Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- II. Kiến thức Everyday English: Giving and Responding to Good News
- 1. Cách đưa tin tốt và phản hồi
- 2. Phân biệt "Great!" và "Congratulations!"
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Everyday English – Giving and responding to good news
- Task 1: Listen and read the conversation. Pay attention to the highlighted sentences.
- Task 2: Work in pairs. Give news and respond to the news in the following situations.
- Online learning
- Task 3: Work in pairs. Read the posts from some students about online learning and complete the table.
- Task 4: Work in groups. Talk about a platform you use for your online classes or one you know about. What are the benefits and problems of using it?
- Task 5: Report the answers of one of your group members to the class.
Bài Communication Unit 11 “Science and Technology” Tiếng Anh lớp 8, gồm hai phần chính: Everyday English – Giving and responding to good news (Đưa tin tốt và phản hồi tin tốt) và Online learning (Học trực tuyến – lợi ích và vấn đề). Qua bài học này, các em sẽ biết cách chia sẻ và phản hồi tin vui bằng tiếng Anh, đồng thời thảo luận về ưu nhược điểm của học trực tuyến.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| school cloud | /skuːl klaʊd/ | (n) | đám mây trường học (kho lưu trữ trực tuyến của trường) |
| vending machine | /ˈvendɪŋ məˌʃiːn/ | (n) | máy bán hàng tự động |
| convenient | /kənˈviːniənt/ | (adj) | tiện lợi |
| complain | /kəmˈpleɪn/ | (v) | phàn nàn |
| connection | /kəˈnekʃn/ | (n) | kết nối |
| stressed | /strest/ | (adj) | căng thẳng |
| independent | /ˌɪndɪˈpendənt/ | (adj) | tự lập, độc lập |
| concentrate | /ˈkɒnsntreɪt/ | (v) | tập trung |
| traffic jam | /ˈtræfɪk dʒæm/ | (n) | tắc đường |
| video conferencing | /ˈvɪdiəʊ ˌkɒnfərənsɪŋ/ | (n) | hội nghị truyền hình |
| platform | /ˈplætfɔːm/ | (n) | nền tảng |
II. Kiến thức Everyday English: Giving and Responding to Good News
1. Cách đưa tin tốt và phản hồi
| Cấu trúc | Nghĩa | Khi nào dùng |
|---|---|---|
| Great news for us. | Tin tuyệt vời cho chúng ta. | Đưa tin tốt chung cho mọi người |
| Great! | Tuyệt vời! | Phản hồi tin tốt chung, tốt cho tất cả mọi người |
| Congratulations! | Chúc mừng! | Phản hồi tin tốt riêng cho người nói (thành tích cá nhân) |
2. Phân biệt “Great!” và “Congratulations!”
- Great! → Dùng khi tin tốt mang tính chung, tốt cho mọi người. VD: Trường có thư viện mới, lớp được nghỉ học…
- Congratulations! → Dùng khi tin tốt là thành tích cá nhân của người nói. VD: Đạt giải, được quà, đỗ kỳ thi…
III. Hướng dẫn giải bài tập
Everyday English – Giving and responding to good news
Task 1: Listen and read the conversation. Pay attention to the highlighted sentences.
Nghe và đọc bài hội thoại. Chú ý các câu được tô đậm.
Bài hội thoại:
Nick: Great news for us. We’ll have school clouds so we won’t have to carry lots of books to school.
Mi: Great!
Nick: And I won first prize in the essay contest and got an iPad so I can read books from the school clouds.
Mi: Congratulations!
Dịch bài hội thoại:
Nick: Tin tuyệt vời cho chúng ta. Chúng ta sẽ có đám mây trường học nên sẽ không phải mang nhiều sách đến trường.
Mi: Tuyệt vời!
Nick: Và mình đã đạt giải nhất cuộc thi viết luận và được tặng một iPad để đọc sách từ đám mây trường học.
Mi: Chúc mừng bạn!
Phân tích: Tin đầu tiên (trường có school clouds) là tin tốt chung cho mọi người → Mi phản hồi “Great!“. Tin thứ hai (Nick đạt giải nhất và được iPad) là thành tích cá nhân của Nick → Mi phản hồi “Congratulations!“.
Task 2: Work in pairs. Give news and respond to the news in the following situations.
Làm việc theo cặp. Đưa tin và phản hồi tin trong các tình huống sau.
Tình huống 1: You tell your classmate about the new vending machine at your school. (Bạn kể cho bạn cùng lớp về máy bán hàng tự động mới ở trường.)
Gợi ý hội thoại:
- A: Great news for us. Our school has a new vending machine near the canteen. We can buy snacks and drinks easily now.
- B: Great!
Giải thích: Máy bán hàng tự động mới ở trường là tin tốt chung cho tất cả học sinh → phản hồi bằng “Great!“.
Dịch: Tin tuyệt vời cho chúng ta. Trường mình có máy bán hàng tự động mới gần căn tin. Bây giờ chúng ta có thể mua đồ ăn vặt và nước uống dễ dàng. – Tuyệt vời!
Tình huống 2: You tell your classmate about a new laptop that your dad gave you on your birthday. (Bạn kể cho bạn cùng lớp về chiếc laptop mới bố tặng nhân dịp sinh nhật.)
Gợi ý hội thoại:
- A: Guess what? My dad gave me a new laptop on my birthday. Now I can study online more easily.
- B: Congratulations!
Giải thích: Được bố tặng laptop là tin tốt riêng cho cá nhân người nói → phản hồi bằng “Congratulations!“.
Dịch: Đoán xem? Bố mình tặng mình một chiếc laptop mới nhân sinh nhật. Bây giờ mình có thể học trực tuyến dễ dàng hơn. – Chúc mừng bạn!
Online learning
Task 3: Work in pairs. Read the posts from some students about online learning and complete the table.
Làm việc theo cặp. Đọc các bài đăng của học sinh về học trực tuyến và hoàn thành bảng.
Nội dung 4 bài đăng:
Mi: Our teacher uses Zoom to teach. But some students don’t have computers or smartphones. Others complain about the poor connection. I also feel more stressed when learning online.
Tom: Our teacher uses Google Meet for video conferencing. It’s quite convenient, and we don’t have to get up early. Still, I prefer to study face to face. I want to see my classmates.
Phong: We use Microsoft Teams. I don’t like online learning. My eyes get tired. I can’t concentrate well. But online learning helps us become more independent.
Nick: We use Zoom to discuss and share ideas. We interact in breakout rooms. It also helps us avoid traffic jams. But I’m not happy about the Internet connection at times.
Dịch các bài đăng:
Mi: Giáo viên dùng Zoom để dạy. Nhưng một số học sinh không có máy tính hoặc điện thoại thông minh. Những người khác phàn nàn về kết nối kém. Mình cũng cảm thấy căng thẳng hơn khi học trực tuyến.
Tom: Giáo viên dùng Google Meet để hội nghị truyền hình. Khá tiện lợi, và chúng mình không phải dậy sớm. Tuy nhiên, mình vẫn thích học trực tiếp hơn. Mình muốn gặp các bạn cùng lớp.
Phong: Chúng mình dùng Microsoft Teams. Mình không thích học trực tuyến. Mắt mình bị mỏi. Mình không thể tập trung tốt. Nhưng học trực tuyến giúp chúng mình trở nên tự lập hơn.
Nick: Chúng mình dùng Zoom để thảo luận và chia sẻ ý tưởng. Chúng mình tương tác trong các phòng thảo luận nhóm. Nó cũng giúp chúng mình tránh tắc đường. Nhưng mình không hài lòng về kết nối Internet đôi lúc.
Đáp án:
| Benefits (Lợi ích) | Problems (Vấn đề) |
|---|---|
| 1. It’s convenient. (Tiện lợi.) | 1. Some students don’t have computers or smartphones. (Một số học sinh không có máy tính hoặc điện thoại.) |
| 2. Students don’t have to get up early. (Học sinh không phải dậy sớm.) | 2. The Internet connection is poor. (Kết nối Internet kém.) |
| 3. It helps students become more independent. (Giúp học sinh tự lập hơn.) | 3. It makes some students feel more stressed when learning online. (Khiến một số học sinh cảm thấy căng thẳng hơn khi học trực tuyến.) |
| 4. It helps students avoid traffic jams. (Giúp học sinh tránh tắc đường.) | 4. Students can’t meet their classmates. (Học sinh không thể gặp bạn cùng lớp.) |
| 5. Some students get tired eyes and can’t concentrate well. (Một số học sinh bị mỏi mắt và không thể tập trung tốt.) |
Giải thích chi tiết – Benefits:
1. It’s convenient. → Tom nói: “It’s quite convenient.”
2. Students don’t have to get up early. → Tom nói: “we don’t have to get up early.”
3. It helps students become more independent. → Phong nói: “online learning helps us become more independent.”
4. It helps students avoid traffic jams. → Nick nói: “It also helps us avoid traffic jams.”
Giải thích chi tiết – Problems:
1. Some students don’t have computers or smartphones. → Mi nói: “some students don’t have computers or smartphones.”
2. The Internet connection is poor. → Mi nói: “Others complain about the poor connection.” Nick cũng nói: “I’m not happy about the Internet connection at times.”
3. It makes some students feel more stressed when learning online. → Mi nói: “I also feel more stressed when learning online.”
4. Students can’t meet their classmates. → Tom nói: “I prefer to study face to face. I want to see my classmates.”
5. Some students get tired eyes and can’t concentrate well. → Phong nói: “My eyes get tired. I can’t concentrate well.”
Task 4: Work in groups. Talk about a platform you use for your online classes or one you know about. What are the benefits and problems of using it?
Làm việc theo nhóm. Nói về một nền tảng bạn sử dụng cho lớp học trực tuyến hoặc một nền tảng bạn biết. Lợi ích và vấn đề khi sử dụng nó là gì?
Bài nói mẫu:
Our class uses Google Meet for online learning. It has some benefits. First, it’s convenient because we can join the class from home. We don’t have to get up early or travel to school. Second, our teacher can share her screen so we can see the lesson clearly.
However, there are also some problems. Sometimes the Internet connection is poor, so we can’t hear the teacher well. Also, some students turn off their cameras and don’t pay attention to the lesson. My eyes also get tired after looking at the screen for a long time.
Dịch: Lớp chúng tôi dùng Google Meet để học trực tuyến. Nó có một số lợi ích. Thứ nhất, tiện lợi vì chúng tôi có thể tham gia lớp từ nhà. Chúng tôi không phải dậy sớm hay đi đến trường. Thứ hai, giáo viên có thể chia sẻ màn hình nên chúng tôi thấy bài học rõ ràng. Tuy nhiên, cũng có một số vấn đề. Đôi khi kết nối Internet kém nên chúng tôi không nghe giáo viên rõ. Ngoài ra, một số học sinh tắt camera và không chú ý bài học. Mắt tôi cũng mỏi sau khi nhìn màn hình lâu.
Task 5: Report the answers of one of your group members to the class.
Báo cáo câu trả lời của một thành viên trong nhóm trước lớp.
Bài báo cáo mẫu (sử dụng Reported speech):
Hoa said that her class used Zoom for online learning. She said that it was convenient because she didn’t have to travel to school. She also said that she could interact with her classmates in breakout rooms. However, she said that the Internet connection was sometimes poor. She also complained that her eyes got tired after long hours of studying online.
Dịch: Hoa nói rằng lớp bạn ấy dùng Zoom để học trực tuyến. Bạn ấy nói rằng nó tiện lợi vì bạn ấy không phải đi đến trường. Bạn ấy cũng nói rằng bạn ấy có thể tương tác với bạn cùng lớp trong phòng thảo luận nhóm. Tuy nhiên, bạn ấy nói rằng kết nối Internet đôi khi kém. Bạn ấy cũng phàn nàn rằng mắt bạn ấy bị mỏi sau nhiều giờ học trực tuyến.
Lưu ý: Task 5 yêu cầu dùng reported speech (câu tường thuật) đã học ở A Closer Look 2. Chú ý lùi thì: uses → used, is → was, can → could, don’t → didn’t…

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
