Unit 1 Lớp 8: Skills 1 | Reading & Speaking – Giải Chi Tiết

Bài Skills 1 – Unit 1: Leisure Time gồm hai phần chính. Phần Reading giúp các em đọc hiểu bài văn về các hoạt động giải trí mà Trang làm cùng gia đình. Phần Speaking giúp các em luyện tập hỏi đáp và trình bày về các hoạt động giải trí cùng gia đình mình.

I. Từ vựng mới (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
connect (with) /kəˈnekt/ (v) kết nối, gắn kết (với ai)
recipe /ˈresəpi/ (n) công thức nấu ăn
ingredient /ɪnˈɡriːdiənt/ (n) nguyên liệu (nấu ăn)
costume /ˈkɒstjuːm/ (n) trang phục, bộ đồ hóa trang
go for a bike ride /ɡəʊ fɔːr ə baɪk raɪd/ (v.phr) đi đạp xe
nearby /ˌnɪəˈbaɪ/ (adj/adv) gần đó, lân cận
fresh air /freʃ eə/ (n) không khí trong lành
nevertheless /ˌnevəðəˈles/ (adv) tuy nhiên, dù vậy
special occasion /ˈspeʃl əˈkeɪʒn/ (n) dịp đặc biệt
first prize /fɜːst praɪz/ (n) giải nhất
doll clothes /dɒl kləʊðz/ (n) quần áo búp bê

II. Reading – Đọc hiểu

Task 1: Look at the pictures. What activities can you see?

Look at the pictures. What activities can you see

Nhìn các bức ảnh. Bạn có thể thấy những hoạt động gì?

Hình Đáp án Giải thích
a riding bikes / cycling (đạp xe) Hình ảnh cho thấy những người đang đạp xe trên đường.
b making a dress / doing DIY (may váy / tự tay làm đồ) Hình ảnh cho thấy một người mẹ và con gái đang cùng nhau may quần áo.
c cooking (nấu ăn) Hình ảnh cho thấy một người lớn và trẻ em đang cùng nấu ăn trong bếp.

Bài đọc (Reading text)

Nguyên văn:

Some teenagers enjoy spending free time with their friends. Others prefer doing leisure activities with their family members. I love spending time with my family because it’s a great way to connect with them.

At the weekend, we usually go for a bike ride. We cycle to some nearby villages to enjoy the fresh air. We take photos and look at them later. My big brother and I are also into cooking. My brother looks for easy recipes. After that, we prepare the ingredients and cook. Sometimes the food is good, but sometimes it isn’t; nevertheless, we love whatever we cook. The leisure activity I like the most is doing DIY projects with my mum. She teaches me to make my own dresses and doll clothes. On special occasions, we make special dresses together. Once I won the first prize in a costume contest at my school.

Dịch bài đọc:

Một số bạn thiếu niên thích dành thời gian rảnh với bạn bè. Những bạn khác lại thích làm các hoạt động giải trí cùng các thành viên trong gia đình. Mình thích dành thời gian cùng gia đình vì đó là cách tuyệt vời để gắn kết với họ.

Vào cuối tuần, bọn mình thường đi đạp xe. Bọn mình đạp xe đến một số ngôi làng gần đó để tận hưởng không khí trong lành. Bọn mình chụp ảnh và xem lại chúng sau đó. Anh trai và mình cũng thích nấu ăn. Anh trai mình tìm các công thức nấu ăn dễ. Sau đó, bọn mình chuẩn bị nguyên liệu và nấu. Đôi khi món ăn ngon, nhưng đôi khi thì không; tuy nhiên, bọn mình yêu thích bất cứ món gì bọn mình nấu. Hoạt động giải trí mà mình thích nhất là làm các dự án DIY (tự tay làm đồ) cùng mẹ. Mẹ dạy mình may váy và quần áo búp bê. Vào những dịp đặc biệt, bọn mình cùng nhau may những bộ váy đặc biệt. Có một lần mình đã giành giải nhất trong một cuộc thi trang phục ở trường.

Task 2: Read about Trang’s leisure activities. Choose the correct answer

Đọc về các hoạt động giải trí của Trang. Chọn đáp án đúng.

1. The text is about Trang’s leisure activities _______.

A. in the past  B. with her friends  C. with her family

Đáp án: C. with her family

Giải thích: Ngay đoạn đầu bài đọc, Trang nói: “I love spending time with my family because it’s a great way to connect with them.” Toàn bộ bài đọc nói về các hoạt động Trang làm cùng gia đình (đạp xe cùng gia đình, nấu ăn cùng anh trai, làm DIY cùng mẹ).

  • A sai vì bài không chỉ nói về quá khứ mà nói về thói quen thường xuyên.
  • B sai vì bài nói về hoạt động cùng gia đình, không phải bạn bè.

Dịch: Bài đọc nói về các hoạt động giải trí của Trang cùng gia đình.

2. The word “connect” is closest in meaning to _______.

A. join with something  B. better understand someone  C. speak to someone by phone

Đáp án: B. better understand someone

Giải thích: Trong câu “it’s a great way to connect with them” (đó là cách tuyệt vời để gắn kết với họ), từ “connect” mang nghĩa “gắn kết, hiểu nhau hơn” – tức là khi dành thời gian cùng gia đình, Trang và các thành viên hiểu nhau hơn.

  • A sai vì “join with something” nghĩa là “tham gia vào cái gì đó”, không phù hợp ngữ cảnh.
  • C sai vì “speak to someone by phone” nghĩa là “nói chuyện qua điện thoại”, không phù hợp ngữ cảnh.

Dịch: Từ “connect” gần nghĩa nhất với “hiểu ai đó tốt hơn”.

Bảng tổng hợp đáp án Task 2

Câu Đáp án
1 C. with her family
2 B. better understand someone

Task 3: Read the text again and answer the questions

Đọc lại bài đọc và trả lời các câu hỏi.

1. What does Trang do with her family members at the weekend?

(Trang làm gì cùng các thành viên gia đình vào cuối tuần?)

Đáp án: She goes for a bike ride, cooks, and does DIY projects.

Giải thích: Bài đọc đề cập đến ba hoạt động chính: đạp xe (“we usually go for a bike ride”), nấu ăn (“My big brother and I are also into cooking”), và làm đồ thủ công cùng mẹ (“doing DIY projects with my mum”).

Dịch: Cô ấy đi đạp xe, nấu ăn và làm các dự án tự tay (DIY).

2. Who looks for recipes when Trang and her brother cook?

(Ai tìm công thức nấu ăn khi Trang và anh trai nấu ăn?)

Đáp án: Her brother does.

Giải thích: Trong bài đọc, Trang nói: “My brother looks for easy recipes.” (Anh trai mình tìm các công thức nấu ăn dễ.)

Dịch: Anh trai cô ấy tìm công thức nấu ăn.

3. Which leisure activity does she love the most?

(Hoạt động giải trí nào cô ấy thích nhất?)

Đáp án: She loves doing DIY projects with her mum the most.

Giải thích: Trong bài đọc, Trang nói: “The leisure activity I like the most is doing DIY projects with my mum.” (Hoạt động giải trí mà mình thích nhất là làm các dự án DIY cùng mẹ.)

Dịch: Cô ấy thích nhất là làm các dự án tự tay (DIY) cùng mẹ.

4. What does Trang’s mum teach her to do?

(Mẹ của Trang dạy cô ấy làm gì?)

Đáp án: Her mum teaches her to make her own dresses and doll clothes.

Giải thích: Trong bài đọc, Trang nói: “She teaches me to make my own dresses and doll clothes.” (Mẹ dạy mình may váy và quần áo búp bê.)

Dịch: Mẹ cô ấy dạy cô ấy may váy và quần áo búp bê.

5. What did she win?

(Cô ấy đã thắng giải gì?)

Đáp án: She won the first prize in a costume contest at her school.

Giải thích: Trong bài đọc, Trang nói: “Once I won the first prize in a costume contest at my school.” (Có một lần mình đã giành giải nhất trong cuộc thi trang phục ở trường.)

Dịch: Cô ấy đã giành giải nhất trong một cuộc thi trang phục ở trường.

Bảng tổng hợp đáp án Task 3

Câu Đáp án
1 She goes for a bike ride, cooks, and does DIY projects.
2 Her brother does.
3 She loves doing DIY projects with her mum the most.
4 Her mum teaches her to make her own dresses and doll clothes.
5 She won the first prize in a costume contest at her school.

III. Speaking – Nói

Task 4: Work in groups. Take turns to ask and answer the questions

Làm việc theo nhóm. Thay phiên hỏi và trả lời các câu hỏi. Ghi lại câu trả lời của bạn bè vào bảng bên dưới.

Câu hỏi:

  1. What leisure activities do you usually do with your family? (Bạn thường làm hoạt động giải trí nào cùng gia đình?)
  2. Which one do you like the most? Why? (Bạn thích hoạt động nào nhất? Tại sao?)
  3. How do you feel when you spend time with your family members? (Bạn cảm thấy thế nào khi dành thời gian cùng các thành viên gia đình?)

Gợi ý trả lời

Câu 1:

  • I usually go for a bike ride with my family at the weekend. (Mình thường đi đạp xe cùng gia đình vào cuối tuần.)
  • My family and I usually cook together and watch movies on Saturdays. (Gia đình mình thường cùng nhau nấu ăn và xem phim vào thứ Bảy.)
  • I often play badminton with my dad and go shopping with my mum. (Mình thường chơi cầu lông với bố và đi mua sắm với mẹ.)

Câu 2:

  • I like cooking with my mum the most because we can try new recipes and enjoy delicious food together. (Mình thích nấu ăn cùng mẹ nhất vì bọn mình có thể thử công thức mới và thưởng thức món ngon cùng nhau.)
  • I like going for a bike ride the most because I can enjoy the fresh air and exercise at the same time. (Mình thích đi đạp xe nhất vì mình có thể tận hưởng không khí trong lành và tập thể dục cùng lúc.)

Câu 3:

  • I feel very happy and relaxed when I spend time with my family. (Mình cảm thấy rất vui và thư giãn khi dành thời gian cùng gia đình.)
  • I feel loved and connected with my family members. (Mình cảm thấy được yêu thương và gắn kết với các thành viên gia đình.)

Mẫu bảng ghi câu trả lời

Friend’s name Question 1 Question 2 Question 3
Lan Cook with mum, cycle with dad Cooking – try new recipes Happy and relaxed
Minh Play badminton, watch movies Playing badminton – good exercise Happy and connected
Hoa Go shopping, do DIY with mum Doing DIY – creative and fun Loved and relaxed

Task 5: Report your group members’ answers to the class. What activities are the most common?

Báo cáo câu trả lời của các thành viên nhóm cho cả lớp. Những hoạt động nào phổ biến nhất?

Mẫu báo cáo

“In my group, Lan usually cooks with her mum and cycles with her dad. She likes cooking the most because she can try new recipes. Minh often plays badminton and watches movies with his family. He likes playing badminton the most because it’s good exercise. Hoa goes shopping and does DIY with her mum. She likes doing DIY the most because it’s creative and fun. All of us feel happy and relaxed when we spend time with our family. The most common leisure activity in our group is cooking with family.”

Dịch: Trong nhóm mình, Lan thường nấu ăn cùng mẹ và đạp xe cùng bố. Bạn ấy thích nấu ăn nhất vì có thể thử công thức mới. Minh thường chơi cầu lông và xem phim cùng gia đình. Bạn ấy thích chơi cầu lông nhất vì đó là bài tập thể dục tốt. Hoa đi mua sắm và làm đồ thủ công cùng mẹ. Bạn ấy thích làm đồ thủ công nhất vì nó sáng tạo và vui. Tất cả chúng mình đều cảm thấy vui và thư giãn khi dành thời gian cùng gia đình. Hoạt động giải trí phổ biến nhất trong nhóm mình là nấu ăn cùng gia đình.

Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm