Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- Từ vựng chính trong bài
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Write a word or phrase from the box under each picture
- Task 2: Match the words and phrases with their meanings
- Task 3: Complete the sentences with the words and phrases from the box
- III. Phát âm (Pronunciation) – Âm /k/ và /g/
- 1. Phân biệt hai âm /k/ và /g/
- Task 4: Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /k/ and /g/
- Task 5: Listen and repeat the sentences. Pay attention to the underlined words
Bài A Closer Look 1 – Unit 4: Ethnic Groups of Viet Nam tập trung vào hai nội dung chính: Vocabulary (Từ vựng về đời sống, văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam) và Pronunciation (Phát âm hai âm /k/ và /g/). Đây là những kiến thức nền tảng giúp các em mô tả phong tục, tập quán và lối sống của các dân tộc trong các bài học tiếp theo.
I. Từ vựng (Vocabulary)
Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| communal house | /kəˈmjuːnl haʊs/ | (n) | nhà cộng đồng, nhà rông |
| minority (group) | /maɪˈnɒrəti/ | (n) | (nhóm) thiểu số |
| livestock | /ˈlaɪvstɒk/ | (n) | gia súc, vật nuôi |
| raise | /reɪz/ | (v) | nuôi, chăn nuôi |
| gong | /ɡɒŋ/ | (n) | cồng, chiêng |
| Rong house | /rɒŋ haʊs/ | (n) | nhà Rông |
| bamboo flute | /bæmˈbuː fluːt/ | (n) | sáo trúc |
| weaving | /ˈwiːvɪŋ/ | (n/v) | dệt vải |
| wooden statue | /ˈwʊdn ˈstætʃuː/ | (n) | tượng gỗ |
| terraced fields | /ˈterəst fiːldz/ | (n) | ruộng bậc thang |
| unique features | /juˈniːk ˈfiːtʃəz/ | (n) | nét đặc trưng riêng |
| weave | /wiːv/ | (v) | dệt (vải, quần áo) |
| gardening | /ˈɡɑːdnɪŋ/ | (n) | làm vườn |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Write a word or phrase from the box under each picture

Viết một từ hoặc cụm từ trong khung dưới mỗi bức tranh.
Các từ trong khung: Rong house, gong, weaving, bamboo flute, terraced fields, wooden statue
1. wooden statue (tượng gỗ)
Giải thích: Hình 1 cho thấy một bức tượng được chạm khắc từ gỗ – đây là tượng gỗ, một sản phẩm nghệ thuật truyền thống của nhiều dân tộc Tây Nguyên.
2. Rong house (nhà Rông)
Giải thích: Hình 2 cho thấy một ngôi nhà lớn có mái cao nhọn, đặc trưng kiến trúc – đây là nhà Rông, nhà cộng đồng của các dân tộc Tây Nguyên như Ba Na, Gia Rai.
3. weaving (dệt vải)
Giải thích: Hình 3 cho thấy một người phụ nữ đang ngồi dệt vải trên khung cửi – đây là hoạt động dệt vải truyền thống.
4. bamboo flute (sáo trúc)
Giải thích: Hình 4 cho thấy một cây sáo được làm từ ống trúc/tre – đây là sáo trúc, nhạc cụ truyền thống phổ biến.
5. gong (cồng chiêng)
Giải thích: Hình 5 cho thấy một nhạc cụ bằng đồng hình tròn – đây là cồng chiêng, nhạc cụ quan trọng trong văn hóa các dân tộc Tây Nguyên.
6. terraced fields (ruộng bậc thang)
Giải thích: Hình 6 cho thấy những thửa ruộng xếp thành bậc trên sườn đồi – đây là ruộng bậc thang, đặc trưng của vùng núi phía Bắc.
Bảng tổng hợp đáp án Task 1
| Hình | Đáp án |
|---|---|
| 1 | wooden statue |
| 2 | Rong house |
| 3 | weaving |
| 4 | bamboo flute |
| 5 | gong |
| 6 | terraced fields |
Task 2: Match the words and phrases with their meanings
Nối các từ và cụm từ với nghĩa của chúng.
| Từ / Cụm từ | Nghĩa | ||
|---|---|---|---|
| 1 | minority group | a | the animals we keep on a farm like cows and sheep (những con vật ta nuôi trong trang trại như bò và cừu) |
| 2 | livestock | b | a large room for community activities (một phòng lớn cho các hoạt động cộng đồng) |
| 3 | gardening | c | a group smaller in size than other groups in the same country (một nhóm có quy mô nhỏ hơn các nhóm khác trong cùng quốc gia) |
| 4 | gong | d | a traditional musical instrument (một nhạc cụ truyền thống) |
| 5 | communal house | e | work like growing, watering, weeding, and harvesting (công việc như trồng trọt, tưới nước, nhổ cỏ và thu hoạch) |
1. minority group → c
Giải thích: “Minority group” (nhóm thiểu số) là nhóm có số lượng nhỏ hơn so với các nhóm khác trong cùng một quốc gia. Ví dụ: người Tày, Nùng, H’Mông là các nhóm thiểu số so với người Kinh ở Việt Nam.
2. livestock → a
Giải thích: “Livestock” (gia súc, vật nuôi) là những con vật được nuôi trong trang trại như bò, cừu, lợn, gà. Đây là danh từ không đếm được.
3. gardening → e
Giải thích: “Gardening” (làm vườn) bao gồm các công việc như trồng trọt (growing), tưới nước (watering), nhổ cỏ (weeding) và thu hoạch (harvesting).
4. gong → d
Giải thích: “Gong” (cồng chiêng) là một nhạc cụ truyền thống (a traditional musical instrument), thường được làm bằng đồng, phổ biến trong văn hóa các dân tộc Tây Nguyên.
5. communal house → b
Giải thích: “Communal house” (nhà cộng đồng) là một phòng/ngôi nhà lớn dùng cho các hoạt động cộng đồng (community activities) như họp mặt, lễ hội, sinh hoạt chung. Nhà Rông là một dạng communal house.
Bảng tổng hợp đáp án Task 2
| Từ / Cụm từ | Đáp án | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1. minority group | c | nhóm thiểu số |
| 2. livestock | a | gia súc, vật nuôi |
| 3. gardening | e | làm vườn |
| 4. gong | d | cồng chiêng |
| 5. communal house | b | nhà cộng đồng |
Task 3: Complete the sentences with the words and phrases from the box
Hoàn thành các câu với các từ và cụm từ trong khung.
Các từ trong khung: communal house, unique features, minority group, raise, weave, livestock
1. It’s interesting to learn about the _______ of an ethnic group’s traditional culture.
Đáp án: unique features
Giải thích: “Unique features” (nét đặc trưng riêng) phù hợp với ngữ cảnh: thú vị khi tìm hiểu về những nét đặc trưng của văn hóa truyền thống một dân tộc. Các từ còn lại không hợp nghĩa khi đặt trước “of an ethnic group’s traditional culture”.
Dịch: Thật thú vị khi tìm hiểu về các nét đặc trưng riêng của văn hóa truyền thống một dân tộc.
2. Most mountain girls know how to _______ clothing.
Đáp án: weave
Giải thích: “Weave” (v) nghĩa là “dệt”. Cấu trúc “know how to + V nguyên mẫu” → dùng “weave”. “Weave clothing” = dệt quần áo. Đây là kỹ năng truyền thống phổ biến của phụ nữ vùng cao.
Dịch: Hầu hết các cô gái vùng núi biết cách dệt quần áo.
3. The Cham in Ninh Thuan _______ sheep and cows.
Đáp án: raise
Giải thích: “Raise” (v) nghĩa là “nuôi, chăn nuôi”. “Raise sheep and cows” = nuôi cừu và bò. Người Chăm ở Ninh Thuận nổi tiếng với hoạt động chăn nuôi gia súc.
Dịch: Người Chăm ở Ninh Thuận nuôi cừu và bò.
4. A _______ is for community meetings and events.
Đáp án: communal house
Giải thích: “Communal house” (nhà cộng đồng) là nơi tổ chức các cuộc họp và sự kiện cộng đồng (community meetings and events). Phù hợp hoàn toàn với nghĩa đã học ở Task 2.
Dịch: Nhà cộng đồng là nơi dành cho các cuộc họp và sự kiện cộng đồng.
5. There are fewer Nung than Kinh, so they are an ethnic _______.
Đáp án: minority group
Giải thích: Người Nùng ít hơn người Kinh → họ là nhóm thiểu số (minority group). “Fewer…than” (ít hơn) là dấu hiệu cho thấy đây là nhóm nhỏ hơn.
Dịch: Người Nùng ít hơn người Kinh, vì vậy họ là một nhóm dân tộc thiểu số.
6. Children in both the lowlands and highlands help raise their family’s _______.
Đáp án: livestock
Giải thích: “Livestock” (gia súc, vật nuôi) là từ còn lại trong khung. “Raise livestock” = chăn nuôi gia súc. Trẻ em ở cả vùng đồng bằng (lowlands) và vùng cao (highlands) đều giúp gia đình chăn nuôi.
Dịch: Trẻ em ở cả vùng đồng bằng và vùng cao đều giúp chăn nuôi gia súc cho gia đình.
Bảng tổng hợp đáp án Task 3
| Câu | Đáp án | Loại từ |
|---|---|---|
| 1 | unique features | danh từ |
| 2 | weave | động từ |
| 3 | raise | động từ |
| 4 | communal house | danh từ |
| 5 | minority group | danh từ |
| 6 | livestock | danh từ |
III. Phát âm (Pronunciation) – Âm /k/ và /g/
1. Phân biệt hai âm /k/ và /g/
| Đặc điểm | Âm /k/ | Âm /g/ |
|---|---|---|
| Loại âm | Phụ âm vô thanh (voiceless) | Phụ âm hữu thanh (voiced) |
| Dây thanh | Không rung | Rung |
| Cách phát âm | Đặt phần sau lưỡi chạm vòm mềm, đẩy hơi ra, dây thanh không rung | Tương tự /k/ nhưng dây thanh rung |
| Ví dụ quen thuộc | cat, cook, back | go, give, big |
Mẹo phân biệt: Đặt tay lên cổ họng. Khi phát âm /k/, bạn không cảm thấy rung. Khi phát âm /g/, bạn cảm thấy cổ họng rung nhẹ.
Task 4: Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /k/ and /g/
Nghe và lặp lại các từ. Chú ý đến âm /k/ và /g/.
| Âm /k/ | Âm /g/ |
|---|---|
| cultural /ˈkʌltʃərəl/ | gong /ɡɒŋ/ |
| communal /kəˈmjuːnl/ | garden /ˈɡɑːdn/ |
| musical /ˈmjuːzɪkl/ | gathering /ˈɡæðərɪŋ/ |
| folk /fəʊk/ | tiger /ˈtaɪɡə/ |
| overlook /ˌəʊvəˈlʊk/ | pig /pɪɡ/ |
Giải thích chi tiết
Các từ có âm /k/:
- cultural – Chữ “c” ở đầu từ phát âm là /k/.
- communal – Chữ “c” ở đầu từ phát âm là /k/.
- musical – Chữ “c” ở cuối từ phát âm là /k/.
- folk – Chữ “k” ở cuối từ phát âm là /k/. Lưu ý: chữ “l” trong “folk” là âm câm.
- overlook – Chữ “k” ở cuối từ phát âm là /k/.
Các từ có âm /g/:
- gong – Chữ “g” ở đầu từ phát âm là /g/.
- garden – Chữ “g” ở đầu từ phát âm là /g/.
- gathering – Chữ “g” ở đầu từ phát âm là /g/.
- tiger – Chữ “g” ở giữa từ phát âm là /g/.
- pig – Chữ “g” ở cuối từ phát âm là /g/.
Lưu ý: Chữ “c” và “k” thường phát âm là /k/. Chữ “g” thường phát âm là /g/ (trừ một số trường hợp “g” đọc là /dʒ/ như “ginger”, “gentle”).
Task 5: Listen and repeat the sentences. Pay attention to the underlined words
Nghe và lặp lại các câu. Chú ý các từ được gạch chân.
1. The kitchen is for family gatherings.
| Từ gạch chân | Phiên âm | Âm |
|---|---|---|
| kitchen | /ˈkɪtʃɪn/ | /k/ |
| gatherings | /ˈɡæðərɪŋz/ | /g/ |
Dịch: Nhà bếp là nơi dành cho các buổi sum họp gia đình.
2. Tigers and monkeys live in the forest.
| Từ gạch chân | Phiên âm | Âm |
|---|---|---|
| Tigers | /ˈtaɪɡəz/ | /g/ |
| monkeys | /ˈmʌŋkiz/ | /k/ |
Dịch: Hổ và khỉ sống trong rừng.
3. I love five-colour sticky rice.
| Từ gạch chân | Phiên âm | Âm |
|---|---|---|
| colour | /ˈkʌlə/ | /k/ |
| sticky | /ˈstɪki/ | /k/ |
Dịch: Mình yêu thích xôi ngũ sắc.
4. Yesterday, we harvested cucumbers from our garden.
| Từ gạch chân | Phiên âm | Âm |
|---|---|---|
| cucumbers | /ˈkjuːkʌmbəz/ | /k/ |
| garden | /ˈɡɑːdn/ | /g/ |
Dịch: Hôm qua, chúng tôi thu hoạch dưa chuột từ vườn nhà.
5. Most girls know how to cook.
| Từ gạch chân | Phiên âm | Âm |
|---|---|---|
| girls | /ɡɜːlz/ | /g/ |
| cook | /kʊk/ | /k/ |
Dịch: Hầu hết các bạn gái đều biết nấu ăn.
Bảng tổng hợp âm /k/ và /g/ trong Task 5
| Câu | Từ có âm /k/ | Từ có âm /g/ |
|---|---|---|
| 1 | kitchen | gatherings |
| 2 | monkeys | Tigers |
| 3 | colour, sticky | – |
| 4 | cucumbers | garden |
| 5 | cook | girls |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
