Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Pronunciation (Phát âm)
- Task 1: Circle the word which has the underlined part pronounced differently in each group. Then listen and repeat.
- II. Vocabulary (Từ vựng)
- Task 2: Match a verb or verb phrase in A with a noun or noun phrase in B.
- Task 3: Complete the sentences with the words and phrases from the box.
- III. Grammar (Ngữ pháp)
- Task 4: Choose the correct answer A, B, or C to complete each sentence.
- Task 5: Use the correct forms of the verbs in brackets to complete the sentences.
Bài Review 2 – Language ôn tập kiến thức của 3 bài học: Unit 4 (Ethnic groups of Viet Nam), Unit 5 (Our customs and traditions) và Unit 6 (Lifestyles). Nội dung bao gồm: ôn phát âm các âm /k/, /g/, /n/, /ŋ/, /br/, /pr/; từ vựng về dân tộc, phong tục tập quán và lối sống; ngữ pháp về mạo từ, loại câu hỏi, danh từ đếm được/không đếm được, thì tương lai đơn và câu điều kiện loại 1.
I. Pronunciation (Phát âm)
Task 1: Circle the word which has the underlined part pronounced differently in each group. Then listen and repeat.
Khoanh tròn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại trong mỗi nhóm. Sau đó nghe và lặp lại.
1. A. culture B. community C. circle D. custom
Đáp án: C. circle
Giải thích:
| Từ | Phiên âm | Âm của “c” |
|---|---|---|
| A. culture | /ˈkʌltʃə/ | /k/ |
| B. community | /kəˈmjuːnəti/ | /k/ |
| C. circle | /ˈsɜːkl/ | /s/ |
| D. custom | /ˈkʌstəm/ | /k/ |
Chữ “c” trong “circle” được phát âm là /s/ (vì đứng trước “i”), trong khi ba từ còn lại đều phát âm là /k/.
Quy tắc: Chữ “c” phát âm /s/ khi đứng trước “e”, “i”, “y”. Chữ “c” phát âm /k/ khi đứng trước “a”, “o”, “u” hoặc phụ âm.
2. A. identify B. thank C. dance D. plan
Đáp án: B. thank
Giải thích:
| Từ | Phiên âm | Âm của “n” |
|---|---|---|
| A. identify | /aɪˈdentɪfaɪ/ | /n/ |
| B. thank | /θæŋk/ | /ŋ/ |
| C. dance | /dɑːns/ | /n/ |
| D. plan | /plæn/ | /n/ |
Chữ “n” trong “thank” được phát âm là /ŋ/ (âm mũi ngạc mềm, vì “n” đứng trước “k”), trong khi ba từ còn lại đều phát âm là /n/ (âm mũi chân răng).
Quy tắc: Chữ “n” phát âm /ŋ/ khi đứng trước “k” hoặc “g” trong cùng một âm tiết.
3. A. bring B. sing C. spring D. longevity
Đáp án: D. longevity
Giải thích:
| Từ | Phiên âm | Âm của “ng” |
|---|---|---|
| A. bring | /brɪŋ/ | /ŋ/ |
| B. sing | /sɪŋ/ | /ŋ/ |
| C. spring | /sprɪŋ/ | /ŋ/ |
| D. longevity | /lɒnˈdʒevəti/ | /ndʒ/ |
Trong “longevity”, tổ hợp “ng” được phát âm là /ndʒ/, trong khi ba từ còn lại “ng” đều phát âm là /ŋ/.
4. A. figure B. danger C. engine D. change
Đáp án: A. figure
Giải thích:
| Từ | Phiên âm | Âm của “g” |
|---|---|---|
| A. figure | /ˈfɪɡə/ | /ɡ/ |
| B. danger | /ˈdeɪndʒə/ | /dʒ/ |
| C. engine | /ˈendʒɪn/ | /dʒ/ |
| D. change | /tʃeɪndʒ/ | /dʒ/ |
Chữ “g” trong “figure” được phát âm là /ɡ/ (âm cứng), trong khi ba từ còn lại đều phát âm là /dʒ/ (âm mềm).
Quy tắc: Chữ “g” thường phát âm /dʒ/ khi đứng trước “e”, “i”, “y” (nhưng có ngoại lệ như “get”, “give”, “figure”…).
5. A. growth B. globe C. ground D. gender
Đáp án: D. gender
Giải thích:
| Từ | Phiên âm | Âm của “g” |
|---|---|---|
| A. growth | /ɡrəʊθ/ | /ɡ/ |
| B. globe | /ɡləʊb/ | /ɡ/ |
| C. ground | /ɡraʊnd/ | /ɡ/ |
| D. gender | /ˈdʒendə/ | /dʒ/ |
Chữ “g” trong “gender” được phát âm là /dʒ/ (vì đứng trước “e”), trong khi ba từ còn lại đều phát âm là /ɡ/.
Bảng tổng hợp đáp án Task 1
| Câu | Đáp án | Âm khác biệt |
|---|---|---|
| 1 | C. circle | /s/ (các từ còn lại: /k/) |
| 2 | B. thank | /ŋ/ (các từ còn lại: /n/) |
| 3 | D. longevity | /ndʒ/ (các từ còn lại: /ŋ/) |
| 4 | A. figure | /ɡ/ (các từ còn lại: /dʒ/) |
| 5 | D. gender | /dʒ/ (các từ còn lại: /ɡ/) |
II. Vocabulary (Từ vựng)
Task 2: Match a verb or verb phrase in A with a noun or noun phrase in B.
Nối một động từ hoặc cụm động từ ở cột A với một danh từ hoặc cụm danh từ ở cột B.
| Cột A | Cột B | ||
|---|---|---|---|
| 1. | weave | → | d. clothing |
| 2. | chase away | → | e. bad spirits |
| 3. | harvest | → | b. crops |
| 4. | overlook | → | a. terraced fields |
| 5. | make | → | c. crafts |
Giải thích chi tiết
1 – d: weave clothing (dệt quần áo)
“Weave” nghĩa là “dệt”. Các dân tộc thiểu số Việt Nam nổi tiếng với nghề dệt vải, làm quần áo truyền thống. “Weave clothing” là cụm từ tự nhiên, nghĩa là “dệt quần áo”.
2 – e: chase away bad spirits (xua đuổi tà ma)
“Chase away” nghĩa là “xua đuổi”. Trong phong tục truyền thống, nhiều lễ hội có nghi thức xua đuổi tà ma, điều xấu. “Chase away bad spirits” là cụm cố định thường gặp khi nói về phong tục.
3 – b: harvest crops (thu hoạch mùa màng)
“Harvest” nghĩa là “thu hoạch”, “crops” nghĩa là “mùa màng, vụ mùa”. “Harvest crops” là cụm từ phổ biến khi nói về nông nghiệp, lối sống ở vùng nông thôn, miền núi.
4 – a: overlook terraced fields (nhìn ra ruộng bậc thang)
“Overlook” nghĩa là “nhìn ra, nhìn xuống từ trên cao”. “Terraced fields” nghĩa là “ruộng bậc thang” – đặc trưng của vùng Tây Bắc Việt Nam. “Overlook terraced fields” nghĩa là nhìn ra cảnh ruộng bậc thang từ trên cao.
5 – c: make crafts (làm đồ thủ công)
“Make” nghĩa là “làm”, “crafts” nghĩa là “đồ thủ công mỹ nghệ”. “Make crafts” là cụm từ tự nhiên khi nói về hoạt động sản xuất thủ công truyền thống.
Bảng tổng hợp đáp án Task 2
| Câu | Đáp án | Cụm từ hoàn chỉnh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | d | weave clothing | dệt quần áo |
| 2 | e | chase away bad spirits | xua đuổi tà ma |
| 3 | b | harvest crops | thu hoạch mùa màng |
| 4 | a | overlook terraced fields | nhìn ra ruộng bậc thang |
| 5 | c | make crafts | làm đồ thủ công |
Task 3: Complete the sentences with the words and phrases from the box.
Hoàn thành các câu với các từ và cụm từ trong khung.
Các từ trong khung: habit, lifestyle, minority group, festivals, decorative items
1. Ethnic minority girls wear a lot of beautiful _______ on special occasions.
Đáp án: decorative items
Giải thích: “Decorative items” nghĩa là “đồ trang trí, vật phẩm trang trí”. Câu nói về việc các cô gái dân tộc thiểu số đeo nhiều vật phẩm trang trí đẹp trong các dịp đặc biệt. Từ khóa gợi ý: “wear” (đeo, mặc) + “beautiful” (đẹp) + “special occasions” (dịp đặc biệt).
Dịch: Các cô gái dân tộc thiểu số đeo rất nhiều đồ trang trí đẹp trong các dịp đặc biệt.
2. I love attending local _______ in my area because they are unique.
Đáp án: festivals
Giải thích: “Festivals” nghĩa là “lễ hội”. Câu nói về việc thích tham dự các lễ hội địa phương vì chúng độc đáo. Từ khóa gợi ý: “attending” (tham dự) + “local” (địa phương) + “unique” (độc đáo).
Dịch: Mình rất thích tham dự các lễ hội địa phương ở khu vực mình vì chúng rất độc đáo.
3. It was a big change in _______ when my family moved from the city to the countryside.
Đáp án: lifestyle
Giải thích: “Lifestyle” nghĩa là “lối sống”. Câu nói về sự thay đổi lớn trong lối sống khi gia đình chuyển từ thành phố về nông thôn. Từ khóa gợi ý: “big change” (thay đổi lớn) + “moved from the city to the countryside” (chuyển từ thành phố về nông thôn).
Dịch: Đó là một sự thay đổi lớn trong lối sống khi gia đình mình chuyển từ thành phố về nông thôn.
4. I’d prefer you not to make a _______ of going to bed late.
Đáp án: habit
Giải thích: “Habit” nghĩa là “thói quen”. Cụm “make a habit of” nghĩa là “tạo thành thói quen”. Câu khuyên không nên tạo thói quen đi ngủ muộn. Từ khóa gợi ý: “make a ___ of” (cụm cố định).
Dịch: Mình muốn bạn đừng tạo thói quen đi ngủ muộn.
5. The Bahnar is a large ethnic _______ in the Central Highlands.
Đáp án: minority group
Giải thích: “Minority group” nghĩa là “nhóm dân tộc thiểu số”. Câu nói về dân tộc Ba Na là một nhóm dân tộc thiểu số lớn ở Tây Nguyên. Từ khóa gợi ý: “ethnic” (dân tộc) + “Bahnar” (Ba Na) + “Central Highlands” (Tây Nguyên).
Dịch: Dân tộc Ba Na là một nhóm dân tộc thiểu số lớn ở Tây Nguyên.
Bảng tổng hợp đáp án Task 3
| Câu | Đáp án | Từ khóa gợi ý |
|---|---|---|
| 1 | decorative items | wear, beautiful, special occasions |
| 2 | festivals | attending, local, unique |
| 3 | lifestyle | big change, city to countryside |
| 4 | habit | make a ___ of |
| 5 | minority group | ethnic, Central Highlands |
III. Grammar (Ngữ pháp)
Task 4: Choose the correct answer A, B, or C to complete each sentence.
Chọn đáp án đúng A, B, hoặc C để hoàn thành mỗi câu.
1. Tet is coming. I see _______ flowers and ornamental trees everywhere.
A. a B. the C. Ø (không mạo từ)
Đáp án: C. Ø (không mạo từ)
Giải thích: “Flowers” và “ornamental trees” là danh từ số nhiều, được nói đến chung chung (hoa và cây cảnh nói chung, không phải loại hoa hay cây cảnh cụ thể nào). Khi nói chung chung về danh từ số nhiều, ta không dùng mạo từ (zero article).
Dịch: Tết đang đến. Mình thấy hoa và cây cảnh ở khắp nơi.
2. Bat Trang Village is famous for _______ traditional craft of pottery making.
A. a B. the C. Ø (không mạo từ)
Đáp án: B. the
Giải thích: “Traditional craft of pottery making” (nghề thủ công truyền thống làm gốm) là một nghề cụ thể, xác định – nghề làm gốm của làng Bát Tràng. Khi danh từ đã được xác định rõ ràng (bởi cụm “of pottery making”), ta dùng mạo từ “the”.
Dịch: Làng Bát Tràng nổi tiếng với nghề thủ công truyền thống làm gốm.
3. – Hi, Trang. _______ are things in Hue? – Everything’s great. The weather’s fantastic, and the food’s delicious.
A. How B. What C. Where
Đáp án: A. How
Giải thích: Câu trả lời mô tả mọi thứ đều tuyệt vời (“Everything’s great”), tức là đang nói về tình trạng, trạng thái mọi thứ ở Huế. Để hỏi về tình trạng, ta dùng “How”. “How are things?” là cách hỏi thông dụng, nghĩa là “Mọi thứ thế nào?”.
Dịch: – Chào Trang. Mọi thứ ở Huế thế nào? – Mọi thứ đều tuyệt. Thời tiết tuyệt vời, và đồ ăn ngon lắm.
4. _______ street food in Viet Nam is most popular among foreign visitors?
A. How B. What C. Why
Đáp án: B. What
Giải thích: Câu hỏi muốn biết loại thức ăn đường phố nào phổ biến nhất. Để hỏi về sự vật, sự việc cụ thể (loại nào, cái nào), ta dùng “What”. “What street food…?” nghĩa là “Thức ăn đường phố nào…?”
Dịch: Thức ăn đường phố nào ở Việt Nam phổ biến nhất với khách nước ngoài?
5. I’m searching for _______ information about the lifestyle of the Van Kieu in central Viet Nam.
A. some B. many C. an
Đáp án: A. some
Giải thích: “Information” là danh từ không đếm được (uncountable noun), nên không thể dùng “many” (dùng cho danh từ đếm được số nhiều) hay “an” (dùng cho danh từ đếm được số ít). Ta dùng “some” vì “some” đi được với cả danh từ đếm được lẫn không đếm được.
Dịch: Mình đang tìm kiếm một số thông tin về lối sống của dân tộc Vân Kiều ở miền Trung Việt Nam.
Bảng tổng hợp đáp án Task 4
| Câu | Đáp án | Kiến thức ngữ pháp |
|---|---|---|
| 1 | C. Ø | Zero article – danh từ số nhiều nói chung |
| 2 | B. the | Definite article – danh từ xác định |
| 3 | A. How | Từ để hỏi – hỏi về tình trạng |
| 4 | B. What | Từ để hỏi – hỏi về sự vật |
| 5 | A. some | Lượng từ – dùng với danh từ không đếm được |
Task 5: Use the correct forms of the verbs in brackets to complete the sentences.
Dùng dạng đúng của các động từ trong ngoặc để hoàn thành các câu.
1. Next year we (build) _______ a house overlooking the lake.
Đáp án: will build
Giải thích: “Next year” (năm tới) là dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn (Simple Future). Ta dùng cấu trúc: will + V (nguyên mẫu) → “will build”.
Dịch: Năm tới chúng mình sẽ xây một ngôi nhà nhìn ra hồ.
2. Spring is coming, so we (celebrate) _______ the Ban Flower Festival soon.
Đáp án: will celebrate
Giải thích: “Soon” (sắp tới) là dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn. Câu diễn tả một sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai gần → “will celebrate”.
Dịch: Mùa xuân đang đến, vì vậy chúng mình sẽ sớm tổ chức Lễ hội hoa Ban.
3. If you have a chance to travel on a dogsled, you (never forget) _______ it.
Đáp án: will never forget
Giải thích: Đây là câu điều kiện loại 1 (First Conditional): If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên mẫu). Mệnh đề “if” đã ở hiện tại đơn (“have”), nên mệnh đề chính dùng “will” → “will never forget”.
Dịch: Nếu bạn có cơ hội đi xe chó kéo, bạn sẽ không bao giờ quên được điều đó.
4. If I (be) _______ free to choose a topic, I will give a presentation on Alaska.
Đáp án: am
Giải thích: Đây là câu điều kiện loại 1. Mệnh đề chính đã có “will give” (thì tương lai đơn), nên mệnh đề “if” phải dùng thì hiện tại đơn. Chủ ngữ “I” đi với “am” → “If I am free…”.
Dịch: Nếu mình được tự do chọn chủ đề, mình sẽ thuyết trình về Alaska.
5. Unless you try, you (never know) _______ if you can play football.
Đáp án: will never know
Giải thích: “Unless” có nghĩa tương đương “If… not…” (Nếu không…). Đây cũng là dạng câu điều kiện loại 1. Mệnh đề “unless” đã ở hiện tại đơn (“try”), nên mệnh đề chính dùng “will” → “will never know”.
Dịch: Trừ khi bạn thử, bạn sẽ không bao giờ biết liệu bạn có thể chơi bóng đá hay không.
Bảng tổng hợp đáp án Task 5
| Câu | Đáp án | Dấu hiệu nhận biết | Kiến thức ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| 1 | will build | Next year | Thì tương lai đơn |
| 2 | will celebrate | soon | Thì tương lai đơn |
| 3 | will never forget | If + hiện tại đơn | Câu điều kiện loại 1 |
| 4 | am | will + V ở mệnh đề chính | Câu điều kiện loại 1 (mệnh đề if) |
| 5 | will never know | Unless + hiện tại đơn | Câu điều kiện loại 1 (unless = if not) |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
