Unit 7 Lớp 8: A Closer Look 2 | Ngữ pháp & giải bài tập

Bài A Closer Look 2 – Unit 7: Environmental Protection tập trung vào điểm ngữ pháp trọng tâm: Complex sentences with adverb clauses of time (Câu phức với mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian). Đây là kiến thức ngữ pháp quan trọng giúp các em diễn đạt mối quan hệ thời gian giữa hai sự việc, đặc biệt khi nói về các hành động bảo vệ môi trường.

I. Ngữ pháp (Grammar)

1. Câu phức (Complex sentence) là gì?

Câu phức là câu gồm một mệnh đề độc lập (independent clause – mệnh đề chính) và ít nhất một mệnh đề phụ thuộc (dependent clause – mệnh đề phụ).

Ví dụ:

The roads were slippery when it rained.

→ “The roads were slippery” = mệnh đề độc lập (có nghĩa hoàn chỉnh khi đứng một mình)

→ “when it rained” = mệnh đề phụ thuộc (không có nghĩa hoàn chỉnh khi đứng một mình)

2. Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (Adverb clause of time)

Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian là một mệnh đề phụ thuộc (dependent clause), dùng để cho biết khi nào sự việc xảy ra. Nó được bắt đầu bằng các liên từ chỉ thời gian (time connectors).

3. Các liên từ chỉ thời gian (Time connectors)

Liên từ Nghĩa Cách dùng Ví dụ
when khi Diễn tả hai sự việc xảy ra cùng lúc hoặc nối tiếp I was not at home when he came.
while trong khi Diễn tả hai sự việc xảy ra đồng thời, song song Don’t use too much water while you’re showering.
before trước khi Sự việc ở mệnh đề chính xảy ra TRƯỚC sự việc ở mệnh đề phụ Get a permit before you build a campfire.
after sau khi Sự việc ở mệnh đề chính xảy ra SAU sự việc ở mệnh đề phụ After the tornado hit, few houses were left.
till / until cho đến khi Sự việc ở mệnh đề chính kéo dài cho đến khi sự việc ở mệnh đề phụ xảy ra Wait here until I get back.
as soon as ngay khi Sự việc ở mệnh đề chính xảy ra ngay lập tức sau sự việc ở mệnh đề phụ As soon as they arrive, we’ll have lunch.

4. Vị trí của mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian

Đứng sau mệnh đề chính (không cần dấu phẩy):

I will call you as soon as I arrive at the station.

Đứng trước mệnh đề chính (CÓ dấu phẩy):

As soon as I arrive at the station, I will call you.

Lưu ý quan trọng: Khi mệnh đề trạng ngữ đứng đầu câu, BẮT BUỘC phải có dấu phẩy ngăn cách hai mệnh đề.

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Read the sentences and write I.C if the underlined clause is an independent clause or D.C if it is a dependent clause.

Đọc các câu và viết I.C nếu mệnh đề được gạch chân là mệnh đề độc lập, hoặc D.C nếu là mệnh đề phụ thuộc.

Ví dụ mẫu: You must be careful when you cross the street. → D.C

(Giải thích: “when you cross the street” bắt đầu bằng liên từ “when” → đây là mệnh đề phụ thuộc.)

1. I’ll wait for you here until you get back.

Đáp án: I.C (Independent Clause – Mệnh đề độc lập)

Giải thích: Phần gạch chân “I’ll wait for you here” có nghĩa hoàn chỉnh khi đứng một mình (“Mình sẽ đợi bạn ở đây”), không bắt đầu bằng liên từ chỉ thời gian → đây là mệnh đề độc lập. Phần “until you get back” mới là mệnh đề phụ thuộc (bắt đầu bằng “until”).

Dịch: Mình sẽ đợi bạn ở đây cho đến khi bạn quay lại.

2. Make sure you lock the door when you go out.

Đáp án: D.C (Dependent Clause – Mệnh đề phụ thuộc)

Giải thích: Phần gạch chân “when you go out” bắt đầu bằng liên từ “when” → đây là mệnh đề phụ thuộc (mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian). Nó không có nghĩa hoàn chỉnh khi đứng một mình.

Dịch: Hãy chắc chắn bạn khóa cửa khi bạn ra ngoài.

3. You must get a permit before you build a campfire at a national park.

Đáp án: I.C (Independent Clause – Mệnh đề độc lập)

Giải thích: Phần gạch chân “You must get a permit” có nghĩa hoàn chỉnh khi đứng một mình (“Bạn phải xin giấy phép”), không bắt đầu bằng liên từ → đây là mệnh đề độc lập. Phần “before you build a campfire…” là mệnh đề phụ thuộc (bắt đầu bằng “before”).

Dịch: Bạn phải xin giấy phép trước khi đốt lửa trại ở vườn quốc gia.

4. Don’t use too much water while you are having a shower.

Đáp án: D.C (Dependent Clause – Mệnh đề phụ thuộc)

Giải thích: Phần gạch chân “while you are having a shower” bắt đầu bằng liên từ “while” → đây là mệnh đề phụ thuộc (mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian).

Dịch: Đừng dùng quá nhiều nước trong khi bạn đang tắm.

5. As soon as my friends come, we will pick up rubbish on the beach.

Đáp án: D.C (Dependent Clause – Mệnh đề phụ thuộc)

Giải thích: Phần gạch chân “As soon as my friends come” bắt đầu bằng liên từ “As soon as” → đây là mệnh đề phụ thuộc (mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian), mặc dù nó đứng đầu câu.

Dịch: Ngay khi bạn bè mình đến, chúng mình sẽ nhặt rác trên bãi biển.

Mẹo nhận biết nhanh:

  • Mệnh đề bắt đầu bằng when, while, before, after, until, as soon as → luôn là D.C (mệnh đề phụ thuộc).
  • Mệnh đề KHÔNG bắt đầu bằng liên từ chỉ thời gian và có nghĩa hoàn chỉnh khi đứng một mình → là I.C (mệnh đề độc lập).

Bảng tổng hợp đáp án Task 1

Câu Đáp án Lý do
1 I.C Không bắt đầu bằng liên từ, nghĩa hoàn chỉnh
2 D.C Bắt đầu bằng “when”
3 I.C Không bắt đầu bằng liên từ, nghĩa hoàn chỉnh
4 D.C Bắt đầu bằng “while”
5 D.C Bắt đầu bằng “As soon as”

Task 2: Choose A, B, or C to complete each sentence.

Chọn A, B, hoặc C để hoàn thành mỗi câu.

1. I was not at home _______ he came to see me yesterday.

A. when    B. until    C. as soon as

Đáp án: A. when

Giải thích: Câu diễn tả: “Mình không có nhà khi anh ấy đến gặp mình hôm qua.” → Hai sự việc xảy ra cùng thời điểm: “không có nhà” và “anh ấy đến” → dùng “when” (khi). Nếu dùng “until” (cho đến khi) hay “as soon as” (ngay khi) thì nghĩa câu không hợp lý.

Dịch: Mình không có nhà khi anh ấy đến gặp mình hôm qua.

2. We called the forest guard unit _______ we saw the bush fire.

A. as soon as    B. while    C. until

Đáp án: A. as soon as

Giải thích: Câu diễn tả: “Chúng tôi gọi đội kiểm lâm ngay khi nhìn thấy cháy rừng.” → Hành động gọi điện xảy ra ngay lập tức sau khi thấy lửa → dùng “as soon as” (ngay khi). “While” (trong khi) không hợp lý vì không ai vừa gọi điện vừa nhìn thấy lửa. “Until” (cho đến khi) cũng không phù hợp ngữ cảnh.

Dịch: Chúng tôi đã gọi đội kiểm lâm ngay khi nhìn thấy đám cháy rừng.

3. I went straight to the gym _______ I left home.

A. while    B. before    C. after

Đáp án: C. after

Giải thích: Câu diễn tả: “Mình đi thẳng đến phòng tập sau khi rời khỏi nhà.” → Trình tự logic: rời nhà trước, đến phòng tập sau → dùng “after” (sau khi). “Before” (trước khi) sẽ đảo ngược trình tự (“đi phòng tập trước khi rời nhà” – vô lý). “While” (trong khi) không phù hợp vì hai hành động không xảy ra đồng thời.

Dịch: Mình đi thẳng đến phòng tập sau khi rời khỏi nhà.

4. You can stay with us _______ you find a suitable place to stay.

A. as soon as    B. before    C. until

Đáp án: C. until

Giải thích: Câu diễn tả: “Bạn có thể ở với chúng mình cho đến khi bạn tìm được nơi ở phù hợp.” → Hành động “ở cùng” kéo dài liên tục cho đến khi “tìm được nơi ở” → dùng “until” (cho đến khi). “As soon as” (ngay khi) và “before” (trước khi) đều không diễn tả được ý nghĩa kéo dài này.

Dịch: Bạn có thể ở với chúng mình cho đến khi bạn tìm được nơi ở phù hợp.

5. We cleaned up everything at the campsite _______ we left.

A. until    B. before    C. while

Đáp án: B. before

Giải thích: Câu diễn tả: “Chúng mình đã dọn dẹp mọi thứ ở khu cắm trại trước khi rời đi.” → Trình tự logic: dọn dẹp trước, rời đi sau → dùng “before” (trước khi). “Until” (cho đến khi) không phù hợp vì hành động dọn dẹp đã hoàn thành, không kéo dài. “While” (trong khi) cũng không hợp lý vì không thể vừa dọn dẹp vừa rời đi.

Dịch: Chúng mình đã dọn dẹp mọi thứ ở khu cắm trại trước khi rời đi.

Bảng tổng hợp đáp án Task 2

Câu Đáp án Liên từ Lý do
1 A. when khi Hai sự việc xảy ra cùng thời điểm
2 A. as soon as ngay khi Hành động xảy ra ngay lập tức
3 C. after sau khi Trình tự: rời nhà → đến phòng tập
4 C. until cho đến khi Hành động kéo dài liên tục
5 B. before trước khi Trình tự: dọn dẹp → rời đi

Task 3: Match the clauses in the two columns to form complex sentences.

Nối các mệnh đề ở hai cột để tạo thành câu phức.

Mệnh đề chính Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian
1. We will clean up the beach b. as soon as it stops raining.
2. Don’t forget to turn off the lights d. before you go out.
3. You have to show your ticket e. when you get on the train.
4. Can you help me lay the table c. while I’m cooking the soup?
5. Thomas Edison kept trying a. until he made a successful light bulb.

Giải thích chi tiết

1 – b: We will clean up the beach as soon as it stops raining.

“Chúng mình sẽ dọn dẹp bãi biển ngay khi trời ngừng mưa.” → Hành động dọn dẹp sẽ bắt đầu ngay lập tức khi trời tạnh mưa → “as soon as” phù hợp.

2 – d: Don’t forget to turn off the lights before you go out.

“Đừng quên tắt đèn trước khi bạn ra ngoài.” → Tắt đèn trước, ra ngoài sau → “before” phù hợp.

3 – e: You have to show your ticket when you get on the train.

“Bạn phải xuất trình vé khi bạn lên tàu.” → Hai hành động xảy ra cùng thời điểm → “when” phù hợp.

4 – c: Can you help me lay the table while I’m cooking the soup?

“Bạn có thể giúp mình dọn bàn ăn trong khi mình đang nấu súp không?” → Hai hành động xảy ra đồng thời, song song → “while” phù hợp.

5 – a: Thomas Edison kept trying until he made a successful light bulb.

“Thomas Edison tiếp tục cố gắng cho đến khi ông ấy chế tạo thành công bóng đèn.” → Hành động “cố gắng” kéo dài liên tục cho đến khi đạt kết quả → “until” phù hợp.

Bảng tổng hợp đáp án Task 3

Câu Đáp án Liên từ
1 b as soon as
2 d before
3 e when
4 c while
5 a until

Task 4: Combine each pair of sentences, using the conjunction in brackets.

Nối mỗi cặp câu, sử dụng liên từ trong ngoặc.

1. I arrive at the station. I will call you right after. (as soon as)

Đáp án:

I will call you as soon as I arrive at the station.

Hoặc: As soon as I arrive at the station, I will call you.

Giải thích: “As soon as” (ngay khi) nối hai câu: “Mình đến ga” và “Mình sẽ gọi cho bạn ngay sau đó”. Mệnh đề “as soon as” chứa sự việc xảy ra trước (đến ga), mệnh đề chính chứa sự việc xảy ra ngay sau (gọi điện).

Dịch: Mình sẽ gọi cho bạn ngay khi mình đến ga.

2. Many Vietnamese women wear conical hats. They work in the field. (when)

Đáp án:

Many Vietnamese women wear conical hats when they work in the field.

Giải thích: “When” (khi) nối hai câu diễn tả hai sự việc xảy ra cùng lúc: “đội nón lá” và “làm việc ngoài đồng”.

Dịch: Nhiều phụ nữ Việt Nam đội nón lá khi họ làm việc ngoài đồng.

3. My father taught me how to use the computer. Then he bought one for me. (before)

Đáp án:

My father taught me how to use the computer before he bought one for me.

Hoặc: Before my father bought me a computer, he taught me how to use it.

Giải thích: “Before” (trước khi) nối hai câu: bố dạy cách sử dụng máy tính trước khi mua một chiếc cho mình. Trình tự: dạy trước → mua sau.

Dịch: Bố mình đã dạy mình cách sử dụng máy tính trước khi ông mua một chiếc cho mình.

4. Nick is reading a novel. Jack is reading a cartoon. (while)

Đáp án:

Nick is reading a novel while Jack is reading a cartoon.

Hoặc: While Nick is reading a novel, Jack is reading a cartoon.

Giải thích: “While” (trong khi) nối hai câu diễn tả hai sự việc xảy ra đồng thời, song song: Nick đọc tiểu thuyết trong khi Jack đọc truyện tranh.

Dịch: Nick đang đọc tiểu thuyết trong khi Jack đang đọc truyện tranh.

5. The tornado hit. There were only a few houses left standing. (after)

Đáp án:

After the tornado hit, there were only a few houses left standing.

Hoặc: There were only a few houses left standing after the tornado hit.

Giải thích: “After” (sau khi) nối hai câu: Sau khi cơn lốc xoáy ập đến, chỉ còn vài ngôi nhà đứng vững. Trình tự: lốc xoáy ập đến trước → nhà bị phá hủy sau.

Dịch: Sau khi cơn lốc xoáy ập đến, chỉ còn vài ngôi nhà đứng vững.

Bảng tổng hợp đáp án Task 4

Câu Liên từ Câu hoàn chỉnh
1 as soon as I will call you as soon as I arrive at the station.
2 when Many Vietnamese women wear conical hats when they work in the field.
3 before My father taught me how to use the computer before he bought one for me.
4 while Nick is reading a novel while Jack is reading a cartoon.
5 after After the tornado hit, there were only a few houses left standing.

Lưu ý: Mỗi câu đều có thể viết theo hai cách (mệnh đề trạng ngữ đứng trước hoặc đứng sau). Cả hai cách đều đúng, nhưng nhớ thêm dấu phẩy khi mệnh đề trạng ngữ đứng đầu câu.

Task 5: GAME – Matching game

Làm việc theo hai nhóm A và B. Nhóm A viết mệnh đề chính. Nhóm B viết mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. Ghép lại xem có khớp không và có câu nào hài hước không?

Hướng dẫn chơi

Bước 1: Chia lớp thành hai nhóm. Nhóm A viết các mệnh đề chính, nhóm B viết các mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (bắt đầu bằng when, while, before, after, until, as soon as).

Bước 2: Ghép ngẫu nhiên các mệnh đề từ hai nhóm để tạo thành câu phức.

Bước 3: Đọc các câu và xem câu nào có nghĩa, câu nào hài hước.

Ví dụ

Nhóm A (Mệnh đề chính) Nhóm B (Mệnh đề trạng ngữ) Câu ghép
You must be careful when you cross the street. You must be careful when you cross the street. ✓
We will plant trees as soon as the rain stops. We will plant trees as soon as the rain stops. ✓
I always brush my teeth before I go to bed. I always brush my teeth before I go to bed. ✓
She started laughing while the teacher was talking. She started laughing while the teacher was talking. (hài hước!)
Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm