Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng mở rộng – Hoạt động ở nông thôn
- II. Nội dung bài học
- Task 1: Listen and read – Nghe và đọc
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 2: Read the conversation again and choose the correct answer to each question
- Task 3: Complete the sentences with the words and phrases from the box
- Task 4: Match the activities (1–6) that people living in the countryside often do with the pictures (a–f)
- Task 5: Work in pairs. Ask and answer about the pictures in 4
- IV. Ngữ pháp: Comparative forms of adverbs (Giới thiệu)
Unit 2 trong chương trình Tiếng Anh lớp 8 mang tên “Life in the Countryside” (Cuộc sống ở nông thôn). Đây là chủ đề thú vị giúp học sinh tìm hiểu về cuộc sống, các hoạt động và nét đẹp văn hóa ở vùng nông thôn Việt Nam.
Bài học Getting Started – Last summer holiday giới thiệu chủ đề thông qua cuộc hội thoại giữa Nick và Mai về kỳ nghỉ hè vừa qua của Mai ở một ngôi làng nhỏ tại tỉnh Bắc Giang. Qua bài học này, các em sẽ được học từ vựng liên quan đến các hoạt động ở nông thôn, đồng thời làm quen với điểm ngữ pháp quan trọng: Comparative forms of adverbs (Dạng so sánh hơn của trạng từ).
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| harvest | /ˈhɑːvɪst/ | (v/n) | thu hoạch; mùa thu hoạch |
| harvest time | /ˈhɑːvɪst taɪm/ | (n) | mùa thu hoạch |
| combine harvester | /ˌkɒmbaɪn ˈhɑːvɪstə/ | (n) | máy gặt đập liên hợp |
| herd | /hɜːd/ | (v) | chăn, lùa (gia súc) |
| paddy field | /ˈpædi fiːld/ | (n) | cánh đồng lúa |
| load | /ləʊd/ | (v) | chất hàng, bốc hàng lên |
| unload | /ˌʌnˈləʊd/ | (v) | dỡ hàng xuống |
| villager | /ˈvɪlɪdʒə/ | (n) | dân làng |
| tan | /tæn/ | (n) | làn da rám nắng |
2. Từ vựng mở rộng – Hoạt động ở nông thôn
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| plough a field | /plaʊ ə fiːld/ | (v.phr) | cày ruộng |
| milk cows | /mɪlk kaʊz/ | (v.phr) | vắt sữa bò |
| feed pigs | /fiːd pɪɡz/ | (v.phr) | cho lợn ăn |
| catch fish | /kætʃ fɪʃ/ | (v.phr) | bắt cá |
| dry rice | /draɪ raɪs/ | (v.phr) | phơi lúa |
| fly kites | /flaɪ kaɪts/ | (v.phr) | thả diều |
| bamboo dancing | /ˌbæmˈbuː ˈdɑːnsɪŋ/ | (n) | múa sạp (nhảy sạp) |
| dragon-snake | /ˈdræɡən sneɪk/ | (n) | trò chơi rồng rắn lên mây |
II. Nội dung bài học
Task 1: Listen and read – Nghe và đọc
Bài hội thoại (Conversation)
Nick: You look great with a tan, Mai!
Mai: Thank you. I’ve just come back from a very enjoyable summer holiday.
Nick: Really? Where did you stay?
Mai: I stayed at my uncle’s house in a small village in Bac Giang Province.
Nick: What did you do there?
Mai: A lot of things. It was harvest time. The villagers were harvesting rice with a combine harvester. I helped them load the rice onto a truck. Then we unloaded the rice and dried it.
Nick: Sounds great!
Mai: And sometimes I went with the village children to herd the buffaloes and cows. I made friends with them on my first day.
Nick: Were they friendly?
Mai: Yes, they were. They took me to the paddy fields to fly kites. And in the evening, we played traditional games like bamboo dancing and dragon-snake.
Nick: Oh, I envy you!
Mai: Things move more slowly there than in our city, but people seem to have a healthier life.
Dịch bài hội thoại (Translation)
Nick: Trông bạn tuyệt lắm với làn da rám nắng, Mai!
Mai: Cảm ơn bạn. Mình vừa mới trở về từ một kỳ nghỉ hè rất thú vị.
Nick: Thật á? Bạn ở đâu vậy?
Mai: Mình ở nhà chú mình trong một ngôi làng nhỏ ở tỉnh Bắc Giang.
Nick: Bạn đã làm gì ở đó?
Mai: Rất nhiều thứ. Lúc đó là mùa thu hoạch. Dân làng đang thu hoạch lúa bằng máy gặt đập liên hợp. Mình đã giúp họ chất lúa lên xe tải. Sau đó chúng mình dỡ lúa xuống và phơi khô.
Nick: Nghe tuyệt đấy!
Mai: Và đôi khi mình đi cùng bọn trẻ trong làng để chăn trâu và bò. Mình đã kết bạn với họ ngay ngày đầu tiên.
Nick: Họ có thân thiện không?
Mai: Có, họ rất thân thiện. Họ đưa mình ra cánh đồng lúa để thả diều. Và vào buổi tối, chúng mình chơi các trò chơi truyền thống như nhảy sạp và rồng rắn lên mây.
Nick: Ồ, mình ghen tị với bạn quá!
Mai: Mọi thứ ở đó diễn ra chậm hơn thành phố của chúng mình, nhưng mọi người dường như có cuộc sống khỏe mạnh hơn.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 2: Read the conversation again and choose the correct answer to each question
Đọc lại bài hội thoại và chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi.
1. How does Mai feel about her summer holiday? (Mai cảm thấy thế nào về kỳ nghỉ hè của mình?)
A. She likes it. B. She doesn’t like it. C. She thinks it was fine.
Đáp án: A. She likes it.
Giải thích: Ngay đầu bài hội thoại, Mai nói: “I’ve just come back from a very enjoyable summer holiday.” (Mình vừa trở về từ một kỳ nghỉ hè rất thú vị.) Từ “enjoyable” (thú vị, vui vẻ) cho thấy Mai rất thích kỳ nghỉ hè của mình. Ngoài ra, suốt bài hội thoại Mai kể về những hoạt động với giọng điệu hào hứng, tích cực.
2. Where did she stay during her summer holiday? (Cô ấy ở đâu trong kỳ nghỉ hè?)
A. At her friend’s house. B. At her uncle’s house. C. At her grandparents’ house.
Đáp án: B. At her uncle’s house.
Giải thích: Mai nói rõ: “I stayed at my uncle’s house in a small village in Bac Giang Province.” (Mình ở nhà chú mình trong một ngôi làng nhỏ ở tỉnh Bắc Giang.)
3. During harvest time, people harvest rice by _______. (Trong mùa thu hoạch, người dân thu hoạch lúa bằng _______.)
A. themselves B. using a truck C. using a combine harvester
Đáp án: C. using a combine harvester.
Giải thích: Mai nói: “The villagers were harvesting rice with a combine harvester.” (Dân làng đang thu hoạch lúa bằng máy gặt đập liên hợp.) Xe tải (truck) được dùng để chở lúa chứ không phải để thu hoạch lúa.
4. Mai thinks people in the countryside lead _______. (Mai nghĩ rằng người dân ở nông thôn có _______.)
A. a healthy life B. an exciting life C. an interesting life
Đáp án: A. a healthy life.
Giải thích: Ở cuối bài hội thoại, Mai nói: “Things move more slowly there than in our city, but people seem to have a healthier life.” (Mọi thứ ở đó diễn ra chậm hơn thành phố, nhưng mọi người dường như có cuộc sống khỏe mạnh hơn.) Từ “healthier” (khỏe mạnh hơn) tương ứng với đáp án “a healthy life”.
Bảng tổng hợp đáp án Task 2
| Câu | Đáp án | Từ khóa trong bài hội thoại |
|---|---|---|
| 1 | A | “a very enjoyable summer holiday” |
| 2 | B | “my uncle’s house” |
| 3 | C | “harvesting rice with a combine harvester” |
| 4 | A | “people seem to have a healthier life” |
Task 3: Complete the sentences with the words and phrases from the box
Hoàn thành các câu với các từ và cụm từ trong khung.
Các từ trong khung: paddy field, herd, load, harvest time, combine harvester
1. It took them an hour to _______ all the goods onto the truck.
Đáp án: load
Giải thích: “Load” (v) nghĩa là “chất hàng, bốc hàng lên”. Cấu trúc: “load something onto something” (chất cái gì lên cái gì). Trong bài hội thoại: “I helped them load the rice onto a truck.”
Dịch: Họ mất một giờ để chất tất cả hàng hóa lên xe tải.
2. Nowadays, people in my village use a _______ to harvest their rice and separate the grains from the rest of the plant.
Đáp án: combine harvester
Giải thích: “Combine harvester” (n) nghĩa là “máy gặt đập liên hợp” – loại máy vừa gặt lúa vừa tách hạt thóc ra khỏi thân cây. Câu đề bài mô tả đúng chức năng của máy này: thu hoạch lúa và tách hạt.
Dịch: Ngày nay, người dân trong làng mình sử dụng máy gặt đập liên hợp để thu hoạch lúa và tách hạt thóc ra khỏi phần còn lại của cây.
3. Today it is my turn to _______ the cows.
Đáp án: herd
Giải thích: “Herd” (v) nghĩa là “chăn, lùa (gia súc)”. Trong bài hội thoại: “I went with the village children to herd the buffaloes and cows.”
Dịch: Hôm nay đến lượt mình chăn bò.
4. A place in which people grow rice is called a _______.
Đáp án: paddy field
Giải thích: “Paddy field” (n) nghĩa là “cánh đồng lúa” – nơi người dân trồng lúa. Trong bài hội thoại: “They took me to the paddy fields to fly kites.”
Dịch: Nơi mà người ta trồng lúa được gọi là cánh đồng lúa.
5. A busy time when people cut and gather their crops is called _______.
Đáp án: harvest time
Giải thích: “Harvest time” (n) nghĩa là “mùa thu hoạch” – thời điểm bận rộn khi người dân cắt và thu gom mùa màng. Trong bài hội thoại: “It was harvest time.”
Dịch: Thời gian bận rộn khi người ta cắt và thu gom mùa vụ được gọi là mùa thu hoạch.
Bảng tổng hợp đáp án Task 3
| Câu | Đáp án | Nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | load | chất hàng lên |
| 2 | combine harvester | máy gặt đập liên hợp |
| 3 | herd | chăn (gia súc) |
| 4 | paddy field | cánh đồng lúa |
| 5 | harvest time | mùa thu hoạch |
Task 4: Match the activities (1–6) that people living in the countryside often do with the pictures (a–f)

Nối các hoạt động (1–6) mà người dân ở nông thôn thường làm với các bức tranh (a–f).
1. unloading rice (dỡ lúa) → d
Giải thích: Hình d cho thấy người dân đang dỡ lúa từ xe tải xuống, đây là hoạt động “unloading rice”.
2. ploughing a field (cày ruộng) → a
Giải thích: Hình a cho thấy một người đang cày ruộng bên cạnh dòng nước, đây là hoạt động “ploughing a field”.
3. milking cows (vắt sữa bò) → f
Giải thích: Hình f cho thấy một người đang ngồi cạnh con bò để vắt sữa, đây là hoạt động “milking cows”.
4. feeding pigs (cho lợn ăn) → e
Giải thích: Hình e cho thấy những con lợn đang được cho ăn, đây là hoạt động “feeding pigs”.
5. catching fish (bắt cá) → b
Giải thích: Hình b cho thấy người dân đang bắt cá ở ao/hồ, đây là hoạt động “catching fish”.
6. drying rice (phơi lúa) → c
Giải thích: Hình c cho thấy lúa đang được phơi khô, đây là hoạt động “drying rice”.
Bảng tổng hợp đáp án Task 4
| Hoạt động | Nghĩa tiếng Việt | Hình |
|---|---|---|
| 1. unloading rice | dỡ lúa | d |
| 2. ploughing a field | cày ruộng | a |
| 3. milking cows | vắt sữa bò | f |
| 4. feeding pigs | cho lợn ăn | e |
| 5. catching fish | bắt cá | b |
| 6. drying rice | phơi lúa | c |
Task 5: Work in pairs. Ask and answer about the pictures in 4
Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời về các bức tranh trong Task 4.
Hướng dẫn cách hỏi – đáp
Sử dụng cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) để mô tả hoạt động đang diễn ra trong tranh:
Câu hỏi: What are they doing in picture ___?
Câu trả lời: They’re + V-ing…
Các cặp hỏi – đáp mẫu
Hình a:
- A: What are they doing in picture a?
- B: They’re ploughing a field. (Họ đang cày ruộng.)
Hình b:
- A: What are they doing in picture b?
- B: They’re catching fish. (Họ đang bắt cá.)
Hình c:
- A: What are they doing in picture c?
- B: They’re drying rice. (Họ đang phơi lúa.)
Hình d:
- A: What are they doing in picture d?
- B: They’re unloading rice. (Họ đang dỡ lúa.)
Hình e:
- A: What are they doing in picture e?
- B: They’re feeding pigs. (Họ đang cho lợn ăn.)
Hình f:
- A: What are they doing in picture f?
- B: They’re milking cows. (Họ đang vắt sữa bò.)
Một số hoạt động nông thôn bổ sung (Can you add some more activities?)
Ngoài 6 hoạt động trên, học sinh có thể thêm các hoạt động khác như:
- picking fruits – hái trái cây
- watering plants – tưới cây
- growing vegetables – trồng rau
- collecting eggs – nhặt trứng
- herding buffaloes – chăn trâu
- harvesting rice – gặt lúa
IV. Ngữ pháp: Comparative forms of adverbs (Giới thiệu)
Trong bài hội thoại, Mai nói: “Things move more slowly there than in our city.” (Mọi thứ ở đó diễn ra chậm hơn so với thành phố.)
Đây là cấu trúc so sánh hơn của trạng từ – điểm ngữ pháp chính sẽ được học kỹ hơn trong bài A Closer Look 2.
Cấu trúc cơ bản:
- Trạng từ ngắn (1 âm tiết): S + V + trạng từ + -er + than …
- Trạng từ dài (2 âm tiết trở lên): S + V + more + trạng từ + than …
Ví dụ từ bài:
- Things move more slowly there than in our city. → “slowly” là trạng từ dài, nên dùng “more slowly than”.
- People seem to have a healthier life. → “healthier” là dạng so sánh hơn của tính từ “healthy”.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
