Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Reading (Đọc hiểu)
- Task 1: Read the schedule of the Spring Fair and select the event that each person wants to attend. Write the event names in the table.
- II. Speaking (Nói)
- Task 2: Work in pairs. Read the list below and tick (✓) the main reason(s) for people moving from the countryside to the city. Explain your choice.
- III. Listening (Nghe)
- Task 3: Listen to Phong talking about life in the countryside and complete each sentence with ONE word.
- IV. Writing (Viết)
- Task 4: Write complete sentences from the clues below. You may have to make some changes.
Bài Review 2 – Skills ôn tập 4 kỹ năng Reading, Speaking, Listening và Writing xoay quanh chủ đề của Unit 4 (Ethnic groups of Viet Nam), Unit 5 (Our customs and traditions) và Unit 6 (Lifestyles). Các em sẽ luyện đọc lịch trình sự kiện, thảo luận về lý do di cư, nghe về cuộc sống nông thôn và viết câu hoàn chỉnh về chủ đề kính trọng người lớn tuổi.
I. Reading (Đọc hiểu)
Task 1: Read the schedule of the Spring Fair and select the event that each person wants to attend. Write the event names in the table.
Đọc lịch trình của Hội chợ Mùa xuân và chọn sự kiện mà mỗi người muốn tham dự. Viết tên sự kiện vào bảng.
Thông tin về Hội chợ Mùa xuân (Spring Fair)
SPRING FAIR (16 – 25 January)
Địa điểm: Làng Văn hóa – Du lịch các dân tộc Việt Nam
Hội chợ mang đến cơ hội cho du khách tìm hiểu về đời sống của các dân tộc ở Việt Nam.
| Sự kiện | Thời gian | Nội dung |
|---|---|---|
| Ethnic Markets (Chợ dân tộc) | 16 – 25/1 | Triển lãm đặc sản của nhiều dân tộc: rau, hoa, đồ thủ công… |
| Photo Exhibition (Triển lãm ảnh) | 16 – 25/1 | Ảnh chụp hoạt động thường ngày của đồng bào dân tộc tại các bản làng. |
| Performances (Biểu diễn) | 17 và 24/1 | Hơn 20 tiết mục biểu diễn các bài hát và điệu múa truyền thống. |
| Childhood Fun (Vui chơi tuổi thơ) | 17–18 và 24–25/1 | Ngày vui cho cả gia đình. Trẻ em tham gia trò chơi dân gian và làm thủ công mỹ nghệ với nghệ nhân địa phương. |
| A Pottery Village (Làng gốm) | 17–18 và 24–25/1 | Giới thiệu nghề làm gốm bởi các nghệ nhân từ Làng gốm Bàu Trúc. |
Hướng dẫn giải
1. Ann wants to take her children out to play folk games.
(Ann muốn đưa con đi chơi các trò chơi dân gian.)
Đáp án: Childhood Fun
Giải thích: Ann muốn cho con chơi trò chơi dân gian (folk games). Sự kiện Childhood Fun mô tả: “Children can have fun taking part in traditional folk games and make handicrafts with the help of local artisans.” (Trẻ em có thể vui chơi tham gia các trò chơi dân gian truyền thống và làm thủ công mỹ nghệ với sự giúp đỡ của nghệ nhân địa phương.) → Phù hợp hoàn toàn.
2. Tom wants to learn about making pottery.
(Tom muốn tìm hiểu về nghề làm gốm.)
Đáp án: A Pottery Village
Giải thích: Tom muốn học về làm gốm (making pottery). Sự kiện A Pottery Village mô tả: “An introduction to pottery making by artisans from Bau Truc Pottery Village.” (Giới thiệu về nghề làm gốm bởi các nghệ nhân từ Làng gốm Bàu Trúc.) → Phù hợp hoàn toàn.
3. Alice wants to see ethnic dance performances.
(Alice muốn xem biểu diễn múa dân tộc.)
Đáp án: Performances
Giải thích: Alice muốn xem biểu diễn múa dân tộc (ethnic dance performances). Sự kiện Performances mô tả: “More than 20 performances demonstrating various traditional songs and dances.” (Hơn 20 tiết mục biểu diễn các bài hát và điệu múa truyền thống.) → Phù hợp hoàn toàn.
4. Mai wants to learn more about farm products.
(Mai muốn tìm hiểu thêm về nông sản.)
Đáp án: Ethnic Markets
Giải thích: Mai muốn tìm hiểu về nông sản (farm products). Sự kiện Ethnic Markets mô tả: “Exhibition of specialities of many ethnic groups featuring vegetables, flowers, crafts, and more.” (Triển lãm đặc sản của nhiều dân tộc bao gồm rau, hoa, đồ thủ công…) → Rau và hoa chính là nông sản, phù hợp với nhu cầu của Mai.
5. Mark wants to see a collection of ethnic people’s daily activities.
(Mark muốn xem bộ sưu tập về hoạt động thường ngày của đồng bào dân tộc.)
Đáp án: Photo Exhibition
Giải thích: Mark muốn xem bộ sưu tập về hoạt động thường ngày (collection of daily activities). Sự kiện Photo Exhibition mô tả: “Photos showing the daily activities of ethnic people in their villages.” (Ảnh chụp hoạt động thường ngày của đồng bào dân tộc tại các bản làng.) → Phù hợp hoàn toàn.
Bảng tổng hợp đáp án Task 1
| Câu | Người | Mong muốn | Sự kiện phù hợp |
|---|---|---|---|
| 1 | Ann | Chơi trò chơi dân gian | Childhood Fun |
| 2 | Tom | Học làm gốm | A Pottery Village |
| 3 | Alice | Xem biểu diễn múa dân tộc | Performances |
| 4 | Mai | Tìm hiểu nông sản | Ethnic Markets |
| 5 | Mark | Xem hoạt động thường ngày của dân tộc | Photo Exhibition |
Mẹo làm bài: Với dạng bài đọc lịch trình sự kiện, hãy đọc kỹ nhu cầu của từng người trước (cột People), gạch chân từ khóa quan trọng, sau đó quét nhanh phần mô tả các sự kiện để tìm nội dung khớp với từ khóa đó.
II. Speaking (Nói)
Task 2: Work in pairs. Read the list below and tick (✓) the main reason(s) for people moving from the countryside to the city. Explain your choice.
Làm việc theo cặp. Đọc danh sách dưới đây và đánh dấu (✓) lý do chính khiến mọi người chuyển từ nông thôn lên thành phố. Giải thích lựa chọn của bạn.
| STT | Lý do | Đánh dấu | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | To look for well-paid jobs (Tìm công việc lương cao) | ✓ | Thành phố có nhiều cơ hội việc làm với mức lương cao hơn nông thôn, đặc biệt trong các ngành công nghiệp, dịch vụ và công nghệ. |
| 2 | To look for better services (Tìm dịch vụ tốt hơn) | ✓ | Thành phố có hệ thống y tế, giao thông, viễn thông và các dịch vụ công cộng phát triển hơn so với nông thôn. |
| 3 | To enjoy crowded and noisy areas (Để thưởng thức khu vực đông đúc và ồn ào) | ✗ | Đây không phải lý do hợp lý. Không ai chuyển đến thành phố vì thích sự đông đúc và ồn ào. Ngược lại, đây thường là nhược điểm của thành phố. |
| 4 | To have better educational opportunities (Để có cơ hội giáo dục tốt hơn) | ✓ | Thành phố có nhiều trường học chất lượng cao, trường đại học và trung tâm đào tạo, mang lại cơ hội học tập tốt hơn cho con cái. |
| 5 | To experience different types of food and entertainment (Để trải nghiệm nhiều loại ẩm thực và giải trí) | ✓ | Thành phố có nhiều nhà hàng, rạp chiếu phim, trung tâm thương mại và các hoạt động giải trí đa dạng hơn. |
Gợi ý cách trình bày khi nói
Mẫu 1: “I think people move to the city mainly to look for well-paid jobs. In the countryside, job opportunities are limited, and the wages are often low. In the city, there are more companies and factories, so people can find better jobs with higher salaries.”
(Mình nghĩ mọi người chuyển lên thành phố chủ yếu để tìm việc làm lương cao. Ở nông thôn, cơ hội việc làm hạn chế và tiền lương thường thấp. Ở thành phố, có nhiều công ty và nhà máy hơn, nên mọi người có thể tìm được công việc tốt hơn với mức lương cao hơn.)
Mẫu 2: “I also think better educational opportunities is an important reason. Parents want their children to go to good schools and universities, which are mostly located in big cities.”
(Mình cũng nghĩ cơ hội giáo dục tốt hơn là lý do quan trọng. Cha mẹ muốn con cái được học ở trường tốt và đại học, mà những nơi này chủ yếu ở thành phố lớn.)
Mẫu 3: “I don’t think people move to the city to enjoy crowded and noisy areas. Nobody likes noise and crowds. These are actually disadvantages of city life.”
(Mình không nghĩ mọi người chuyển lên thành phố để thưởng thức sự đông đúc và ồn ào. Không ai thích tiếng ồn và đám đông cả. Đây thực ra là nhược điểm của cuộc sống thành phố.)
III. Listening (Nghe)
Task 3: Listen to Phong talking about life in the countryside and complete each sentence with ONE word.
Nghe Phong nói về cuộc sống ở nông thôn và hoàn thành mỗi câu với MỘT từ.
Bài nghe (Audio Script)
My grandparents live in the countryside. Every year, I spend my whole summer vacation with them. There are many things I like about life there like the open space, the friendly villagers and the traditional games children play. There is one thing which is very different from city life. That is the village open-air market where the villagers sell their home-made or home-grown products.
Not many people in the village have a fridge, so they go to the market every day to buy food and other necessary things. They all come from the same village, so almost everybody knows each other. The market is not just a place for buying and selling. It is also a place for the villagers to meet and talk. The market brings the people in the village closer.
Dịch bài nghe
Ông bà mình sống ở nông thôn. Mỗi năm, mình dành cả kỳ nghỉ hè với họ. Có nhiều điều mình thích về cuộc sống ở đó như không gian thoáng đãng, dân làng thân thiện và các trò chơi truyền thống mà bọn trẻ chơi. Có một điều rất khác với cuộc sống thành phố. Đó là chợ trời của làng, nơi dân làng bán các sản phẩm tự làm hoặc tự trồng.
Không nhiều người trong làng có tủ lạnh, nên họ đi chợ mỗi ngày để mua thức ăn và các thứ cần thiết khác. Tất cả họ đều đến từ cùng một làng, nên gần như ai cũng biết nhau. Chợ không chỉ là nơi mua bán. Nó còn là nơi để dân làng gặp gỡ nhau và trò chuyện. Chợ làm cho mọi người trong làng gần gũi nhau hơn.
Hướng dẫn giải chi tiết
1. Phong always spends his summer _______ with his grandparents.
Đáp án: vacation
Giải thích: Trong bài nghe: “Every year, I spend my whole summer vacation with them.” → “Summer vacation” nghĩa là “kỳ nghỉ hè”.
Dịch: Phong luôn dành kỳ nghỉ hè với ông bà.
2. He likes the _______ games the children play.
Đáp án: traditional
Giải thích: Trong bài nghe: “…the traditional games children play.” → “Traditional games” nghĩa là “trò chơi truyền thống”, là nét đẹp văn hóa đặc trưng của nông thôn Việt Nam.
Dịch: Cậu ấy thích các trò chơi truyền thống mà bọn trẻ chơi.
3. The villagers sell their home-grown _______.
Đáp án: products
Giải thích: Trong bài nghe: “…the villagers sell their home-made or home-grown products.” → “Home-grown products” nghĩa là “nông sản tự trồng”. Lưu ý bài nghe dùng cả “home-made” (tự làm) và “home-grown” (tự trồng), nhưng câu hỏi chỉ dùng “home-grown”.
Dịch: Dân làng bán các nông sản tự trồng của họ.
4. They buy food and other _______ things.
Đáp án: necessary
Giải thích: Trong bài nghe: “…they go to the market every day to buy food and other necessary things.” → “Necessary things” nghĩa là “những thứ cần thiết”. Vì không có tủ lạnh nên dân làng phải đi chợ mỗi ngày.
Dịch: Họ mua thức ăn và các thứ cần thiết khác.
5. At the market, the villagers _______ and talk.
Đáp án: meet
Giải thích: Trong bài nghe: “It is also a place for the villagers to meet and talk.” → “Meet and talk” nghĩa là “gặp gỡ và trò chuyện”. Chợ không chỉ là nơi mua bán mà còn là nơi giao lưu cộng đồng.
Dịch: Tại chợ, dân làng gặp gỡ nhau và trò chuyện.
Bảng tổng hợp đáp án Task 3
| Câu | Đáp án | Câu hoàn chỉnh |
|---|---|---|
| 1 | vacation | Phong always spends his summer vacation with his grandparents. |
| 2 | traditional | He likes the traditional games the children play. |
| 3 | products | The villagers sell their home-grown products. |
| 4 | necessary | They buy food and other necessary things. |
| 5 | meet | At the market, the villagers meet and talk. |
Mẹo làm bài nghe điền từ: Trước khi nghe, hãy đọc kỹ các câu và dự đoán loại từ cần điền (danh từ, tính từ, động từ…). Ví dụ câu 2: “the ___ games” → cần một tính từ bổ nghĩa cho “games”. Câu 5: “the villagers ___ and talk” → cần một động từ song song với “talk”.
IV. Writing (Viết)
Task 4: Write complete sentences from the clues below. You may have to make some changes.
Viết câu hoàn chỉnh từ các gợi ý dưới đây. Bạn có thể phải thực hiện một số thay đổi.
Chủ đề: Respect for the elders (Kính trọng người lớn tuổi)
1. Many / Vietnamese families / teach / children / respect / elders.
Đáp án: Many Vietnamese families often teach their children to respect the elders.
Giải thích: Thêm “often” (thường) để câu tự nhiên hơn. Thêm “their” trước “children” (con cái của họ). Dùng “to respect” (to-V chỉ mục đích) sau “teach”. Thêm “the” trước “elders” (người lớn tuổi nói chung – đã xác định).
Dịch: Nhiều gia đình Việt Nam thường dạy con cái kính trọng người lớn tuổi.
2. There / many ways / show / respect.
Đáp án: There are many ways to show respect.
Giải thích: Dùng cấu trúc “There are + danh từ số nhiều” (Có nhiều…). Dùng “to show” (to-V chỉ mục đích) để bổ nghĩa cho “ways” (cách để thể hiện sự kính trọng).
Dịch: Có nhiều cách để thể hiện sự kính trọng.
3. You / give up / seat / or offer / carry something heavy / elders.
Đáp án: You can give up a seat or offer to carry something heavy for the elders.
Giải thích: Thêm “can” (có thể) để diễn đạt khả năng, gợi ý. Thêm “a” trước “seat” (một chỗ ngồi). Dùng “offer to carry” (đề nghị mang). Thêm “for the elders” (cho người lớn tuổi).
Dịch: Bạn có thể nhường chỗ ngồi hoặc đề nghị mang đồ nặng cho người lớn tuổi.
4. You / listen / not talk back / elders / speak.
Đáp án: You should listen and don’t talk back when the elders speak.
Giải thích: Thêm “should” (nên) để diễn đạt lời khuyên. Thêm “and” để nối hai hành động. Thêm “when” (khi) để tạo mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. Thêm “the” trước “elders”.
Dịch: Bạn nên lắng nghe và không cãi lại khi người lớn tuổi nói.
5. At mealtimes / children should not / start / eat / before / elders do.
Đáp án: At mealtimes, children should not start eating before the elders do.
Giải thích: Thêm dấu phẩy sau “At mealtimes” (Trong bữa ăn). Dùng “start eating” (bắt đầu ăn) – “start” đi với V-ing. Thêm “the” trước “elders”.
Dịch: Trong bữa ăn, trẻ em không nên ăn trước người lớn tuổi.
Bảng tổng hợp đáp án Task 4
| Câu | Câu hoàn chỉnh |
|---|---|
| 1 | Many Vietnamese families often teach their children to respect the elders. |
| 2 | There are many ways to show respect. |
| 3 | You can give up a seat or offer to carry something heavy for the elders. |
| 4 | You should listen and don’t talk back when the elders speak. |
| 5 | At mealtimes, children should not start eating before the elders do. |
Mẹo làm bài viết từ gợi ý:
- Xác định thì phù hợp: bài này nói về thói quen, phong tục → dùng thì hiện tại đơn.
- Thêm các từ chức năng: mạo từ (a, the), giới từ (for, to), liên từ (and, when, before), đại từ sở hữu (their).
- Dùng động từ khiếm khuyết phù hợp: “should” (nên), “can” (có thể) để diễn đạt lời khuyên.
- Đọc lại toàn bộ đoạn văn sau khi viết xong để đảm bảo các câu liên kết logic với nhau.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
