Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- II. Nội dung bài đọc
- Bài phỏng vấn: Telepathy (Thần giao cách cảm)
- Dịch bài phỏng vấn
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Reading
- Task 1: Work in pairs. List as many ways of communication as you can.
- Task 2: Read an interview with two students, Minh and Tom. Then tick (✓) the speaker of each sentence.
- Task 3: Read the interview again. Choose the correct answer A, B, or C.
- Speaking
- Task 4: Work in pairs. Read the following ideas about online calls. Put the ideas in the correct column.
- Task 5: Work in groups. Choose a way of communication and discuss its advantages and disadvantages. Then report your answers to the class.
Bài Skills 1 Unit 10 “Communication in the Future” Tiếng Anh lớp 8, tập trung vào hai kỹ năng chính: Reading (Đọc hiểu bài phỏng vấn về thần giao cách cảm – Telepathy) và Speaking (Thảo luận về ưu và nhược điểm của các phương tiện giao tiếp). Qua bài học này, các em sẽ tìm hiểu về một cách giao tiếp trong tương lai và luyện kỹ năng nói về ưu/nhược điểm.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| telepathy | /təˈlepəθi/ | (n) | thần giao cách cảm |
| keep in contact | /kiːp ɪn ˈkɒntækt/ | (ph) | giữ liên lạc |
| thought | /θɔːt/ | (n) | suy nghĩ, ý nghĩ |
| tiny | /ˈtaɪni/ | (adj) | rất nhỏ, tí hon |
| predict | /prɪˈdɪkt/ | (v) | dự đoán |
| advanced | /ədˈvɑːnst/ | (adj) | tiên tiến |
| ability | /əˈbɪləti/ | (n) | khả năng |
| take advantage of | /teɪk ədˈvɑːntɪdʒ əv/ | (ph) | lợi dụng |
| distant | /ˈdɪstənt/ | (adj) | xa xôi |
II. Nội dung bài đọc
Bài phỏng vấn: Telepathy (Thần giao cách cảm)
MC: Hi everyone. Today, I’ll ask some members of the Technology Club to predict how people will communicate in the future. Let’s meet Minh and Tom.
Minh & Tom: Hi everyone.
MC: Minh and Tom, how do you and your friends keep in contact?
Minh: Well, we mostly text each other. We also send voice messages.
Tom: I often see my friends in person, but sometimes we call via the Internet.
MC: Do you think these ways of communication will still be popular in 50 years?
Tom: Not really. We’ll use more advanced ways, like telepathy. We’ll pass our thoughts to another person without talking and …
MC: Hold on. I think only a very few people may have this ability.
Minh: Yes, but in the future, everyone will be able to use telepathy. We’ll wear a tiny device to catch our thoughts and send them to other people.
MC: Cool! But will there be any problems with telepathy?
Tom: Hmm, telepathy devices can “read” one’s mind, so bad people might take advantage of it to control someone else.
MC: Besides that, some people will be too lazy to even talk anymore.
Dịch bài phỏng vấn
MC: Xin chào mọi người. Hôm nay, tôi sẽ hỏi một số thành viên Câu lạc bộ Công nghệ dự đoán cách mọi người sẽ giao tiếp trong tương lai. Hãy gặp Minh và Tom.
Minh & Tom: Xin chào mọi người.
MC: Minh và Tom, các bạn và bạn bè giữ liên lạc như thế nào?
Minh: À, chúng mình chủ yếu nhắn tin cho nhau. Chúng mình cũng gửi tin nhắn thoại.
Tom: Mình thường gặp bạn bè trực tiếp, nhưng đôi khi chúng mình gọi qua Internet.
MC: Các bạn có nghĩ những cách giao tiếp này vẫn sẽ phổ biến sau 50 năm nữa không?
Tom: Không hẳn. Chúng ta sẽ sử dụng những cách tiên tiến hơn, như thần giao cách cảm. Chúng ta sẽ truyền suy nghĩ đến người khác mà không cần nói và…
MC: Khoan đã. Tôi nghĩ chỉ rất ít người có khả năng này.
Minh: Đúng, nhưng trong tương lai, mọi người sẽ có thể sử dụng thần giao cách cảm. Chúng ta sẽ đeo một thiết bị rất nhỏ để thu suy nghĩ và gửi chúng đến người khác.
MC: Tuyệt! Nhưng liệu có vấn đề gì với thần giao cách cảm không?
Tom: Hmm, thiết bị thần giao cách cảm có thể “đọc” tâm trí một người, nên người xấu có thể lợi dụng nó để kiểm soát người khác.
MC: Ngoài ra, một số người sẽ quá lười để thậm chí còn không muốn nói chuyện nữa.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Reading
Task 1: Work in pairs. List as many ways of communication as you can.
Làm việc theo cặp. Liệt kê càng nhiều cách giao tiếp càng tốt.
Gợi ý đáp án:
- meeting face to face (gặp mặt trực tiếp)
- sending letters (gửi thư)
- sending emails (gửi email)
- texting (nhắn tin)
- chatting online (trò chuyện trực tuyến)
- sending voice messages (gửi tin nhắn thoại)
- making phone calls (gọi điện thoại)
- making group calls (gọi nhóm)
- having video calls (gọi video)
- using social networks (sử dụng mạng xã hội)
Task 2: Read an interview with two students, Minh and Tom. Then tick (✓) the speaker of each sentence.
Đọc bài phỏng vấn với hai học sinh, Minh và Tom. Sau đó đánh dấu (✓) người nói của mỗi câu.
| STT | Who says that…? | Minh | Tom | Giải thích |
|---|---|---|---|---|
| 1 | he sends voice messages to friends | ✓ | Minh nói: “We also send voice messages.” | |
| 2 | he calls his friends by using the Internet | ✓ | Tom nói: “sometimes we call via the Internet.” | |
| 3 | everyone will be able to use telepathy in the future | ✓ | Minh nói: “in the future, everyone will be able to use telepathy.” | |
| 4 | people need a small device to send their thoughts to others | ✓ | Minh nói: “We’ll wear a tiny device to catch our thoughts and send them to other people.” | |
| 5 | bad people can make use of telepathy to harm others | ✓ | Tom nói: “bad people might take advantage of it to control someone else.” |
Giải thích chi tiết:
1. Minh – Minh nói: “We mostly text each other. We also send voice messages.” Minh gửi tin nhắn thoại cho bạn bè.
2. Tom – Tom nói: “I often see my friends in person, but sometimes we call via the Internet.” Tom gọi bạn bè qua Internet.
3. Minh – Minh nói: “Yes, but in the future, everyone will be able to use telepathy.” Minh nói mọi người sẽ có thể dùng thần giao cách cảm trong tương lai.
4. Minh – Minh nói: “We’ll wear a tiny device to catch our thoughts and send them to other people.” Minh nói mọi người cần một thiết bị nhỏ để gửi suy nghĩ.
5. Tom – Tom nói: “telepathy devices can ‘read’ one’s mind, so bad people might take advantage of it to control someone else.” Tom nói người xấu có thể lợi dụng thần giao cách cảm để hại người khác.
Task 3: Read the interview again. Choose the correct answer A, B, or C.
Đọc lại bài phỏng vấn. Chọn đáp án đúng A, B hoặc C.
| STT | Câu hỏi | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | What is the interview mainly about? | A. One way of future communication. | Bài phỏng vấn chủ yếu nói về thần giao cách cảm (telepathy) – một cách giao tiếp trong tương lai. |
| 2 | Which way of communication below is NOT mentioned in the interview? | B. Writing an email. | Bài đề cập: gặp trực tiếp, gọi qua Internet, nhắn tin, tin nhắn thoại, telepathy. KHÔNG đề cập viết email. |
| 3 | According to Tom, telepathy means _______. | C. communicating by thoughts | Tom nói: “We’ll pass our thoughts to another person without talking.” |
| 4 | The MC says that _______. | B. not all people can do telepathy | MC nói: “I think only a very few people may have this ability.” |
| 5 | What does the MC think may be a problem with telepathy? | C. Some people won’t want to talk anymore. | MC nói: “some people will be too lazy to even talk anymore.” |
Giải thích chi tiết:
1. Đáp án: A. One way of future communication. (Một cách giao tiếp trong tương lai.)
- A. One way of future communication ✓ → Toàn bộ bài phỏng vấn xoay quanh telepathy (thần giao cách cảm) – một cách giao tiếp trong tương lai.
- B. Voice chats and online calls ✗ → Chỉ được đề cập ngắn ở đầu bài, không phải nội dung chính.
- C. Problems of telepathy ✗ → Chỉ nêu vấn đề ở cuối bài, không phải nội dung chính.
2. Đáp án: B. Writing an email. (Viết email.)
Các cách giao tiếp được đề cập: texting (nhắn tin), voice messages (tin nhắn thoại), meeting face to face (gặp trực tiếp), calling via the Internet (gọi qua Internet), telepathy (thần giao cách cảm). Writing an email (viết email) KHÔNG được nhắc đến.
3. Đáp án: C. communicating by thoughts (giao tiếp bằng suy nghĩ)
Tom nói: “We’ll pass our thoughts to another person without talking.” Telepathy là truyền suy nghĩ đến người khác mà không cần nói.
- A. making phone calls via the Internet ✗ → Đây là gọi qua Internet, không phải telepathy.
- B. talking on tiny devices ✗ → Thiết bị nhỏ dùng để thu suy nghĩ, không phải để nói chuyện.
- C. communicating by thoughts ✓
4. Đáp án: B. not all people can do telepathy (không phải ai cũng làm được thần giao cách cảm)
MC nói: “I think only a very few people may have this ability.” MC cho rằng chỉ rất ít người có khả năng này → không phải ai cũng làm được.
- A. telepathy is perfect ✗ → MC nêu ra vấn đề, không nói telepathy hoàn hảo.
- B. not all people can do telepathy ✓
- C. she disagrees with Minh’s opinion ✗ → MC không phản đối, chỉ bày tỏ lo ngại.
5. Đáp án: C. Some people won’t want to talk anymore. (Một số người sẽ không muốn nói chuyện nữa.)
MC nói ở cuối bài: “some people will be too lazy to even talk anymore.” MC nghĩ vấn đề là một số người sẽ quá lười để nói chuyện.
- A. People won’t want to meet each other ✗ → Bài không đề cập.
- B. Telepathy devices can be expensive ✗ → Bài không đề cập giá cả.
- C. Some people won’t want to talk anymore ✓
Speaking
Task 4: Work in pairs. Read the following ideas about online calls. Put the ideas in the correct column.
Làm việc theo cặp. Đọc các ý kiến về cuộc gọi trực tuyến. Xếp các ý kiến vào đúng cột.
Các ý kiến:
- a. They’re cheap or even free. (Chúng rẻ hoặc thậm chí miễn phí.)
- b. There must be an Internet connection. (Phải có kết nối Internet.)
- c. You can talk to people from distant places. (Bạn có thể nói chuyện với người ở xa.)
- d. You may receive unwanted calls. (Bạn có thể nhận cuộc gọi không mong muốn.)
- e. You can make group calls. (Bạn có thể gọi nhóm.)
- f. You need a smart device. (Bạn cần một thiết bị thông minh.)
Đáp án:
| Advantages (Ưu điểm) | Disadvantages (Nhược điểm) |
|---|---|
| a. They’re cheap or even free. | b. There must be an Internet connection. |
| c. You can talk to people from distant places. | d. You may receive unwanted calls. |
| e. You can make group calls. | f. You need a smart device. |
Giải thích:
Advantages (a, c, e):
- (a) Rẻ hoặc miễn phí → ưu điểm vì tiết kiệm tiền.
- (c) Nói chuyện với người ở xa → ưu điểm vì kết nối khoảng cách.
- (e) Gọi nhóm → ưu điểm vì nhiều người cùng tham gia.
Disadvantages (b, d, f):
- (b) Phải có Internet → nhược điểm vì phụ thuộc kết nối mạng.
- (d) Nhận cuộc gọi không mong muốn → nhược điểm vì bị làm phiền.
- (f) Cần thiết bị thông minh → nhược điểm vì không phải ai cũng có.
Task 5: Work in groups. Choose a way of communication and discuss its advantages and disadvantages. Then report your answers to the class.
Làm việc theo nhóm. Chọn một cách giao tiếp và thảo luận về ưu và nhược điểm. Sau đó báo cáo trước lớp.
Bài mẫu 1: Online calls (Cuộc gọi trực tuyến)
I think there are both advantages and disadvantages of online calls.
In terms of the advantages, online calls are cheap or even free. You only need an Internet connection. You can talk to people from distant places, so it’s very convenient for keeping in contact with friends and family who live far away. Besides, you can make group calls with many people at the same time.
However, online calls also have some drawbacks. First, you must have an Internet connection, so you can’t make online calls without Wi-Fi or mobile data. Second, you may receive unwanted calls from strangers. Finally, you need a smart device like a smartphone or a computer, which not everyone can afford.
Dịch: Tôi nghĩ cuộc gọi trực tuyến có cả ưu điểm và nhược điểm. Về ưu điểm, cuộc gọi trực tuyến rẻ hoặc thậm chí miễn phí. Bạn chỉ cần kết nối Internet. Bạn có thể nói chuyện với người ở xa, rất tiện cho việc giữ liên lạc với bạn bè và gia đình sống xa. Ngoài ra, bạn có thể gọi nhóm với nhiều người cùng lúc. Tuy nhiên, cuộc gọi trực tuyến cũng có nhược điểm. Thứ nhất, bạn phải có kết nối Internet. Thứ hai, bạn có thể nhận cuộc gọi không mong muốn. Cuối cùng, bạn cần thiết bị thông minh mà không phải ai cũng có.
Bài mẫu 2: Texting (Nhắn tin)
I think there are both advantages and disadvantages of texting.
In terms of the advantages, texting is very convenient. You can send messages anytime and anywhere. The receiver can read the message when they are free, so it doesn’t interrupt them. You can also send emojis and pictures to express your feelings better.
However, texting has some drawbacks. For example, it’s difficult to express emotions clearly through text. People may misunderstand your messages. Besides, some people spend too much time texting and become addicted to their phones. Finally, texting is slower than making a phone call when you need to discuss something urgently.
Dịch: Tôi nghĩ nhắn tin có cả ưu điểm và nhược điểm. Về ưu điểm, nhắn tin rất tiện lợi. Bạn có thể gửi tin nhắn bất cứ lúc nào và ở đâu. Người nhận có thể đọc khi rảnh nên không bị làm phiền. Bạn cũng có thể gửi emojis và hình ảnh để thể hiện cảm xúc tốt hơn. Tuy nhiên, nhắn tin có nhược điểm. Ví dụ, khó thể hiện cảm xúc rõ ràng qua chữ. Mọi người có thể hiểu nhầm tin nhắn. Ngoài ra, một số người dành quá nhiều thời gian nhắn tin và nghiện điện thoại. Cuối cùng, nhắn tin chậm hơn gọi điện khi cần thảo luận gấp.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
