Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc
- II. Nội dung bài học
- Task 1: Listen and read – Nghe và đọc
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 2: Read the conversation again and tick (✓) T (True) or F (False) for each sentence
- Task 3: Write a word or phrase from the box under the correct picture
- Task 4: Complete each of the sentences with a word or phrase in 3. There is one extra word or phrase
- Task 5: Work in pairs. Ask and answer the questions below. Report your friend's answers to the class
- IV. Ngữ pháp liên quan: Simple sentences and compound sentences
- 1. Câu đơn (Simple sentence)
- 2. Câu ghép (Compound sentence)
Unit 3 Tiếng Anh lớp 8 “Teenagers” (Thanh thiếu niên). Đây là chủ đề gần gũi với học sinh – nói về các câu lạc bộ ở trường, việc sử dụng mạng xã hội và những áp lực mà thanh thiếu niên thường gặp phải.
Bài học Getting Started – It’s great to see you again! giới thiệu chủ đề thông qua cuộc hội thoại giữa giáo viên và các học sinh (Minh, Ann) trong buổi sinh hoạt lớp. Qua bài học này, các em sẽ được học từ vựng liên quan đến các câu lạc bộ trường học, mạng xã hội và áp lực tuổi teen, đồng thời làm quen với điểm ngữ pháp quan trọng: Simple sentences and compound sentences (Câu đơn và câu ghép).
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| forum | /ˈfɔːrəm/ | (n) | diễn đàn |
| stress | /stres/ | (n) | căng thẳng, áp lực |
| stressful | /ˈstresfl/ | (adj) | căng thẳng, gây áp lực |
| pressure | /ˈpreʃə/ | (n) | áp lực, sức ép |
| user-friendly | /ˌjuːzə ˈfrendli/ | (adj) | thân thiện với người dùng, dễ sử dụng |
| midterm | /ˈmɪdtɜːm/ | (adj) | giữa kỳ |
2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| arts and crafts club | /ɑːts ənd krɑːfts klʌb/ | (n.phr) | câu lạc bộ thủ công mỹ nghệ |
| language club | /ˈlæŋɡwɪdʒ klʌb/ | (n.phr) | câu lạc bộ ngôn ngữ |
| sports club | /spɔːts klʌb/ | (n.phr) | câu lạc bộ thể thao |
| chess club | /tʃes klʌb/ | (n.phr) | câu lạc bộ cờ vua |
| club leader | /klʌb ˈliːdə/ | (n.phr) | trưởng câu lạc bộ |
| competition | /ˌkɒmpəˈtɪʃn/ | (n) | cuộc thi |
| a variety of | /ə vəˈraɪəti əv/ | (phr) | nhiều loại, đa dạng |
| suit | /suːt/ | (v) | phù hợp |
| enjoyable | /ɪnˈdʒɔɪəbl/ | (adj) | thú vị, vui |
| provide | /prəˈvaɪd/ | (v) | cung cấp |
II. Nội dung bài học
Task 1: Listen and read – Nghe và đọc
Bài hội thoại (Conversation)
Teacher: It’s great to see you again, class! What’s going on?
Minh: We’ve decided to use Facebook for our class forum, and we joined some school club activities. We’re also preparing for the midterm tests. It’s really stressful.
Teacher: I’m sorry to hear that. I know exams may give you a lot of stress. But stay calm and work hard. What other pressure do you have?
Minh: Well, we also have pressure from our parents and friends.
Teacher: Do you? Let’s discuss these problems in your new Facebook group. By the way, why did you choose Facebook?
Ann: Because it’s user-friendly.
Teacher: Good! How about club activities? Do you find them enjoyable?
Ann: Yes. This year there are some new clubs like arts and crafts, and music. The club leaders will provide us with a variety of activities to suit different interests. And there will also be competitions as usual.
Teacher: Awesome! I hope you all can join the clubs you like.
Dịch bài hội thoại (Translation)
Giáo viên: Thật tuyệt khi gặp lại các em! Có chuyện gì mới không?
Minh: Chúng em đã quyết định sử dụng Facebook làm diễn đàn lớp, và chúng em đã tham gia một số hoạt động câu lạc bộ ở trường. Chúng em cũng đang chuẩn bị cho các bài kiểm tra giữa kỳ. Thật sự rất căng thẳng ạ.
Giáo viên: Cô rất tiếc khi nghe điều đó. Cô biết các kỳ thi có thể gây cho các em nhiều căng thẳng. Nhưng hãy bình tĩnh và học hành chăm chỉ nhé. Các em còn có áp lực nào khác không?
Minh: Dạ, chúng em cũng có áp lực từ bố mẹ và bạn bè ạ.
Giáo viên: Vậy à? Hãy thảo luận những vấn đề này trong nhóm Facebook mới của các em nhé. Nhân tiện, tại sao các em lại chọn Facebook?
Ann: Vì nó dễ sử dụng ạ.
Giáo viên: Tốt! Còn các hoạt động câu lạc bộ thì sao? Các em có thấy chúng thú vị không?
Ann: Có ạ. Năm nay có một số câu lạc bộ mới như thủ công mỹ nghệ và âm nhạc. Các trưởng câu lạc bộ sẽ cung cấp cho chúng em nhiều hoạt động đa dạng để phù hợp với các sở thích khác nhau. Và cũng sẽ có các cuộc thi như thường lệ.
Giáo viên: Tuyệt vời! Cô hy vọng tất cả các em đều có thể tham gia câu lạc bộ mà mình thích.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 2: Read the conversation again and tick (✓) T (True) or F (False) for each sentence
Đọc lại bài hội thoại và đánh dấu (✓) T (Đúng) hoặc F (Sai) cho mỗi câu.
1. The students finished their midterm tests.
(Các học sinh đã hoàn thành bài kiểm tra giữa kỳ.)
Đáp án: F (False – Sai)
Giải thích: Trong bài hội thoại, Minh nói: “We’re also preparing for the midterm tests.” (Chúng em cũng đang chuẩn bị cho các bài kiểm tra giữa kỳ.) Từ “preparing” (đang chuẩn bị) cho thấy các bạn chưa thi, chứ không phải đã thi xong.
2. Minh mentions the different types of pressure they are facing.
(Minh đề cập đến các loại áp lực khác nhau mà họ đang phải đối mặt.)
Đáp án: T (True – Đúng)
Giải thích: Minh đề cập đến nhiều loại áp lực: áp lực từ việc chuẩn bị thi giữa kỳ (“It’s really stressful”) và áp lực từ bố mẹ và bạn bè (“We also have pressure from our parents and friends”).
3. The teacher tells them to stay calm and work hard.
(Giáo viên bảo các em hãy bình tĩnh và học hành chăm chỉ.)
Đáp án: T (True – Đúng)
Giải thích: Giáo viên nói: “But stay calm and work hard.” (Nhưng hãy bình tĩnh và học hành chăm chỉ.) Câu này hoàn toàn khớp với nội dung bài hội thoại.
4. The class will discuss their problems offline.
(Lớp sẽ thảo luận các vấn đề của họ ngoại tuyến/trực tiếp.)
Đáp án: F (False – Sai)
Giải thích: Giáo viên nói: “Let’s discuss these problems in your new Facebook group.” (Hãy thảo luận những vấn đề này trong nhóm Facebook mới của các em.) Vậy họ sẽ thảo luận trực tuyến (online) trên Facebook, chứ không phải offline (ngoại tuyến).
5. The school has different clubs for its students.
(Trường có nhiều câu lạc bộ khác nhau cho học sinh.)
Đáp án: T (True – Đúng)
Giải thích: Ann nói: “This year there are some new clubs like arts and crafts, and music. The club leaders will provide us with a variety of activities to suit different interests.” Điều này cho thấy trường có nhiều câu lạc bộ khác nhau để phù hợp với các sở thích đa dạng của học sinh.
Bảng tổng hợp đáp án Task 2
| Câu | Nội dung | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | The students finished their midterm tests. | F |
| 2 | Minh mentions the different types of pressure they are facing. | T |
| 3 | The teacher tells them to stay calm and work hard. | T |
| 4 | The class will discuss their problems offline. | F |
| 5 | The school has different clubs for its students. | T |
Task 3: Write a word or phrase from the box under the correct picture
Viết một từ hoặc cụm từ từ khung vào dưới bức tranh đúng.

Các từ trong khung: chess club, language club, arts and crafts club, forum, sports club, pressure
1. language club
Giải thích: Hình ảnh cho thấy các bong bóng hội thoại với lời chào bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau (Ciao, Hallo, Bonjour, Hello, Hola), thể hiện câu lạc bộ ngôn ngữ.
2. pressure
Giải thích: Hình ảnh cho thấy một bạn học sinh đang ngồi trước đống sách vở với vẻ mệt mỏi, căng thẳng, thể hiện áp lực từ việc học.
3. arts and crafts club
Giải thích: Hình ảnh cho thấy các bạn đang cùng nhau làm đồ thủ công (cắt, dán, tô màu…), thể hiện câu lạc bộ thủ công mỹ nghệ.
4. forum
Giải thích: Hình ảnh cho thấy một màn hình máy tính/laptop hiển thị giao diện thảo luận trực tuyến, thể hiện diễn đàn.
5. sports club
Giải thích: Hình ảnh cho thấy các bạn đang mặc đồ thể thao và tập luyện (võ thuật), thể hiện câu lạc bộ thể thao.
6. chess club
Giải thích: Hình ảnh cho thấy bàn cờ vua với các quân cờ, thể hiện câu lạc bộ cờ vua.
Bảng tổng hợp đáp án Task 3
| Hình | Đáp án |
|---|---|
| 1 | language club |
| 2 | pressure |
| 3 | arts and crafts club |
| 4 | forum |
| 5 | sports club |
| 6 | chess club |
Task 4: Complete each of the sentences with a word or phrase in 3. There is one extra word or phrase
Hoàn thành mỗi câu với một từ hoặc cụm từ ở Task 3. Có một từ/cụm từ thừa.
1. Minh is a member of our _______. The greeting cards he makes are really creative.
Đáp án: arts and crafts club
Giải thích: Câu nói Minh là thành viên của câu lạc bộ nào đó, và những thiệp chúc mừng (greeting cards) mà bạn ấy làm rất sáng tạo. Việc làm thiệp là hoạt động thủ công mỹ nghệ, nên đáp án là “arts and crafts club” (câu lạc bộ thủ công mỹ nghệ).
Dịch: Minh là thành viên của câu lạc bộ thủ công mỹ nghệ của chúng tôi. Những thiệp chúc mừng mà bạn ấy làm thật sự rất sáng tạo.
2. Students can discuss their problems in their class _______.
Đáp án: forum
Giải thích: Câu nói học sinh có thể thảo luận các vấn đề của mình ở đâu đó. Nơi để thảo luận các vấn đề (discuss problems) chính là “forum” (diễn đàn). Trong bài hội thoại cũng đề cập: “Let’s discuss these problems in your new Facebook group” – nhóm Facebook chính là diễn đàn lớp.
Dịch: Học sinh có thể thảo luận các vấn đề của mình trong diễn đàn lớp.
3. We share the essays and stories that we write in English in our _______.
Đáp án: language club
Giải thích: Câu nói chúng tôi chia sẻ các bài luận và câu chuyện viết bằng tiếng Anh. Hoạt động viết và chia sẻ bài bằng tiếng Anh phù hợp với “language club” (câu lạc bộ ngôn ngữ).
Dịch: Chúng tôi chia sẻ các bài luận và câu chuyện mà chúng tôi viết bằng tiếng Anh trong câu lạc bộ ngôn ngữ.
4. She is not feeling very well this weekend because of all the _______ from her schoolwork.
Đáp án: pressure
Giải thích: Câu nói cô ấy cảm thấy không khỏe vì tất cả _____ từ việc học. Điều khiến cô ấy không khỏe chính là “pressure” (áp lực) từ bài vở ở trường.
Dịch: Cô ấy cảm thấy không khỏe lắm vào cuối tuần này vì tất cả áp lực từ bài vở ở trường.
5. The coach of our _______ tells us to drink plenty of water during our practice sessions.
Đáp án: sports club
Giải thích: Câu nói huấn luyện viên (coach) bảo chúng tôi uống nhiều nước trong các buổi tập (practice sessions). Từ khóa “coach” (huấn luyện viên) và “practice sessions” (buổi tập luyện) cho thấy đây là “sports club” (câu lạc bộ thể thao).
Dịch: Huấn luyện viên câu lạc bộ thể thao của chúng tôi bảo chúng tôi uống nhiều nước trong các buổi tập.
Từ/cụm từ thừa: chess club (câu lạc bộ cờ vua) – không được sử dụng trong các câu trên.
Bảng tổng hợp đáp án Task 4
| Câu | Đáp án | Từ khóa gợi ý |
|---|---|---|
| 1 | arts and crafts club | greeting cards, creative |
| 2 | forum | discuss problems |
| 3 | language club | essays, stories, write in English |
| 4 | pressure | not feeling well, schoolwork |
| 5 | sports club | coach, practice sessions |
| Thừa | chess club | — |
Task 5: Work in pairs. Ask and answer the questions below. Report your friend’s answers to the class
Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời các câu hỏi bên dưới. Báo cáo câu trả lời của bạn cho cả lớp.
Câu hỏi và hướng dẫn trả lời
1. What types of social media do you use?
(Bạn sử dụng những loại mạng xã hội nào?)
Gợi ý trả lời: I use Facebook and Instagram. I also use TikTok to watch short videos.
(Mình sử dụng Facebook và Instagram. Mình cũng dùng TikTok để xem video ngắn.)
2. What kinds of pressure do you have?
(Bạn có những loại áp lực nào?)
Gợi ý trả lời: I have pressure from exams and schoolwork. I also have pressure from my parents because they want me to get good marks.
(Mình có áp lực từ các kỳ thi và bài vở. Mình cũng có áp lực từ bố mẹ vì họ muốn mình đạt điểm cao.)
3. What clubs do you participate in?
(Bạn tham gia những câu lạc bộ nào?)
Gợi ý trả lời: I participate in the language club. I love learning English and sharing stories with my friends there.
(Mình tham gia câu lạc bộ ngôn ngữ. Mình thích học tiếng Anh và chia sẻ những câu chuyện với bạn bè ở đó.)
4. Why do you choose to participate in that club?
(Tại sao bạn chọn tham gia câu lạc bộ đó?)
Gợi ý trả lời: Because I want to improve my English. The club activities are also very interesting and I can make new friends.
(Vì mình muốn cải thiện tiếng Anh. Các hoạt động câu lạc bộ cũng rất thú vị và mình có thể kết bạn mới.)
Mẫu báo cáo cho cả lớp
“In my pair, Lan uses Facebook and Zalo. She has pressure from her schoolwork and exams. She participates in the arts and crafts club because she loves making things with her hands and it helps her feel relaxed.”
(Trong cặp của mình, Lan sử dụng Facebook và Zalo. Bạn ấy có áp lực từ bài vở và các kỳ thi. Bạn ấy tham gia câu lạc bộ thủ công mỹ nghệ vì bạn ấy thích tự tay làm đồ và điều đó giúp bạn ấy cảm thấy thư giãn.)
IV. Ngữ pháp liên quan: Simple sentences and compound sentences
Bài Getting Started giới thiệu sơ lược về câu đơn (simple sentences) và câu ghép (compound sentences) – sẽ được học kỹ hơn ở bài A Closer Look 2.
1. Câu đơn (Simple sentence)
Câu đơn là câu chỉ có một mệnh đề độc lập (một chủ ngữ + một vị ngữ).
Ví dụ trong bài:
- It’s really stressful. (Thật sự rất căng thẳng.)
- It’s user-friendly. (Nó dễ sử dụng.)
2. Câu ghép (Compound sentence)
Câu ghép gồm hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập được nối với nhau bằng liên từ and, but, or, so.
Ví dụ trong bài:
- We’ve decided to use Facebook for our class forum, and we joined some school club activities. (Chúng em đã quyết định dùng Facebook làm diễn đàn lớp, và chúng em đã tham gia một số hoạt động câu lạc bộ.)
- I know exams may give you a lot of stress. But stay calm and work hard. (Cô biết kỳ thi có thể gây nhiều căng thẳng. Nhưng hãy bình tĩnh và học hành chăm chỉ.)

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
