Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng mở rộng
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Write a phrase from the box under each picture
- Task 2: Complete each sentence with the correct option A, B, or C
- Task 3: Complete the sentences with the words from the box
- III. Phát âm (Pronunciation) – Âm /n/ và /ŋ/
- 1. Phân biệt hai âm /n/ và /ŋ/
- Task 4: Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /n/ and /ŋ/
- Task 5: Listen and practise the sentences. Underline the words with the sound /n/ and circle the words with the sound /ŋ/ (Trang 53)
Bài A Closer Look 1 – Unit 5: Our Customs and Traditions tập trung vào hai nội dung chính: từ vựng về phong tục, truyền thống (customs and traditions) và luyện phát âm hai âm /n/ và /ŋ/. Đây là những kiến thức nền tảng giúp các em tự tin nói về các phong tục, truyền thống của Việt Nam và thế giới trong các bài học tiếp theo.
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| wedding ceremony | /ˈwedɪŋ ˈserəməni/ | (n.phr) | lễ cưới |
| whale worship | /weɪl ˈwɜːʃɪp/ | (n.phr) | tục thờ cá voi |
| food offerings | /fuːd ˈɒfərɪŋz/ | (n.phr) | mâm cỗ cúng, lễ vật thức ăn |
| family reunion | /ˈfæməli riːˈjuːniən/ | (n.phr) | đoàn tụ gia đình |
| martial arts | /ˈmɑːʃl ɑːts/ | (n) | võ thuật |
| festival goers | /ˈfestɪvl ˈɡəʊəz/ | (n.phr) | người đi lễ hội |
2. Từ vựng mở rộng
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| acrobat | /ˈækrəbæt/ | (n) | diễn viên nhào lộn |
| maintain | /meɪnˈteɪn/ | (v) | duy trì, bảo tồn |
| longevity | /lɒnˈdʒevəti/ | (n) | sự trường thọ |
| tradition | /trəˈdɪʃn/ | (n) | truyền thống |
| custom | /ˈkʌstəm/ | (n) | phong tục |
| break with tradition | /breɪk wɪð trəˈdɪʃn/ | (v.phr) | phá vỡ truyền thống |
| practise customs | /ˈpræktɪs ˈkʌstəmz/ | (v.phr) | thực hành phong tục |
| keep traditions alive | /kiːp trəˈdɪʃnz əˈlaɪv/ | (v.phr) | giữ gìn truyền thống |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Write a phrase from the box under each picture

Viết một cụm từ từ khung vào dưới mỗi bức tranh.
Các cụm từ trong khung: wedding ceremony, food offerings, martial arts, whale worship, family reunion, festival goers
1. family reunion
Giải thích: Hình ảnh cho thấy một đại gia đình đang quây quần bên nhau trong bữa cơm, thể hiện sự đoàn tụ gia đình (family reunion).
2. wedding ceremony
Giải thích: Hình ảnh cho thấy một cặp đôi trong trang phục truyền thống đang thực hiện nghi lễ cưới, thể hiện lễ cưới (wedding ceremony).
3. food offerings
Giải thích: Hình ảnh cho thấy mâm cỗ được bày biện trang trọng với các món ăn để cúng, thể hiện mâm cỗ cúng (food offerings).
4. whale worship
Giải thích: Hình ảnh cho thấy nghi lễ thờ cúng cá voi – một phong tục truyền thống của ngư dân vùng ven biển Việt Nam (whale worship).
5. martial arts
Giải thích: Hình ảnh cho thấy các võ sinh đang biểu diễn võ thuật, thể hiện hoạt động võ thuật (martial arts).
6. festival goers
Giải thích: Hình ảnh cho thấy đông đảo mọi người đang tham gia lễ hội, thể hiện những người đi lễ hội (festival goers).
Bảng tổng hợp đáp án Task 1
| Hình | Đáp án |
|---|---|
| 1 | family reunion |
| 2 | wedding ceremony |
| 3 | food offerings |
| 4 | whale worship |
| 5 | martial arts |
| 6 | festival goers |
Task 2: Complete each sentence with the correct option A, B, or C
Hoàn thành mỗi câu với đáp án đúng A, B, hoặc C.
1. We have a tradition of holding a family _______ on the first day of Tet.
A. reunion B. work C. meal
Đáp án: A. reunion
Giải thích: Cụm “family reunion” nghĩa là “đoàn tụ gia đình”. “Hold a family reunion” (tổ chức đoàn tụ gia đình) là cụm từ cố định. B. “family work” (công việc gia đình) và C. “family meal” (bữa ăn gia đình) tuy có nghĩa nhưng không đi với “hold” trong ngữ cảnh truyền thống Tết.
Lưu ý: Ta nói “hold a family reunion” (tổ chức đoàn tụ) nhưng “have a family meal” (dùng bữa gia đình).
Dịch: Chúng tôi có truyền thống tổ chức đoàn tụ gia đình vào ngày đầu tiên của Tết.
2. It’s a tradition for shops to have a lion dance performance at their opening _______.
A. worship B. celebration C. ceremony
Đáp án: C. ceremony
Giải thích: Cụm “opening ceremony” nghĩa là “lễ khai trương”. Đây là cụm từ cố định thường dùng. A. “opening worship” (thờ phụng khai trương – không tự nhiên) và B. “opening celebration” (buổi ăn mừng khai trương – có thể dùng nhưng không phổ biến bằng “ceremony”) đều không phù hợp bằng C.
Dịch: Có một truyền thống là các cửa hàng tổ chức biểu diễn múa lân tại lễ khai trương của họ.
3. The tradition of _______ whales is popular in Vietnamese coastal villages.
A. admiring B. worshipping C. praying
Đáp án: B. worshipping
Giải thích: Cụm “worshipping whales” nghĩa là “thờ cúng cá voi” – đây là phong tục truyền thống của ngư dân vùng ven biển Việt Nam. A. “admiring whales” (ngưỡng mộ cá voi) và C. “praying whales” (cầu nguyện cá voi – sai ngữ pháp) đều không phù hợp.
Dịch: Truyền thống thờ cúng cá voi rất phổ biến ở các làng ven biển Việt Nam.
4. She broke with family tradition by not practising _______.
A. acrobat B. martial arts C. offering
Đáp án: B. martial arts
Giải thích: Cụm “practise martial arts” nghĩa là “tập luyện võ thuật” – đây là cụm từ cố định phổ biến. A. “acrobat” (diễn viên nhào lộn) là danh từ chỉ người, không phù hợp với “practising”. C. “offering” (lễ vật) không đi tự nhiên với “practising”.
Dịch: Cô ấy phá vỡ truyền thống gia đình bằng việc không tập luyện võ thuật.
5. Traditionally, the Vietnamese prepare _______ to worship their ancestors during Tet.
A. offerings B. decoration C. worshipping
Đáp án: A. offerings
Giải thích: Cụm “prepare offerings” nghĩa là “chuẩn bị lễ vật” – người Việt chuẩn bị lễ vật để thờ cúng tổ tiên vào dịp Tết. B. “decoration” (đồ trang trí) không phù hợp ngữ cảnh thờ cúng. C. “worshipping” (sự thờ cúng) là danh động từ, không phù hợp sau “prepare”.
Dịch: Theo truyền thống, người Việt Nam chuẩn bị lễ vật để thờ cúng tổ tiên vào dịp Tết.
Bảng tổng hợp đáp án Task 2
| Câu | Đáp án | Cụm từ hoàn chỉnh |
|---|---|---|
| 1 | A. reunion | hold a family reunion |
| 2 | C. ceremony | opening ceremony |
| 3 | B. worshipping | worshipping whales |
| 4 | B. martial arts | practise martial arts |
| 5 | A. offerings | prepare offerings |
Task 3: Complete the sentences with the words from the box
Hoàn thành các câu với các từ trong khung.
Các từ trong khung: custom, practise, break, keep, traditionally
1. This year, we will _______ with tradition and go on holiday instead of staying at home during Tet.
Đáp án: break
Giải thích: Cụm “break with tradition” nghĩa là “phá vỡ truyền thống, làm khác đi so với truyền thống”. Năm nay, gia đình sẽ không ở nhà dịp Tết như thường lệ mà đi du lịch – đó là phá vỡ truyền thống.
Dịch: Năm nay, chúng tôi sẽ phá vỡ truyền thống và đi du lịch thay vì ở nhà trong dịp Tết.
2. _______, children in the US go from house to house to ask for sweets on Halloween.
Đáp án: Traditionally
Giải thích: “Traditionally” là trạng từ nghĩa là “theo truyền thống”. Từ này đứng đầu câu, theo sau là dấu phẩy, dùng để giới thiệu một phong tục truyền thống. Lưu ý viết hoa chữ cái đầu vì đứng đầu câu.
Dịch: Theo truyền thống, trẻ em ở Mỹ đi từ nhà này sang nhà khác để xin kẹo vào dịp Halloween.
3. Holding a party to wish our grandparents longevity is one of the customs we _______ at Tet.
Đáp án: practise
Giải thích: Cụm “practise customs” nghĩa là “thực hành phong tục”. Tổ chức tiệc chúc thọ ông bà là một trong những phong tục mà chúng ta thực hành vào dịp Tết.
Dịch: Tổ chức tiệc chúc thọ ông bà là một trong những phong tục chúng tôi thực hành vào dịp Tết.
4. Organising a folk song club is one way for us to _______ our traditions alive.
Đáp án: keep
Giải thích: Cụm “keep traditions alive” nghĩa là “giữ gìn truyền thống, duy trì truyền thống sống động”. Tổ chức câu lạc bộ hát dân ca là cách để giữ gìn truyền thống.
Dịch: Tổ chức câu lạc bộ hát dân ca là một cách để chúng ta giữ gìn truyền thống.
5. It’s becoming a _______ for young people to celebrate New Years in addition to Tet.
Đáp án: custom
Giải thích: “Custom” là danh từ nghĩa là “phong tục, tập quán”. Câu nói rằng việc ăn mừng Năm Mới (dương lịch) ngoài Tết đang trở thành một phong tục của giới trẻ.
Dịch: Việc ăn mừng Năm Mới ngoài Tết đang trở thành một phong tục của giới trẻ.
Bảng tổng hợp đáp án Task 3
| Câu | Đáp án | Cụm từ / Cách dùng |
|---|---|---|
| 1 | break | break with tradition |
| 2 | Traditionally | Traditionally, + clause |
| 3 | practise | practise customs |
| 4 | keep | keep traditions alive |
| 5 | custom | become a custom |
III. Phát âm (Pronunciation) – Âm /n/ và /ŋ/
1. Phân biệt hai âm /n/ và /ŋ/
| Đặc điểm | Âm /n/ | Âm /ŋ/ |
|---|---|---|
| Vị trí lưỡi | Đầu lưỡi chạm vào lợi trên (chân răng cửa trên) | Cuối lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm (phía sau) |
| Cách đọc gần đúng | Giống âm “n” trong tiếng Việt (na, nó) | Giống âm “ng” trong tiếng Việt (ngày, ngủ) |
| Thường xuất hiện | Đầu hoặc giữa từ: night, center | Giữa hoặc cuối từ: sing, think |
| Chữ viết thường gặp | n, kn | ng, nk |
Task 4: Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /n/ and /ŋ/
Nghe và lặp lại các từ. Chú ý đến âm /n/ và /ŋ/.
| Âm /n/ | Âm /ŋ/ |
|---|---|
| thin /θɪn/ | thing /θɪŋ/ |
| land /lænd/ | thank /θæŋk/ |
| ceremony /ˈserəməni/ | single /ˈsɪŋɡl/ |
| longevity /lɒnˈdʒevəti/ | language /ˈlæŋɡwɪdʒ/ |
| tradition /trəˈdɪʃn/ | offering /ˈɒfərɪŋ/ |
Giải thích chi tiết
Các từ có âm /n/:
- thin /θɪn/: mỏng, gầy – Chữ “n” cuối từ đọc là /n/.
- land /lænd/: đất liền – Chữ “n” ở giữa từ đọc là /n/.
- ceremony /ˈserəməni/: nghi lễ – Chữ “n” gần cuối từ đọc là /n/.
- longevity /lɒnˈdʒevəti/: sự trường thọ – Chữ “n” đọc là /n/.
- tradition /trəˈdɪʃn/: truyền thống – Chữ “n” cuối từ đọc là /n/.
Các từ có âm /ŋ/:
- thing /θɪŋ/: đồ vật, điều – Chữ “ng” cuối từ đọc là /ŋ/.
- thank /θæŋk/: cảm ơn – Chữ “nk” đọc là /ŋk/. Lưu ý: “n” trước “k” luôn đọc là /ŋ/.
- single /ˈsɪŋɡl/: đơn lẻ – Chữ “ng” đọc là /ŋɡ/.
- language /ˈlæŋɡwɪdʒ/: ngôn ngữ – Chữ “ng” đọc là /ŋɡ/.
- offering /ˈɒfərɪŋ/: lễ vật – Chữ “ng” cuối từ đọc là /ŋ/.
Mẹo phân biệt cặp thin /θɪn/ và thing /θɪŋ/: Hai từ này viết gần giống nhau nhưng phát âm khác. “thin” kết thúc bằng /n/ (đầu lưỡi chạm lợi), còn “thing” kết thúc bằng /ŋ/ (cuối lưỡi chạm vòm mềm). Hãy luyện tập nói hai từ này liên tục: thin – thing – thin – thing để phân biệt.
Quy tắc hữu ích: Khi gặp chữ “n” đứng trước “k” hoặc “g”, thường đọc là /ŋ/: think /θɪŋk/, single /ˈsɪŋɡl/, language /ˈlæŋɡwɪdʒ/.
Task 5: Listen and practise the sentences. Underline the words with the sound /n/ and circle the words with the sound /ŋ/ (Trang 53)
Nghe và luyện tập các câu. Gạch chân các từ có âm /n/ và khoanh tròn các từ có âm /ŋ/.
1. Mary wore a pink dress last night.
| Từ | Phiên âm | Âm | Đánh dấu |
|---|---|---|---|
| pink | /pɪŋk/ | /ŋ/ | Khoanh tròn |
| night | /naɪt/ | /n/ | Gạch chân |
Giải thích: “pink” có tổ hợp “nk” → đọc là /ŋk/ → âm /ŋ/. “night” có chữ “n” đầu từ → đọc là /n/.
2. I think we should buy this ornamental tree.
| Từ | Phiên âm | Âm | Đánh dấu |
|---|---|---|---|
| think | /θɪŋk/ | /ŋ/ | Khoanh tròn |
| ornamental | /ˌɔːnəˈmentl/ | /n/ | Gạch chân |
Giải thích: “think” có tổ hợp “nk” → đọc là /ŋk/ → âm /ŋ/. “ornamental” có các chữ “n” đọc là /n/.
3. He thanked the host for the enjoyable party.
| Từ | Phiên âm | Âm | Đánh dấu |
|---|---|---|---|
| thanked | /θæŋkt/ | /ŋ/ | Khoanh tròn |
| enjoyable | /ɪnˈdʒɔɪəbl/ | /n/ | Gạch chân |
Giải thích: “thanked” có tổ hợp “nk” → đọc là /ŋk/ → âm /ŋ/. “enjoyable” có chữ “n” ở đầu âm tiết → đọc là /n/.
4. My mum made the spring rolls for the longevity party.
| Từ | Phiên âm | Âm | Đánh dấu |
|---|---|---|---|
| spring | /sprɪŋ/ | /ŋ/ | Khoanh tròn |
| longevity | /lɒnˈdʒevəti/ | /n/ | Gạch chân |
Giải thích: “spring” có tổ hợp “ng” cuối từ → đọc là /ŋ/. “longevity” có chữ “n” → đọc là /n/.
5. I will bring some food to the party on Saturday.
| Từ | Phiên âm | Âm | Đánh dấu |
|---|---|---|---|
| bring | /brɪŋ/ | /ŋ/ | Khoanh tròn |
| on | /ɒn/ | /n/ | Gạch chân |
Giải thích: “bring” có tổ hợp “ng” cuối từ → đọc là /ŋ/. “on” có chữ “n” cuối từ → đọc là /n/.
Bảng tổng hợp đáp án Task 5
| Câu | Từ có âm /n/ (Gạch chân) | Từ có âm /ŋ/ (Khoanh tròn) |
|---|---|---|
| 1 | night | pink |
| 2 | ornamental | think |
| 3 | enjoyable | thanked |
| 4 | longevity | spring |
| 5 | on | bring |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
