Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- Từ vựng chính trong bài
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Label each picture with a phrase from the list.
- Task 2: Match each word or phrase in column A with its meaning in column B.
- Task 3: Complete each sentence with a word or phrase from the box.
- III. Phát âm (Pronunciation) – Âm /bl/ và /kl/
- 1. Phân biệt hai cụm phụ âm đầu /bl/ và /kl/
- Task 4: Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /bl/ and /kl/.
- Task 5: Listen and practise the sentences. Underline the words with /bl/ and circle the words with /kl/.
Bài A Closer Look 1 – Unit 7: Environmental Protection tập trung vào hai nội dung chính: từ vựng về bảo vệ môi trường (các vấn đề môi trường, hệ sinh thái, hành động bảo vệ môi trường) và luyện phát âm hai cụm phụ âm đầu /bl/ và /kl/. Đây là những kiến thức nền tảng giúp các em mở rộng vốn từ và giao tiếp tự tin về chủ đề môi trường.
I. Từ vựng (Vocabulary)
Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| ecosystem | /ˈiːkəʊsɪstəm/ | (n) | hệ sinh thái |
| marine life | /məˈriːn laɪf/ | (n) | sinh vật biển |
| habitat | /ˈhæbɪtæt/ | (n) | môi trường sống |
| pollution | /pəˈluːʃn/ | (n) | sự ô nhiễm |
| endangered species | /ɪnˈdeɪndʒəd ˈspiːʃiːz/ | (n) | loài có nguy cơ tuyệt chủng |
| environmental protection | /ɪnˌvaɪrənˈmentl prəˈtekʃn/ | (n) | bảo vệ môi trường |
| carbon dioxide | /ˌkɑːbən daɪˈɒksaɪd/ | (n) | khí carbon dioxide (CO₂) |
| oxygen | /ˈɒksɪdʒən/ | (n) | khí oxy |
| absorb | /əbˈzɔːb/ | (v) | hấp thụ |
| release | /rɪˈliːs/ | (v) | thải ra, giải phóng |
| extinction | /ɪkˈstɪŋkʃn/ | (n) | sự tuyệt chủng |
| harmful substances | /ˈhɑːmfl ˈsʌbstənsɪz/ | (n) | chất độc hại |
| cutting down trees | /ˈkʌtɪŋ daʊn triːz/ | (v.phr) | chặt cây |
| picking up rubbish | /ˈpɪkɪŋ ʌp ˈrʌbɪʃ/ | (v.phr) | nhặt rác |
| saving water | /ˈseɪvɪŋ ˈwɔːtə/ | (v.phr) | tiết kiệm nước |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Label each picture with a phrase from the list.
Ghi tên cụm từ phù hợp dưới mỗi bức tranh.

Các cụm từ cho sẵn: a. building a campfire, b. cutting down trees, c. picking up rubbish, d. protecting endangered species, e. saving water
1. picking up rubbish
Giải thích: Hình ảnh cho thấy người đang nhặt rác trong tự nhiên – thể hiện hoạt động picking up rubbish (nhặt rác). ✓ Hành động bảo vệ môi trường.
2. protecting endangered species
Giải thích: Hình ảnh cho thấy người đang chăm sóc, bảo vệ động vật – thể hiện hoạt động protecting endangered species (bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng). ✓ Hành động bảo vệ môi trường.
3. cutting down trees
Giải thích: Hình ảnh cho thấy cảnh cây cối bị chặt hạ, rừng bị phá – thể hiện hoạt động cutting down trees (chặt cây). ✗ KHÔNG phải hành động bảo vệ môi trường.
4. saving water
Giải thích: Hình ảnh cho thấy biểu tượng bảo vệ trái đất, tiết kiệm nước – thể hiện hoạt động saving water (tiết kiệm nước). ✓ Hành động bảo vệ môi trường.
5. building a campfire
Giải thích: Hình ảnh cho thấy đống lửa trại – thể hiện hoạt động building a campfire (đốt lửa trại). ✗ KHÔNG phải hành động bảo vệ môi trường.
Tick (✓) the actions above that protect the environment:
(Đánh dấu các hành động bảo vệ môi trường:)
| Hình | Hành động | Bảo vệ môi trường? |
|---|---|---|
| 1 | picking up rubbish | ✓ |
| 2 | protecting endangered species | ✓ |
| 3 | cutting down trees | ✗ |
| 4 | saving water | ✓ |
| 5 | building a campfire | ✗ |
Giải thích thêm: Nhặt rác (1), bảo vệ loài nguy cơ tuyệt chủng (2) và tiết kiệm nước (4) là hành động tốt cho môi trường. Chặt cây (3) phá hủy rừng và hệ sinh thái. Đốt lửa trại (5) thải khí CO₂ và có thể gây cháy rừng.
Task 2: Match each word or phrase in column A with its meaning in column B.
Nối mỗi từ hoặc cụm từ ở cột A với nghĩa của nó ở cột B.
| Cột A | Cột B | ||
|---|---|---|---|
| 1. | ecosystem | → | c. the way living and non-living things in a particular area are related to each other |
| 2. | pollution | → | a. the process of making water, air, soil, etc. dirty by adding harmful substances |
| 3. | habitat | → | e. the place where a type of plant or animal lives |
| 4. | environmental protection | → | b. the practice of protecting the natural environment |
| 5. | endangered species | → | d. animals facing a high risk of extinction in the wild |
Giải thích chi tiết
1 – c: ecosystem = the way living and non-living things in a particular area are related to each other
“Ecosystem” (hệ sinh thái) là cách mà các sinh vật sống và vật không sống trong một khu vực cụ thể liên quan đến nhau. Ví dụ: rừng, ao hồ, đại dương đều là các hệ sinh thái.
2 – a: pollution = the process of making water, air, soil, etc. dirty by adding harmful substances
“Pollution” (ô nhiễm) là quá trình làm bẩn nước, không khí, đất… bằng cách thêm các chất độc hại. Từ khóa nhận biết: “making dirty” (làm bẩn) + “harmful substances” (chất độc hại).
3 – e: habitat = the place where a type of plant or animal lives
“Habitat” (môi trường sống) là nơi mà một loại thực vật hoặc động vật sinh sống. Ví dụ: rừng nhiệt đới là habitat của nhiều loài động vật.
4 – b: environmental protection = the practice of protecting the natural environment
“Environmental protection” (bảo vệ môi trường) là hoạt động thực tiễn nhằm bảo vệ môi trường tự nhiên. Từ khóa nhận biết: “practice of protecting” (hoạt động bảo vệ).
5 – d: endangered species = animals facing a high risk of extinction in the wild
“Endangered species” (loài có nguy cơ tuyệt chủng) là các loài động vật đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng cao trong tự nhiên. Từ khóa nhận biết: “high risk of extinction” (nguy cơ tuyệt chủng cao).
Bảng tổng hợp đáp án Task 2
| Câu | Đáp án | Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | c | ecosystem | hệ sinh thái |
| 2 | a | pollution | ô nhiễm |
| 3 | e | habitat | môi trường sống |
| 4 | b | environmental protection | bảo vệ môi trường |
| 5 | d | endangered species | loài có nguy cơ tuyệt chủng |
Task 3: Complete each sentence with a word or phrase from the box.
Hoàn thành mỗi câu với một từ hoặc cụm từ trong khung.
Các từ trong khung: habitat, ecosystem, cutting down trees, carbon dioxide, endangered species
1. People in my neighbourhood are doing a lot to save _______.
Đáp án: endangered species
Giải thích: “Save endangered species” nghĩa là “cứu các loài có nguy cơ tuyệt chủng”. Câu nói người dân trong khu phố đang làm nhiều việc để cứu các loài có nguy cơ tuyệt chủng. Từ khóa gợi ý: “save” (cứu) → đi với “endangered species” (loài nguy cơ tuyệt chủng) là cụm từ tự nhiên nhất.
Dịch: Người dân trong khu phố mình đang làm rất nhiều việc để cứu các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
2. Con Dao National Park provides a rich _______ for marine life.
Đáp án: habitat
Giải thích: “Habitat” nghĩa là “môi trường sống”. Vườn quốc gia Côn Đảo cung cấp một môi trường sống phong phú cho sinh vật biển. Từ khóa gợi ý: “provides a rich ___ for marine life” (cung cấp ___ phong phú cho sinh vật biển) → “habitat” là từ phù hợp nhất.
Dịch: Vườn quốc gia Côn Đảo cung cấp một môi trường sống phong phú cho sinh vật biển.
3. Forests help release oxygen and absorb _______; they also provide homes for many species.
Đáp án: carbon dioxide
Giải thích: “Carbon dioxide” nghĩa là “khí CO₂”. Rừng giúp thải ra oxy và hấp thụ khí CO₂. Đây là kiến thức khoa học cơ bản: cây xanh quang hợp – hấp thụ CO₂ và thải ra O₂. Từ khóa gợi ý: “release oxygen and absorb ___” (thải ra oxy và hấp thụ ___) → “carbon dioxide” là chất đối lập với oxy trong quá trình quang hợp.
Dịch: Rừng giúp giải phóng oxy và hấp thụ khí carbon dioxide; chúng cũng cung cấp nhà ở cho nhiều loài.
4. _______ is a serious environmental concern as it harms natural habitats.
Đáp án: Cutting down trees
Giải thích: “Cutting down trees” nghĩa là “chặt cây”. Chặt cây là một mối lo ngại nghiêm trọng về môi trường vì nó phá hủy các môi trường sống tự nhiên. Từ khóa gợi ý: “harms natural habitats” (gây hại cho môi trường sống tự nhiên) → “Cutting down trees” là hành động trực tiếp phá hủy môi trường sống.
Dịch: Chặt cây là một mối lo ngại nghiêm trọng về môi trường vì nó gây hại cho các môi trường sống tự nhiên.
5. An _______ may be a whole forest, or a small pond, and it can be of any size.
Đáp án: ecosystem
Giải thích: “Ecosystem” nghĩa là “hệ sinh thái”. Một hệ sinh thái có thể là cả một khu rừng, hoặc một cái ao nhỏ, và nó có thể ở bất kỳ kích thước nào. Từ khóa gợi ý: “a whole forest, or a small pond” (cả khu rừng hoặc ao nhỏ) + “can be of any size” (bất kỳ kích thước nào) → chỉ “ecosystem” mới có đặc điểm đa dạng về kích thước như vậy.
Dịch: Một hệ sinh thái có thể là cả một khu rừng, hoặc một cái ao nhỏ, và nó có thể ở bất kỳ kích thước nào.
Bảng tổng hợp đáp án Task 3
| Câu | Đáp án | Từ khóa gợi ý |
|---|---|---|
| 1 | endangered species | save |
| 2 | habitat | provides a rich ___ for marine life |
| 3 | carbon dioxide | release oxygen and absorb ___ |
| 4 | Cutting down trees | harms natural habitats |
| 5 | ecosystem | a whole forest, or a small pond, any size |
III. Phát âm (Pronunciation) – Âm /bl/ và /kl/
1. Phân biệt hai cụm phụ âm đầu /bl/ và /kl/
| Đặc điểm | Âm /bl/ | Âm /kl/ |
|---|---|---|
| Cách phát âm | Môi khép lại rồi mở ra nhanh, kết hợp âm /l/ | Lưỡi gà chạm ngạc mềm rồi buông nhanh, kết hợp âm /l/ |
| Âm đầu | /b/ – âm hữu thanh (dây thanh rung) | /k/ – âm vô thanh (dây thanh không rung) |
| Cách nhận biết | Thường viết là “bl” | Thường viết là “cl” |
Task 4: Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /bl/ and /kl/.
Nghe và lặp lại các từ. Chú ý đến âm /bl/ và /kl/.
| Âm /bl/ | Âm /kl/ |
|---|---|
| block /blɒk/ – chặn | clean /kliːn/ – sạch |
| blast /blɑːst/ – vụ nổ | clown /klaʊn/ – chú hề |
| blanket /ˈblæŋkɪt/ – chăn | club /klʌb/ – câu lạc bộ |
| black /blæk/ – đen | class /klɑːs/ – lớp học |
| problem /ˈprɒbləm/ – vấn đề | clear /klɪə/ – rõ ràng |
Mẹo phân biệt: Đặt tay lên cổ họng. Khi phát âm /bl/, bạn sẽ cảm thấy dây thanh rung (vì /b/ là âm hữu thanh). Khi phát âm /kl/, dây thanh không rung (vì /k/ là âm vô thanh).
Task 5: Listen and practise the sentences. Underline the words with /bl/ and circle the words with /kl/.
Nghe và luyện tập các câu. Gạch chân các từ có âm /bl/ và khoanh tròn các từ có âm /kl/.
1. Look! There are black clouds all over!
| Từ | Phiên âm | Âm | Đánh dấu |
|---|---|---|---|
| black | /blæk/ | /bl/ | Gạch chân |
| clouds | /klaʊdz/ | /kl/ | Khoanh tròn |
Giải thích: “black” bắt đầu bằng “bl” → âm /bl/. “clouds” bắt đầu bằng “cl” → âm /kl/.
2. A truck blocked the way to the club.
| Từ | Phiên âm | Âm | Đánh dấu |
|---|---|---|---|
| blocked | /blɒkt/ | /bl/ | Gạch chân |
| club | /klʌb/ | /kl/ | Khoanh tròn |
Giải thích: “blocked” bắt đầu bằng “bl” → âm /bl/. “club” bắt đầu bằng “cl” → âm /kl/.
3. The students painted the classroom blue.
| Từ | Phiên âm | Âm | Đánh dấu |
|---|---|---|---|
| blue | /bluː/ | /bl/ | Gạch chân |
| classroom | /ˈklɑːsruːm/ | /kl/ | Khoanh tròn |
Giải thích: “blue” bắt đầu bằng “bl” → âm /bl/. “classroom” bắt đầu bằng “cl” → âm /kl/.
4. The wind blew the clock down.
| Từ | Phiên âm | Âm | Đánh dấu |
|---|---|---|---|
| blew | /bluː/ | /bl/ | Gạch chân |
| clock | /klɒk/ | /kl/ | Khoanh tròn |
Giải thích: “blew” bắt đầu bằng “bl” → âm /bl/. “clock” bắt đầu bằng “cl” → âm /kl/.
5. We cleaned up the environment after the blast.
| Từ | Phiên âm | Âm | Đánh dấu |
|---|---|---|---|
| blast | /blɑːst/ | /bl/ | Gạch chân |
| cleaned | /kliːnd/ | /kl/ | Khoanh tròn |
Giải thích: “blast” bắt đầu bằng “bl” → âm /bl/. “cleaned” bắt đầu bằng “cl” → âm /kl/.
Bảng tổng hợp đáp án Task 5
| Câu | Từ có âm /bl/ (Gạch chân) | Từ có âm /kl/ (Khoanh tròn) |
|---|---|---|
| 1 | black | clouds |
| 2 | blocked | club |
| 3 | blue | classroom |
| 4 | blew | clock |
| 5 | blast | cleaned |
Mẹo nhận biết nhanh: Nhìn vào cách viết – từ bắt đầu bằng “bl” → âm /bl/, từ bắt đầu bằng “cl” → âm /kl/. Mỗi câu trong bài đều có đúng một từ /bl/ và một từ /kl/.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
