Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- II. Nội dung bài học
- LISTENING (Nghe)
- Task 1: Match the phrases with the correct pictures
- Bài nghe (Audio Script)
- Dịch bài nghe (Translation)
- Task 2: Listen and tick (✓) the activities that minority children do to help their families
- Task 3: Listen again and circle the correct answer A, B, or C
- WRITING (Viết)
- Task 4: Note five things you do to help your family
- Task 5: Write a paragraph (80 – 100 words) about the things you do to help your family. Use the ideas in 4
Bài Skills 2 – Unit 4: Ethnic Groups of Viet Nam tập trung vào hai kỹ năng: Listening (Nghe về cuộc sống và công việc của trẻ em dân tộc thiểu số) và Writing (Viết đoạn văn về những việc bạn làm để giúp đỡ gia đình). Thông qua bài nghe, các em sẽ tìm hiểu cách trẻ em các dân tộc thiểu số tham gia lao động, học hỏi truyền thống từ ông bà và ngày càng được đến trường nhiều hơn.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| gather | /ˈɡæðə/ | (v) | tụ họp, quây quần |
| legend | /ˈledʒənd/ | (n) | truyền thuyết |
| pass on | /pɑːs ɒn/ | (ph.v) | truyền lại (kiến thức, truyền thống) |
| look after | /lʊk ˈɑːftə/ | (ph.v) | trông nom, chăm sóc |
| catch fish | /kætʃ fɪʃ/ | (v.phr) | bắt cá |
| weave clothing | /wiːv ˈkləʊðɪŋ/ | (v.phr) | dệt quần áo |
| grow crops | /ɡrəʊ krɒps/ | (v.phr) | trồng trọt |
| raise livestock | /reɪz ˈlaɪvstɒk/ | (v.phr) | chăn nuôi gia súc |
| elder | /ˈeldə/ | (n) | người lớn tuổi, bậc trưởng bối |
| tradition | /trəˈdɪʃn/ | (n) | truyền thống |
II. Nội dung bài học
LISTENING (Nghe)
Task 1: Match the phrases with the correct pictures

Nối các cụm từ với các bức tranh đúng.
1. catching fish → c
Giải thích: Hình c cho thấy người dân đang bắt cá dưới nước – hoạt động đánh bắt cá (catching fish).
2. weaving clothing → a
Giải thích: Hình a cho thấy người phụ nữ đang ngồi dệt vải trên khung cửi – hoạt động dệt quần áo (weaving clothing).
3. growing crops → b
Giải thích: Hình b cho thấy cánh đồng lúa xanh rộng – thể hiện hoạt động trồng trọt (growing crops).
Bảng tổng hợp đáp án Task 1
| Cụm từ | Đáp án |
|---|---|
| 1. catching fish | c |
| 2. weaving clothing | a |
| 3. growing crops | b |
Bài nghe (Audio Script)
Ethnic minority children might live the life different from that of most Kinh children. They spend some of their time helping their parents inside and outside the house. They learn to work from an early age, usually at six. Girls help look after the house, care for smaller children, weave clothing, and prepare food. Boys learn to do what their fathers do. They grow crops, raise the family’s livestock, and catch fish.
In the evening, the family often gathers round the open fire. Children listen to stories or legends of heroes from their grandparents. They also listen to adults talk about their work. This is how the elders pass on traditions and knowledge to their children.
Nowadays, more and more minority children are going to school. There, they meet children from other ethnic groups. They play new games and learn new things.
Dịch bài nghe (Translation)
Trẻ em dân tộc thiểu số có thể sống cuộc sống khác với hầu hết trẻ em người Kinh. Các em dành một phần thời gian để giúp đỡ cha mẹ trong nhà và ngoài nhà. Các em học làm việc từ rất sớm, thường là từ năm sáu tuổi. Con gái giúp trông nom nhà cửa, chăm sóc em nhỏ, dệt quần áo và chuẩn bị thức ăn. Con trai học làm những việc cha làm. Các em trồng trọt, chăn nuôi gia súc cho gia đình và bắt cá.
Vào buổi tối, gia đình thường quây quần bên bếp lửa. Trẻ em nghe ông bà kể những câu chuyện hoặc truyền thuyết về các anh hùng. Các em cũng nghe người lớn nói về công việc của họ. Đây là cách người lớn tuổi truyền lại truyền thống và kiến thức cho con cháu.
Ngày nay, ngày càng có nhiều trẻ em dân tộc thiểu số được đến trường. Ở đó, các em gặp gỡ trẻ em từ các nhóm dân tộc khác. Các em chơi những trò chơi mới và học những điều mới.
Task 2: Listen and tick (✓) the activities that minority children do to help their families
Nghe và đánh dấu (✓) các hoạt động mà trẻ em dân tộc thiểu số làm để giúp đỡ gia đình.
| STT | Hoạt động | ✓ / ✗ | Dẫn chứng từ bài nghe |
|---|---|---|---|
| 1 | look after the house (trông nom nhà cửa) | ✓ | “Girls help look after the house” |
| 2 | weave clothing (dệt quần áo) | ✓ | “weave clothing” |
| 3 | prepare food (chuẩn bị thức ăn) | ✓ | “prepare food” |
| 4 | build houses (xây nhà) | ✗ | Không được đề cập trong bài nghe |
| 5 | grow crops (trồng trọt) | ✓ | “They grow crops” |
| 6 | raise livestock (chăn nuôi gia súc) | ✓ | “raise the family’s livestock” |
Đáp án: 1, 2, 3, 5, 6
Giải thích: Bài nghe đề cập đến 5 hoạt động: con gái giúp trông nhà (1), dệt quần áo (2), chuẩn bị thức ăn (3); con trai trồng trọt (5) và chăn nuôi gia súc (6). Riêng hoạt động “build houses” (xây nhà) (4) không được nhắc đến.
Task 3: Listen again and circle the correct answer A, B, or C
Nghe lại và khoanh tròn đáp án đúng A, B, hoặc C.
1. Minority children usually learn to work at _______.
A. twelve B. ten C. six
Đáp án: C. six
Giải thích: Bài nghe nêu: “They learn to work from an early age, usually at six.” → Trẻ em dân tộc thiểu số thường học làm việc từ năm sáu tuổi.
Dịch: Trẻ em dân tộc thiểu số thường học làm việc từ năm sáu tuổi.
2. Girls _______.
A. weave clothing B. do the gardening C. catch fish
Đáp án: A. weave clothing
Giải thích: Bài nghe nêu: “Girls help look after the house, care for smaller children, weave clothing, and prepare food.” → Con gái dệt quần áo. B (làm vườn) và C (bắt cá) không được đề cập là việc của con gái – bắt cá là việc của con trai.
Dịch: Con gái dệt quần áo.
3. Boys _______.
A. prepare food B. raise livestock C. do housework
Đáp án: B. raise livestock
Giải thích: Bài nghe nêu: “Boys learn to do what their fathers do. They grow crops, raise the family’s livestock, and catch fish.” → Con trai chăn nuôi gia súc. A (chuẩn bị thức ăn) là việc của con gái. C (làm việc nhà) không được đề cập là việc cụ thể của con trai.
Dịch: Con trai chăn nuôi gia súc.
4. Children learn traditions through _______.
A. work B. music C. stories
Đáp án: C. stories
Giải thích: Bài nghe nêu: “Children listen to stories or legends of heroes from their grandparents.” và “This is how the elders pass on traditions and knowledge to their children.” → Trẻ em học truyền thống thông qua các câu chuyện và truyền thuyết từ ông bà.
Dịch: Trẻ em học truyền thống thông qua các câu chuyện.
5. The number of minority children going to school is _______.
A. going up B. going down C. staying the same
Đáp án: A. going up
Giải thích: Bài nghe nêu: “Nowadays, more and more minority children are going to school.” → “more and more” (ngày càng nhiều) cho thấy số lượng đang tăng lên (going up).
Dịch: Số lượng trẻ em dân tộc thiểu số đến trường đang tăng lên.
Bảng tổng hợp đáp án Task 3
| Câu | Đáp án | Dẫn chứng từ bài nghe |
|---|---|---|
| 1 | C. six | “usually at six” |
| 2 | A. weave clothing | “Girls…weave clothing” |
| 3 | B. raise livestock | “Boys…raise the family’s livestock” |
| 4 | C. stories | “Children listen to stories or legends” |
| 5 | A. going up | “more and more minority children are going to school” |
WRITING (Viết)
Task 4: Note five things you do to help your family
Ghi chú năm việc bạn làm để giúp đỡ gia đình.
Ví dụ mẫu: cook meals (nấu ăn)
Gợi ý
- cook meals (nấu ăn)
- clean the floor (lau sàn nhà)
- wash the dishes (rửa bát)
- water the flowers (tưới hoa)
- tidy up my room (dọn dẹp phòng)
- sweep the yard (quét sân)
- do the laundry (giặt quần áo)
- feed the animals (cho động vật ăn)
- go shopping (đi chợ)
- take care of younger siblings (chăm sóc em nhỏ)
Lưu ý: Đây là bài tập mở, học sinh tự do liệt kê các việc mình thực sự làm ở nhà. Danh sách trên chỉ là gợi ý tham khảo.
Task 5: Write a paragraph (80 – 100 words) about the things you do to help your family. Use the ideas in 4
Viết một đoạn văn (80 – 100 từ) về những việc bạn làm để giúp đỡ gia đình. Sử dụng các ý tưởng từ Task 4.
Hướng dẫn viết
Bước 1: Mở đầu – Giới thiệu bạn bắt đầu giúp việc nhà từ khi nào.
Bước 2: Thân bài – Liệt kê các công việc hàng ngày và cuối tuần.
Bước 3: Kết bài – Nêu cảm nhận về việc giúp đỡ gia đình.
Các từ nối hữu ích: First (Đầu tiên), Then (Sau đó), After that (Sau đó), At the weekend (Vào cuối tuần), Sometimes (Đôi khi), I also (Tôi cũng), I think (Tôi nghĩ).
Bài viết mẫu 1
I learnt to share housework with other members of the family when I was seven or eight. I always start the day by tidying up my bed. Then I prepare breakfast for me and my brother. I usually help prepare dinner or do the washing afterwards. At the weekend, I usually spend an hour cleaning and tidying up my room and collecting dirty clothes of the whole family for washing. I sometimes do other work like planting vegetables or flowers on the top open floor of our house with my mother, repairing our bikes with my father, or repainting the gate. I think doing housework together connects our family’s members.
Dịch: Mình học cách chia sẻ việc nhà với các thành viên trong gia đình khi mình bảy hoặc tám tuổi. Mình luôn bắt đầu ngày mới bằng việc dọn giường. Sau đó mình chuẩn bị bữa sáng cho mình và em trai. Mình thường giúp chuẩn bị bữa tối hoặc rửa bát sau đó. Vào cuối tuần, mình thường dành một tiếng để dọn dẹp phòng và thu gom quần áo bẩn của cả nhà để giặt. Đôi khi mình làm việc khác như trồng rau hoặc hoa ở tầng thượng cùng mẹ, sửa xe đạp cùng bố, hoặc sơn lại cổng. Mình nghĩ làm việc nhà cùng nhau giúp gắn kết các thành viên trong gia đình.
Bài viết mẫu 2
I started helping my family with housework when I was about eight years old. Every day, I help my mum cook meals and wash the dishes after dinner. I also sweep the floor and tidy up the living room. At the weekend, I do more things like cleaning the whole house, watering the flowers in our garden, and going to the market with my mum. Sometimes, I take care of my little sister when my parents are busy. I enjoy helping my family because it makes me feel useful and responsible.
Dịch: Mình bắt đầu giúp gia đình việc nhà khi mình khoảng tám tuổi. Mỗi ngày, mình giúp mẹ nấu ăn và rửa bát sau bữa tối. Mình cũng quét nhà và dọn dẹp phòng khách. Vào cuối tuần, mình làm nhiều việc hơn như lau dọn cả nhà, tưới hoa trong vườn và đi chợ cùng mẹ. Đôi khi, mình chăm sóc em gái khi bố mẹ bận. Mình thích giúp đỡ gia đình vì nó khiến mình cảm thấy hữu ích và có trách nhiệm.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
