Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc
- II. Nội dung bài học
- Task 1: Listen and read – Nghe và đọc
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 2: Read the conversation again and match the two halves in the two columns.
- Task 3: Complete each sentence with one word or phrase from the box.
- Task 4: Write a phrase from the box under each picture.
- Task 5: QUIZ – Environment Quiz. Do the following quiz.
- IV. Ngữ pháp: Complex sentences with adverb clauses of time
- 1. Khái niệm
- 2. Các liên từ chỉ thời gian thường gặp
- 3. Cấu trúc
Unit 7 trong chương trình Tiếng Anh lớp 8 mang tên “Environmental Protection” (Bảo vệ môi trường). Đây là chủ đề quan trọng, giúp học sinh nhận thức về các vấn đề môi trường và hành động bảo vệ môi trường.
Bài học Getting Started – At the Go Green Club giới thiệu chủ đề thông qua cuộc thảo luận tại Câu lạc bộ Sống Xanh giữa Club leader (trưởng nhóm), Nam và Ann. Qua bài học này, các em sẽ được học từ vựng liên quan đến bảo vệ môi trường, đồng thời làm quen với điểm ngữ pháp: Complex sentences with adverb clauses of time (Câu phức với mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian).
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| environmental protection | /ɪnˌvaɪrənˈmentl prəˈtekʃn/ | (n) | bảo vệ môi trường |
| pollution | /pəˈluːʃn/ | (n) | sự ô nhiễm |
| habitat | /ˈhæbɪtæt/ | (n) | môi trường sống (của động vật) |
| habitat loss | /ˈhæbɪtæt lɒs/ | (n) | mất môi trường sống |
| endangered species | /ɪnˈdeɪndʒəd ˈspiːʃiːz/ | (n) | loài có nguy cơ tuyệt chủng |
| carbon footprint | /ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ | (n) | dấu chân carbon |
| global warming | /ˌɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/ | (n) | sự nóng lên toàn cầu |
| release | /rɪˈliːs/ | (v) | thải ra, phát thải |
| single-use | /ˌsɪŋɡl ˈjuːs/ | (adj) | dùng một lần |
2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| reduce | /rɪˈdjuːs/ | (v) | giảm, giảm thiểu |
| carbon dioxide | /ˌkɑːbən daɪˈɒksaɪd/ | (n) | khí carbon dioxide (CO₂) |
| the 3Rs | /ðə θriː ɑːz/ | (n) | 3R (Reduce – Reuse – Recycle) |
| littering | /ˈlɪtərɪŋ/ | (n/v) | xả rác bừa bãi |
| plastic rubbish | /ˈplæstɪk ˈrʌbɪʃ/ | (n) | rác nhựa |
| environment programme | /ɪnˈvaɪrənmənt ˈprəʊɡræm/ | (n) | chương trình môi trường |
| volunteer | /ˌvɒlənˈtɪə/ | (v) | tình nguyện |
| renewable source | /rɪˈnjuːəbl sɔːs/ | (n) | nguồn năng lượng tái tạo |
| water pollution | /ˈwɔːtə pəˈluːʃn/ | (n) | ô nhiễm nước |
II. Nội dung bài học
Task 1: Listen and read – Nghe và đọc
Bài hội thoại (Conversation)
Club leader: Hello. Welcome back. Today we’re discussing environmental problems and environmental protection. What are our serious environmental problems now?
Nam: Pollution and habitat loss, I think.
Ann: I agree. The air and water quality are getting worse and worse.
Club leader: Any others?
Ann: Yes, I can think of some like global warming, endangered species loss, …
Nam: So what should we do to help protect our environment?
Club leader: We can reduce our carbon footprint even in our homes.
Ann: What do you mean by ‘carbon footprint’?
Club leader: It’s the amount of carbon dioxide we release into the environment.
Ann: I see. So we can do things like turning off devices when we’re not using them.
Club leader: Right … And there is much more we can do, like practising the 3Rs.
Nam: We can plant more trees in our neighbourhood too.
Ann: And try to avoid using single-use products, like plastic bags, and stop littering.
Club leader: Yeah. And we can volunteer at some local environment programmes to save endangered species.
Dịch bài hội thoại (Translation)
Trưởng nhóm: Xin chào. Chào mừng mọi người quay lại. Hôm nay chúng ta sẽ thảo luận về các vấn đề môi trường và bảo vệ môi trường. Những vấn đề môi trường nghiêm trọng hiện nay của chúng ta là gì?
Nam: Ô nhiễm và mất môi trường sống, mình nghĩ vậy.
Ann: Mình đồng ý. Chất lượng không khí và nước ngày càng tệ hơn.
Trưởng nhóm: Còn vấn đề nào khác không?
Ann: Có, mình có thể nghĩ đến một số vấn đề như sự nóng lên toàn cầu, sự mất mát các loài có nguy cơ tuyệt chủng, …
Nam: Vậy chúng ta nên làm gì để giúp bảo vệ môi trường?
Trưởng nhóm: Chúng ta có thể giảm dấu chân carbon ngay cả trong nhà mình.
Ann: Bạn muốn nói gì khi nói “dấu chân carbon”?
Trưởng nhóm: Đó là lượng khí carbon dioxide mà chúng ta thải ra môi trường.
Ann: Mình hiểu rồi. Vậy chúng ta có thể làm những việc như tắt các thiết bị khi không sử dụng.
Trưởng nhóm: Đúng vậy … Và còn nhiều điều chúng ta có thể làm hơn nữa, như thực hành 3R (Giảm thiểu – Tái sử dụng – Tái chế).
Nam: Chúng ta cũng có thể trồng thêm cây xanh trong khu phố nữa.
Ann: Và cố gắng tránh sử dụng các sản phẩm dùng một lần, như túi nhựa, và ngừng xả rác bừa bãi.
Trưởng nhóm: Đúng vậy. Và chúng ta có thể tình nguyện tham gia một số chương trình môi trường địa phương để cứu các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 2: Read the conversation again and match the two halves in the two columns.
Đọc lại bài hội thoại và nối hai nửa ở hai cột.
To protect the environment, we should: (Để bảo vệ môi trường, chúng ta nên:)
| Cột A | Cột B | ||
|---|---|---|---|
| 1. | reduce | → | c. our carbon footprint |
| 2. | turn off | → | d. devices when we’re not using them |
| 3. | plant | → | e. more trees in our neighbourhood |
| 4. | avoid | → | a. using single-use products |
| 5. | stop | → | b. littering |
Giải thích chi tiết
1 – c: reduce our carbon footprint (giảm dấu chân carbon)
Trong bài hội thoại, Club leader nói: “We can reduce our carbon footprint even in our homes.” → “Reduce” (giảm) đi với “our carbon footprint” (dấu chân carbon của chúng ta).
2 – d: turn off devices when we’re not using them (tắt các thiết bị khi không sử dụng)
Trong bài hội thoại, Ann nói: “So we can do things like turning off devices when we’re not using them.” → “Turn off” (tắt) đi với “devices when we’re not using them” (thiết bị khi không sử dụng).
3 – e: plant more trees in our neighbourhood (trồng thêm cây xanh trong khu phố)
Trong bài hội thoại, Nam nói: “We can plant more trees in our neighbourhood too.” → “Plant” (trồng) đi với “more trees in our neighbourhood” (thêm cây trong khu phố).
4 – a: avoid using single-use products (tránh sử dụng sản phẩm dùng một lần)
Trong bài hội thoại, Ann nói: “And try to avoid using single-use products, like plastic bags.” → “Avoid” (tránh) đi với “using single-use products” (sử dụng sản phẩm dùng một lần).
5 – b: stop littering (ngừng xả rác bừa bãi)
Trong bài hội thoại, Ann nói: “…and stop littering.” → “Stop” (ngừng) đi với “littering” (xả rác bừa bãi).
Bảng tổng hợp đáp án Task 2
| Câu | Đáp án | Cụm từ hoàn chỉnh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | c | reduce our carbon footprint | giảm dấu chân carbon |
| 2 | d | turn off devices when we’re not using them | tắt thiết bị khi không sử dụng |
| 3 | e | plant more trees in our neighbourhood | trồng thêm cây trong khu phố |
| 4 | a | avoid using single-use products | tránh dùng sản phẩm dùng một lần |
| 5 | b | stop littering | ngừng xả rác bừa bãi |
Task 3: Complete each sentence with one word or phrase from the box.
Hoàn thành mỗi câu với một từ hoặc cụm từ trong khung.
Các từ trong khung: reduce, single-use, pollution, carbon footprint, environment programme
1. _______ is a serious problem everywhere.
Đáp án: Pollution
Giải thích: “Pollution” nghĩa là “sự ô nhiễm”. Câu nói ô nhiễm là vấn đề nghiêm trọng ở khắp nơi. Từ khóa gợi ý: “serious problem everywhere” (vấn đề nghiêm trọng ở khắp nơi) – chỉ “pollution” mới diễn tả được một vấn đề phổ biến toàn cầu như vậy.
Dịch: Ô nhiễm là một vấn đề nghiêm trọng ở khắp nơi.
2. We should avoid dumping waste into lakes and rivers to _______ water pollution.
Đáp án: reduce
Giải thích: “Reduce” nghĩa là “giảm, giảm thiểu”. Câu nói chúng ta nên tránh đổ chất thải xuống hồ và sông để giảm ô nhiễm nước. Từ khóa gợi ý: “avoid dumping waste” (tránh đổ chất thải) → mục đích là để “reduce” (giảm) ô nhiễm.
Dịch: Chúng ta nên tránh đổ chất thải xuống hồ và sông để giảm ô nhiễm nước.
3. We shouldn’t throw away _______ products but recycle them.
Đáp án: single-use
Giải thích: “Single-use products” nghĩa là “sản phẩm dùng một lần”. Câu khuyên không nên vứt bỏ sản phẩm dùng một lần mà hãy tái chế chúng. Từ khóa gợi ý: “throw away” (vứt bỏ) + “recycle them” (tái chế chúng) → nói về sản phẩm “single-use” (dùng một lần).
Dịch: Chúng ta không nên vứt bỏ các sản phẩm dùng một lần mà hãy tái chế chúng.
4. _______ is the amount of carbon dioxide we release into the environment.
Đáp án: Carbon footprint
Giải thích: “Carbon footprint” nghĩa là “dấu chân carbon”. Câu định nghĩa: dấu chân carbon là lượng khí CO₂ mà chúng ta thải ra môi trường. Trong bài hội thoại, Club leader cũng giải thích tương tự: “It’s the amount of carbon dioxide we release into the environment.”
Dịch: Dấu chân carbon là lượng khí carbon dioxide mà chúng ta thải ra môi trường.
5. We hope a lot more people join our _______.
Đáp án: environment programme
Giải thích: “Environment programme” nghĩa là “chương trình môi trường”. Câu nói hy vọng nhiều người hơn nữa tham gia chương trình môi trường. Đây là từ còn lại trong khung, và phù hợp với ngữ cảnh “join our ___” (tham gia ___ của chúng tôi).
Dịch: Chúng mình hy vọng nhiều người hơn nữa tham gia chương trình môi trường của chúng mình.
Bảng tổng hợp đáp án Task 3
| Câu | Đáp án | Từ khóa gợi ý |
|---|---|---|
| 1 | Pollution | serious problem everywhere |
| 2 | reduce | avoid dumping waste → giảm ô nhiễm |
| 3 | single-use | throw away, recycle |
| 4 | Carbon footprint | amount of carbon dioxide, release |
| 5 | environment programme | join our ___ |
Task 4: Write a phrase from the box under each picture.
Viết một cụm từ trong khung dưới mỗi bức tranh.

Các cụm từ trong khung: plastic rubbish, water pollution, single-use products, endangered species, 3Rs
1. 3Rs
Giải thích: Hình ảnh cho thấy biểu tượng tái chế (ba mũi tên xoay vòng) – đây là biểu tượng của 3Rs (Reduce – Reuse – Recycle: Giảm thiểu – Tái sử dụng – Tái chế).
2. water pollution
Giải thích: Hình ảnh cho thấy nguồn nước bị ô nhiễm, bẩn – thể hiện water pollution (ô nhiễm nước).
3. endangered species
Giải thích: Hình ảnh cho thấy các loài động vật hoang dã (như khỉ, vượn…) – thể hiện endangered species (các loài có nguy cơ tuyệt chủng).
4. plastic rubbish
Giải thích: Hình ảnh cho thấy đống rác nhựa (chai nhựa, túi nhựa…) – thể hiện plastic rubbish (rác nhựa).
5. single-use products
Giải thích: Hình ảnh cho thấy các sản phẩm nhựa dùng một lần như chai nước, cốc nhựa, ống hút… – thể hiện single-use products (sản phẩm dùng một lần).
Bảng tổng hợp đáp án Task 4
| Hình | Đáp án | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | 3Rs | 3R (Giảm thiểu – Tái sử dụng – Tái chế) |
| 2 | water pollution | ô nhiễm nước |
| 3 | endangered species | loài có nguy cơ tuyệt chủng |
| 4 | plastic rubbish | rác nhựa |
| 5 | single-use products | sản phẩm dùng một lần |
Task 5: QUIZ – Environment Quiz. Do the following quiz.
Trả lời câu đố về môi trường.
1. Which of the following is the greenest form of transport?
(Phương tiện giao thông nào sau đây thân thiện với môi trường nhất?)
A. Motorbike. B. Bus. C. Bicycle.
Đáp án: C. Bicycle (Xe đạp)
Giải thích: Xe đạp là phương tiện xanh nhất vì không sử dụng nhiên liệu hóa thạch, không thải khí CO₂ ra môi trường. Xe máy và xe buýt đều sử dụng xăng/dầu và thải khí gây ô nhiễm.
2. Which of the following is a renewable source?
(Nguồn nào sau đây là nguồn năng lượng tái tạo?)
A. Coal. B. Oil. C. Wind.
Đáp án: C. Wind (Gió)
Giải thích: Gió là nguồn năng lượng tái tạo (renewable) vì gió không bao giờ cạn kiệt và có thể tái tạo tự nhiên. Than đá (coal) và dầu mỏ (oil) là nguồn năng lượng không tái tạo (non-renewable) vì chúng sẽ cạn kiệt sau khi khai thác.
3. What causes the most pollution?
(Cái gì gây ra nhiều ô nhiễm nhất?)
A. Factories. B. Animals. C. Hospitals.
Đáp án: A. Factories (Nhà máy)
Giải thích: Nhà máy, xí nghiệp là nguồn gây ô nhiễm lớn nhất vì chúng thải ra lượng lớn khí thải, nước thải và chất thải rắn vào môi trường. Động vật và bệnh viện không phải là nguyên nhân chính gây ô nhiễm.
4. The surroundings in which we live are our _______.
(Môi trường xung quanh nơi chúng ta sống là _______ của chúng ta.)
A. habitat B. place C. environment
Đáp án: C. environment (Môi trường)
Giải thích: “Environment” nghĩa là “môi trường” – chỉ toàn bộ môi trường xung quanh nơi con người sinh sống. “Habitat” (môi trường sống) thường dùng cho động vật. “Place” (nơi chốn) quá chung chung, không phù hợp ngữ cảnh.
5. Which of these will reduce your carbon footprint?
(Điều nào sau đây sẽ giảm dấu chân carbon của bạn?)
A. Cutting down a lot of trees. B. Recycling paper products. C. Leaving the TV on all night.
Đáp án: B. Recycling paper products (Tái chế sản phẩm giấy)
Giải thích: Tái chế giấy giúp giảm lượng CO₂ thải ra vì không cần sản xuất giấy mới từ nguyên liệu thô. Chặt cây (A) làm tăng CO₂ vì cây hấp thụ CO₂. Để TV bật cả đêm (C) lãng phí điện và tăng lượng CO₂ từ sản xuất điện.
Bảng tổng hợp đáp án Task 5
| Câu | Đáp án | Giải thích ngắn |
|---|---|---|
| 1 | C. Bicycle | Không dùng nhiên liệu, không thải CO₂ |
| 2 | C. Wind | Năng lượng tái tạo, không cạn kiệt |
| 3 | A. Factories | Nguồn gây ô nhiễm lớn nhất |
| 4 | C. environment | Môi trường xung quanh nơi con người sống |
| 5 | B. Recycling paper products | Giảm CO₂ bằng cách tái chế |
IV. Ngữ pháp: Complex sentences with adverb clauses of time
Trong bài hội thoại, ta bắt gặp câu: “So we can do things like turning off devices when we’re not using them.” Đây là ví dụ về câu phức với mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian – điểm ngữ pháp chính của Unit 7.
1. Khái niệm
Câu phức (complex sentence) gồm một mệnh đề chính (main clause) và một mệnh đề phụ (subordinate clause) được nối bằng liên từ chỉ thời gian.
2. Các liên từ chỉ thời gian thường gặp
| Liên từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| when | khi | Turn off the lights when you leave the room. |
| while | trong khi | Don’t litter while you’re walking on the street. |
| before | trước khi | Check the windows before you go out. |
| after | sau khi | We clean up after we have a picnic. |
| as soon as | ngay khi | Plant trees as soon as the rainy season starts. |
| until | cho đến khi | Wait until the rain stops. |
3. Cấu trúc
Mệnh đề trạng ngữ đứng sau:
S + V (mệnh đề chính) + when/while/before/after… + S + V (mệnh đề phụ).
Ví dụ: We turn off devices when we’re not using them.
Mệnh đề trạng ngữ đứng trước (có dấu phẩy):
When/While/Before/After… + S + V (mệnh đề phụ), S + V (mệnh đề chính).
Ví dụ: When we’re not using devices**,** we turn them off.
Lưu ý: Khi mệnh đề trạng ngữ đứng đầu câu, ta phải dùng dấu phẩy để ngăn cách hai mệnh đề. Khi mệnh đề trạng ngữ đứng sau, không cần dấu phẩy.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
