Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài nghe
- 2. Từ vựng mở rộng từ phần Writing
- II. Nội dung bài nghe (Listening Transcript)
- Bài nghe (Transcript)
- Dịch bài nghe (Translation)
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Work in groups. Make a list of some activities that cause water pollution.
- Task 2: Listen to a talk and choose the correct word to complete each sentence.
- Task 3: Listen again and give short answers to the following questions. Use no more than THREE words.
- Task 4: Work in pairs. Read the notice and match the headings (a – e) below with the numbers (1 – 5).
- Task 5: Write a notice for the Go Green Club leader to invite students to attend a lecture on water pollution. Use the following details.
- IV. Kiến thức Writing: Cách viết Notice (Thông báo)
- 1. Notice là gì?
- 2. Cấu trúc chuẩn của một Notice
- 3. Lưu ý khi viết Notice
Bài Skills 2 (trang 79, 80) tập trung vào hai kỹ năng chính: Listening (Nghe hiểu về ô nhiễm nước) và Writing (Viết thông báo – Notice). Qua bài học này, các em sẽ được luyện nghe về chủ đề ô nhiễm nước, đồng thời học cách viết một thông báo đúng cấu trúc và đầy đủ thông tin.
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài nghe
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| pollution | /pəˈluːʃn/ | (n) | sự ô nhiễm |
| polluted | /pəˈluːtɪd/ | (adj) | bị ô nhiễm |
| toxic | /ˈtɒksɪk/ | (adj) | độc hại |
| substance | /ˈsʌbstəns/ | (n) | chất |
| man-made | /ˌmæn ˈmeɪd/ | (adj) | do con người tạo ra |
| harmful | /ˈhɑːmfl/ | (adj) | có hại |
| treat (water) | /triːt/ | (v) | xử lý (nước) |
| litter | /ˈlɪtər/ | (v/n) | xả rác / rác |
| dump | /dʌmp/ | (v) | đổ, vứt bỏ |
| green products | /ɡriːn ˈprɒdʌkts/ | (n) | sản phẩm xanh |
| single-use | /ˌsɪŋɡl ˈjuːs/ | (adj) | dùng một lần |
2. Từ vựng mở rộng từ phần Writing
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| notice | /ˈnəʊtɪs/ | (n) | thông báo |
| organise | /ˈɔːɡənaɪz/ | (v) | tổ chức |
| participate | /pɑːˈtɪsɪpeɪt/ | (v) | tham gia |
| contest | /ˈkɒntest/ | (n) | cuộc thi |
| institution | /ˌɪnstɪˈtjuːʃn/ | (n) | tổ chức, cơ quan |
| signature | /ˈsɪɡnətʃər/ | (n) | chữ ký |
| lecture | /ˈlektʃər/ | (n) | bài giảng, buổi thuyết trình |
| attend | /əˈtend/ | (v) | tham dự |
II. Nội dung bài nghe (Listening Transcript)
Bài nghe (Transcript)
All living things need water but water pollution has become a serious problem. Polluted water is unsafe for drinking and for other uses.
Water pollution happens when wastes and toxic substances make the water unsafe. There are two sources of water pollution: man-made and natural. Man-made substances pollute water when they flow into the water from factories and homes. Natural pollution occurs when rainwater with toxic chemicals flows into rivers or lakes. These rivers and lakes are a source of drinking water for humans. Water pollution has a harmful effect on our lives. But there are ways we can reduce water pollution. The first thing we can do is to treat water from factories and households. We should also stop littering, especially dumping waste into rivers and lakes. Finally, we can reduce water pollution by using green products and avoiding single-use products like plastic bags.
Dịch bài nghe (Translation)
Tất cả sinh vật sống đều cần nước nhưng ô nhiễm nước đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng. Nước ô nhiễm không an toàn để uống và cho các mục đích sử dụng khác.
Ô nhiễm nước xảy ra khi chất thải và các chất độc hại làm cho nước không an toàn. Có hai nguồn gây ô nhiễm nước: do con người và tự nhiên. Các chất do con người tạo ra gây ô nhiễm nước khi chúng chảy vào nguồn nước từ các nhà máy và hộ gia đình. Ô nhiễm tự nhiên xảy ra khi nước mưa mang theo hóa chất độc hại chảy vào sông hoặc hồ. Những con sông và hồ này là nguồn nước uống cho con người. Ô nhiễm nước có tác hại lên cuộc sống của chúng ta. Nhưng có những cách chúng ta có thể giảm ô nhiễm nước. Điều đầu tiên chúng ta có thể làm là xử lý nước từ các nhà máy và hộ gia đình. Chúng ta cũng nên ngừng xả rác, đặc biệt là đổ rác thải xuống sông và hồ. Cuối cùng, chúng ta có thể giảm ô nhiễm nước bằng cách sử dụng các sản phẩm xanh và tránh các sản phẩm dùng một lần như túi nhựa.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Work in groups. Make a list of some activities that cause water pollution.
Làm việc theo nhóm. Liệt kê một số hoạt động gây ô nhiễm nước.
Gợi ý đáp án:
- Throwing rubbish into rivers and lakes (Vứt rác xuống sông và hồ)
- Pouring domestic wastes into water sources (Đổ chất thải sinh hoạt vào nguồn nước)
- Pouring industrial wastes from factories (Đổ chất thải công nghiệp từ nhà máy)
- Using chemicals and pesticides in farming (Sử dụng hóa chất và thuốc trừ sâu trong nông nghiệp)
- Spilling fuel or oil into rivers and seas (Tràn nhiên liệu hoặc dầu ra sông và biển)
- Dumping waste from households into rivers (Đổ rác thải từ hộ gia đình xuống sông)
Task 2: Listen to a talk and choose the correct word to complete each sentence.
Nghe một bài nói chuyện và chọn từ đúng để hoàn thành mỗi câu.
| STT | Câu hỏi | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | Polluted water is unsafe for _______ and for other uses. | drinking | Trong bài nghe: “Polluted water is unsafe for drinking and for other uses.” |
| 2 | Sometimes toxic substances flow into rivers from _______. | factories | Trong bài nghe: “Man-made substances pollute water when they flow into the water from factories and homes.” |
| 3 | Water pollution has a _______ effect on our life. | harmful | Trong bài nghe: “Water pollution has a harmful effect on our lives.” |
| 4 | We _______ throw litter into rivers and lakes. | shouldn’t | Trong bài nghe: “We should also stop littering, especially dumping waste into rivers and lakes.” → Nghĩa là chúng ta không nên (shouldn’t) xả rác. |
Giải thích chi tiết:
1. Đáp án: drinking
Trong bài nghe, câu gốc là: “Polluted water is unsafe for drinking and for other uses.” Nước ô nhiễm không an toàn để uống và cho các mục đích sử dụng khác. Từ “drinking” (uống) phù hợp hơn “cooking” (nấu ăn) vì bài nghe đề cập trực tiếp đến việc uống nước.
2. Đáp án: factories
Trong bài nghe, câu gốc là: “Man-made substances pollute water when they flow into the water from factories and homes.” Các chất do con người tạo ra gây ô nhiễm nước khi chảy vào nguồn nước từ các nhà máy và hộ gia đình. Từ “factories” (nhà máy) đúng, không phải “hospitals” (bệnh viện).
3. Đáp án: harmful
Trong bài nghe, câu gốc là: “Water pollution has a harmful effect on our lives.” Ô nhiễm nước có tác động có hại lên cuộc sống của chúng ta. Từ “harmful” (có hại) đúng, không phải “dangerous” (nguy hiểm), vì bài nghe dùng chính xác từ “harmful”.
4. Đáp án: shouldn’t
Trong bài nghe, câu gốc là: “We should also stop littering, especially dumping waste into rivers and lakes.” Chúng ta nên ngừng xả rác. Điều này có nghĩa là chúng ta không nên (shouldn’t) vứt rác xuống sông hồ. Từ “shouldn’t” (không nên) đúng, không phải “couldn’t” (không thể), vì đây là lời khuyên.
Task 3: Listen again and give short answers to the following questions. Use no more than THREE words.
Nghe lại và đưa ra câu trả lời ngắn cho các câu hỏi sau. Sử dụng không quá BA từ.
| STT | Câu hỏi | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | What is the listening text about? | Water pollution | Toàn bộ bài nghe nói về chủ đề ô nhiễm nước. |
| 2 | How many sources of water pollution are there? | Two | Bài nghe nói: “There are two sources of water pollution: man-made and natural.” |
| 3 | What are two common sources of drinking water? | Rivers and lakes | Bài nghe nói: “These rivers and lakes are a source of drinking water for humans.” |
| 4 | What type of effect does water pollution have on our life? | A harmful effect | Bài nghe nói: “Water pollution has a harmful effect on our lives.” |
| 5 | What products can we use to reduce water pollution? | Green products | Bài nghe nói: “we can reduce water pollution by using green products.” |
Giải thích chi tiết:
1. Water pollution
Câu hỏi: Bài nghe nói về gì? Ngay từ câu đầu tiên, bài nghe đã đề cập: “water pollution has become a serious problem.” Toàn bộ nội dung xoay quanh chủ đề ô nhiễm nước (water pollution).
2. Two
Câu hỏi: Có bao nhiêu nguồn gây ô nhiễm nước? Bài nghe nói rõ: “There are two sources of water pollution: man-made and natural.” Có hai nguồn: do con người và tự nhiên.
3. Rivers and lakes
Câu hỏi: Hai nguồn nước uống phổ biến là gì? Bài nghe nói: “These rivers and lakes are a source of drinking water for humans.” Sông và hồ là nguồn nước uống cho con người.
4. A harmful effect
Câu hỏi: Ô nhiễm nước có loại tác động gì lên cuộc sống của chúng ta? Bài nghe nói: “Water pollution has a harmful effect on our lives.” Ô nhiễm nước có tác động có hại lên cuộc sống.
5. Green products
Câu hỏi: Chúng ta có thể sử dụng sản phẩm gì để giảm ô nhiễm nước? Bài nghe nói: “we can reduce water pollution by using green products and avoiding single-use products.” Chúng ta có thể sử dụng sản phẩm xanh.
Task 4: Work in pairs. Read the notice and match the headings (a – e) below with the numbers (1 – 5).
Làm việc theo cặp. Đọc thông báo và nối các tiêu đề (a – e) bên dưới với các số (1 – 5).
Nội dung thông báo mẫu:
(1) ABS Lower Secondary School
NOTICE
(2) 10 March, 20…
School Writing Contest
(3) Our school is organising a writing contest about the environment. Students from all the classes will participate. Interested students should contact the school by 20 March, 20…
Contest details: Time: 2 p.m. – 4 p.m., 5 April Place: School Grand Hall Topic: Environmental protection
(4) If you have any questions, please contact us at 031-823-1231 or email abs@fmail.com.
(5) Head Teacher Dr. Adam Sanders (signed)
Các heading cần nối:
- a. Name of institution or organisation (school, etc.)
- b. Body (date / time / duration / place, etc.)
- c. Date of writing the notice
- d. Author’s name and signature
- e. Contact details
Đáp án:
| Số | Nội dung trong thông báo | Heading | Giải thích |
|---|---|---|---|
| (1) | ABS Lower Secondary School | a | Đây là tên trường/tổ chức đứng đầu thông báo. |
| (2) | 10 March, 20… | c | Đây là ngày viết thông báo. |
| (3) | Our school is organising… Contest details… | b | Đây là phần nội dung chính gồm thông tin sự kiện, thời gian, địa điểm, chủ đề. |
| (4) | If you have any questions, please contact us at… | e | Đây là phần thông tin liên hệ (số điện thoại, email). |
| (5) | Head Teacher – Dr. Adam Sanders (signed) | d | Đây là tên và chữ ký của người viết thông báo. |
Giải thích chi tiết:
1 → a. Name of institution or organisation (Tên tổ chức/trường học)
“ABS Lower Secondary School” là tên của trường học, được đặt ở vị trí đầu tiên của thông báo để người đọc biết thông báo này đến từ đâu.
2 → c. Date of writing the notice (Ngày viết thông báo)
“10 March, 20…” là ngày viết thông báo, thường được đặt ngay sau tên tổ chức và trước nội dung chính.
3 → b. Body (Phần nội dung chính)
Đây là phần nội dung chi tiết nhất của thông báo, bao gồm: mục đích (tổ chức cuộc thi viết), đối tượng tham gia (học sinh các lớp), hạn đăng ký (20 March), và các chi tiết sự kiện (thời gian, địa điểm, chủ đề).
4 → e. Contact details (Thông tin liên hệ)
“If you have any questions, please contact us at 031-823-1231 or email abs@fmail.com.” cung cấp số điện thoại và email để liên hệ khi cần.
5 → d. Author’s name and signature (Tên và chữ ký người viết)
“Head Teacher – Dr. Adam Sanders (signed)” là tên, chức danh và chữ ký của người chịu trách nhiệm viết thông báo, được đặt ở cuối.
Task 5: Write a notice for the Go Green Club leader to invite students to attend a lecture on water pollution. Use the following details.
Viết một thông báo cho trưởng Câu lạc bộ Go Green để mời học sinh tham dự một buổi thuyết trình về ô nhiễm nước. Sử dụng các chi tiết sau.
Thông tin đề bài cung cấp:
- Time: 2 p.m. – 4 p.m., 6 March
- Place: School Grand Hall
- Topic: Water pollution
Lưu ý Writing tip:
- A notice can be an announcement, a warning, or an invitation. (Thông báo có thể là một lời thông báo, cảnh báo hoặc lời mời.)
- A notice should be brief but contain all the necessary details. (Thông báo nên ngắn gọn nhưng chứa đầy đủ các chi tiết cần thiết.)
Hướng dẫn viết:
Dựa vào cấu trúc 5 phần đã học ở Task 4, bài viết cần có đủ:
- (a) Tên tổ chức: Go Green Club
- (c) Ngày viết thông báo: 12 January, 20…
- (b) Nội dung chính: Thông tin buổi thuyết trình (thời gian, địa điểm, chủ đề)
- (e) Thông tin liên hệ
- (d) Tên và chữ ký người viết: Club Leader – Nguyen Hong Mai
Bài viết mẫu:
Go Green Club
NOTICE
12 January, 20…
Lecture on Water Pollution
All students of our school are invited to attend a lecture on water pollution next week. Interested students should contact the club by 17 February, 20…
Details:
- Time: 2 p.m. – 4 p.m., 6 March
- Place: School Grand Hall
- Topic: Water pollution
If you have any questions, please contact us at 012-3476-789 or email gogreen@fmail.com.
Club Leader Nguyen Hong Mai
Phân tích bài viết mẫu theo cấu trúc notice:
| Phần | Heading | Nội dung trong bài |
|---|---|---|
| (1) | a – Tên tổ chức | Go Green Club |
| (2) | c – Ngày viết | 12 January, 20… |
| (3) | b – Nội dung chính | All students of our school are invited… Details: Time, Place, Topic |
| (4) | e – Thông tin liên hệ | If you have any questions, please contact us at 012-3476-789 or email gogreen@fmail.com. |
| (5) | d – Tên và chữ ký | Club Leader – Nguyen Hong Mai |
IV. Kiến thức Writing: Cách viết Notice (Thông báo)
1. Notice là gì?
Notice (thông báo) là một dạng văn bản ngắn gọn dùng để thông báo, cảnh báo hoặc mời tham gia một sự kiện. Notice thường được sử dụng trong trường học, công ty hoặc tổ chức.
2. Cấu trúc chuẩn của một Notice
Một notice đầy đủ thường bao gồm 5 phần theo thứ tự:
| Thứ tự | Phần | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | Tên tổ chức | Tên trường, câu lạc bộ hoặc tổ chức | Go Green Club |
| 2 | Ngày viết | Ngày tháng năm viết thông báo | 12 January, 20… |
| 3 | Nội dung chính | Mục đích, đối tượng, chi tiết sự kiện (thời gian, địa điểm, chủ đề) | All students are invited to attend… |
| 4 | Thông tin liên hệ | Số điện thoại, email để liên hệ | Please contact us at… |
| 5 | Tên người viết | Chức danh, họ tên, chữ ký | Club Leader – Nguyen Hong Mai |
3. Lưu ý khi viết Notice
- Ngắn gọn, súc tích nhưng đầy đủ thông tin cần thiết.
- Sử dụng ngôn ngữ trang trọng, lịch sự (formal language).
- Tiêu đề viết in hoa và in đậm: NOTICE.
- Nêu rõ: ai tổ chức, sự kiện gì, khi nào, ở đâu, liên hệ ai.
- Kết thúc bằng tên và chức danh người viết thông báo.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
