Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng cần nhớ trong bài
- II. Ôn tập ngữ pháp: Câu phức với mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian
- 1. Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian là gì?
- 2. Cấu trúc
- 3. Quy tắc quan trọng
- 4. Các liên từ phổ biến
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- LOOKING BACK
- Vocabulary
- Task 1: Choose the correct answer A, B, or C to complete each sentence.
- Task 2: Complete each of the sentences with a word or phrase from the box.
- Grammar
- Task 3: Complete the following sentences using a clause. Use your own ideas.
- Task 4: Circle A, B, or C to identify the underlined part that needs correction.
- PROJECT: A serious pollution problem in my area
- Yêu cầu dự án
- Hướng dẫn làm poster
- Bài trình bày mẫu: Water Pollution in My Area
Bài Looking Back and Project là bài cuối cùng của unit, giúp các em ôn tập lại toàn bộ từ vựng và ngữ pháp đã học, đồng thời áp dụng kiến thức vào dự án thực tế.
Bài học gồm hai phần chính: Looking Back (ôn tập từ vựng về bảo vệ môi trường và ngữ pháp câu phức với mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian) và Project (làm poster về một vấn đề ô nhiễm nghiêm trọng tại địa phương).
I. Từ vựng cần nhớ trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| habitat | /ˈhæbɪtæt/ | (n) | môi trường sống |
| ecosystem | /ˈiːkəʊsɪstəm/ | (n) | hệ sinh thái |
| species | /ˈspiːʃiːz/ | (n) | loài |
| endangered species | /ɪnˌdeɪndʒəd ˈspiːʃiːz/ | (n) | loài có nguy cơ tuyệt chủng |
| protect | /prəˈtekt/ | (v) | bảo vệ |
| reduce | /rɪˈdjuːs/ | (v) | giảm |
| consumption | /kənˈsʌmpʃn/ | (n) | sự tiêu thụ |
| carbon footprint | /ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ | (n) | dấu chân carbon |
| littering | /ˈlɪtərɪŋ/ | (n) | việc xả rác |
| pick up rubbish | /pɪk ʌp ˈrʌbɪʃ/ | (ph) | nhặt rác |
| cut down | /kʌt daʊn/ | (ph.v) | chặt hạ |
| wildlife | /ˈwaɪldlaɪf/ | (n) | động vật hoang dã |
II. Ôn tập ngữ pháp: Câu phức với mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian
Trước khi làm bài tập, hãy ôn lại kiến thức ngữ pháp quan trọng của Unit 7.
1. Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian là gì?
Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (Adverb clauses of time) là mệnh đề phụ dùng để chỉ thời gian xảy ra hành động trong mệnh đề chính. Mệnh đề này thường bắt đầu bằng các liên từ: when, before, after, as soon as, until, while, whenever.
2. Cấu trúc
Main clause + time conjunction + adverb clause of time
hoặc
Time conjunction + adverb clause of time, + main clause
3. Quy tắc quan trọng
Không dùng “will” trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian khi nói về tương lai. Thay vào đó, dùng thì hiện tại đơn.
- ✗ Before you will leave, turn off the lights.
- ✓ Before you leave, turn off the lights.
4. Các liên từ phổ biến
| Liên từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| when | khi | When it rains, I stay at home. |
| before | trước khi | Turn off the lights before you leave. |
| after | sau khi | After we finished, we cleaned up. |
| as soon as | ngay khi | As soon as I arrived, I called my mom. |
| until | cho đến khi | Wait here until the bus comes. |
| while | trong khi | While I was reading, it started to rain. |
| whenever | bất cứ khi nào | Whenever I see litter, I pick it up. |
III. Hướng dẫn giải bài tập
LOOKING BACK
Vocabulary
Task 1: Choose the correct answer A, B, or C to complete each sentence.
Chọn đáp án đúng A, B hoặc C để hoàn thành mỗi câu.
| STT | Câu hỏi | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | The panda’s natural _______ is the bamboo forest. | A. habitat | “Habitat” nghĩa là môi trường sống tự nhiên. Rừng tre là môi trường sống tự nhiên của gấu trúc. |
| 2 | This forest provides a habitat for hundreds of _______ of plants and animals. | C. species | “Species” nghĩa là loài. “Hundreds of species” = hàng trăm loài thực vật và động vật. |
| 3 | _______ the environment must be the job of everyone in the community. | B. Protecting | “Protecting the environment” = bảo vệ môi trường. Danh động từ (V-ing) đứng đầu câu làm chủ ngữ. |
| 4 | We should _______ the consumption of single-use products like plastic bottles and bags. | A. reduce | “Reduce the consumption” = giảm tiêu thụ. Chúng ta nên giảm tiêu thụ sản phẩm dùng một lần. |
| 5 | _______ trees and burning forests destroy a lot of wildlife habitats. | C. Cutting down | “Cutting down trees” = chặt hạ cây. Chặt cây và đốt rừng phá hủy nhiều môi trường sống của động vật hoang dã. |
Giải thích chi tiết:
1. Đáp án: A. habitat
- A. habitat (môi trường sống) ✓ → “natural habitat” = môi trường sống tự nhiên, cụm từ cố định rất phổ biến.
- B. ecosystem (hệ sinh thái) ✗ → Hệ sinh thái là khái niệm rộng hơn, bao gồm cả sinh vật và môi trường sống.
- C. area (khu vực) ✗ → “Area” mang nghĩa chung, không diễn tả đúng ý “nơi sống tự nhiên”.
Dịch: Môi trường sống tự nhiên của gấu trúc là rừng tre.
2. Đáp án: C. species
- A. styles (phong cách) ✗ → Không liên quan đến ngữ cảnh.
- B. classes (lớp, hạng) ✗ → Không dùng trong ngữ cảnh phân loại sinh vật ở đây.
- C. species (loài) ✓ → “Hundreds of species of plants and animals” = hàng trăm loài thực vật và động vật.
Dịch: Khu rừng này cung cấp môi trường sống cho hàng trăm loài thực vật và động vật.
3. Đáp án: B. Protecting
- A. Caring ✗ → “Caring” thường đi với giới từ “for” hoặc “about”, không đi trực tiếp với tân ngữ “the environment”.
- B. Protecting ✓ → “Protecting the environment” = bảo vệ môi trường. Đây là cụm từ phổ biến và đúng ngữ pháp.
- C. Keeping ✗ → “Keeping” không phù hợp về nghĩa trong ngữ cảnh này.
Dịch: Bảo vệ môi trường phải là công việc của mọi người trong cộng đồng.
4. Đáp án: A. reduce
- A. reduce (giảm) ✓ → “Reduce the consumption” = giảm mức tiêu thụ, phù hợp với ngữ cảnh bảo vệ môi trường.
- B. encourage (khuyến khích) ✗ → Khuyến khích tiêu thụ sản phẩm dùng một lần thì ngược lại với bảo vệ môi trường.
- C. raise (tăng, nâng cao) ✗ → Tăng tiêu thụ sản phẩm dùng một lần cũng không phù hợp.
Dịch: Chúng ta nên giảm tiêu thụ các sản phẩm dùng một lần như chai nhựa và túi nhựa.
5. Đáp án: C. Cutting down
- A. Watering (tưới nước) ✗ → Tưới cây không phá hủy môi trường sống.
- B. Cleaning up (dọn dẹp) ✗ → Dọn dẹp là hành động tích cực, không phá hủy.
- C. Cutting down (chặt hạ) ✓ → “Cutting down trees” = chặt hạ cây, đây là hành động gây hại cho môi trường.
Dịch: Chặt hạ cây và đốt rừng phá hủy rất nhiều môi trường sống của động vật hoang dã.
Task 2: Complete each of the sentences with a word or phrase from the box.
Hoàn thành mỗi câu với một từ hoặc cụm từ trong khung.
Khung từ: carbon footprint – littering – picking up rubbish – habitats – endangered species
| STT | Câu hỏi | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | Do you know that _______ can cause pollution? | littering | “Littering” = xả rác. Xả rác có thể gây ô nhiễm. |
| 2 | One effective way to reduce your _______ is to walk or cycle whenever you can. | carbon footprint | “Carbon footprint” = dấu chân carbon. Đi bộ hoặc đạp xe giúp giảm dấu chân carbon. |
| 3 | By planting trees and _______, we can improve our environment. | picking up rubbish | “Picking up rubbish” = nhặt rác. Trồng cây và nhặt rác giúp cải thiện môi trường. |
| 4 | Humans are harming the _______ of bees throughout the world. | habitats | “Habitats” = môi trường sống. Con người đang gây hại cho môi trường sống của ong. |
| 5 | Animals such as saolas and dugongs are _______. | endangered species | “Endangered species” = loài có nguy cơ tuyệt chủng. Sao la và bò biển là loài có nguy cơ tuyệt chủng. |
Giải thích chi tiết:
1. Đáp án: littering
Câu hỏi hỏi về hành động gì gây ô nhiễm. “Littering” (xả rác bừa bãi) là nguyên nhân trực tiếp gây ô nhiễm môi trường.
Dịch: Bạn có biết rằng xả rác bừa bãi có thể gây ô nhiễm không?
2. Đáp án: carbon footprint
Câu nói về cách giảm một thứ gì đó bằng cách đi bộ hoặc đạp xe. “Carbon footprint” (dấu chân carbon) là lượng CO₂ mà mỗi người thải ra. Đi bộ hoặc đạp xe thay vì đi xe máy, ô tô sẽ giúp giảm lượng CO₂.
Dịch: Một cách hiệu quả để giảm dấu chân carbon của bạn là đi bộ hoặc đạp xe bất cứ khi nào có thể.
3. Đáp án: picking up rubbish
Câu nói về hai hành động song song giúp cải thiện môi trường: trồng cây và nhặt rác. Cấu trúc “By + V-ing” (bằng cách…).
Dịch: Bằng cách trồng cây và nhặt rác, chúng ta có thể cải thiện môi trường.
4. Đáp án: habitats
Câu nói về việc con người đang gây hại cho “the _______” (cái gì đó) của ong trên toàn thế giới. “Habitats” (môi trường sống) phù hợp nhất vì con người phá hủy nơi sống của ong.
Dịch: Con người đang gây hại cho môi trường sống của ong trên khắp thế giới.
5. Đáp án: endangered species
Sao la (saola) và bò biển (dugong) là hai loài động vật quý hiếm ở Việt Nam và thế giới, đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng.
Dịch: Những động vật như sao la và bò biển là các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Grammar
Task 3: Complete the following sentences using a clause. Use your own ideas.
Hoàn thành các câu sau bằng một mệnh đề. Sử dụng ý tưởng của riêng em.
Gợi ý đáp án:
1. We should wait here until the rain stops.
Giải thích: “Until” = cho đến khi. Chúng ta nên đợi ở đây cho đến khi mưa tạnh. Mệnh đề sau “until” dùng thì hiện tại đơn (không dùng “will”).
Dịch: Chúng ta nên đợi ở đây cho đến khi mưa tạnh.
2. As soon as I arrived, I called my parents.
Giải thích: “As soon as” = ngay khi. Ngay khi tôi đến nơi, tôi gọi điện cho bố mẹ. Cả hai mệnh đề dùng thì quá khứ đơn vì nói về sự việc đã xảy ra.
Dịch: Ngay khi tôi đến nơi, tôi gọi điện cho bố mẹ.
3. Remember to lock the door before you go out.
Giải thích: “Before” = trước khi. Nhớ khóa cửa trước khi bạn ra ngoài. Mệnh đề sau “before” dùng thì hiện tại đơn.
Dịch: Nhớ khóa cửa trước khi bạn ra ngoài.
4. There were not many animals on the mountain after the forest fire destroyed their habitats.
Giải thích: “After” = sau khi. Sau khi cháy rừng phá hủy môi trường sống, không còn nhiều động vật trên núi. Cả hai mệnh đề dùng thì quá khứ đơn.
Dịch: Không còn nhiều động vật trên núi sau khi cháy rừng phá hủy môi trường sống của chúng.
5. When we finished our picnic, we picked up all the rubbish.
Giải thích: “When” = khi. Khi chúng tôi kết thúc buổi dã ngoại, chúng tôi nhặt hết rác. Cả hai mệnh đề dùng thì quá khứ đơn.
Dịch: Khi chúng tôi kết thúc buổi dã ngoại, chúng tôi nhặt hết rác.
Lưu ý: Task 3 yêu cầu các em tự viết mệnh đề theo ý tưởng riêng. Các đáp án trên chỉ là gợi ý. Em có thể viết câu khác, miễn là đúng ngữ pháp và phù hợp nghĩa.
Task 4: Circle A, B, or C to identify the underlined part that needs correction.
Khoanh tròn A, B hoặc C để xác định phần gạch chân cần sửa.
| STT | Câu gốc | Đáp án | Phần sai | Sửa thành |
|---|---|---|---|---|
| 1 | As soon as (A) it rains, I go to (B) school by bus (C). | A | As soon as | Whenever / When |
| 2 | I learned a lot (A) about wildlife until (B) I visited Cuc Phuong National Park last week (C). | B | until | when / after |
| 3 | You can’t go out (A) to play before (B) you will finish (C) your homework. | C | will finish | finish |
| 4 | Instead of riding (A) a motorbike, walk (B) or cycle while (C) you can. | C | while | whenever / when |
| 5 | How much (A) power do (B) we save (C) this year for Earth Hour? | B | do we save | can we save |
Giải thích chi tiết:
1. Đáp án: A – “As soon as” → “Whenever / When”
Câu gốc: “As soon as it rains, I go to school by bus.”
“As soon as” (ngay khi) diễn tả một hành động xảy ra ngay lập tức sau một hành động khác. Nhưng ở đây, câu diễn tả thói quen lặp đi lặp lại (mỗi khi trời mưa thì đi xe buýt), nên phải dùng “Whenever” (bất cứ khi nào) hoặc “When” (khi).
Câu đúng: Whenever / When it rains, I go to school by bus.
Dịch: Bất cứ khi nào trời mưa, tôi đi học bằng xe buýt.
2. Đáp án: B – “until” → “when / after”
Câu gốc: “I learned a lot about wildlife until I visited Cuc Phuong National Park last week.”
“Until” (cho đến khi) không phù hợp về nghĩa. Câu này muốn nói: tôi đã học được nhiều về động vật hoang dã khi tôi đến thăm Vườn Quốc gia Cúc Phương. Nên dùng “when” (khi) hoặc “after” (sau khi).
Câu đúng: I learned a lot about wildlife when / after I visited Cuc Phuong National Park last week.
Dịch: Tôi đã học được nhiều về động vật hoang dã khi tôi đến thăm Vườn Quốc gia Cúc Phương tuần trước.
3. Đáp án: C – “will finish” → “finish”
Câu gốc: “You can’t go out to play before you will finish your homework.”
Đây là lỗi ngữ pháp rất quan trọng: không dùng “will” trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. Sau “before”, phải dùng thì hiện tại đơn thay cho tương lai đơn.
Câu đúng: You can’t go out to play before you finish your homework.
Dịch: Bạn không thể ra ngoài chơi trước khi bạn hoàn thành bài tập về nhà.
4. Đáp án: C – “while” → “whenever / when”
Câu gốc: “Instead of riding a motorbike, walk or cycle while you can.”
“While” (trong khi) diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời, không phù hợp với ngữ cảnh này. Câu muốn khuyên: hãy đi bộ hoặc đạp xe bất cứ khi nào có thể. Nên dùng “whenever” (bất cứ khi nào) hoặc “when” (khi).
Câu đúng: Instead of riding a motorbike, walk or cycle whenever / when you can.
Dịch: Thay vì đi xe máy, hãy đi bộ hoặc đạp xe bất cứ khi nào có thể.
5. Đáp án: B – “do we save” → “can we save”
Câu gốc: “How much power do we save this year for Earth Hour?”
“Do we save” (chúng ta tiết kiệm) không phù hợp vì câu hỏi muốn hỏi về khả năng tiết kiệm được bao nhiêu điện cho Giờ Trái Đất. Nên dùng “can we save” (chúng ta có thể tiết kiệm).
Câu đúng: How much power can we save this year for Earth Hour?
Dịch: Chúng ta có thể tiết kiệm được bao nhiêu điện năm nay cho Giờ Trái Đất?
PROJECT: A serious pollution problem in my area
Một vấn đề ô nhiễm nghiêm trọng ở địa phương em
Yêu cầu dự án
Dự án gồm 3 bước:
Bước 1: Chọn một vấn đề ô nhiễm nghiêm trọng ở địa phương em (ô nhiễm tiếng ồn, ô nhiễm không khí, ô nhiễm nước…). Đề xuất các giải pháp cho vấn đề đó.
Bước 2: Làm một poster. Viết các giải pháp lên poster. Sử dụng hình ảnh để minh họa/trang trí poster.
Bước 3: Trình bày poster trước lớp.
Hướng dẫn làm poster
Cấu trúc poster gợi ý:
| Phần | Nội dung |
|---|---|
| Tiêu đề | Tên vấn đề ô nhiễm (VD: Water Pollution in My Area) |
| Mô tả vấn đề | Vấn đề ô nhiễm là gì? Xảy ra ở đâu? Nghiêm trọng như thế nào? |
| Nguyên nhân | Những nguyên nhân gây ra ô nhiễm |
| Giải pháp | Các giải pháp đề xuất để giải quyết vấn đề |
| Hình ảnh | Hình minh họa hoặc ảnh thực tế |
Bài trình bày mẫu: Water Pollution in My Area
Introduction (Giới thiệu):
Water pollution is a serious problem in our area. Many rivers and lakes are polluted because of human activities.
Causes (Nguyên nhân):
- Factories dump waste into rivers.
- People throw rubbish into lakes and rivers.
- Farmers use too many chemicals and pesticides.
Solutions (Giải pháp):
- Factories should treat waste water before releasing it into rivers.
- People should stop littering and dumping waste into water sources.
- We should use green products and avoid single-use plastic products.
- The government should have stricter laws to protect water sources.
- Schools should raise awareness about water pollution among students.
Conclusion (Kết luận):
Everyone should work together to reduce water pollution and protect our environment for future generations.
Dịch bài mẫu:
Ô nhiễm nước là một vấn đề nghiêm trọng ở địa phương chúng tôi. Nhiều sông hồ bị ô nhiễm vì các hoạt động của con người. Các nhà máy xả thải xuống sông. Người dân vứt rác xuống sông hồ. Nông dân sử dụng quá nhiều hóa chất và thuốc trừ sâu. Để giải quyết, các nhà máy nên xử lý nước thải trước khi xả ra sông. Mọi người nên ngừng xả rác xuống nguồn nước. Chúng ta nên sử dụng sản phẩm xanh và tránh sản phẩm nhựa dùng một lần. Chính phủ cần có luật nghiêm ngặt hơn để bảo vệ nguồn nước. Trường học nên nâng cao nhận thức về ô nhiễm nước cho học sinh. Mọi người nên cùng nhau hành động để giảm ô nhiễm nước và bảo vệ môi trường cho thế hệ tương lai.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
