Unit 2 Lớp 8: Communication – Lý thuyết, Giải bài tập

Bài Communication – Unit 2: Life in the Countryside gồm hai phần chính: Everyday English (Khen ngợi và đáp lại lời khen) và Adverts for beautiful villages (Quảng cáo về các ngôi làng đẹp). Các em sẽ học cách khen ngợi và phản hồi lịch sự trong giao tiếp hàng ngày, đồng thời đọc hiểu và so sánh hai ngôi làng cổ: Đường Lâm (Việt Nam) và Hollum (Hà Lan).

I. Everyday English – Giving and responding to compliments (Khen ngợi và đáp lại lời khen)

1. Các cách khen ngợi (Giving compliments)

Cấu trúc Ví dụ Nghĩa
What a/an + adj + N + S + V! What a beautiful kite you have! Chiếc diều của bạn đẹp quá!
S + really + have + a/an + adj + N. You really have a nice dress. Bạn thật sự có một chiếc váy đẹp.
What + adj + N! What lovely flowers! Hoa đẹp quá!
S + look + adj! You look great today! Hôm nay bạn trông tuyệt quá!

2. Các cách đáp lại lời khen (Responding to compliments)

Cách đáp lại Ví dụ Nghĩa
Thank you. Thank you, Tom. Cảm ơn bạn.
I’m glad you like it. I’m glad you like it, Nick. Mình vui vì bạn thích nó.
That’s very kind of you. That’s very kind of you to say so. Bạn thật tốt bụng khi nói vậy.
Thanks. Yours is nice, too. Thanks. Yours is nice, too. Cảm ơn. Của bạn cũng đẹp lắm.

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Listen and read the conversations. Pay attention to the highlighted sentences

Nghe và đọc các đoạn hội thoại. Chú ý đến các câu được tô sáng.

Bài nghe:
0:00 0:00

Hội thoại 1

Tom: What a beautiful kite you have, Mai! (Chiếc diều của bạn đẹp quá, Mai!)

Mai: Thank you, Tom. My dad made it for me last weekend. (Cảm ơn bạn, Tom. Bố mình đã làm nó cho mình vào cuối tuần trước.)

Phân tích: Tom khen ngợi bằng cấu trúc cảm thán: “What a beautiful kite you have!” Mai đáp lại bằng cách cảm ơn: “Thank you, Tom.” rồi chia sẻ thêm thông tin.

Hội thoại 2

Nick: You really have a nice dress, Hoa. (Bạn thật sự có một chiếc váy đẹp, Hoa.)

Hoa: I’m glad you like it, Nick. I think its colour really suits me. (Mình vui vì bạn thích nó, Nick. Mình nghĩ màu sắc của nó rất hợp với mình.)

Phân tích: Nick khen ngợi bằng cấu trúc: “You really have a nice dress.” Hoa đáp lại: “I’m glad you like it.” rồi bổ sung ý kiến cá nhân.

Task 2: Work in pairs. Make similar conversations to practise giving and responding to compliments

Làm việc theo cặp. Tạo các đoạn hội thoại tương tự để luyện tập khen ngợi và đáp lại lời khen.

Các gợi ý: a shirt (áo sơ mi), a bicycle (xe đạp), a school bag (cặp sách)

Mẫu hội thoại 1: A shirt

A: What a nice shirt you have!

B: Thank you. My mum bought it for me yesterday.

Dịch:

A: Chiếc áo sơ mi của bạn đẹp quá!

B: Cảm ơn bạn. Mẹ mình mua nó cho mình hôm qua.

Mẫu hội thoại 2: A bicycle

A: You really have a cool bicycle!

B: I’m glad you like it. I got it as a birthday present.

Dịch:

A: Bạn thật sự có một chiếc xe đạp tuyệt đấy!

B: Mình vui vì bạn thích nó. Mình được tặng nó làm quà sinh nhật.

Mẫu hội thoại 3: A school bag

A: What a lovely school bag you have!

B: Thank you. I think its design is really unique.

Dịch:

A: Chiếc cặp sách của bạn xinh quá!

B: Cảm ơn bạn. Mình nghĩ thiết kế của nó rất độc đáo.

Task 3: Read the adverts for the two beautiful villages. Tick (✓) the boxes to show which village the statements describe

Đọc các quảng cáo về hai ngôi làng đẹp. Đánh dấu (✓) vào các ô để cho biết câu phát biểu mô tả ngôi làng nào. Đôi khi cần đánh dấu cả hai ô.

Bài đọc 1: Duong Lam Village (Làng Đường Lâm)

Đường Lâm, một trong những ngôi làng cổ nhất ở Hà Nội, nằm ở Sơn Tây. Du khách có thể đến đó từ trung tâm Hà Nội bằng ô tô, xe buýt hoặc thậm chí bằng xe đạp. Làng nổi tiếng với chùa cổ, nhà truyền thống và đền thờ. Ngoài ra, du khách có thể quan sát người dân địa phương làm các đặc sản như kẹo dồi, chè lam… và sau đó thử chúng.

Bài đọc 2: Hollum Village (Làng Hollum)

Hollum là một trong những ngôi làng cổ trên đảo Ameland, Hà Lan. Nhiều du khách đến làng vì các giá trị lịch sử và văn hóa. Làng có nhiều danh lam thắng cảnh hấp dẫn như nhà truyền thống, bảo tàng, nhà thờ, ngọn hải đăng… Ngoài tham quan, du khách còn có thể tham gia các môn thể thao như thả diều, lướt sóng… Du khách có thể đến làng bằng đường hàng không hoặc phà.

Đáp án

STT Statements (Câu phát biểu) Duong Lam Hollum Giải thích
1 It’s an ancient village. (Đây là một ngôi làng cổ.) Đường Lâm: “one of the most ancient villages”. Hollum: “one of the ancient villages”.
2 We can visit an ancient pagoda, traditional houses, and temples in this village. (Chúng ta có thể thăm chùa cổ, nhà truyền thống và đền thờ.) Đường Lâm: “famous for its ancient pagoda, traditional houses, and temples”. Hollum không đề cập đến chùa hay đền.
3 We can get there by plane or ferry. (Chúng ta có thể đến đó bằng máy bay hoặc phà.) Hollum: “Visitors can reach the village by air or ferry.” Đường Lâm đi bằng ô tô, xe buýt, xe đạp.
4 We can go there by car, bus, or bike. (Chúng ta có thể đến đó bằng ô tô, xe buýt hoặc xe đạp.) Đường Lâm: “Visitors can get there from the centre of Ha Noi by car, bus or even by bicycle.”
5 It has a lighthouse. (Nơi đây có ngọn hải đăng.) Hollum: “a lighthouse” được liệt kê trong danh sách các điểm tham quan. Đường Lâm không có hải đăng.

Bảng tổng hợp đáp án Task 3

Câu Duong Lam Hollum
1
2
3
4
5

Task 4: Work in groups. Take turns to talk about the similarities and differences between Duong Lam and Hollum

Làm việc theo nhóm. Lần lượt nói về những điểm giống và khác nhau giữa Đường Lâm và Hollum.

Các từ/cụm từ hữu ích

Nói về điểm giống nhau: both (cả hai), also (cũng), too (cũng), like (giống như), as … as (… như)

Nói về điểm khác nhau: but (nhưng), however (tuy nhiên), unlike (không giống), while (trong khi), on the other hand (mặt khác)

Gợi ý trả lời

Điểm giống nhau (Similarities):

  • Duong Lam and Hollum are both ancient villages. (Đường Lâm và Hollum đều là những ngôi làng cổ.)
  • They both have traditional houses. (Cả hai đều có nhà truyền thống.)
  • They both attract many visitors because of their cultural values. (Cả hai đều thu hút nhiều du khách vì giá trị văn hóa.)

Điểm khác nhau (Differences):

  • Duong Lam is in Viet Nam, while Hollum is in the Netherlands. (Đường Lâm ở Việt Nam, trong khi Hollum ở Hà Lan.)
  • Visitors can get to Duong Lam by car, bus, or bike. However, visitors can reach Hollum by air or ferry. (Du khách có thể đến Đường Lâm bằng ô tô, xe buýt hoặc xe đạp. Tuy nhiên, du khách đến Hollum bằng máy bay hoặc phà.)
  • Duong Lam is famous for its ancient pagoda and temples, but Hollum is known for its lighthouse, museum, and church. (Đường Lâm nổi tiếng với chùa cổ và đền thờ, nhưng Hollum được biết đến với ngọn hải đăng, bảo tàng và nhà thờ.)
  • In Duong Lam, visitors can watch locals making specialities. In Hollum, visitors can take part in sports like kite-flying and surfing. (Ở Đường Lâm, du khách có thể xem người dân làm đặc sản. Ở Hollum, du khách có thể tham gia thể thao như thả diều và lướt sóng.)

Bài nói mẫu hoàn chỉnh

“Duong Lam and Hollum are both ancient villages with traditional houses and rich cultural values. However, they are in different countries — Duong Lam is in Viet Nam while Hollum is in the Netherlands. Visitors can get to Duong Lam by car, bus, or bike, but they can only reach Hollum by air or ferry. Duong Lam is famous for its ancient pagoda and temples, while Hollum is known for its lighthouse, museum, and church. In Duong Lam, visitors can try local specialities like keo doi and che lam. On the other hand, in Hollum, visitors can enjoy sports like kite-flying and surfing.”

Task 5: Work in pairs. Which village in 3 would you like to visit for a holiday? Explain your choice to your partner

Làm việc theo cặp. Bạn muốn đến thăm ngôi làng nào trong Task 3 cho kỳ nghỉ? Giải thích lựa chọn của bạn cho bạn cùng bàn.

Mẫu hội thoại 1: Chọn Duong Lam

A: Which village would you like to visit for a holiday?

B: Duong Lam, of course!

A: Why?

B: Because I love watching the locals making specialities and trying traditional food like keo doi and che lam. I also want to visit the ancient pagoda and temples there. Besides, it’s easy to get there from Ha Noi by car or bus.

Dịch:

A: Bạn muốn đến thăm ngôi làng nào cho kỳ nghỉ?

B: Đường Lâm, tất nhiên rồi!

A: Tại sao?

B: Vì mình thích xem người dân địa phương làm đặc sản và thử các món ăn truyền thống như kẹo dồi và chè lam. Mình cũng muốn thăm chùa cổ và đền thờ ở đó. Ngoài ra, rất dễ để đến đó từ Hà Nội bằng ô tô hoặc xe buýt.

Mẫu hội thoại 2: Chọn Hollum

A: Which village would you like to visit for a holiday?

B: I’d like to visit Hollum.

A: Why?

B: Because it’s on a beautiful island in the Netherlands. I can go sightseeing and visit the lighthouse, museum, and church. I also love sports, so I want to try kite-flying and surfing there.

Dịch:

A: Bạn muốn đến thăm ngôi làng nào cho kỳ nghỉ?

B: Mình muốn thăm Hollum.

A: Tại sao?

B: Vì nó nằm trên một hòn đảo đẹp ở Hà Lan. Mình có thể đi ngắm cảnh và thăm ngọn hải đăng, bảo tàng và nhà thờ. Mình cũng thích thể thao, nên mình muốn thử thả diều và lướt sóng ở đó.

III. Từ vựng mở rộng trong bài

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
ancient /ˈeɪnʃənt/ (adj) cổ xưa, cổ kính
pagoda /pəˈɡəʊdə/ (n) chùa
temple /ˈtempl/ (n) đền, đền thờ
speciality /ˌspeʃiˈæləti/ (n) đặc sản
lighthouse /ˈlaɪthaʊs/ (n) ngọn hải đăng
fascinating /ˈfæsɪneɪtɪŋ/ (adj) hấp dẫn, quyến rũ
sightseeing /ˈsaɪtˌsiːɪŋ/ (n) tham quan, ngắm cảnh
kite-flying /kaɪt ˈflaɪɪŋ/ (n) thả diều
surfing /ˈsɜːfɪŋ/ (n) lướt sóng
ferry /ˈferi/ (n) phà
compliment /ˈkɒmplɪmənt/ (n) lời khen ngợi
suit /suːt/ (v) hợp, phù hợp
Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm