Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Ngữ pháp (Grammar)
- 1. Câu đơn (Simple sentence)
- 2. Câu ghép (Compound sentence)
- 3. Bảng so sánh nhanh
- 4. Bảng tổng hợp dấu câu
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Tick (✓) the simple sentences
- Task 2: Write S for simple sentences and C for compound sentences
- Task 3: Choose the correct answer A, B, or C
- Task 4: Combine the two sentences to make compound sentences, using the words from the box
- Task 5: GAME – Which group has the most sentences?
Bài A Closer Look 2 – Unit 3: Teenagers tập trung vào điểm ngữ pháp trọng tâm: Simple sentences (Câu đơn) và Compound sentences (Câu ghép). Các em sẽ học cách phân biệt hai loại câu này, nắm vững các từ nối (connectors) bao gồm coordinating conjunctions (liên từ kết hợp: for, and, but, or, so) và conjunctive adverbs (trạng từ nối: however, therefore, otherwise), cùng cách sử dụng dấu phẩy và dấu chấm phẩy đúng quy tắc.
I. Ngữ pháp (Grammar)
1. Câu đơn (Simple sentence)
Câu đơn gồm một mệnh đề độc lập duy nhất (một chủ ngữ + một vị ngữ).
Công thức: S + V (+ O / C)
Ví dụ:
- Minh has some problems with his schoolwork. (Minh gặp một số vấn đề với bài vở ở trường.)
- Phân tích: Minh (S – chủ ngữ) + has (V – động từ) + some problems with his schoolwork (O – tân ngữ) → Một mệnh đề → Câu đơn.
Lưu ý: Câu đơn có thể có chủ ngữ ghép (compound subject) hoặc vị ngữ ghép (compound predicate) nhưng vẫn chỉ là MỘT mệnh đề.
Ví dụ: Teenagers are often very active and talkative. → Đây vẫn là câu đơn vì “and” nối hai tính từ (active, talkative), không nối hai mệnh đề.
2. Câu ghép (Compound sentence)
Câu ghép gồm hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập được nối với nhau bằng từ nối (connector).
Công thức: Mệnh đề 1 + connector + Mệnh đề 2
Có hai loại từ nối:
a. Coordinating conjunctions (Liên từ kết hợp): for, and, but, or, so
| Liên từ | Nghĩa | Chức năng |
|---|---|---|
| for | vì, bởi vì | nêu lý do |
| and | và | thêm thông tin |
| but | nhưng | tương phản, đối lập |
| or | hoặc | đưa ra lựa chọn |
| so | vì vậy, nên | nêu kết quả |
Dấu câu: Dùng dấu phẩy (,) trước liên từ kết hợp.
Ví dụ: Mai bought many books*, for she likes reading.* (Mai mua nhiều sách, vì cô ấy thích đọc sách.)
Mẹo ghi nhớ: Nhớ 5 liên từ bằng chữ cái đầu: F-A-B-O-S (For – And – But – Or – So).
b. Conjunctive adverbs (Trạng từ nối): however, therefore, otherwise
| Trạng từ nối | Nghĩa | Chức năng |
|---|---|---|
| however | tuy nhiên | tương phản, đối lập |
| therefore | do đó, vì vậy | nêu kết quả |
| otherwise | nếu không thì | nêu hậu quả nếu không làm gì đó |
Dấu câu: Dùng dấu chấm phẩy (;) trước trạng từ nối, và dấu phẩy (,) sau trạng từ nối.
Ví dụ: Mark is hard-working; therefore, he usually gets high scores on exams.* (Mark chăm chỉ; do đó, cậu ấy thường đạt điểm cao trong các kỳ thi.)
3. Bảng so sánh nhanh
| Câu đơn (Simple) | Câu ghép (Compound) | |
|---|---|---|
| Số mệnh đề | 1 | 2 trở lên |
| Từ nối | Không có (hoặc nối từ/cụm từ) | Có (for, and, but, or, so, however, therefore, otherwise) |
| Dấu câu | Bình thường | Dấu phẩy (,) hoặc dấu chấm phẩy (;) |
4. Bảng tổng hợp dấu câu
| Loại từ nối | Dấu câu | Ví dụ |
|---|---|---|
| for, and, but, or, so | S + V, connector + S + V | I like music, but I can’t play any instrument. |
| however, therefore, otherwise | S + V; connector, S + V | She studies hard; therefore, she gets good grades. |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Tick (✓) the simple sentences
Đánh dấu (✓) các câu đơn.
1. We work together on different projects. ✓
Đáp án: Câu đơn ✓
Giải thích: Câu chỉ có một mệnh đề: We (S) + work (V) + together on different projects. Không có từ nối nào nối hai mệnh đề → Câu đơn.
Dịch: Chúng tôi làm việc cùng nhau trong các dự án khác nhau.
2. Teens need good friends and tolerant teachers at schools. ✓
Đáp án: Câu đơn ✓
Giải thích: Câu chỉ có một mệnh đề: Teens (S) + need (V) + good friends and tolerant teachers (O). Ở đây “and” nối hai tân ngữ (good friends, tolerant teachers), KHÔNG nối hai mệnh đề → Câu đơn.
Dịch: Thanh thiếu niên cần bạn tốt và giáo viên bao dung ở trường.
3. She plays chess very well, and she won the first prize last year.
Đáp án: Không đánh dấu (Câu ghép)
Giải thích: Câu có hai mệnh đề độc lập: She plays chess very well (MĐ1) + and + she won the first prize last year (MĐ2). “And” nối hai mệnh đề có chủ ngữ và vị ngữ riêng → Câu ghép.
Dịch: Cô ấy chơi cờ rất giỏi, và cô ấy đã giành giải nhất năm ngoái.
4. Sports activities at school help me relax. ✓
Đáp án: Câu đơn ✓
Giải thích: Câu chỉ có một mệnh đề: Sports activities at school (S) + help (V) + me relax (O). Không có từ nối nào nối hai mệnh đề → Câu đơn.
Dịch: Các hoạt động thể thao ở trường giúp tôi thư giãn.
5. Teens should learn teamwork, and they should also have communication skills.
Đáp án: Không đánh dấu (Câu ghép)
Giải thích: Câu có hai mệnh đề độc lập: Teens should learn teamwork (MĐ1) + and + they should also have communication skills (MĐ2). “And” nối hai mệnh đề có chủ ngữ và vị ngữ riêng → Câu ghép.
Dịch: Thanh thiếu niên nên học làm việc nhóm, và các em cũng nên có kỹ năng giao tiếp.
Mẹo phân biệt: Hãy đếm số cặp chủ ngữ + vị ngữ trong câu. Nếu chỉ có 1 cặp → câu đơn. Nếu có 2 cặp trở lên được nối bằng từ nối → câu ghép. Đặc biệt chú ý: “and” có thể nối từ/cụm từ (câu đơn) hoặc nối mệnh đề (câu ghép).
Bảng tổng hợp đáp án Task 1
| Câu | Đáp án | Lý do |
|---|---|---|
| 1 | ✓ Câu đơn | 1 mệnh đề: We + work |
| 2 | ✓ Câu đơn | 1 mệnh đề: “and” nối 2 tân ngữ |
| 3 | Câu ghép | 2 mệnh đề nối bằng “and” |
| 4 | ✓ Câu đơn | 1 mệnh đề: Sports activities + help |
| 5 | Câu ghép | 2 mệnh đề nối bằng “and” |
Task 2: Write S for simple sentences and C for compound sentences
Viết S cho câu đơn và C cho câu ghép.
1. Teenagers are often very active and talkative.
Đáp án: S (Simple – Câu đơn)
Giải thích: Câu chỉ có một mệnh đề: Teenagers (S) + are (V) + often very active and talkative (C – bổ ngữ). “And” nối hai tính từ (active, talkative) làm bổ ngữ, KHÔNG nối hai mệnh đề → Câu đơn.
Dịch: Thanh thiếu niên thường rất năng động và hay nói.
2. He often chats with his friends on Facebook Messenger.
Đáp án: S (Simple – Câu đơn)
Giải thích: Câu chỉ có một mệnh đề: He (S) + chats (V) + with his friends on Facebook Messenger. Không có từ nối nào nối hai mệnh đề → Câu đơn.
Dịch: Anh ấy thường trò chuyện với bạn bè trên Facebook Messenger.
3. She is a smart student, and she is an active member of our club.
Đáp án: C (Compound – Câu ghép)
Giải thích: Câu có hai mệnh đề độc lập: She is a smart student (MĐ1) + and + she is an active member of our club (MĐ2). Mỗi mệnh đề đều có chủ ngữ (She) và vị ngữ (is) riêng → Câu ghép.
Dịch: Cô ấy là học sinh thông minh, và cô ấy là thành viên tích cực của câu lạc bộ chúng tôi.
4. My friends and I joined a sports competition last year.
Đáp án: S (Simple – Câu đơn)
Giải thích: Câu chỉ có một mệnh đề: My friends and I (S – chủ ngữ ghép) + joined (V) + a sports competition last year (O). “And” nối hai chủ ngữ (My friends, I), KHÔNG nối hai mệnh đề → Câu đơn.
Dịch: Bạn bè tôi và tôi đã tham gia một cuộc thi thể thao năm ngoái.
5. He is a club member, but he never participates in any of the activities.
Đáp án: C (Compound – Câu ghép)
Giải thích: Câu có hai mệnh đề độc lập: He is a club member (MĐ1) + but + he never participates in any of the activities (MĐ2). “But” nối hai mệnh đề tương phản → Câu ghép.
Dịch: Anh ấy là thành viên câu lạc bộ, nhưng anh ấy không bao giờ tham gia bất kỳ hoạt động nào.
Bảng tổng hợp đáp án Task 2
| Câu | Đáp án | Lý do |
|---|---|---|
| 1 | S | “and” nối 2 tính từ (active, talkative) |
| 2 | S | 1 mệnh đề: He + chats |
| 3 | C | 2 mệnh đề nối bằng “and” |
| 4 | S | “and” nối 2 chủ ngữ (My friends, I) |
| 5 | C | 2 mệnh đề nối bằng “but” |
Task 3: Choose the correct answer A, B, or C
Chọn đáp án đúng A, B, hoặc C.
1. Parents should give teens some freedom, _______ they should also set limits.
A. for B. so C. but
Đáp án: C. but
Giải thích: Mệnh đề 1 nói “cho con tự do” (give teens some freedom), mệnh đề 2 nói “cũng nên đặt ra giới hạn” (should also set limits). Hai ý này tương phản nhau (vừa cho tự do, vừa phải giới hạn), nên dùng “but” (nhưng). Trước “but” có dấu phẩy (,) → đúng quy tắc.
Dịch: Bố mẹ nên cho con cái một chút tự do, nhưng họ cũng nên đặt ra giới hạn.
2. We don’t cheat on exams, _______ it is a wrong thing to do.
A. or B. for C. and
Đáp án: B. for
Giải thích: Mệnh đề 1 nói “chúng tôi không gian lận trong thi cử” (don’t cheat on exams), mệnh đề 2 nói “đó là điều sai” (it is a wrong thing to do). Mệnh đề 2 giải thích lý do cho mệnh đề 1, nên dùng “for” (vì, bởi vì). Trước “for” có dấu phẩy (,) → đúng quy tắc.
Dịch: Chúng tôi không gian lận trong thi cử, vì đó là điều sai trái.
3. Lan wants to join the school music club; _______, she can’t sing or play any instruments.
A. however B. otherwise C. therefore
Đáp án: A. however
Giải thích: Mệnh đề 1 nói “Lan muốn tham gia câu lạc bộ âm nhạc” (wants to join), mệnh đề 2 nói “cô ấy không biết hát hay chơi nhạc cụ” (can’t sing or play). Hai ý này tương phản nhau, nên dùng “however” (tuy nhiên). Trước “however” có dấu chấm phẩy (;), sau “however” có dấu phẩy (,) → đúng quy tắc.
Dịch: Lan muốn tham gia câu lạc bộ âm nhạc của trường; tuy nhiên, cô ấy không biết hát hay chơi bất kỳ nhạc cụ nào.
4. Schoolwork causes teens a lot of pressure, _______ they also feel pressure from their parents.
A. and B. but C. or
Đáp án: A. and
Giải thích: Mệnh đề 1 nói “bài vở gây nhiều áp lực” (causes a lot of pressure), mệnh đề 2 nói “họ cũng cảm thấy áp lực từ bố mẹ” (also feel pressure from parents). Từ “also” (cũng) cho thấy mệnh đề 2 bổ sung thêm thông tin cùng hướng, nên dùng “and” (và).
Dịch: Bài vở gây cho thanh thiếu niên nhiều áp lực, và họ cũng cảm thấy áp lực từ bố mẹ.
5. She wanted to prepare for the exam; _______, she turned off her mobile phone.
A. however B. otherwise C. therefore
Đáp án: C. therefore
Giải thích: Mệnh đề 1 nói “cô ấy muốn chuẩn bị cho kỳ thi” (wanted to prepare), mệnh đề 2 nói “cô ấy tắt điện thoại” (turned off her mobile phone). Mệnh đề 2 là kết quả/hệ quả của mệnh đề 1 (vì muốn ôn thi → nên tắt điện thoại), nên dùng “therefore” (do đó).
Dịch: Cô ấy muốn chuẩn bị cho kỳ thi; do đó, cô ấy tắt điện thoại di động.
Bảng tổng hợp đáp án Task 3
| Câu | Đáp án | Từ nối | Quan hệ giữa 2 mệnh đề |
|---|---|---|---|
| 1 | C. but | but (,) | Tương phản |
| 2 | B. for | for (,) | Nêu lý do |
| 3 | A. however | however (;….,) | Tương phản |
| 4 | A. and | and (,) | Bổ sung |
| 5 | C. therefore | therefore (;….,) | Nêu kết quả |
Task 4: Combine the two sentences to make compound sentences, using the words from the box
Kết hợp hai câu thành câu ghép, sử dụng các từ trong khung.
Các từ trong khung: or, but, therefore, so, otherwise
1. Phong has to study harder. He may fail the exam.
Đáp án: Phong has to study harder; otherwise, he may fail the exam.
Giải thích: Câu 1 nói “Phong phải học chăm hơn”, câu 2 nói “anh ấy có thể trượt kỳ thi”. Câu 2 là hậu quả nếu không thực hiện câu 1 (nếu không học chăm → có thể trượt), nên dùng “otherwise” (nếu không thì). Dấu câu: dấu chấm phẩy (;) trước “otherwise” và dấu phẩy (,) sau.
Dịch: Phong phải học chăm hơn; nếu không, anh ấy có thể trượt kỳ thi.
2. She is very sensitive. Don’t comment on her new hairstyle.
Đáp án: She is very sensitive, so don’t comment on her new hairstyle.
Hoặc: She is very sensitive; therefore, don’t comment on her new hairstyle.
Giải thích: Câu 1 nói “cô ấy rất nhạy cảm”, câu 2 nói “đừng bình luận về kiểu tóc mới”. Câu 2 là kết quả/lời khuyên dựa trên câu 1 (vì nhạy cảm → nên đừng bình luận), nên dùng “so” (vì vậy) hoặc “therefore” (do đó). Cả hai đều đúng.
Dịch: Cô ấy rất nhạy cảm, vì vậy đừng bình luận về kiểu tóc mới của cô ấy.
3. Mi wants to have more friends. She doesn’t connect well with others.
Đáp án: Mi wants to have more friends, but she doesn’t connect well with others.
Giải thích: Câu 1 nói “Mi muốn có thêm bạn”, câu 2 nói “cô ấy không kết nối tốt với người khác”. Hai ý này tương phản nhau (muốn có bạn nhưng lại không giao tiếp tốt), nên dùng “but” (nhưng).
Dịch: Mi muốn có thêm bạn, nhưng cô ấy không kết nối tốt với người khác.
4. Students can work in groups. Students can work in pairs.
Đáp án: Students can work in groups, or they can work in pairs.
Giải thích: Câu 1 nói “làm việc nhóm”, câu 2 nói “làm việc theo cặp”. Đây là hai lựa chọn khác nhau, nên dùng “or” (hoặc). Lưu ý: chủ ngữ “Students” ở câu 2 đổi thành “they” để tránh lặp từ.
Dịch: Học sinh có thể làm việc theo nhóm, hoặc họ có thể làm việc theo cặp.
5. My friend likes showing off her new things. She often posts pictures on social media.
Đáp án: My friend likes showing off her new things; therefore, she often posts pictures on social media.
Hoặc: My friend likes showing off her new things, so she often posts pictures on social media.
Giải thích: Câu 1 nói “bạn mình thích khoe đồ mới”, câu 2 nói “cô ấy thường đăng ảnh lên mạng xã hội”. Câu 2 là kết quả của câu 1 (vì thích khoe → nên hay đăng ảnh), nên dùng “therefore” (do đó) hoặc “so” (vì vậy).
Dịch: Bạn mình thích khoe đồ mới; do đó, cô ấy thường đăng ảnh lên mạng xã hội.
Bảng tổng hợp đáp án Task 4
| Câu | Từ nối | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | otherwise | Phong has to study harder; otherwise, he may fail the exam. |
| 2 | so / therefore | She is very sensitive, so don’t comment on her new hairstyle. |
| 3 | but | Mi wants to have more friends, but she doesn’t connect well with others. |
| 4 | or | Students can work in groups, or they can work in pairs. |
| 5 | therefore / so | My friend likes showing off her new things; therefore, she often posts pictures on social media. |
Task 5: GAME – Which group has the most sentences?
Làm việc theo nhóm. Mỗi nhóm viết càng nhiều câu ghép càng tốt. Nhóm nào có nhiều câu đúng nhất sẽ thắng.
Hướng dẫn chơi
Bước 1: Chia lớp thành các nhóm 4-5 người.
Bước 2: Mỗi nhóm viết các câu ghép sử dụng các từ nối đã học (for, and, but, or, so, however, therefore, otherwise) trong vòng 2-3 phút.
Bước 3: Các nhóm đọc câu ghép của mình. Giáo viên kiểm tra tính đúng sai. Nhóm có nhiều câu đúng nhất thắng cuộc.
Câu ghép mẫu tham khảo
- I love music, and I enjoy singing with my friends. (Mình thích âm nhạc, và mình thích hát cùng bạn bè.)
- She is tired, but she still finishes her homework. (Cô ấy mệt, nhưng cô ấy vẫn hoàn thành bài tập về nhà.)
- You should sleep early; otherwise, you will be tired tomorrow. (Bạn nên ngủ sớm; nếu không, bạn sẽ mệt vào ngày mai.)
- He studied very hard; therefore, he passed the exam. (Anh ấy đã học rất chăm chỉ; do đó, anh ấy đã vượt qua kỳ thi.)
- We can go swimming, or we can play football. (Chúng ta có thể đi bơi, hoặc chúng ta có thể chơi đá bóng.)
- She doesn’t eat fast food, for it is unhealthy. (Cô ấy không ăn đồ ăn nhanh, vì nó không lành mạnh.)

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
