Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc
- II. Nội dung bài học
- Task 1: Listen and read – Nghe và đọc
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 2: Read the conversation again and complete the table
- Task 3: Complete each sentence with a word or phrase from the box
- Task 4: Label each picture with a word or phrase from the box
- Task 5: QUIZ – Greetings around the world
- IV. Ngữ pháp: Future simple & First conditional (Giới thiệu)
- 1. Cấu trúc câu điều kiện loại 1
- 2. Cách dùng
- 3. Thì tương lai đơn (Future simple) trong bài
Unit 6 trong chương trình Tiếng Anh lớp 8 mang tên “Lifestyles” (Lối sống). Đây là chủ đề thú vị giúp học sinh tìm hiểu về sự khác biệt trong lối sống giữa Việt Nam và các quốc gia khác trên thế giới – từ cách chào hỏi, ẩm thực đường phố đến thói quen ăn sáng.
Bài học Getting Started – Lifestyle differences giới thiệu chủ đề thông qua cuộc hội thoại giữa Nam (người Việt Nam) và Tom (người nước ngoài) về những điều thú vị và khác biệt trong lối sống tại Việt Nam. Qua bài học này, các em sẽ được học từ vựng liên quan đến lối sống, đồng thời làm quen với điểm ngữ pháp quan trọng: Future simple (Thì tương lai đơn) và First conditional (Câu điều kiện loại 1).
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| lifestyle | /ˈlaɪfstaɪl/ | (n) | lối sống |
| greet | /ɡriːt/ | (v) | chào hỏi |
| greeting | /ˈɡriːtɪŋ/ | (n) | lời chào, sự chào hỏi |
| serve | /sɜːv/ | (v) | phục vụ |
| common practice | /ˈkɒmən ˈpræktɪs/ | (n) | thói quen phổ biến |
| in the habit of | /ɪn ðə ˈhæbɪt əv/ | (phr) | có thói quen (làm gì) |
| surname | /ˈsɜːneɪm/ | (n) | họ (tên họ) |
| title | /ˈtaɪtl/ | (n) | danh xưng, chức danh |
2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| street food | /striːt fuːd/ | (n) | đồ ăn đường phố |
| roadside | /ˈrəʊdsaɪd/ | (n) | ven đường |
| typically | /ˈtɪpɪkli/ | (adv) | thường, điển hình |
| light breakfast | /laɪt ˈbrekfəst/ | (n) | bữa sáng nhẹ |
| leisurely | /ˈleʒəli/ | (adj/adv) | thong thả, từ tốn |
| fascinating | /ˈfæsɪneɪtɪŋ/ | (adj) | hấp dẫn, thú vị |
| in a hurry | /ɪn ə ˈhʌri/ | (phr) | vội vã |
| online learning | /ˌɒnlaɪn ˈlɜːnɪŋ/ | (n) | học trực tuyến |
| handshaking | /ˈhændʃeɪkɪŋ/ | (n) | bắt tay |
| bowing | /ˈbaʊɪŋ/ | (n) | cúi chào |
| hugging | /ˈhʌɡɪŋ/ | (n) | ôm |
II. Nội dung bài học
Task 1: Listen and read – Nghe và đọc
Bài hội thoại (Conversation)
Nam: Hello, Tom. How’re things?
Tom: Oh good. I like it here. The lifestyle is interesting and different from that in my country.
Nam: Really?
Tom: Sure. Students here call their teachers by their title “teacher”, not by their names.
Nam: Right. How do you greet your teachers?
Tom: We usually say “Hello” or “Good morning” then Mr, Mrs, or Miss and their surnames, for example “Good morning, Mr Smith.”
Nam: Are there other differences?
Tom: People buy and sell a lot of street food here. In my country, people usually buy food in a store or a restaurant.
Nam: Yeah. Buying street food is a common practice in my city.
Tom: And I’ve noticed that many people have breakfast on the street too! In my country, we typically have a light breakfast at home.
Nam: I see. But here many adults are in the habit of having breakfast outside of their homes. If they’re not in a hurry, they’ll even have a leisurely coffee there.
Tom: That’s fascinating!
Dịch bài hội thoại (Translation)
Nam: Chào Tom. Mọi thứ thế nào?
Tom: Ồ tốt lắm. Mình thích ở đây. Lối sống ở đây thú vị và khác với ở nước mình.
Nam: Thật sao?
Tom: Chắc chắn rồi. Học sinh ở đây gọi giáo viên bằng danh xưng “thầy/cô giáo”, chứ không gọi bằng tên.
Nam: Đúng vậy. Vậy bạn chào giáo viên như thế nào?
Tom: Bọn mình thường nói “Xin chào” hoặc “Chào buổi sáng” rồi kèm Mr, Mrs hoặc Miss và họ của thầy cô, ví dụ “Chào buổi sáng, thầy Smith.”
Nam: Còn có sự khác biệt nào khác không?
Tom: Mọi người mua bán rất nhiều đồ ăn đường phố ở đây. Ở nước mình, mọi người thường mua đồ ăn ở cửa hàng hoặc nhà hàng.
Nam: Ừ. Mua đồ ăn đường phố là một thói quen phổ biến ở thành phố mình.
Tom: Và mình nhận thấy rằng nhiều người còn ăn sáng ngoài đường nữa! Ở nước mình, chúng mình thường ăn sáng nhẹ ở nhà.
Nam: Mình hiểu rồi. Nhưng ở đây nhiều người lớn có thói quen ăn sáng bên ngoài nhà. Nếu họ không vội, họ còn thong thả uống cà phê ở đó nữa.
Tom: Thật hấp dẫn!
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 2: Read the conversation again and complete the table
Đọc lại bài hội thoại và hoàn thành bảng.
| In Nam’s country (Ở nước Nam) | In Tom’s country (Ở nước Tom) |
|---|---|
| Students greet teachers by their title. | Students refer to their teachers as Mr, Mrs, or Miss and their teachers’ (1) _______. |
| People eat breakfast (2) _______. | People eat breakfast at home. |
| People buy and sell food on the roadside. | People often buy food in a (3) _______. |
Chỗ trống (1): surnames
Giải thích: Trong bài hội thoại, Tom nói: “We usually say ‘Hello’ or ‘Good morning’ then Mr, Mrs, or Miss and their surnames, for example ‘Good morning, Mr Smith.'” Ở nước Tom, học sinh gọi giáo viên bằng Mr/Mrs/Miss kèm theo họ (surnames) của thầy cô.
Chỗ trống (2): on the street
Giải thích: Trong bài hội thoại, Tom nói: “I’ve noticed that many people have breakfast on the street too!” và Nam xác nhận: “many adults are in the habit of having breakfast outside of their homes.” Ở nước Nam (Việt Nam), nhiều người ăn sáng ngoài đường.
Chỗ trống (3): store / restaurant
Giải thích: Trong bài hội thoại, Tom nói: “In my country, people usually buy food in a store or a restaurant.” Ở nước Tom, mọi người thường mua đồ ăn ở cửa hàng hoặc nhà hàng.
Bảng hoàn chỉnh
| In Nam’s country | In Tom’s country |
|---|---|
| Students greet teachers by their title. | Students refer to their teachers as Mr, Mrs, or Miss and their teachers’ surnames. |
| People eat breakfast on the street. | People eat breakfast at home. |
| People buy and sell food on the roadside. | People often buy food in a store / restaurant. |
Bảng tổng hợp đáp án Task 2
| Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|
| (1) | surnames |
| (2) | on the street |
| (3) | store / restaurant |
Task 3: Complete each sentence with a word or phrase from the box

Hoàn thành mỗi câu với một từ hoặc cụm từ trong khung.
Các từ trong khung: greet, practice, lifestyle, serve, in the habit of
1. A balanced diet and exercise are important for a healthy _______.
Đáp án: lifestyle
Giải thích: “Lifestyle” (lối sống) phù hợp với ngữ cảnh nói về chế độ ăn uống cân bằng và tập thể dục. Cụm “healthy lifestyle” = lối sống lành mạnh.
Dịch: Chế độ ăn uống cân bằng và tập thể dục rất quan trọng cho một lối sống lành mạnh.
2. Handshaking, bowing, and hugging are some of the ways in which people _______ one another.
Đáp án: greet
Giải thích: “Greet” (chào hỏi) phù hợp vì bắt tay, cúi chào và ôm đều là các cách chào hỏi. Cụm “greet one another” = chào hỏi lẫn nhau.
Dịch: Bắt tay, cúi chào và ôm là một số cách mà mọi người chào hỏi lẫn nhau.
3. Waiters and waitresses _______ food in restaurants.
Đáp án: serve
Giải thích: “Serve” (phục vụ) phù hợp vì nhân viên phục vụ (waiters/waitresses) có nhiệm vụ phục vụ đồ ăn trong nhà hàng. Cụm “serve food” = phục vụ đồ ăn.
Dịch: Nhân viên phục vụ nam và nữ phục vụ đồ ăn trong nhà hàng.
4. Going out for breakfast has become a common _______ in this city.
Đáp án: practice
Giải thích: “Practice” (thói quen, tập quán) phù hợp vì câu nói về việc đi ăn sáng bên ngoài đã trở thành phổ biến. Cụm “common practice” = thói quen phổ biến. Trong bài hội thoại, Nam cũng dùng: “Buying street food is a common practice in my city.”
Dịch: Đi ăn sáng bên ngoài đã trở thành một thói quen phổ biến ở thành phố này.
5. My mum is _______ keeping everything in the kitchen bright and clean.
Đáp án: in the habit of
Giải thích: “In the habit of” (có thói quen) phù hợp vì câu nói về thói quen của mẹ luôn giữ mọi thứ trong bếp sáng sủa và sạch sẽ. Cấu trúc: “be in the habit of + V-ing” = có thói quen làm gì.
Dịch: Mẹ mình có thói quen giữ mọi thứ trong bếp luôn sáng sủa và sạch sẽ.
Bảng tổng hợp đáp án Task 3
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | lifestyle |
| 2 | greet |
| 3 | serve |
| 4 | practice |
| 5 | in the habit of |
Task 4: Label each picture with a word or phrase from the box
Ghi tên cho mỗi bức tranh bằng một từ hoặc cụm từ trong khung.

Các từ trong khung: greeting, street food, online learning, food in restaurants, pizza
1. street food
Giải thích: Hình ảnh cho thấy các món ăn được bày bán trên đường phố, quầy hàng ven đường – đây là đặc trưng của đồ ăn đường phố (street food).
2. food in restaurants
Giải thích: Hình ảnh cho thấy nhiều món ăn được bày trên bàn trong nhà hàng, với cách trình bày trang trọng – đây là đồ ăn trong nhà hàng (food in restaurants).
3. pizza
Giải thích: Hình ảnh cho thấy một chiếc pizza với nhiều topping – đây là món pizza, một món ăn phổ biến trên thế giới.
4. online learning
Giải thích: Hình ảnh cho thấy một người đang ngồi trước máy tính xách tay, học tập trực tuyến – đây là học trực tuyến (online learning).
5. greeting
Giải thích: Hình ảnh cho thấy hai người đang chào hỏi nhau (có thể bắt tay, vẫy tay…) – đây là sự chào hỏi (greeting).
Bảng tổng hợp đáp án Task 4
| Hình | Đáp án |
|---|---|
| 1 | street food |
| 2 | food in restaurants |
| 3 | pizza |
| 4 | online learning |
| 5 | greeting |
Task 5: QUIZ – Greetings around the world
Trắc nghiệm – Cách chào hỏi trên thế giới.
1. Which is probably the most common way of greeting around the world?
(Cách chào hỏi nào có lẽ phổ biến nhất trên thế giới?)
A. Shaking hands. (Bắt tay.)
B. Sticking out one’s tongue. (Lè lưỡi.)
Đáp án: A. Shaking hands.
Giải thích: Bắt tay là cách chào hỏi phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng ở hầu hết các quốc gia. Lè lưỡi chỉ là cách chào ở một số vùng nhất định (ví dụ: Tây Tạng).
2. In the USA, people greet each other by _______.
(Ở Mỹ, mọi người chào nhau bằng cách _______.)
A. shaking heads (lắc đầu)
B. saying “Hello” (nói “Xin chào”)
Đáp án: B. saying “Hello”
Giải thích: Ở Mỹ, cách chào phổ biến nhất là nói “Hello” (Xin chào). Lắc đầu (shaking heads) thường mang nghĩa “không”, không phải cách chào hỏi.
3. Thais greet their elders by saying “sawadee” and _______.
(Người Thái chào người lớn tuổi bằng cách nói “sawadee” và _______.)
A. saying their surname (nói họ của họ)
B. slightly bowing to them (hơi cúi chào)
Đáp án: B. slightly bowing to them
Giải thích: Ở Thái Lan, cách chào truyền thống là nói “Sawadee” kèm theo chắp tay và hơi cúi đầu (Wai), đặc biệt khi chào người lớn tuổi. Đây là nét văn hóa đặc trưng thể hiện sự tôn kính.
4. The Maori of New Zealand greet each other by _______.
(Người Maori ở New Zealand chào nhau bằng cách _______.)
A. kissing each other’s cheek (hôn lên má nhau)
B. pressing their noses together (áp mũi vào nhau)
Đáp án: B. pressing their noses together
Giải thích: Người Maori có cách chào truyền thống gọi là “Hongi” – hai người áp mũi và trán vào nhau. Đây là cách thể hiện sự gần gũi và chia sẻ “hơi thở của cuộc sống”.
5. How do people in Japan normally greet each other?
(Người Nhật thường chào nhau như thế nào?)
A. They bow to each other. (Họ cúi chào nhau.)
B. They hug each other. (Họ ôm nhau.)
Đáp án: A. They bow to each other.
Giải thích: Cúi chào (bowing) là cách chào truyền thống và phổ biến nhất ở Nhật Bản. Mức độ cúi sâu thể hiện mức độ tôn trọng. Ôm nhau không phải cách chào hỏi phổ biến trong văn hóa Nhật.
Bảng tổng hợp đáp án Task 5
| Câu | Đáp án | Cách chào |
|---|---|---|
| 1 | A | Bắt tay – phổ biến nhất thế giới |
| 2 | B | Nói “Hello” – Mỹ |
| 3 | B | Nói “Sawadee” + cúi chào – Thái Lan |
| 4 | B | Áp mũi vào nhau (Hongi) – Maori, New Zealand |
| 5 | A | Cúi chào (bowing) – Nhật Bản |
IV. Ngữ pháp: Future simple & First conditional (Giới thiệu)
Trong bài hội thoại, xuất hiện một câu sử dụng câu điều kiện loại 1 (First conditional):
“If they’re not in a hurry, they’ll even have a leisurely coffee there.”
(Nếu họ không vội, họ còn thong thả uống cà phê ở đó nữa.)
1. Cấu trúc câu điều kiện loại 1
If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên mẫu)
| Mệnh đề If (Điều kiện) | Mệnh đề chính (Kết quả) |
|---|---|
| If they’re not in a hurry, | they’ll have a leisurely coffee. |
| If it rains tomorrow, | we will stay at home. |
| If you study hard, | you will pass the exam. |
2. Cách dùng
Câu điều kiện loại 1 diễn tả một điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai và kết quả của nó.
Ví dụ từ bài:
- If they’re not in a hurry, they‘ll even have a leisurely coffee there. → Điều kiện (không vội) có thể xảy ra → Kết quả (uống cà phê thong thả) sẽ xảy ra.
3. Thì tương lai đơn (Future simple) trong bài
Cấu trúc: S + will + V (nguyên mẫu)
- They‘ll even have a leisurely coffee there. (Họ còn thong thả uống cà phê ở đó.)
Lưu ý: “they’ll” = “they will” (dạng viết tắt). Đây là điểm ngữ pháp sẽ được học chi tiết hơn trong các bài A Closer Look 2 của Unit 6.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
