Unit 4 Lớp 8: Skills 1 | Đọc hiểu, Nói & giải bài tập

Bài Skills 1 – Unit 4: Ethnic Groups of Viet Nam tập trung vào hai kỹ năng: Reading (Đọc hiểu bài đọc về nhà sàn – Stilt houses) và Speaking (Nói về đặc điểm nhà sàn và loại nhà mà bạn đang sống). Thông qua bài đọc, các em sẽ tìm hiểu về kiến trúc nhà sàn của các dân tộc thiểu số Việt Nam, từ vật liệu xây dựng đến vai trò văn hóa của ngôi nhà.

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
staircase /ˈsteəkeɪs/ (n) cầu thang
material /məˈtɪəriəl/ (n) vật liệu, chất liệu
open fire /ˈəʊpən ˈfaɪə/ (n) bếp lửa (lửa mở, không có lò)
owner /ˈəʊnə/ (n) chủ nhân, người sở hữu
post /pəʊst/ (n) cột, trụ
wild animal /waɪld ˈænɪml/ (n) thú hoang, động vật hoang dã
gathering /ˈɡæðərɪŋ/ (n) buổi sum họp, tụ họp
receive guests /rɪˈsiːv ɡests/ (v.phr) tiếp khách
flat /flæt/ (n) căn hộ (chung cư)
detached house /dɪˈtætʃt haʊs/ (n) nhà riêng biệt lập
cottage /ˈkɒtɪdʒ/ (n) nhà tranh, nhà nhỏ ở nông thôn

II. Nội dung bài học

READING (Đọc)

Task 1: Write the words and phrase from the box under the correct pictures

Viết các từ và cụm từ trong khung dưới các bức tranh đúng.

Các từ trong khung: open fire, posts, staircase

1. staircase (cầu thang)

Giải thích: Hình 1 cho thấy cầu thang bằng gỗ dẫn lên nhà sàn – đây là cầu thang (staircase) mà người dân leo lên để vào nhà.

2. open fire (bếp lửa)

Giải thích: Hình 2 cho thấy gia đình đang ngồi quây quần bên bếp lửa bên trong nhà – đây là bếp lửa mở (open fire), nơi sum họp gia đình.

3. posts (cột, trụ)

Giải thích: Hình 3 cho thấy những cây cột lớn nâng đỡ ngôi nhà sàn – đây là các cột trụ (posts) giúp nhà sàn đứng vững trên cao.

Bảng tổng hợp đáp án Task 1

Hình Đáp án
1 staircase
2 open fire
3 posts

Task 2: Read the passage and tick (✓) T (True) or F (False)

Đọc bài đọc và đánh dấu (✓) T (Đúng) hoặc F (Sai).

Bài đọc (Passage) – Stilt houses

Stilt houses are popular among different ethnic minority groups, from the Thai in the Northern Highlands to the Khmer in the Mekong Delta. The houses come in different sizes and styles, and show the traditional culture of their owners.

Stilt houses are made from natural materials like wood, bamboo, and leaves. They stand on strong posts, about two or three metres above the ground. This allows them to keep people safe from wild animals. People climb a seven- or nine-step staircase to enter the house. The most important place in the house is the kitchen. It has an open fire in the middle of the house. It is the place for family gatherings and receiving guests.

The stilt houses of the Tay and Nung usually overlook a field. The stilt houses of the Thai, however, face mountains or a forest. The Bahnar and Ede have a communal house (called a Rong house) as the heart of their village. These communal houses are the largest and tallest ones in the village.

Dịch bài đọc (Translation)

Nhà sàn phổ biến ở nhiều nhóm dân tộc thiểu số khác nhau, từ người Thái ở vùng cao phía Bắc đến người Khmer ở đồng bằng sông Cửu Long. Các ngôi nhà có kích thước và kiểu dáng khác nhau, và thể hiện văn hóa truyền thống của chủ nhân.

Nhà sàn được làm từ các vật liệu tự nhiên như gỗ, tre và lá. Chúng đứng trên các cột trụ chắc chắn, cách mặt đất khoảng hai đến ba mét. Điều này giúp giữ cho mọi người an toàn trước thú hoang. Người dân leo cầu thang bảy hoặc chín bậc để vào nhà. Nơi quan trọng nhất trong nhà là bếp. Nó có một bếp lửa ở giữa nhà. Đây là nơi sum họp gia đình và tiếp khách.

Nhà sàn của người Tày và Nùng thường nhìn ra cánh đồng. Nhà sàn của người Thái thì hướng về phía núi hoặc rừng. Người Ba Na và Ê-đê có nhà cộng đồng (gọi là nhà Rông) là trung tâm của làng. Những ngôi nhà cộng đồng này là những ngôi nhà lớn nhất và cao nhất trong làng.

Hướng dẫn giải Task 2

1. Only a few minority groups live in stilt houses.

(Chỉ một vài nhóm dân tộc thiểu số sống trong nhà sàn.)

Đáp án: F (False)

Giải thích: Bài đọc nêu: “Stilt houses are popular among different ethnic minority groups, from the Thai in the Northern Highlands to the Khmer in the Mekong Delta.” → Nhà sàn phổ biến ở nhiều nhóm dân tộc thiểu số khác nhau, không phải chỉ “a few” (một vài). Từ “different” và việc liệt kê từ Bắc đến Nam cho thấy rất nhiều dân tộc sống trong nhà sàn.

2. All stilt houses look alike.

(Tất cả nhà sàn đều trông giống nhau.)

Đáp án: F (False)

Giải thích: Bài đọc nêu: “The houses come in different sizes and styles.” → Các ngôi nhà có kích thước và kiểu dáng khác nhau, không phải trông giống nhau. Đoạn 3 cũng mô tả sự khác biệt: nhà của người Tày/Nùng nhìn ra đồng, nhà người Thái hướng ra núi/rừng.

3. Family gatherings take place by the open fire in the middle of the house.

(Các buổi sum họp gia đình diễn ra bên bếp lửa ở giữa nhà.)

Đáp án: T (True)

Giải thích: Bài đọc nêu: “It has an open fire in the middle of the house. It is the place for family gatherings and receiving guests.” → Bếp lửa ở giữa nhà là nơi sum họp gia đình và tiếp khách.

4. The Rong house serves as the centre of an Ede village.

(Nhà Rông đóng vai trò là trung tâm của một ngôi làng Ê-đê.)

Đáp án: T (True)

Giải thích: Bài đọc nêu: “The Bahnar and Ede have a communal house (called a Rong house) as the heart of their village.” → Nhà Rông là “the heart” (trái tim) = trung tâm của làng. “Heart” và “centre” cùng nghĩa trong ngữ cảnh này.

Bảng tổng hợp đáp án Task 2

Câu Nội dung Đáp án Dẫn chứng
1 Only a few minority groups live in stilt houses. F “popular among different ethnic minority groups”
2 All stilt houses look alike. F “different sizes and styles”
3 Family gatherings take place by the open fire. T “open fire in the middle…family gatherings”
4 The Rong house serves as the centre of an Ede village. T “as the heart of their village”

Task 3: Read the passage again and fill in each blank with ONE word

Đọc lại bài đọc và điền vào mỗi chỗ trống MỘT từ.

1. A stilt house shows the _______ culture of the owner.

Đáp án: traditional

Giải thích: Bài đọc nêu: “The houses…show the traditional culture of their owners.” → Nhà sàn thể hiện văn hóa truyền thống của chủ nhân.

Dịch: Nhà sàn thể hiện văn hóa truyền thống của chủ nhân.

2. The Tay’s and Nung’s stilt houses overlook a _______.

Đáp án: field

Giải thích: Bài đọc nêu: “The stilt houses of the Tay and Nung usually overlook a field.” → Nhà sàn của người Tày và Nùng thường nhìn ra cánh đồng.

Dịch: Nhà sàn của người Tày và Nùng nhìn ra cánh đồng.

3. The Thai’s stilt houses overlook a _______ or _______.

Đáp án: forest – mountains (hoặc mountains – forest)

Giải thích: Bài đọc nêu: “The stilt houses of the Thai, however, face mountains or a forest.” → Nhà sàn của người Thái hướng về phía núi hoặc rừng.

Dịch: Nhà sàn của người Thái nhìn ra rừng hoặc núi.

4. The largest and tallest house in an Ede village is the _______ house.

Đáp án: Rong

Giải thích: Bài đọc nêu: “The Bahnar and Ede have a communal house (called a Rong house) as the heart of their village. These communal houses are the largest and tallest ones in the village.” → Ngôi nhà lớn nhất và cao nhất trong làng Ê-đê là nhà Rông.

Dịch: Ngôi nhà lớn nhất và cao nhất trong làng Ê-đê là nhà Rông.

Bảng tổng hợp đáp án Task 3

Câu Đáp án Dẫn chứng từ bài
1 traditional “show the traditional culture of their owners”
2 field “overlook a field”
3 forest – mountains “face mountains or a forest”
4 Rong “a communal house (called a Rong house)…the largest and tallest”

SPEAKING (Nói)

Task 4: Work in pairs. Discuss and tick (✓) the features of a stilt house from the list below

Làm việc theo cặp. Thảo luận và đánh dấu (✓) các đặc điểm của nhà sàn từ danh sách dưới đây.

Đặc điểm ✓ / ✗ Giải thích
has a flat cement roof (có mái bằng xi măng) Nhà sàn có mái làm từ lá, không phải xi măng. Bài đọc nêu nhà sàn làm từ “natural materials like wood, bamboo, and leaves”.
stands on big posts (đứng trên các cột lớn) Bài đọc nêu: “They stand on strong posts, about two or three metres above the ground.”
is made from natural materials (làm từ vật liệu tự nhiên) Bài đọc nêu: “made from natural materials like wood, bamboo, and leaves.”
has a modern toilet (có nhà vệ sinh hiện đại) Nhà sàn truyền thống không có nhà vệ sinh hiện đại. Bài đọc không đề cập đến điều này.
is a flat in a big block (là một căn hộ trong chung cư lớn) Nhà sàn là ngôi nhà riêng lẻ trên cột, không phải căn hộ chung cư.
is close to nature (gần gũi với thiên nhiên) Nhà sàn nhìn ra đồng/núi/rừng, làm từ vật liệu tự nhiên → gần gũi thiên nhiên.

Bảng tổng hợp đáp án Task 4

Các đặc điểm đúng của nhà sàn:

  • ✓ stands on big posts
  • ✓ is made from natural materials
  • ✓ is close to nature

Task 5: Work in pairs. Ask and answer about the type of home each of you lives in

Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời về loại nhà mà mỗi bạn đang sống. Ghi chú câu trả lời của bạn cùng bàn và báo cáo cho cả lớp.

Các câu hỏi gợi ý

  • What type of home do you live in? (Bạn sống trong loại nhà gì?)
  • What materials is it made from? (Nhà được làm từ vật liệu gì?)
  • What is the most important part of your home? What do you do there? (Phần quan trọng nhất trong nhà bạn là gì? Bạn làm gì ở đó?)

Hội thoại mẫu 1: Sống trong nhà riêng

A: What type of home do you live in?

B: I live in a house. It has two floors and a small garden.

A: What materials is it made from?

B: It’s made from bricks and cement. The roof is made from tiles.

A: What is the most important part of your home?

B: I think the living room is the most important part. My family gathers there every evening to watch TV and talk about our day.

Dịch: A: Bạn sống trong loại nhà gì? – B: Mình sống trong một ngôi nhà. Nó có hai tầng và một khu vườn nhỏ. A: Nhà được làm từ vật liệu gì? – B: Nhà làm từ gạch và xi măng. Mái làm từ ngói. A: Phần quan trọng nhất trong nhà bạn là gì? – B: Mình nghĩ phòng khách là phần quan trọng nhất. Gia đình mình tụ họp ở đó mỗi tối để xem TV và nói chuyện.

Hội thoại mẫu 2: Sống trong căn hộ

A: What type of home do you live in?

B: I live in a flat on the tenth floor of an apartment block.

A: What materials is it made from?

B: It’s made from concrete and steel.

A: What is the most important part of your home? What do you do there?

B: The kitchen is the most important part. My mum cooks delicious meals there, and we often eat together and chat.

Dịch: A: Bạn sống trong loại nhà gì? – B: Mình sống trong một căn hộ ở tầng 10 của một chung cư. A: Nhà được làm từ vật liệu gì? – B: Nhà làm từ bê tông và thép. A: Phần quan trọng nhất trong nhà bạn là gì? Bạn làm gì ở đó? – B: Nhà bếp là phần quan trọng nhất. Mẹ mình nấu những bữa ăn ngon ở đó, và bọn mình thường ăn cùng nhau và trò chuyện.

Mẫu báo cáo cho cả lớp

“My partner Lan lives in a house with two floors. It is made from bricks and cement. She thinks the living room is the most important part because her family gathers there every evening.”

Dịch: Bạn cùng bàn Lan sống trong một ngôi nhà hai tầng. Nhà được làm từ gạch và xi măng. Bạn ấy nghĩ phòng khách là phần quan trọng nhất vì gia đình bạn ấy tụ họp ở đó mỗi tối.

Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm