Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- II. Nội dung hai bài báo
- Bài báo 1: Phun trào núi lửa ở Tonga
- Bài báo 2: Rung chấn ở Hà Nội
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Reading
- Task 1: Match the headlines (1 – 2) with the natural disasters (A – B).
- Task 2: Read the two news articles. Match the highlighted words with their meanings.
- Task 3: Read the articles again and answer the questions.
- Speaking
- Task 4: Work in pairs. Match the questions with the answers.
- Task 5: Work in groups. Prepare a short piece of news about the natural disaster in 4 or one you know of. Report the news to the class.
Bài Skills 1 Unit 9 “Natural Disasters” Tiếng Anh lớp 8, tập trung vào hai kỹ năng chính: Reading (Đọc hiểu hai bài báo về phun trào núi lửa ở Tonga và rung chấn ở Hà Nội) và Speaking (Nói về một thiên tai dưới dạng bản tin ngắn). Qua bài học này, các em sẽ luyện kỹ năng đọc hiểu chi tiết, đoán nghĩa từ vựng qua ngữ cảnh và luyện nói trình bày tin tức về thiên tai.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| violently | /ˈvaɪələntli/ | (adv) | dữ dội |
| tsunami | /tsuːˈnɑːmi/ | (n) | sóng thần |
| missing | /ˈmɪsɪŋ/ | (adj) | mất tích |
| trembling | /ˈtremblɪŋ/ | (adj/n) | rung nhẹ |
| fear | /fɪər/ | (n) | nỗi sợ hãi |
| ash | /æʃ/ | (n) | tro (núi lửa) |
| slight | /slaɪt/ | (adj) | nhẹ, không đáng kể |
| resident | /ˈrezɪdənt/ | (n) | cư dân |
| frightened | /ˈfraɪtnd/ | (adj) | sợ hãi |
| property | /ˈprɒpəti/ | (n) | tài sản |
II. Nội dung hai bài báo
Bài báo 1: Phun trào núi lửa ở Tonga
A volcano in the South Pacific erupted violently last Saturday. It hit Tonga, an island country in the area. The eruption sent a cloud of ash and gas into the air. People could see this cloud from 20 kilometres away. The eruption also caused a tsunami which flooded properties in Tonga’s capital. Besides, it destroyed hundreds of homes on some small islands. More than twenty people on these islands are still missing. New Zealand sent two big ships to Tonga to help the victims yesterday.
Dịch: Một ngọn núi lửa ở Nam Thái Bình Dương đã phun trào dữ dội vào thứ Bảy tuần trước. Nó ảnh hưởng đến Tonga, một quốc đảo trong khu vực. Vụ phun trào đã đưa một đám mây tro và khí vào không trung. Mọi người có thể nhìn thấy đám mây này từ cách xa 20 km. Vụ phun trào cũng gây ra sóng thần, làm ngập tài sản ở thủ đô Tonga. Ngoài ra, nó phá hủy hàng trăm ngôi nhà trên một số hòn đảo nhỏ. Hơn hai mươi người trên các hòn đảo này vẫn đang mất tích. New Zealand đã gửi hai tàu lớn đến Tonga để giúp đỡ các nạn nhân hôm qua.
Bài báo 2: Rung chấn ở Hà Nội
Residents in tall buildings in Ha Noi were frightened when they felt a slight shaking for about 30 seconds last night. “I was watching TV when my building started trembling. Books, lights, and other things also moved”. Ms Nguyen Ha, a resident in the Sunshine Building, shared. Many people living in the building ran out of their homes in fear. According to scientists, a strong earthquake in China caused this shaking. Luckily, there was no damage.
Dịch: Cư dân ở các tòa nhà cao tầng tại Hà Nội đã hoảng sợ khi họ cảm nhận rung lắc nhẹ trong khoảng 30 giây tối qua. “Tôi đang xem TV thì tòa nhà bắt đầu rung. Sách, đèn và những thứ khác cũng di chuyển.” Bà Nguyễn Hà, cư dân tòa nhà Sunshine Building, chia sẻ. Nhiều người sống trong tòa nhà đã chạy ra khỏi nhà trong sợ hãi. Theo các nhà khoa học, một trận động đất mạnh ở Trung Quốc đã gây ra rung chấn này. May mắn thay, không có thiệt hại nào.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Reading
Task 1: Match the headlines (1 – 2) with the natural disasters (A – B).
Nối các tiêu đề (1 – 2) với các thiên tai (A – B).
| STT | Tiêu đề | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | 30 seconds of a slight shaking in Ha Noi | B. earthquake | “Shaking” = rung lắc → đặc điểm của động đất. |
| 2 | A thick layer of ash covers Tonga | A. volcanic eruption | “Ash” = tro → tro phủ dày là hậu quả của phun trào núi lửa. |
Giải thích chi tiết:
1 → B. earthquake (Động đất)
Tiêu đề: “30 seconds of a slight shaking in Ha Noi” (30 giây rung lắc nhẹ ở Hà Nội). “Shaking” (rung lắc) là dấu hiệu đặc trưng của động đất. Phun trào núi lửa không gây rung lắc nhẹ trong thời gian ngắn như vậy.
2 → A. volcanic eruption (Phun trào núi lửa)
Tiêu đề: “A thick layer of ash covers Tonga” (Một lớp tro dày phủ lên Tonga). “Ash” (tro) là sản phẩm đặc trưng của phun trào núi lửa. Khi núi lửa phun, tro bụi bay lên không trung rồi rơi xuống phủ kín khu vực xung quanh.
Task 2: Read the two news articles. Match the highlighted words with their meanings.
Đọc hai bài báo. Nối các từ được tô đậm với nghĩa của chúng.
| STT | Từ | Đáp án | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | violently | d. very strongly | rất mạnh mẽ, dữ dội |
| 2 | tsunami | e. very large waves in the sea | sóng rất lớn trên biển |
| 3 | missing | a. not yet found | chưa được tìm thấy, mất tích |
| 4 | trembling | b. slightly shaking | rung nhẹ |
| 5 | fear | c. the bad feeling you have when you are frightened | cảm giác tồi tệ khi bạn sợ hãi |
Giải thích chi tiết:
1. violently → d. very strongly (rất mạnh mẽ)
Trong bài: “A volcano erupted violently” (Núi lửa phun trào dữ dội). “Violently” = một cách dữ dội, rất mạnh mẽ.
2. tsunami → e. very large waves in the sea (sóng rất lớn trên biển)
Trong bài: “The eruption also caused a tsunami which flooded properties.” Sóng thần (tsunami) là những con sóng cực lớn trên biển, thường do động đất hoặc phun trào núi lửa dưới đáy biển gây ra.
3. missing → a. not yet found (chưa được tìm thấy)
Trong bài: “More than twenty people on these islands are still missing.” Hơn 20 người vẫn đang mất tích = chưa được tìm thấy.
4. trembling → b. slightly shaking (rung nhẹ)
Trong bài: “my building started trembling.” Tòa nhà bắt đầu rung nhẹ. “Trembling” diễn tả sự rung lắc nhẹ, không quá mạnh.
5. fear → c. the bad feeling you have when you are frightened (cảm giác tồi tệ khi sợ hãi)
Trong bài: “Many people ran out of their homes in fear.” Nhiều người chạy ra khỏi nhà trong sợ hãi. “Fear” = nỗi sợ hãi.
Task 3: Read the articles again and answer the questions.
Đọc lại các bài báo và trả lời các câu hỏi.
| STT | Câu hỏi | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | Where and when did the eruption happen? | In the South Pacific last Saturday. | Bài 1: “A volcano in the South Pacific erupted violently last Saturday.” |
| 2 | What did the eruption cause? | A tsunami. | Bài 1: “The eruption also caused a tsunami which flooded properties in Tonga’s capital.” |
| 3 | What were the other effects of the eruption? | It destroyed hundreds of homes on some small islands, and more than twenty people on these islands are missing. | Bài 1: “it destroyed hundreds of homes… More than twenty people… are still missing.” |
| 4 | How long did the buildings shake? | For about 30 seconds. | Bài 2: “they felt a slight shaking for about 30 seconds last night.” |
| 5 | What caused the shaking? | A strong earthquake in China. | Bài 2: “According to scientists, a strong earthquake in China caused this shaking.” |
Giải thích chi tiết:
1. In the South Pacific last Saturday. (Ở Nam Thái Bình Dương vào thứ Bảy tuần trước.)
Câu hỏi hỏi “ở đâu và khi nào”. Bài báo 1 nói: “A volcano in the South Pacific erupted violently last Saturday.” Vụ phun trào xảy ra ở Nam Thái Bình Dương vào thứ Bảy tuần trước.
2. A tsunami. (Sóng thần.)
Câu hỏi hỏi vụ phun trào gây ra gì. Bài báo 1 nói: “The eruption also caused a tsunami which flooded properties in Tonga’s capital.” Hậu quả trực tiếp là sóng thần làm ngập tài sản ở thủ đô Tonga.
3. It destroyed hundreds of homes on some small islands, and more than twenty people on these islands are missing. (Nó phá hủy hàng trăm ngôi nhà trên một số hòn đảo nhỏ, và hơn 20 người trên các hòn đảo này đang mất tích.)
Câu hỏi hỏi các hậu quả khác. Ngoài sóng thần, vụ phun trào còn phá hủy nhà cửa và khiến hơn 20 người mất tích.
4. For about 30 seconds. (Khoảng 30 giây.)
Câu hỏi hỏi các tòa nhà rung lắc bao lâu. Bài báo 2 nói: “they felt a slight shaking for about 30 seconds last night.”
5. A strong earthquake in China. (Một trận động đất mạnh ở Trung Quốc.)
Câu hỏi hỏi nguyên nhân gây rung lắc. Bài báo 2 nói: “According to scientists, a strong earthquake in China caused this shaking.” Rung chấn ở Hà Nội là do dư chấn từ trận động đất mạnh ở Trung Quốc.
Speaking
Task 4: Work in pairs. Match the questions with the answers.
Làm việc theo cặp. Nối các câu hỏi với câu trả lời.
Câu hỏi:
- What kind of natural disaster was it?
- When and where did it happen?
- What caused it?
- What were its effects?
- How did people help the victims?
Câu trả lời:
- a. Five days of heavy rain caused it.
- b. Many houses were flooded, two villagers died, and five others were missing.
- c. It was a serious flood.
- d. Rescue workers looked for the missing people, and volunteers gave food and drinks to the victims.
- e. It happened in a village in Phu Yen last week.
Đáp án:
| STT | Câu hỏi | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | What kind of natural disaster was it? | c | Hỏi loại thiên tai gì → “It was a serious flood.” (Đó là một trận lũ lụt nghiêm trọng.) |
| 2 | When and where did it happen? | e | Hỏi khi nào và ở đâu → “It happened in a village in Phu Yen last week.” (Xảy ra ở một ngôi làng ở Phú Yên tuần trước.) |
| 3 | What caused it? | a | Hỏi nguyên nhân → “Five days of heavy rain caused it.” (Năm ngày mưa lớn gây ra.) |
| 4 | What were its effects? | b | Hỏi hậu quả → “Many houses were flooded, two villagers died, and five others were missing.” (Nhiều nhà bị ngập, hai dân làng chết, năm người khác mất tích.) |
| 5 | How did people help the victims? | d | Hỏi cách giúp đỡ nạn nhân → “Rescue workers looked for the missing people, and volunteers gave food and drinks to the victims.” (Nhân viên cứu hộ tìm người mất tích, tình nguyện viên phát thức ăn nước uống.) |
Task 5: Work in groups. Prepare a short piece of news about the natural disaster in 4 or one you know of. Report the news to the class.
Làm việc theo nhóm. Chuẩn bị một bản tin ngắn về thiên tai ở Task 4 hoặc một thiên tai em biết. Trình bày bản tin trước lớp.
Hướng dẫn viết bản tin: Sắp xếp câu trả lời của 5 câu hỏi ở Task 4 theo thứ tự logic.
Bài mẫu 1 (dựa trên Task 4):
Five days of heavy rain caused a serious flood in a village in Phu Yen. The flood happened last week. Many houses were flooded, two villagers died, and five others were missing. Rescue workers looked for the missing people, and volunteers gave food and drinks to the victims.
Dịch: Năm ngày mưa lớn đã gây ra trận lũ lụt nghiêm trọng ở một ngôi làng ở Phú Yên. Trận lũ xảy ra tuần trước. Nhiều ngôi nhà bị ngập, hai dân làng thiệt mạng và năm người khác mất tích. Nhân viên cứu hộ tìm kiếm những người mất tích, và tình nguyện viên phát thức ăn và nước uống cho các nạn nhân.
Bài mẫu 2 (thiên tai tự chọn):
A strong storm hit the central coast of Viet Nam last month. The storm brought heavy rain and strong winds of up to 120 km per hour. It destroyed many houses and caused serious floods in several provinces. Three people died and ten others were injured. The government sent rescue workers to help the victims. Many volunteers also donated food, clothes, and clean water to the affected areas.
Dịch: Một cơn bão mạnh đổ bộ vào bờ biển miền Trung Việt Nam tháng trước. Cơn bão mang theo mưa lớn và gió mạnh lên đến 120 km/h. Nó phá hủy nhiều ngôi nhà và gây lũ lụt nghiêm trọng ở nhiều tỉnh. Ba người thiệt mạng và mười người khác bị thương. Chính phủ đã cử nhân viên cứu hộ giúp đỡ nạn nhân. Nhiều tình nguyện viên cũng quyên góp thức ăn, quần áo và nước sạch cho các vùng bị ảnh hưởng.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
