

C: To my way of thinking, it’s nice but sometimes inconvenient because there are fewer schools and hospitals.

Dịch:

A: Bạn nghĩ gì về việc sống gần gũi với thiên nhiên?

B: Mình nghĩ nó tuyệt vời. Không khí trong lành và mọi thứ đều yên bình.

A: Còn bạn thì sao? Bạn nghĩ sao?

C: Theo cách nghĩ của mình, nó rất tốt nhưng đôi khi bất tiện vì có ít trường học và bệnh viện hơn.

Task 3: QUIZ – How much do you know about ethnic groups in Viet Nam?

Bạn biết bao nhiêu về các dân tộc ở Việt Nam?

1. There are _______ ethnic groups in Viet Nam.

A. 63  B. 45  C. 54

Đáp án: C. 54

Giải thích: Việt Nam có 54 dân tộc, trong đó dân tộc Kinh là đông nhất và 53 dân tộc còn lại là các dân tộc thiểu số. Đây là kiến thức cơ bản về đất nước Việt Nam.

Dịch: Có 54 dân tộc ở Việt Nam.

2. Ethnic minority groups form about _______ of the total population of Viet Nam.

A. 7%  B. 13%  C. 25%

Đáp án: B. 13%

Giải thích: Các dân tộc thiểu số chiếm khoảng 13% tổng dân số Việt Nam. Phần lớn dân số (khoảng 87%) là người Kinh.

Dịch: Các dân tộc thiểu số chiếm khoảng 13% tổng dân số Việt Nam.

3. They mainly live _______.

A. in the lowlands B. in the mountains C. in the Mekong Delta

Đáp án: B. in the mountains

Giải thích: Hầu hết các dân tộc thiểu số ở Việt Nam sinh sống chủ yếu ở vùng núi (miền núi phía Bắc, Tây Nguyên). Một số ít sống ở đồng bằng như người Khmer ở đồng bằng sông Cửu Long và người Chăm ở duyên hải Nam Trung Bộ.

Dịch: Họ chủ yếu sống ở vùng núi.

4. The Jrai decorate houses for the dead with a lot of _______.

A. wood statues  B. flowers  C. colourful pictures

Đáp án: A. wood statues

Giải thích: Người Gia Rai có tục trang trí nhà mồ (houses for the dead) bằng nhiều tượng gỗ (wood statues / wooden statues). Đây là nét văn hóa độc đáo của người Gia Rai ở Tây Nguyên, thể hiện tín ngưỡng về thế giới bên kia.

Dịch: Người Gia Rai trang trí nhà mồ bằng nhiều tượng gỗ.

5. The Khmer mostly earn their living from weaving and _______.

A. farming  B. hunting  C. fishing

Đáp án: C. fishing

Giải thích: Người Khmer sống chủ yếu ở đồng bằng sông Cửu Long – vùng sông nước. Họ kiếm sống chủ yếu bằng nghề dệt vải (weaving) và đánh cá (fishing), phù hợp với đặc điểm địa lý vùng đồng bằng nhiều sông ngòi.

Dịch: Người Khmer chủ yếu kiếm sống bằng nghề dệt vải và đánh cá.

6. Picture _______ shows a Thai woman’s costume.

A  B  C

Đáp án: C

Giải thích: Trong ba bức tranh, hình C cho thấy một phụ nữ mặc trang phục truyền thống của người Thái – thường là áo cóm với váy dài, khăn piêu đội đầu, đặc trưng bởi màu sắc tươi sáng và hoa văn tinh tế.

Dịch: Hình C cho thấy trang phục của phụ nữ Thái.

Bảng tổng hợp đáp án Task 3

Câu Đáp án Kiến thức
1 C. 54 Việt Nam có 54 dân tộc
2 B. 13% Dân tộc thiểu số chiếm ~13% dân số
3 B. in the mountains Chủ yếu sống ở vùng núi
4 A. wood statues Người Gia Rai trang trí nhà mồ bằng tượng gỗ
5 C. fishing Người Khmer kiếm sống bằng dệt vải và đánh cá
6 C Trang phục phụ nữ Thái

Task 4: Work in pairs. Read the information below about the Jrai. Take turns to ask and answer about the information

Làm việc theo cặp. Đọc thông tin dưới đây về người Gia Rai. Thay phiên hỏi và trả lời.

Thông tin về người Gia Rai (The Jrai)

Mục Thông tin
Population (Dân số) 513,930 (2019), nhóm dân tộc thiểu số lớn nhất ở Tây Nguyên
Living place (Nơi sinh sống) Chủ yếu ở Gia Lai
Houses (Nhà ở) Nhà sàn (stilt houses)
Economy (Kinh tế) Trồng trọt, dệt vải, trồng cây công nghiệp (cà phê, ca cao, cao su…), nuôi trâu và voi
Traditional culture (Văn hóa truyền thống) Múa dân gian phong phú, bài hát, trò chơi, nhạc cụ. Phụ nữ giữ vai trò chủ đạo trong gia đình.

Hội thoại mẫu

A: What is the population of the Jrai?

B: It is about 513,930. They are the largest minority group in the Central Highlands.

A: Where do they live?

B: They live mainly in Gia Lai.

A: What type of house do they live in?

B: They live in stilt houses.

A: What do they do for their living?

B: They grow crops, weave, plant industrial trees like coffee, cacao, and rubber. They also raise buffaloes and elephants.

A: What is special about their traditional culture?

B: They have rich folk dances, songs, games, and musical instruments. Women play a dominant role in the family.

A: Who plays the dominant role in a Jrai family?

B: Women do. They play the dominant role in the family.

Dịch hội thoại mẫu

A: Dân số của người Gia Rai là bao nhiêu? – B: Khoảng 513.930 người. Họ là nhóm dân tộc thiểu số lớn nhất ở Tây Nguyên.

A: Họ sống ở đâu? – B: Họ sống chủ yếu ở Gia Lai.

A: Họ sống trong loại nhà gì? – B: Họ sống trong nhà sàn.

A: Họ làm gì để kiếm sống? – B: Họ trồng trọt, dệt vải, trồng cây công nghiệp như cà phê, ca cao, cao su. Họ cũng nuôi trâu và voi.

A: Văn hóa truyền thống của họ có gì đặc biệt? – B: Họ có nhiều điệu múa dân gian, bài hát, trò chơi và nhạc cụ phong phú. Phụ nữ giữ vai trò chủ đạo trong gia đình.

A: Ai giữ vai trò chủ đạo trong gia đình người Gia Rai? – B: Phụ nữ. Họ giữ vai trò chủ đạo trong gia đình.

Task 5: Work in groups. Share with your group the information about the Jrai people you find interesting

Làm việc theo nhóm. Chia sẻ với nhóm bạn thông tin về người Gia Rai mà bạn thấy thú vị.

Cấu trúc gợi ý: I like … because … / I think that …

Gợi ý trả lời

Mẫu 1: I think that the Jrai culture is very unique. I like their folk dances and musical instruments because they are really beautiful and different from other ethnic groups.

Dịch: Mình nghĩ rằng văn hóa người Gia Rai rất độc đáo. Mình thích các điệu múa dân gian và nhạc cụ của họ vì chúng thực sự đẹp và khác biệt so với các dân tộc khác.

Mẫu 2: I like the way women play a dominant role in Jrai families because I think women are very strong and important. It’s interesting that their culture is different from the Kinh people.

Dịch: Mình thích cách phụ nữ giữ vai trò chủ đạo trong gia đình người Gia Rai vì mình nghĩ phụ nữ rất mạnh mẽ và quan trọng. Thật thú vị khi văn hóa của họ khác với người Kinh.

Mẫu 3: I think that it’s amazing that the Jrai raise elephants. I like their stilt houses because they look beautiful and are close to nature.

Dịch: Mình nghĩ thật tuyệt vời khi người Gia Rai nuôi voi. Mình thích nhà sàn của họ vì chúng trông đẹp và gần gũi với thiên nhiên.

Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm