Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary) – Expressions about likes
- 1. Các cụm từ diễn đạt sở thích trong bài
- 2. Cách chuyển sang dạng phủ định (Dislikes)
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Match a word/phrase in column A with a word in column B to make expressions about likes
- Task 2: Fill in each blank with a correct word from the box
- Task 3: Complete the sentences about what you like or dislike doing
- III. Phát âm (Pronunciation) – Âm /ʊ/ và /u:/
- 1. Phân biệt hai âm /ʊ/ và /u:/
- Task 4: Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /ʊ/ and /u:/. Then put the words into the correct column
- Task 5: Listen and practise the sentences. Underline the bold words with /ʊ/, and circle the bold words with /u:/
Bài A Closer Look 1 – Unit 1: Leisure Time tập trung vào hai nội dung chính: từ vựng về các cụm từ diễn đạt sở thích (Expressions about likes and dislikes) và luyện phát âm hai âm /ʊ/ (ngắn) và /u:/ (dài). Đây là những kiến thức nền tảng giúp học sinh tự tin nói về sở thích cá nhân trong các bài học tiếp theo của Unit 1.
I. Từ vựng (Vocabulary) – Expressions about likes
1. Các cụm từ diễn đạt sở thích trong bài
| Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| be fond of | /bi fɒnd əv/ | yêu thích | I’m fond of taking photos. |
| be keen on | /bi kiːn ɒn/ | thích, say mê | She is keen on cooking. |
| be interested in | /bi ˈɪntrəstɪd ɪn/ | quan tâm, thích thú | Mai is interested in history. |
| be crazy about | /bi ˈkreɪzi əˈbaʊt/ | mê mẩn, phát cuồng | He’s crazy about football. |
| be into | /bi ˈɪntə/ | thích, quan tâm đến | I’m into surfing the net. |
2. Cách chuyển sang dạng phủ định (Dislikes)
Khi muốn diễn đạt không thích, ta chỉ cần thêm “not” sau động từ “be”.
| Dạng khẳng định (Likes) | Dạng phủ định (Dislikes) |
|---|---|
| She is fond of cooking. | She is not fond of cooking. |
| I am keen on cooking. | I am not keen on cooking. |
| He is interested in history. | He is not interested in history. |
| They are crazy about sport. | They are not crazy about sport. |
| I am into DIY. | I am not into DIY. |
Lưu ý quan trọng: Sau tất cả các cụm từ trên, động từ luôn ở dạng V-ing.
Ví dụ: I’m fond of taking photos. (ĐÚNG) — I’m fond of take photos. (SAI)
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Match a word/phrase in column A with a word in column B to make expressions about likes
Nối một từ/cụm từ ở cột A với một từ ở cột B để tạo thành các cụm từ diễn đạt sở thích.
| Cột A | Cột B | |
|---|---|---|
| 1. be fond | → | e. of |
| 2. be keen | → | c. on |
| 3. be interested | → | b. in |
| 4. be crazy | → | a. about |
| 5. be | → | d. into |
Giải thích chi tiết
1 – e: “be fond of” là cụm cố định, nghĩa là “yêu thích”. Giới từ đi cùng “fond” luôn là “of”.
2 – c: “be keen on” là cụm cố định, nghĩa là “thích, say mê”. Giới từ đi cùng “keen” luôn là “on”.
3 – b: “be interested in” là cụm cố định, nghĩa là “quan tâm, thích thú”. Giới từ đi cùng “interested” luôn là “in”.
4 – a: “be crazy about” là cụm cố định, nghĩa là “mê mẩn, phát cuồng”. Giới từ đi cùng “crazy” luôn là “about”.
5 – d: “be into” là cụm cố định, nghĩa là “thích, quan tâm đến”. “Into” đã bao gồm giới từ.
Mẹo ghi nhớ: Học thuộc từng cụm như một khối: fond OF – keen ON – interested IN – crazy ABOUT – be INTO. Đây là các cụm cố định, không thể thay đổi giới từ.
Bảng tổng hợp đáp án Task 1
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | e |
| 2 | c |
| 3 | b |
| 4 | a |
| 5 | d |
Task 2: Fill in each blank with a correct word from the box
Điền vào mỗi chỗ trống một từ đúng từ khung.
Các từ trong khung: into, fond, keen, interested, about
1. I’m _______ of taking photos. In my free time, I usually go out and take photos of people and things.
Đáp án: fond
Giải thích: Cụm “be fond of” nghĩa là “yêu thích”. Phía sau chỗ trống có giới từ “of”, nên từ cần điền là “fond” → “I’m fond of taking photos.”
Dịch: Mình rất thích chụp ảnh. Vào thời gian rảnh, mình thường ra ngoài và chụp ảnh mọi người và mọi vật.
2. Mai is _______ in history. She often goes to museums to see new exhibits and learn about the past.
Đáp án: interested
Giải thích: Cụm “be interested in” nghĩa là “quan tâm, thích thú”. Phía sau chỗ trống có giới từ “in”, nên từ cần điền là “interested” → “Mai is interested in history.”
Dịch: Mai thích thú với lịch sử. Cô ấy thường đến bảo tàng để xem các cuộc triển lãm mới và tìm hiểu về quá khứ.
3. My sister is _______ on cooking. She wants to become a chef in the future.
Đáp án: keen
Giải thích: Cụm “be keen on” nghĩa là “thích, say mê”. Phía sau chỗ trống có giới từ “on”, nên từ cần điền là “keen” → “My sister is keen on cooking.”
Dịch: Chị gái mình rất thích nấu ăn. Chị ấy muốn trở thành đầu bếp trong tương lai.
4. My brother spends lots of time surfing the net, but I’m not _______ it.
Đáp án: into
Giải thích: Cụm “be into” nghĩa là “thích, quan tâm đến”. Phía sau chỗ trống là đại từ “it” (không có giới từ riêng), nên từ cần điền là “into” → “I’m not into it.”
Dịch: Anh trai mình dành nhiều thời gian lướt mạng, nhưng mình không thích điều đó.
5. I’m not crazy _______ doing DIY. I’m never able to finish any DIY projects I start.
Đáp án: about
Giải thích: Cụm “be crazy about” nghĩa là “mê mẩn, phát cuồng”. Phía trước chỗ trống có từ “crazy”, nên giới từ cần điền là “about” → “I’m not crazy about doing DIY.”
Dịch: Mình không mê làm đồ thủ công (DIY). Mình chẳng bao giờ hoàn thành được dự án DIY nào mà mình bắt đầu cả.
Mẹo làm bài: Với dạng bài này, hãy nhìn giới từ đứng ngay sau chỗ trống (of, in, on, about) hoặc nhìn từ đứng trước chỗ trống (crazy) để xác định cụm từ cố định cần dùng.
Bảng tổng hợp đáp án Task 2
| Câu | Đáp án | Cụm từ hoàn chỉnh |
|---|---|---|
| 1 | fond | be fond of |
| 2 | interested | be interested in |
| 3 | keen | be keen on |
| 4 | into | be into |
| 5 | about | be crazy about |
Task 3: Complete the sentences about what you like or dislike doing
Hoàn thành các câu về điều bạn thích hoặc không thích làm. Sử dụng các từ/cụm từ trong khung hoặc ý tưởng riêng của bạn.
Các từ trong khung: cooking, doing DIY, surfing the net, playing sport, doing puzzles, messaging friends
Ví dụ mẫu trong sách: I’m interested in doing DIY.
Gợi ý trả lời
1. I’m crazy about playing sport.
Giải thích: “be crazy about + V-ing” nghĩa là “mê mẩn, phát cuồng về điều gì đó”.
Dịch: Mình mê mẩn chơi thể thao.
2. I’m keen on cooking.
Giải thích: “be keen on + V-ing” nghĩa là “thích, say mê điều gì đó”.
Dịch: Mình rất thích nấu ăn.
3. I’m fond of doing puzzles.
Giải thích: “be fond of + V-ing” nghĩa là “yêu thích điều gì đó”.
Dịch: Mình yêu thích giải đố.
4. I’m not interested in surfing the net.
Giải thích: “be not interested in + V-ing” nghĩa là “không thích thú, không quan tâm đến điều gì đó”.
Dịch: Mình không thích thú với việc lướt mạng.
5. I’m not into messaging friends.
Giải thích: “be not into + V-ing” nghĩa là “không thích, không quan tâm đến điều gì đó”.
Dịch: Mình không thích nhắn tin cho bạn bè.
Lưu ý: Đây là bài tập mở, học sinh có thể tự do chọn hoạt động từ khung hoặc dùng ý tưởng riêng. Các câu trả lời trên chỉ là gợi ý tham khảo. Điều quan trọng là sử dụng đúng cấu trúc: be + (not) + fond of / keen on / interested in / crazy about / into + V-ing.
III. Phát âm (Pronunciation) – Âm /ʊ/ và /u:/
1. Phân biệt hai âm /ʊ/ và /u:/
| Đặc điểm | Âm /ʊ/ (ngắn) | Âm /u:/ (dài) |
|---|---|---|
| Độ dài | Ngắn | Dài |
| Miệng | Mở hơi tròn, lực nhẹ | Tròn hơn, đẩy ra phía trước |
| Cách đọc gần đúng | Gần giống âm “ư” ngắn | Gần giống âm “u” kéo dài |
| Ví dụ quen thuộc | book, cook, good, put | food, school, cool, moon |
Task 4: Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /ʊ/ and /u:/. Then put the words into the correct column
Nghe và lặp lại các từ. Chú ý đến âm /ʊ/ và /u:/. Sau đó xếp các từ vào đúng cột.
Các từ cần phân loại: cook, group, push, June, school, would, woman, move
| Âm /ʊ/ (ngắn) | Âm /u:/ (dài) |
|---|---|
| cook /kʊk/ | group /ɡruːp/ |
| push /pʊʃ/ | June /dʒuːn/ |
| would /wʊd/ | school /skuːl/ |
| woman /ˈwʊmən/ | move /muːv/ |
Giải thích chi tiết
Các từ có âm /ʊ/ (ngắn):
- cook /kʊk/: nấu ăn – Âm “oo” đọc ngắn /ʊ/.
- push /pʊʃ/: đẩy – Âm “u” đọc ngắn /ʊ/.
- would /wʊd/: sẽ (trợ động từ) – Âm “ou” đọc ngắn /ʊ/. Chữ “l” trong “would” là âm câm, không đọc.
- woman /ˈwʊmən/: phụ nữ – Âm “o” đọc là /ʊ/. Lưu ý: “woman” (số ít) đọc /ˈwʊmən/, khác với “women” (số nhiều) đọc /ˈwɪmɪn/.
Các từ có âm /u:/ (dài):
- group /ɡruːp/: nhóm – Âm “ou” đọc dài /u:/.
- June /dʒuːn/: tháng Sáu – Âm “u” đọc dài /u:/.
- school /skuːl/: trường học – Âm “oo” đọc dài /u:/.
- move /muːv/: di chuyển – Âm “o” đọc dài /u:/.
Mẹo ghi nhớ: Không thể dựa vào cách viết để phán đoán âm /ʊ/ hay /u:/ vì cùng một cách viết “oo” có thể đọc là /ʊ/ (cook) hoặc /u:/ (school). Cách tốt nhất là học thuộc phiên âm của từng từ.
Task 5: Listen and practise the sentences. Underline the bold words with /ʊ/, and circle the bold words with /u:/
Nghe và luyện tập các câu. Gạch chân các từ in đậm có âm /ʊ/, và khoanh tròn các từ in đậm có âm /u:/.
1. She likes reading books and swimming in the pool.
| Từ in đậm | Phiên âm | Âm | Đánh dấu |
|---|---|---|---|
| books | /bʊks/ | /ʊ/ | Gạch chân |
| pool | /puːl/ | /u:/ | Khoanh tròn |
Giải thích: “books” có âm “oo” đọc ngắn /ʊ/. “pool” có âm “oo” đọc dài /u:/.
2. When it is cool, we like to play football.
| Từ in đậm | Phiên âm | Âm | Đánh dấu |
|---|---|---|---|
| cool | /kuːl/ | /u:/ | Khoanh tròn |
| football | /ˈfʊtbɔːl/ | /ʊ/ | Gạch chân |
Giải thích: “cool” có âm “oo” đọc dài /u:/. “football” có âm “oo” đọc ngắn /ʊ/ (phần “foot” đọc là /fʊt/).
3. She drew and made puddings in her free time.
| Từ in đậm | Phiên âm | Âm | Đánh dấu |
|---|---|---|---|
| drew | /druː/ | /u:/ | Khoanh tròn |
| puddings | /ˈpʊdɪŋz/ | /ʊ/ | Gạch chân |
Giải thích: “drew” có âm “ew” đọc dài /u:/. “puddings” có âm “u” đọc ngắn /ʊ/.
4. My mum loves pumpkin soup and coffee with a little sugar.
| Từ in đậm | Phiên âm | Âm | Đánh dấu |
|---|---|---|---|
| soup | /suːp/ | /u:/ | Khoanh tròn |
| sugar | /ˈʃʊɡə/ | /ʊ/ | Gạch chân |
Giải thích: “soup” có âm “ou” đọc dài /u:/. “sugar” có âm “u” đọc ngắn /ʊ/. Lưu ý: “sugar” bắt đầu bằng âm /ʃ/ (giống âm “s” trong tiếng Việt), không phải /s/.
5. My brother is fond of watching the cartoon about a clever wolf.
| Từ in đậm | Phiên âm | Âm | Đánh dấu |
|---|---|---|---|
| cartoon | /kɑːˈtuːn/ | /u:/ | Khoanh tròn |
| wolf | /wʊlf/ | /ʊ/ | Gạch chân |
Giải thích: “cartoon” có âm “oo” đọc dài /u:/ (phần “-toon” đọc là /tuːn/). “wolf” có âm “o” đọc ngắn /ʊ/.
Bảng tổng hợp đáp án Task 5
| Câu | Từ có âm /ʊ/ (Gạch chân) | Từ có âm /u:/ (Khoanh tròn) |
|---|---|---|
| 1 | books | pool |
| 2 | football | cool |
| 3 | puddings | drew |
| 4 | sugar | soup |
| 5 | wolf | cartoon |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
