Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Everyday English – Giving advice (Cho lời khuyên)
- 1. Các cấu trúc cho lời khuyên trong bài
- Task 1: Listen and read the conversation below. Pay attention to the highlighted parts
- Task 2: Work in pairs. Make similar conversations with the following situations
- II. The Japanese lion dance and Vietnamese unicorn dance
- Từ vựng cần biết
- Task 3: Read the text about the lion dance in Japan and complete the table
- Task 4: Work in groups. Read Mai's notes on the Vietnamese unicorn dance. Compare the Vietnamese unicorn dance with the Japanese lion dance
Bài Communication – Unit 5: Our Customs and Traditions gồm hai phần chính: Everyday English (Giving advice – Cho lời khuyên) và Reading (So sánh múa lân Nhật Bản với múa lân Việt Nam). Qua bài học này, các em sẽ học cách đưa ra lời khuyên lịch sự bằng tiếng Anh, đồng thời tìm hiểu về phong tục múa lân ở Nhật Bản và Việt Nam.
I. Everyday English – Giving advice (Cho lời khuyên)
1. Các cấu trúc cho lời khuyên trong bài
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Perhaps you should + V (nguyên mẫu) | Có lẽ bạn nên… | Perhaps you should wait for the host to start eating. |
| It’s a good idea to + V (nguyên mẫu) | Sẽ là ý hay nếu… | It’s a good idea to hand bowls with both hands. |
| Don’t + V (nguyên mẫu) | Đừng… (khuyên không nên làm) | Don’t hit the bowl with your chopsticks. |
Task 1: Listen and read the conversation below. Pay attention to the highlighted parts
Bài hội thoại (Conversation)
Tom: My parents are taking me to their friend’s house for dinner. Could you tell me a bit about Vietnamese table manners?
Mai: Well, perhaps you should wait for the host to start eating.
Tom: I will.
Mai: It’s a good idea to hand bowls with both hands.
Tom: Sure. I’ll remember that one.
Mai: And don’t hit the bowl with your chopsticks. This may bring bad luck to the host family.
Dịch bài hội thoại (Translation)
Tom: Bố mẹ mình sẽ đưa mình đến nhà bạn của họ để ăn tối. Bạn có thể cho mình biết một chút về phép lịch sự trên bàn ăn của người Việt không?
Mai: À, có lẽ bạn nên đợi chủ nhà bắt đầu ăn trước.
Tom: Mình sẽ nhớ.
Mai: Sẽ là ý hay nếu bạn đưa bát bằng hai tay.
Tom: Chắc chắn rồi. Mình sẽ nhớ điều đó.
Mai: Và đừng gõ bát bằng đũa. Điều này có thể mang lại xui xẻo cho gia đình chủ nhà.
Phân tích các cụm từ quan trọng
- table manners /ˈteɪbl ˈmænəz/: phép lịch sự trên bàn ăn, cách ứng xử khi ăn uống.
- perhaps you should: cách đưa ra lời khuyên lịch sự, nhẹ nhàng. “Perhaps” (có lẽ) làm cho lời khuyên bớt áp đặt.
- it’s a good idea to: cách đưa ra gợi ý tích cực – “đó là ý hay nếu…”.
- don’t: cách khuyên ai đó không nên làm điều gì.
Task 2: Work in pairs. Make similar conversations with the following situations
Làm việc theo cặp. Tạo các cuộc hội thoại tương tự với các tình huống sau.
Tình huống 1: Student A is travelling to Sa Pa in winter. He/She doesn’t know what to wear. Student B gives advice.
(Học sinh A đi du lịch Sa Pa vào mùa đông. Bạn ấy không biết mặc gì. Học sinh B đưa ra lời khuyên.)
Hội thoại mẫu
A: I’m travelling to Sa Pa this winter. Could you tell me what I should wear?
B: Well, perhaps you should bring warm clothes like a thick jacket and a scarf. It’s very cold there in winter.
A: OK, I will.
B: It’s a good idea to wear boots because the roads can be slippery.
A: Sure. I’ll remember that.
B: And don’t forget to bring gloves and a hat. You’ll need them at night.
Dịch
A: Mình sẽ đi du lịch Sa Pa mùa đông này. Bạn có thể cho mình biết nên mặc gì không?
B: À, có lẽ bạn nên mang quần áo ấm như áo khoác dày và khăn quàng cổ. Ở đó rất lạnh vào mùa đông.
A: OK, mình sẽ nhớ.
B: Sẽ là ý hay nếu bạn đi giày ống vì đường có thể trơn trượt.
A: Chắc chắn rồi. Mình sẽ nhớ.
B: Và đừng quên mang găng tay và mũ. Bạn sẽ cần chúng vào ban đêm.
Tình huống 2: Student A is going to a birthday party. He/She doesn’t know what kind of gift to bring. Student B gives advice.
(Học sinh A đi dự tiệc sinh nhật. Bạn ấy không biết nên mang quà gì. Học sinh B đưa ra lời khuyên.)
Hội thoại mẫu
A: I’m going to my friend’s birthday party this weekend. What kind of gift should I bring?
B: Well, perhaps you should bring a small gift like a book or some flowers.
A: That sounds nice.
B: It’s a good idea to ask other friends what the birthday person likes.
A: Sure. I’ll do that.
B: And don’t give a clock as a gift. In some cultures, it may bring bad luck.
Dịch
A: Mình sẽ đi dự tiệc sinh nhật bạn vào cuối tuần này. Mình nên mang quà gì?
B: À, có lẽ bạn nên mang một món quà nhỏ như sách hoặc hoa.
A: Nghe hay đấy.
B: Sẽ là ý hay nếu bạn hỏi các bạn khác xem người sinh nhật thích gì.
A: Chắc chắn rồi. Mình sẽ làm vậy.
B: Và đừng tặng đồng hồ treo tường. Trong một số nền văn hóa, điều đó có thể mang lại xui xẻo.
II. The Japanese lion dance and Vietnamese unicorn dance
Từ vựng cần biết
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| lion dance | /ˈlaɪən dɑːns/ | (n) | múa sư tử, múa lân |
| unicorn dance | /ˈjuːnɪkɔːn dɑːns/ | (n) | múa lân (kỳ lân) |
| shishi-mai | (n) | tên múa lân trong tiếng Nhật | |
| mua lan | (n) | múa lân (tiếng Việt) | |
| acrobatics | /ˌækrəˈbætɪks/ | (n) | nhào lộn, kỹ năng biểu diễn |
| flute | /fluːt/ | (n) | sáo |
| drum | /drʌm/ | (n) | trống |
| bad spirits | /bæd ˈspɪrɪts/ | (n) | tà ma, linh hồn xấu |
| ong Dia | (n) | Ông Địa |
Task 3: Read the text about the lion dance in Japan and complete the table
Đọc bài văn về múa lân ở Nhật Bản và hoàn thành bảng với thông tin từ bài đọc.
Bài đọc (Reading text)
The lion dance is called shishi-mai in Japanese. People perform it during New Year celebrations. Shishi-mai groups also perform at other important occasions such as business openings and weddings. Most forms of shishi-mai have one or more people performing the dance. The performers are excellent at acrobatics. One person controls the lion’s head and the other moves the lion’s body. The lion dances to the sounds of flutes and drums. The drummers and flute players often follow the lion around, but they do not dance with it. The Japanese perform shishi-mai to chase away bad spirits and to bring good luck.
Dịch bài đọc
Múa lân được gọi là shishi-mai trong tiếng Nhật. Người ta biểu diễn nó trong dịp lễ mừng Năm Mới. Các nhóm shishi-mai cũng biểu diễn trong các dịp quan trọng khác như khai trương cửa hàng và đám cưới. Hầu hết các hình thức shishi-mai có một hoặc nhiều người biểu diễn. Các nghệ sĩ rất giỏi nhào lộn. Một người điều khiển đầu sư tử và người kia di chuyển thân sư tử. Con sư tử nhảy múa theo âm thanh của sáo và trống. Những người đánh trống và thổi sáo thường đi theo con sư tử xung quanh, nhưng họ không nhảy múa cùng nó. Người Nhật biểu diễn shishi-mai để xua đuổi tà ma và mang lại may mắn.
Hướng dẫn giải
(1) Japanese name: _______
Đáp án: shishi-mai
Giải thích: Câu đầu tiên của bài: “The lion dance is called shishi-mai in Japanese.” → Tên tiếng Nhật của múa lân là shishi-mai.
(2) Occasions: _______ / other important occasions
Đáp án: New Year celebrations
Giải thích: Bài đọc viết: “People perform it during New Year celebrations.” → Dịp biểu diễn chính là lễ mừng Năm Mới.
(3) Skills: _______
Đáp án: acrobatics
Giải thích: Bài đọc viết: “The performers are excellent at acrobatics.” → Kỹ năng của người biểu diễn là nhào lộn.
(4) Musical instruments: _______ and drums
Đáp án: flutes
Giải thích: Bài đọc viết: “The lion dances to the sounds of flutes and drums.” → Nhạc cụ gồm sáo (flutes) và trống (drums).
(5) Purposes: to chase away _______ / to bring good luck
Đáp án: bad spirits
Giải thích: Bài đọc viết: “The Japanese perform shishi-mai to chase away bad spirits and to bring good luck.” → Mục đích là xua đuổi tà ma và mang lại may mắn.
Bảng hoàn chỉnh – Japanese lion dance
| Thông tin | Nội dung |
|---|---|
| Japanese name | shishi-mai |
| Occasions | New Year celebrations; other important occasions (business openings, weddings) |
| Number of performers | one or more |
| Skills | acrobatics |
| Dance partner | no dance partner |
| Musical instruments | flutes and drums |
| Purposes | to chase away bad spirits; to bring good luck |
Bảng tổng hợp đáp án Task 3
| Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|
| (1) | shishi-mai |
| (2) | New Year celebrations |
| (3) | acrobatics |
| (4) | flutes |
| (5) | bad spirits |
Task 4: Work in groups. Read Mai’s notes on the Vietnamese unicorn dance. Compare the Vietnamese unicorn dance with the Japanese lion dance
Làm việc theo nhóm. Đọc ghi chú của Mai về múa lân Việt Nam. So sánh múa lân Việt Nam với múa lân Nhật Bản.
Bảng thông tin – Vietnamese unicorn dance
| Thông tin | Nội dung |
|---|---|
| Vietnamese name | mua lan |
| Occasions | Mid-Autumn and New Year Festivals; business openings and weddings |
| Number of performers | one or more |
| Skills | martial arts and acrobatics |
| Dance partner | ong Dia (Ông Địa) |
| Musical instrument | drum |
| Purpose | to wish for luck and success |
Bảng so sánh hai loại múa lân
| Tiêu chí | Japanese lion dance (Múa lân Nhật) | Vietnamese unicorn dance (Múa lân Việt) |
|---|---|---|
| Tên gọi | shishi-mai | mua lan |
| Dịp biểu diễn | New Year celebrations; business openings, weddings | Mid-Autumn and New Year Festivals; business openings, weddings |
| Số người biểu diễn | one or more | one or more |
| Kỹ năng | acrobatics | martial arts and acrobatics |
| Bạn nhảy | no dance partner | ong Dia (Ông Địa) |
| Nhạc cụ | flutes and drums | drum |
| Mục đích | to chase away bad spirits and to bring good luck | to wish for luck and success |
Gợi ý các câu so sánh
Điểm giống nhau (Similarities):
- The Vietnamese unicorn dance and the Japanese lion dance are both popular on New Year Festivals.
(Múa lân Việt Nam và múa lân Nhật Bản đều phổ biến vào dịp lễ Năm Mới.)
- Both the Vietnamese unicorn dance and the Japanese lion dance are performed at business openings and weddings.
(Cả múa lân Việt Nam và múa lân Nhật Bản đều được biểu diễn tại lễ khai trương và đám cưới.)
- Both dances have one or more performers.
(Cả hai điệu múa đều có một hoặc nhiều người biểu diễn.)
- Both dances require acrobatics skills.
(Cả hai điệu múa đều yêu cầu kỹ năng nhào lộn.)
- Both dances are performed to wish for good luck.
(Cả hai điệu múa đều được biểu diễn để cầu chúc may mắn.)
Điểm khác nhau (Differences):
- The Vietnamese unicorn dance is also performed during the Mid-Autumn Festival, but the Japanese lion dance is not.
(Múa lân Việt Nam còn được biểu diễn trong dịp Tết Trung thu, nhưng múa lân Nhật Bản thì không.)
- The Vietnamese unicorn dance needs ong Dia as a dance partner, but the Japanese lion dance has no dance partner.
(Múa lân Việt Nam cần Ông Địa làm bạn nhảy, nhưng múa lân Nhật Bản không có bạn nhảy.)
- The Vietnamese unicorn dance uses only drums, but the Japanese lion dance uses both flutes and drums.
(Múa lân Việt Nam chỉ dùng trống, nhưng múa lân Nhật Bản dùng cả sáo và trống.)
- The Vietnamese unicorn dance requires both martial arts and acrobatics, but the Japanese lion dance only requires acrobatics.
(Múa lân Việt Nam yêu cầu cả võ thuật và nhào lộn, nhưng múa lân Nhật Bản chỉ yêu cầu nhào lộn.)

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
