Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Vocabulary (Từ vựng)
- Task 1: Complete the webs with suitable words and phrases
- Task 2: Fill in each blank with the correct form of the word from the box
- II. Grammar (Ngữ pháp) – Compound Sentences (Câu ghép)
- Ôn tập nhanh: Các liên từ nối câu ghép
- Task 3: Use the conjunctions provided to connect the sentences
- Task 4: Complete the sentences below. Then compare your sentences with your partners'
- III. Project: Our School Club
- Hướng dẫn làm Project
Bài Looking Back & Project – Unit 3: Teenagers là bài ôn tập tổng hợp kiến thức toàn bộ Unit 3, bao gồm: từ vựng về hoạt động mạng xã hội và nguyên nhân gây căng thẳng ở tuổi teen, ngữ pháp về câu ghép (compound sentences) với các liên từ so, but, however, therefore, otherwise. Phần Project hướng dẫn các em làm poster giới thiệu câu lạc bộ trường học.
I. Vocabulary (Từ vựng)
Task 1: Complete the webs with suitable words and phrases

Hoàn thành các sơ đồ mạng nhện với các từ và cụm từ phù hợp.
Sơ đồ 1: Activities on social media (Hoạt động trên mạng xã hội)
Từ đã cho sẵn: logging on to an account (đăng nhập tài khoản)
Gợi ý các từ/cụm từ điền thêm:
- browsing websites (duyệt web, lướt trang mạng)
- uploading pictures (tải ảnh lên)
- checking notifications (kiểm tra thông báo)
Ngoài ra có thể điền thêm: connecting with friends (kết nối với bạn bè), sharing opinions (chia sẻ ý kiến), commenting on posts (bình luận bài đăng), sharing posts (chia sẻ bài đăng), discussing problems (thảo luận vấn đề).
Sơ đồ 2: Causes of teen stress (Nguyên nhân gây căng thẳng ở tuổi teen)
Từ đã cho sẵn: peer pressure (áp lực từ bạn bè đồng trang lứa)
Gợi ý các từ/cụm từ điền thêm:
- pressure from parents (áp lực từ cha mẹ)
- pressure from schoolwork (áp lực từ bài vở)
- bullying (bắt nạt)
Ngoài ra có thể điền thêm: spending too much time on social media (dành quá nhiều thời gian trên mạng xã hội).
Lưu ý: Đây là bài tập mở, học sinh có thể điền nhiều đáp án khác nhau. Điều quan trọng là các từ/cụm từ phải đúng chủ đề của từng sơ đồ.
Task 2: Fill in each blank with the correct form of the word from the box
Điền vào mỗi chỗ trống dạng đúng của từ trong khung.
Các từ trong khung: skill, upload, club, bully, participate, connect
Bài đọc hoàn chỉnh
Mike has a busy and active life. He does well at school and (1) participates in many (2) clubs like basketball and chess clubs. He is also a member of the school community projects, where he (3) connects with other teens and learns new (4) skills. He has many classes, but he can still manage his schoolwork well. Mike is also an active member of his class forum. He and his friends (5) upload pictures and videos about their class activities. They also discuss homework, their problems and how to deal with pressure from parents, friends, and schoolwork. The most common problem they discuss is how to deal with (6) bullies / bullying.
Giải thích chi tiết
(1) participates
Giải thích: Cấu trúc “participate in” nghĩa là “tham gia”. Chủ ngữ “He” (ngôi thứ 3 số ít) ở thì hiện tại đơn → động từ thêm “-s” → “participates”.
Dịch: Anh ấy học giỏi ở trường và tham gia nhiều…
(2) clubs
Giải thích: Phía sau có ví dụ “like basketball and chess clubs” (như câu lạc bộ bóng rổ và cờ vua) → cần danh từ số nhiều “clubs”.
Dịch: …tham gia nhiều câu lạc bộ như câu lạc bộ bóng rổ và cờ vua.
(3) connects
Giải thích: Cấu trúc “connect with” nghĩa là “kết nối với”. Chủ ngữ “he” (ngôi thứ 3 số ít) → “connects”.
Dịch: …nơi anh ấy kết nối với các bạn tuổi teen khác…
(4) skills
Giải thích: Cấu trúc “learn new skills” nghĩa là “học kỹ năng mới”. “New” là tính từ bổ nghĩa cho danh từ → cần danh từ số nhiều “skills”.
Dịch: …và học các kỹ năng mới.
(5) upload
Giải thích: Chủ ngữ “He and his friends” (số nhiều) → động từ giữ nguyên dạng “upload”. “Upload pictures and videos” nghĩa là “tải lên hình ảnh và video”.
Dịch: Anh ấy và bạn bè tải lên hình ảnh và video về các hoạt động lớp.
(6) bullies / bullying
Giải thích: Cấu trúc “deal with” + danh từ. “Bullies” (những kẻ bắt nạt) hoặc “bullying” (sự bắt nạt) đều được chấp nhận vì cả hai đều hợp nghĩa trong ngữ cảnh.
Dịch: Vấn đề phổ biến nhất họ thảo luận là cách đối phó với sự bắt nạt / những kẻ bắt nạt.
Dịch toàn bài
Mike có một cuộc sống bận rộn và năng động. Anh ấy học giỏi ở trường và tham gia nhiều câu lạc bộ như câu lạc bộ bóng rổ và cờ vua. Anh ấy cũng là thành viên của các dự án cộng đồng của trường, nơi anh ấy kết nối với các bạn tuổi teen khác và học các kỹ năng mới. Anh ấy có nhiều lớp học, nhưng vẫn quản lý tốt việc học ở trường. Mike cũng là thành viên tích cực của diễn đàn lớp. Anh ấy và bạn bè tải lên hình ảnh và video về các hoạt động lớp. Họ cũng thảo luận bài tập, vấn đề của họ và cách đối phó với áp lực từ cha mẹ, bạn bè và bài vở. Vấn đề phổ biến nhất họ thảo luận là cách đối phó với sự bắt nạt.
Bảng tổng hợp đáp án Task 2
| Chỗ trống | Đáp án | Loại từ |
|---|---|---|
| (1) | participates | động từ (thì hiện tại đơn, ngôi 3 số ít) |
| (2) | clubs | danh từ số nhiều |
| (3) | connects | động từ (thì hiện tại đơn, ngôi 3 số ít) |
| (4) | skills | danh từ số nhiều |
| (5) | upload | động từ (chủ ngữ số nhiều) |
| (6) | bullies / bullying | danh từ |
II. Grammar (Ngữ pháp) – Compound Sentences (Câu ghép)
Ôn tập nhanh: Các liên từ nối câu ghép
| Liên từ | Nghĩa | Cách dùng | Dấu câu |
|---|---|---|---|
| so | vì vậy, nên | diễn đạt kết quả | dấu phẩy trước “so”: …, so … |
| but | nhưng | diễn đạt sự tương phản | dấu phẩy trước “but”: …, but … |
| however | tuy nhiên | diễn đạt sự tương phản (trang trọng hơn “but”) | dấu chấm phẩy trước, dấu phẩy sau: …; however, … |
| therefore | do đó, vì vậy | diễn đạt kết quả (trang trọng hơn “so”) | dấu chấm phẩy trước, dấu phẩy sau: …; therefore, … |
| otherwise | nếu không thì | diễn đạt điều kiện ngược | dấu chấm phẩy trước, dấu phẩy sau: …; otherwise, … |
Task 3: Use the conjunctions provided to connect the sentences
Sử dụng các liên từ đã cho để nối các câu.
1. Mai is the head of the music club. She knows the members very well. SO
Đáp án: Mai is the head of the music club**, so** she knows the members very well.
Giải thích: “So” (vì vậy) nối hai câu có quan hệ nguyên nhân – kết quả. Mai là trưởng câu lạc bộ → kết quả là cô ấy biết rõ các thành viên. Dùng dấu phẩy trước “so”.
Dịch: Mai là trưởng câu lạc bộ âm nhạc, vì vậy cô ấy biết rõ các thành viên.
2. Lan wanted to go to the party. She couldn’t choose a suitable dress. BUT
Đáp án: Lan wanted to go to the party**, but** she couldn’t choose a suitable dress.
Giải thích: “But” (nhưng) nối hai câu có nội dung tương phản. Lan muốn đi dự tiệc NHƯNG không chọn được váy phù hợp. Dùng dấu phẩy trước “but”.
Dịch: Lan muốn đi dự tiệc, nhưng cô ấy không thể chọn được một chiếc váy phù hợp.
3. Tom felt stressed. He tried to finish his homework. HOWEVER
Đáp án: Tom felt stressed**; however,** he tried to finish his homework.
Giải thích: “However” (tuy nhiên) nối hai câu có nội dung tương phản, trang trọng hơn “but”. Tom cảm thấy căng thẳng, TUY NHIÊN anh ấy vẫn cố hoàn thành bài tập. Dùng dấu chấm phẩy trước “however” và dấu phẩy sau.
Dịch: Tom cảm thấy căng thẳng; tuy nhiên, anh ấy vẫn cố hoàn thành bài tập.
4. He isn’t a member of the chess club. He won’t join the chess competition. THEREFORE
Đáp án: He isn’t a member of the chess club**; therefore,** he won’t join the chess competition.
Giải thích: “Therefore” (do đó) nối hai câu có quan hệ nguyên nhân – kết quả, trang trọng hơn “so”. Anh ấy không phải thành viên → DO ĐÓ sẽ không tham gia cuộc thi. Dùng dấu chấm phẩy trước “therefore” và dấu phẩy sau.
Dịch: Anh ấy không phải thành viên câu lạc bộ cờ vua; do đó, anh ấy sẽ không tham gia cuộc thi cờ vua.
5. We will have a short holiday. We will feel very stressed. OTHERWISE
Đáp án: We will have a short holiday**; otherwise,** we will feel very stressed.
Giải thích: “Otherwise” (nếu không thì) diễn đạt điều kiện ngược – nếu không có kỳ nghỉ ngắn thì sẽ rất căng thẳng. Dùng dấu chấm phẩy trước “otherwise” và dấu phẩy sau.
Dịch: Chúng ta sẽ có một kỳ nghỉ ngắn; nếu không, chúng ta sẽ cảm thấy rất căng thẳng.
Bảng tổng hợp đáp án Task 3
| Câu | Liên từ | Câu ghép hoàn chỉnh |
|---|---|---|
| 1 | so | Mai is the head of the music club, so she knows the members very well. |
| 2 | but | Lan wanted to go to the party, but she couldn’t choose a suitable dress. |
| 3 | however | Tom felt stressed; however, he tried to finish his homework. |
| 4 | therefore | He isn’t a member of the chess club; therefore, he won’t join the chess competition. |
| 5 | otherwise | We will have a short holiday; otherwise, we will feel very stressed. |
Task 4: Complete the sentences below. Then compare your sentences with your partners’
Hoàn thành các câu dưới đây. Sau đó so sánh câu của bạn với bạn cùng bàn.
1. Teens need to have good health, so _______.
Đáp án gợi ý: Teens need to have good health**, so they should do some sports**.
Giải thích: “So” diễn đạt kết quả. Tuổi teen cần có sức khỏe tốt → KẾT QUẢ: nên chơi thể thao.
Dịch: Tuổi teen cần có sức khỏe tốt, vì vậy họ nên chơi thể thao.
2. His parents have high expectations of him, but _______.
Đáp án gợi ý: His parents have high expectations of him**, but they don’t care about his abilities**.
Giải thích: “But” diễn đạt sự tương phản. Bố mẹ kỳ vọng cao NHƯNG không quan tâm đến khả năng thực sự.
Dịch: Bố mẹ anh ấy kỳ vọng cao ở anh ấy, nhưng họ không quan tâm đến khả năng của anh ấy.
3. Teenagers should develop social skills; otherwise, _______.
Đáp án gợi ý: Teenagers should develop social skills**; otherwise, they may not be able to communicate with peers and other people**.
Giải thích: “Otherwise” diễn đạt điều kiện ngược. Nên phát triển kỹ năng xã hội → NẾU KHÔNG: không thể giao tiếp với bạn bè.
Dịch: Tuổi teen nên phát triển kỹ năng xã hội; nếu không, họ có thể không giao tiếp được với bạn bè và người khác.
4. We sometimes feel lonely and sad; therefore, _______.
Đáp án gợi ý: We sometimes feel lonely and sad**; therefore, we need our families and friends**.
Giải thích: “Therefore” diễn đạt kết quả. Đôi khi cảm thấy cô đơn và buồn → DO ĐÓ: cần gia đình và bạn bè.
Dịch: Chúng ta đôi khi cảm thấy cô đơn và buồn; do đó, chúng ta cần gia đình và bạn bè.
5. He does very well at school; however, _______.
Đáp án gợi ý: He does very well at school**; however, he doesn’t have teamwork or communication skills**.
Giải thích: “However” diễn đạt sự tương phản. Học giỏi ở trường TUY NHIÊN thiếu kỹ năng làm việc nhóm và giao tiếp.
Dịch: Anh ấy học rất giỏi ở trường; tuy nhiên, anh ấy không có kỹ năng làm việc nhóm hay giao tiếp.
Lưu ý: Đây là bài tập mở, học sinh có thể viết câu khác miễn là đúng ngữ pháp và hợp logic với liên từ đã cho. Các đáp án trên chỉ là gợi ý tham khảo.
Bảng tổng hợp đáp án Task 4
| Câu | Liên từ | Gợi ý hoàn thành |
|---|---|---|
| 1 | so | …they should do some sports. |
| 2 | but | …they don’t care about his abilities. |
| 3 | otherwise | …they may not be able to communicate with peers and other people. |
| 4 | therefore | …we need our families and friends. |
| 5 | however | …he doesn’t have teamwork or communication skills. |
III. Project: Our School Club
Hướng dẫn làm Project
Làm việc theo nhóm để tạo poster giới thiệu một câu lạc bộ mà bạn muốn có ở trường.
Bước 1: Brainstorm (Động não) – Trả lời các câu hỏi
| Câu hỏi | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| What club is it? | Đó là câu lạc bộ gì? |
| What specific activities will the club have? | Câu lạc bộ sẽ có những hoạt động cụ thể nào? |
| How often will the club meet? When? | Câu lạc bộ họp thường xuyên không? Khi nào? |
| What will you contribute to the club? | Bạn sẽ đóng góp gì cho câu lạc bộ? |
Bước 2: Create a poster (Tạo poster)
Poster nên bao gồm: tên câu lạc bộ, hình ảnh minh họa, thông tin chi tiết (thời gian, địa điểm, hoạt động, lợi ích).
Bước 3: Present your poster to the class (Thuyết trình poster trước lớp)
Bài thuyết trình mẫu 1: Photography Club
“We would like to introduce the Photography Club. This club will meet every Saturday from 9:00 a.m. to 11:00 a.m. in the school garden and around the campus. Members will learn how to take beautiful photos with cameras and smartphones. We will also organize photo exhibitions every month. Our teacher, Mr Thanh, will coach us. I will contribute by sharing my photos and helping other members learn basic photography skills. We believe this club will help students be more creative and relaxed.”
Dịch: Chúng em xin giới thiệu Câu lạc bộ Nhiếp ảnh. Câu lạc bộ này sẽ họp vào mỗi thứ Bảy từ 9:00 sáng đến 11:00 sáng ở vườn trường và quanh khuôn viên. Các thành viên sẽ học cách chụp ảnh đẹp bằng máy ảnh và điện thoại. Chúng em cũng sẽ tổ chức triển lãm ảnh mỗi tháng. Thầy Thanh sẽ huấn luyện chúng em. Em sẽ đóng góp bằng cách chia sẻ ảnh và giúp các thành viên khác học kỹ năng nhiếp ảnh cơ bản. Chúng em tin rằng câu lạc bộ này sẽ giúp học sinh sáng tạo và thư giãn hơn.
Bài thuyết trình mẫu 2: Dance Club
“Our group wants to create a Dance Club. The club will meet every Wednesday and Friday from 4:30 p.m. to 6:00 p.m. in the school hall. Members will learn different types of dances such as hip-hop, K-pop, and traditional Vietnamese dances. Ms Lan, our PE teacher, will coach us. We will organize performances at school events. I will contribute by teaching some basic dance moves to new members. This club will help us keep fit, reduce stress, and make new friends.”
Dịch: Nhóm chúng em muốn thành lập Câu lạc bộ Nhảy. Câu lạc bộ sẽ họp vào thứ Tư và thứ Sáu từ 4:30 chiều đến 6:00 chiều ở hội trường. Các thành viên sẽ học các loại nhảy khác nhau như hip-hop, K-pop và múa truyền thống Việt Nam. Cô Lan, giáo viên thể dục, sẽ huấn luyện. Chúng em sẽ tổ chức biểu diễn tại các sự kiện trường. Em sẽ đóng góp bằng cách dạy một số bước nhảy cơ bản cho thành viên mới. Câu lạc bộ này sẽ giúp chúng em giữ dáng, giảm căng thẳng và kết bạn mới.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
