Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- II. Reading – Đọc hiểu
- Task 1: Work in pairs. Look at the picture and answer the following questions
- Task 2: Read the text. Choose the correct answer A, B, or C
- Task 3: Read the text again. Complete the mind map about a family party
- III. Speaking – Nói
- Task 4: Work in pairs. Put the questions (A – E) in the correct blanks (1 – 5) to make a complete dialogue. Then role-play it
- Task 5: Make notes about a normal family event that you take part in
Bài Skills 1 – Unit 5: Our Customs and Traditions gồm hai phần chính: Reading (Đọc hiểu về một ngày lễ hội làng quê) và Speaking (Nói về sự kiện gia đình). Qua bài học này, các em sẽ rèn luyện kỹ năng đọc hiểu (skimming, scanning, đoán nghĩa từ trong ngữ cảnh) và kỹ năng nói về các sự kiện gia đình thường ngày.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| release | /rɪˈliːs/ | (v) | thả ra, phóng thích |
| contestant | /kənˈtestənt/ | (n) | thí sinh, người thi đấu |
| family bonding | /ˈfæməli ˈbɒndɪŋ/ | (n) | sự gắn kết gia đình |
| look forward to | /lʊk ˈfɔːwəd tə/ | (v.phr) | mong đợi, trông chờ |
| gather | /ˈɡæðə/ | (v) | tụ tập, tập trung |
| riverside | /ˈrɪvəsaɪd/ | (n) | bờ sông |
| referee | /ˌrefəˈriː/ | (n) | trọng tài |
| atmosphere | /ˈætməsfɪə/ | (n) | bầu không khí |
| sticky rice | /ˈstɪki raɪs/ | (n) | xôi, cơm nếp |
| steamed chicken | /stiːmd ˈtʃɪkɪn/ | (n) | gà hấp, gà luộc |
| strengthen | /ˈstreŋθən/ | (v) | củng cố, tăng cường |
| maintain | /meɪnˈteɪn/ | (v) | duy trì, bảo tồn |
II. Reading – Đọc hiểu
Task 1: Work in pairs. Look at the picture and answer the following questions

Làm việc theo cặp. Nhìn tranh và trả lời các câu hỏi sau.
1. What are the men doing? (Những người đàn ông đang làm gì?)
Gợi ý trả lời: They are rowing a boat. Some of them are cooking rice on the boat.
(Họ đang chèo thuyền. Một số người đang nấu cơm trên thuyền.)
2. When do you think this event occurs? (Bạn nghĩ sự kiện này diễn ra khi nào?)
Gợi ý trả lời: This event may occur during a festival in the North of Viet Nam, probably during Tet.
(Sự kiện này có thể diễn ra trong một lễ hội ở miền Bắc Việt Nam, có lẽ vào dịp Tết.)
Task 2: Read the text. Choose the correct answer A, B, or C
Đọc bài văn. Chọn đáp án đúng A, B, hoặc C.
Bài đọc – A Village Festival Day
I live in a small village in northern Viet Nam. Every year, people in my village look forward to the third day of Tet. It is one of our most important festival days.
In the morning, we gather along the riverside to watch some competitions. First, there is a special boat race. Some team members cook rice on the boat while others row the boat as fast as they can. The fastest team with well-cooked rice wins the race. Then, the referee releases a duck into the middle of the river. Contestants jump into the river to catch it. The atmosphere becomes loud with the sound of drums and cheers of festival goers.
At noon, there is a village party at the communal house for the elders. Each family also holds a home party. We cook traditional dishes like sticky rice and steamed chicken. Sometimes, we include food that children love, such as bun cha or even pizzas!
The village festival helps us maintain our traditions, connect with other people, and strengthen our family bonds.
Dịch bài đọc
Tôi sống ở một ngôi làng nhỏ ở miền Bắc Việt Nam. Mỗi năm, người dân trong làng tôi đều mong chờ đến ngày mùng ba Tết. Đó là một trong những ngày lễ hội quan trọng nhất của chúng tôi.
Vào buổi sáng, chúng tôi tụ tập dọc bờ sông để xem một số cuộc thi. Đầu tiên, có một cuộc đua thuyền đặc biệt. Một số thành viên trong đội nấu cơm trên thuyền trong khi những người khác chèo thuyền nhanh nhất có thể. Đội nhanh nhất với cơm chín đạt sẽ thắng cuộc đua. Sau đó, trọng tài thả một con vịt ra giữa sông. Các thí sinh nhảy xuống sông để bắt nó. Bầu không khí trở nên sôi động với tiếng trống và tiếng reo hò của những người đi lễ hội.
Vào buổi trưa, có một bữa tiệc làng tại đình làng dành cho các bậc cao niên. Mỗi gia đình cũng tổ chức tiệc tại nhà. Chúng tôi nấu các món truyền thống như xôi và gà hấp. Đôi khi, chúng tôi thêm các món ăn mà trẻ em yêu thích, chẳng hạn như bún chả hoặc thậm chí là pizza!
Lễ hội làng giúp chúng tôi duy trì truyền thống, kết nối với mọi người, và củng cố mối gắn kết gia đình.
Hướng dẫn giải
1. What is the text mainly about? (Bài văn chủ yếu nói về điều gì?)
A. A local tradition. B. A family tradition. C. A cooking contest.
Đáp án: A. A local tradition.
Giải thích: Bài văn kể về ngày lễ hội của một ngôi làng ở miền Bắc Việt Nam – bao gồm các cuộc thi ở bờ sông, tiệc tại đình làng, và tiệc gia đình. Đây là một truyền thống địa phương (local tradition) chứ không chỉ là truyền thống gia đình (B) hay cuộc thi nấu ăn (C). Cuộc thi nấu ăn chỉ là một phần nhỏ trong lễ hội.
Dịch: Bài văn chủ yếu nói về một truyền thống địa phương.
2. To win the boat race, a team must _______. (Để thắng cuộc đua thuyền, một đội phải _______.)
A. row the boat more quickly than the other teams
B. row the boat the fastest and properly cook the rice
C. cook rice properly and catch the duck
Đáp án: B. row the boat the fastest and properly cook the rice
Giải thích: Bài đọc viết: “Some team members cook rice on the boat while others row the boat as fast as they can. The fastest team with well-cooked rice wins the race.” → Đội thắng phải vừa chèo thuyền nhanh nhất vừa nấu cơm chín đạt. Đáp án A chỉ đề cập đến chèo nhanh (thiếu phần nấu cơm). Đáp án C đề cập đến bắt vịt – đó là cuộc thi khác, không phải cuộc đua thuyền.
Dịch: Để thắng cuộc đua thuyền, một đội phải chèo thuyền nhanh nhất và nấu cơm chín đạt.
3. The phrase “releases a duck” in the text means _______. (Cụm từ “releases a duck” trong bài nghĩa là _______.)
A. gives it freedom B. catches it C. takes it home
Đáp án: A. gives it freedom
Giải thích: Trong bài đọc: “the referee releases a duck into the middle of the river. Contestants jump into the river to catch it.” → Trọng tài thả con vịt ra giữa sông, sau đó các thí sinh nhảy xuống bắt nó. “Release” = thả ra, cho tự do → nghĩa gần nhất là “gives it freedom” (cho nó tự do). B là “bắt nó” (ngược nghĩa). C là “mang nó về nhà” (không đúng).
Dịch: Cụm từ “releases a duck” trong bài có nghĩa là thả nó ra (cho nó tự do).
4. Why is the festival important? (Tại sao lễ hội quan trọng?)
A. Because it is exciting.
B. Because people win valuable prizes.
C. Because it keeps some village traditions alive.
Đáp án: C. Because it keeps some village traditions alive.
Giải thích: Đoạn cuối bài đọc viết: “The village festival helps us maintain our traditions, connect with other people, and strengthen our family bonds.” → Lễ hội giúp duy trì truyền thống, kết nối mọi người, và củng cố gắn kết gia đình. Đáp án C (giữ gìn truyền thống làng quê) phù hợp nhất. A (vì nó thú vị) và B (vì người ta giành được giải thưởng giá trị) không được đề cập là lý do quan trọng.
Dịch: Lễ hội quan trọng vì nó giữ gìn một số truyền thống làng quê.
Bảng tổng hợp đáp án Task 2
| Câu | Đáp án | Từ khóa trong bài |
|---|---|---|
| 1 | A. A local tradition | village festival, traditions, family bonds |
| 2 | B. row the boat the fastest and properly cook the rice | fastest team with well-cooked rice wins |
| 3 | A. gives it freedom | releases a duck into the middle of the river |
| 4 | C. Because it keeps some village traditions alive | helps us maintain our traditions |
Task 3: Read the text again. Complete the mind map about a family party

Đọc lại bài văn. Hoàn thành sơ đồ tư duy về bữa tiệc gia đình.
Sơ đồ tư duy có chủ đề trung tâm là Family party (Tiệc gia đình) với 4 nhánh: When (Khi nào), Where (Ở đâu), Who (Ai), What to eat (Ăn gì).
(1) When: on the _______ day of Tet
Đáp án: third
Giải thích: Đoạn 1 viết: “people in my village look forward to the third day of Tet” → Lễ hội và tiệc gia đình diễn ra vào ngày mùng ba Tết.
(2) Where: at _______
Đáp án: home
Giải thích: Đoạn 3 viết: “Each family also holds a home party.” → Tiệc gia đình được tổ chức tại nhà.
(3) What to eat – traditional: _______
Đáp án: dishes
Giải thích: Đoạn 3 viết: “We cook traditional dishes like sticky rice and steamed chicken.” → Các món ăn truyền thống bao gồm xôi và gà hấp. Từ cần điền là “dishes” (các món ăn) để tạo cụm “traditional dishes”.
(4) What to eat – kids’ favourite: _______
Đáp án: food
Giải thích: Đoạn 3 viết: “Sometimes, we include food that children love, such as bun cha or even pizzas!” → Đồ ăn yêu thích của trẻ em như bún chả hoặc pizza. Từ cần điền là “food” để tạo cụm “kids’ favourite food”.
Sơ đồ tư duy hoàn chỉnh
| Nhánh | Thông tin |
|---|---|
| When | on the third day of Tet |
| Where | at home |
| Who | family members |
| What to eat – traditional | dishes (sticky rice, steamed chicken) |
| What to eat – kids’ favourite | food (bun cha, pizzas) |
Bảng tổng hợp đáp án Task 3
| Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|
| (1) | third |
| (2) | home |
| (3) | dishes |
| (4) | food |
III. Speaking – Nói
Task 4: Work in pairs. Put the questions (A – E) in the correct blanks (1 – 5) to make a complete dialogue. Then role-play it
Làm việc theo cặp. Đặt các câu hỏi (A – E) vào đúng chỗ trống (1 – 5) để tạo thành bài hội thoại hoàn chỉnh. Sau đó đóng vai.
Các câu hỏi
A. And what do you do at parties? (Và bạn làm gì ở các bữa tiệc?)
B. Lan, what family event do you often take part in? (Lan, bạn thường tham gia sự kiện gia đình nào?)
C. Do you like these parties? (Bạn có thích những bữa tiệc này không?)
D. Where do you hold these parties? (Bạn tổ chức những bữa tiệc này ở đâu?)
E. Who joins you at these parties? (Ai tham gia cùng bạn ở những bữa tiệc này?)
Nick: (1) _______
Lan: Well, I join birthday parties of all my family members.
Đáp án: (1) B – Lan, what family event do you often take part in?
Giải thích: Lan trả lời về sự kiện gia đình cô ấy tham gia (tiệc sinh nhật) → câu hỏi phải hỏi về sự kiện gia đình → B phù hợp.
Nick: (2) _______
Lan: In a Vietnamese restaurant. But sometimes we break with tradition by going to a Western one.
Đáp án: (2) D – Where do you hold these parties?
Giải thích: Lan trả lời về địa điểm tổ chức (nhà hàng Việt Nam, đôi khi nhà hàng phương Tây) → câu hỏi phải hỏi về nơi tổ chức → D phù hợp.
Nick: (3) _______
Lan: Everyone in my family.
Đáp án: (3) E – Who joins you at these parties?
Giải thích: Lan trả lời về người tham gia (mọi người trong gia đình) → câu hỏi phải hỏi về ai tham gia → E phù hợp.
Nick: (4) _______
Lan: Well, the birthday person opens the gifts. And everyone has some good food.
Đáp án: (4) A – And what do you do at parties?
Giải thích: Lan trả lời về hoạt động tại bữa tiệc (mở quà, ăn uống) → câu hỏi phải hỏi về hoạt động → A phù hợp.
Nick: (5) _______
Lan: Yes, I always look forward to them. They are a great time for family bonding.
Đáp án: (5) C – Do you like these parties?
Giải thích: Lan trả lời “Yes” và nói cô ấy luôn mong chờ các bữa tiệc → câu hỏi phải hỏi về cảm nhận (có thích không) → C phù hợp.
Bài hội thoại hoàn chỉnh
Nick: Lan, what family event do you often take part in?
Lan: Well, I join birthday parties of all my family members.
Nick: Where do you hold these parties?
Lan: In a Vietnamese restaurant. But sometimes we break with tradition by going to a Western one.
Nick: Who joins you at these parties?
Lan: Everyone in my family.
Nick: And what do you do at parties?
Lan: Well, the birthday person opens the gifts. And everyone has some good food.
Nick: Do you like these parties?
Lan: Yes, I always look forward to them. They are a great time for family bonding.
Dịch hội thoại
Nick: Lan, bạn thường tham gia sự kiện gia đình nào?
Lan: À, mình tham gia tiệc sinh nhật của tất cả các thành viên trong gia đình.
Nick: Bạn tổ chức những bữa tiệc này ở đâu?
Lan: Ở nhà hàng Việt Nam. Nhưng đôi khi chúng mình phá vỡ truyền thống bằng cách đến một nhà hàng phương Tây.
Nick: Ai tham gia cùng bạn ở những bữa tiệc này?
Lan: Mọi người trong gia đình mình.
Nick: Và bạn làm gì ở các bữa tiệc?
Lan: À, người sinh nhật mở quà. Và mọi người thưởng thức đồ ăn ngon.
Nick: Bạn có thích những bữa tiệc này không?
Lan: Có, mình luôn mong chờ chúng. Đó là thời gian tuyệt vời để gắn kết gia đình.
Bảng tổng hợp đáp án Task 4
| Chỗ trống | Đáp án | Câu hỏi |
|---|---|---|
| (1) | B | Lan, what family event do you often take part in? |
| (2) | D | Where do you hold these parties? |
| (3) | E | Who joins you at these parties? |
| (4) | A | And what do you do at parties? |
| (5) | C | Do you like these parties? |
Mẹo làm bài: Với dạng bài sắp xếp câu hỏi vào hội thoại, hãy đọc câu trả lời của Lan trước, xác định câu trả lời đang nói về cái gì (sự kiện, địa điểm, người, hoạt động, cảm nhận), rồi tìm câu hỏi tương ứng.
Task 5: Make notes about a normal family event that you take part in
Ghi chú về một sự kiện gia đình bình thường mà bạn tham gia. Sử dụng các câu hỏi dưới đây làm gợi ý. Sau đó làm việc theo cặp, tạo hội thoại hỏi và trả lời về sự kiện đó.
Các câu hỏi gợi ý
- What is the event? (Sự kiện đó là gì?)
- Where and when does it happen? (Nó diễn ra ở đâu và khi nào?)
- Who joins with you? (Ai tham gia cùng bạn?)
- What do you often do at that event? (Bạn thường làm gì ở sự kiện đó?)
- Do you like it or not? Why or why not? (Bạn có thích nó không? Tại sao có / tại sao không?)
Gợi ý ghi chú – Ví dụ: Bữa tối gia đình ngày Chủ nhật
| Câu hỏi | Ghi chú |
|---|---|
| What? | Family dinner on Sundays |
| Where & When? | At home, every Sunday evening |
| Who? | My parents, my sister, and my grandparents |
| What to do? | Cook together, eat traditional food, talk about the week |
| Like it? | Yes – it helps us connect and relax after a busy week |
Hội thoại mẫu
A: What family event do you often take part in?
B: I often take part in our family dinner on Sundays.
A: Where and when does it happen?
B: It happens at my home every Sunday evening.
A: Who joins you?
B: My parents, my sister, and my grandparents.
A: What do you usually do?
B: We cook together and eat traditional food like pho or spring rolls. We also talk about what happened during the week.
A: Do you like it?
B: Yes, I love it. It helps us connect and relax after a busy week. It’s a great time for family bonding.
Dịch hội thoại mẫu
A: Bạn thường tham gia sự kiện gia đình nào?
B: Mình thường tham gia bữa tối gia đình vào các ngày Chủ nhật.
A: Nó diễn ra ở đâu và khi nào?
B: Nó diễn ra ở nhà mình vào mỗi tối Chủ nhật.
A: Ai tham gia cùng bạn?
B: Bố mẹ mình, em gái mình, và ông bà.
A: Bạn thường làm gì?
B: Chúng mình cùng nấu ăn và thưởng thức các món truyền thống như phở hoặc chả giò. Chúng mình cũng nói về những gì xảy ra trong tuần.
A: Bạn có thích nó không?
B: Có, mình rất thích. Nó giúp chúng mình kết nối và thư giãn sau một tuần bận rộn. Đó là thời gian tuyệt vời để gắn kết gia đình.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
