Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc
- II. Nội dung bài hội thoại
- Bài hội thoại (Conversation)
- Dịch bài hội thoại (Translation)
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Listen and read.
- Task 2: Read the conversation again. Complete each sentence with no more than TWO words from it.
- Task 3: Write the natural disasters from the box under the pictures. Then listen, check, and repeat.
- Task 4: Choose the correct option to complete each sentence.
- Task 5: Word web – Work in groups. Complete the web with all of the words and phrases related to natural disasters you know.
- IV. Ngữ pháp liên quan trong bài: Past Continuous (Thì quá khứ tiếp diễn)
- 1. Cấu trúc
- 2. Cách dùng trong bài
- 3. Công thức kết hợp
Unit 9 trong chương trình Tiếng Anh lớp 8 mang tên “Natural Disasters” (Thiên tai). Đây là chủ đề quan trọng, giúp học sinh nâng cao nhận thức về các loại thiên tai và cách ứng phó.
Bài Getting Started – We are all safe! giới thiệu chủ đề qua cuộc hội thoại giữa Tom và Mi về các thiên tai mà gia đình họ từng trải qua. Qua bài học này, các em sẽ được học từ vựng về các loại thiên tai, đồng thời làm quen với điểm ngữ pháp quan trọng: Past continuous (Thì quá khứ tiếp diễn).
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| natural disaster | /ˌnætʃrəl dɪˈzɑːstər/ | (n) | thiên tai |
| flood | /flʌd/ | (n) | lũ lụt |
| tornado | /tɔːˈneɪdəʊ/ | (n) | lốc xoáy |
| volcanic eruption | /vɒlˌkænɪk ɪˈrʌpʃn/ | (n) | phun trào núi lửa |
| earthquake | /ˈɜːθkweɪk/ | (n) | động đất |
| storm | /stɔːm/ | (n) | bão |
| landslide | /ˈlændslaɪd/ | (n) | sạt lở đất |
| damage | /ˈdæmɪdʒ/ | (v/n) | gây thiệt hại / thiệt hại |
| funnel | /ˈfʌnl/ | (n) | cột xoáy (hình phễu) |
| pull up | /pʊl ʌp/ | (ph.v) | nhổ bật lên |
2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| affect | /əˈfekt/ | (v) | ảnh hưởng |
| violent | /ˈvaɪələnt/ | (adj) | dữ dội |
| towards | /təˈwɔːdz/ | (prep) | hướng về phía |
| fortunately | /ˈfɔːtʃənətli/ | (adv) | may mắn thay |
| hurt | /hɜːt/ | (v) | bị thương |
| liquid rock | /ˈlɪkwɪd rɒk/ | (n) | đá nóng chảy, dung nham |
| mud | /mʌd/ | (n) | bùn |
| shake | /ʃeɪk/ | (v) | rung lắc |
II. Nội dung bài hội thoại
Bài hội thoại (Conversation)
Tom: You look pretty sad, Mi. What’s the matter?
Mi: My uncle called us this morning. Our home town has been affected by a flood. It’s the second time this year.
Tom: I’m sorry to hear that. How are things there now?
Mi: My uncle, his wife, and his children are all safe. They moved everything to the second floor of their house last night. Are there natural disasters in your home town in the US?
Tom: Yes, we sometimes have tornadoes.
Mi: Tornadoes? Sounds strange. What’s a tornado?
Tom: It’s a violent storm that moves in a circle with very strong winds. I still remember the tornado we had last year.
Mi: What happened?
Tom: One evening my parents and I were having dinner. Suddenly, we heard a very loud noise. When we looked out of the window, we saw a big funnel of wind moving towards us.
Mi: Did it cause any damage?
Tom: Yes, a lot. It damaged the roof of our house and pulled up some trees in our yard. Fortunately, no one was hurt.
Dịch bài hội thoại (Translation)
Tom: Trông cậu buồn quá, Mi. Có chuyện gì vậy?
Mi: Chú mình gọi cho chúng mình sáng nay. Quê mình bị ảnh hưởng bởi lũ lụt. Đây là lần thứ hai trong năm nay.
Tom: Mình rất tiếc khi nghe điều đó. Bây giờ mọi thứ ở đó thế nào rồi?
Mi: Chú mình, vợ chú và các con đều an toàn. Họ đã chuyển mọi thứ lên tầng hai của ngôi nhà tối qua. Ở quê cậu bên Mỹ có thiên tai không?
Tom: Có, chúng mình thỉnh thoảng có lốc xoáy.
Mi: Lốc xoáy? Nghe lạ quá. Lốc xoáy là gì?
Tom: Đó là một cơn bão dữ dội di chuyển theo vòng tròn với gió rất mạnh. Mình vẫn còn nhớ trận lốc xoáy năm ngoái.
Mi: Chuyện gì đã xảy ra?
Tom: Một buổi tối, bố mẹ mình và mình đang ăn tối. Bỗng nhiên, chúng mình nghe thấy một tiếng ồn rất lớn. Khi nhìn ra ngoài cửa sổ, chúng mình thấy một cột xoáy gió lớn di chuyển về phía chúng mình.
Mi: Nó có gây thiệt hại gì không?
Tom: Có, rất nhiều. Nó làm hỏng mái nhà và nhổ bật một số cây trong sân nhà mình. May mắn thay, không ai bị thương.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and read.
Nghe và đọc.
Đây là bài hội thoại giữa Tom và Mi. Mi buồn vì quê nhà bị lũ lụt. Tom kể về trận lốc xoáy mà gia đình anh từng trải qua ở Mỹ. Qua bài hội thoại, học sinh được giới thiệu hai loại thiên tai chính: flood (lũ lụt) và tornado (lốc xoáy), cùng với điểm ngữ pháp thì quá khứ tiếp diễn (“my parents and I were having dinner”).
Task 2: Read the conversation again. Complete each sentence with no more than TWO words from it.
Đọc lại bài hội thoại. Hoàn thành mỗi câu với không quá HAI từ từ bài hội thoại.
| STT | Câu cần điền | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | There is a _______ in Mi’s home town. | flood | Mi nói: “Our home town has been affected by a flood.” |
| 2 | Her uncle’s family had to move everything to the _______ last night. | second floor | Mi nói: “They moved everything to the second floor of their house last night.” |
| 3 | A tornado is an example of a _______. | natural disaster | Mi hỏi Tom về thiên tai ở Mỹ, Tom trả lời có lốc xoáy → lốc xoáy là một loại thiên tai. |
| 4 | Tom’s family _______ dinner when the tornado came. | were having | Tom nói: “my parents and I were having dinner.” (Thì quá khứ tiếp diễn) |
| 5 | The tornado damaged their roof and _______ up some trees in their yard. | pulled | Tom nói: “It damaged the roof of our house and pulled up some trees in our yard.” |
Giải thích chi tiết:
1. Đáp án: flood
Câu hoàn chỉnh: “There is a flood in Mi’s home town.”
Mi nói: “Our home town has been affected by a flood. It’s the second time this year.” Quê nhà Mi bị ảnh hưởng bởi lũ lụt, đây là lần thứ hai trong năm.
2. Đáp án: second floor
Câu hoàn chỉnh: “Her uncle’s family had to move everything to the second floor last night.”
Mi nói: “They moved everything to the second floor of their house last night.” Gia đình chú Mi đã chuyển mọi thứ lên tầng hai để tránh lũ.
3. Đáp án: natural disaster
Câu hoàn chỉnh: “A tornado is an example of a natural disaster.”
Trong bài hội thoại, Mi hỏi: “Are there natural disasters in your home town in the US?” Tom trả lời: “Yes, we sometimes have tornadoes.” Điều này cho thấy lốc xoáy (tornado) là một ví dụ của thiên tai (natural disaster).
4. Đáp án: were having
Câu hoàn chỉnh: “Tom’s family were having dinner when the tornado came.”
Tom nói: “One evening my parents and I were having dinner.” Đây là thì quá khứ tiếp diễn (Past continuous), diễn tả hành động đang xảy ra thì bị ngắt quãng bởi trận lốc xoáy.
5. Đáp án: pulled
Câu hoàn chỉnh: “The tornado damaged their roof and pulled up some trees in their yard.”
Tom nói: “It damaged the roof of our house and pulled up some trees in our yard.” Lốc xoáy làm hỏng mái nhà và nhổ bật cây trong sân. “Pull up” = nhổ bật lên.
Task 3: Write the natural disasters from the box under the pictures. Then listen, check, and repeat.
Viết tên các thiên tai từ khung vào dưới các bức tranh. Sau đó nghe, kiểm tra và lặp lại.


Khung từ: volcanic eruption – earthquake – landslide – storm – tornado – flood
| STT | Hình ảnh | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | Hình nhà cửa ngập trong nước | flood | “Flood” = lũ lụt. Hình cho thấy nhà cửa, đường xá ngập nước. |
| 2 | Hình cột xoáy gió lớn | tornado | “Tornado” = lốc xoáy. Hình cho thấy cột gió xoáy hình phễu. |
| 3 | Hình núi lửa phun trào | volcanic eruption | “Volcanic eruption” = phun trào núi lửa. Hình cho thấy núi lửa phun khí nóng và dung nham. |
| 4 | Hình mưa to gió lớn, cây đổ | storm | “Storm” = bão. Hình cho thấy mưa to, gió mạnh. |
| 5 | Hình đất đá trượt xuống từ sườn núi | landslide | “Landslide” = sạt lở đất. Hình cho thấy đất đá trượt từ núi xuống. |
| 6 | Hình nhà cửa đổ nát, mặt đất nứt | earthquake | “Earthquake” = động đất. Hình cho thấy nhà cửa đổ nát do mặt đất rung chuyển. |
Mô tả chi tiết từng loại thiên tai:
| Thiên tai | Nghĩa | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Flood (Lũ lụt) | Nước dâng cao, tràn ngập | Nước ngập nhà cửa, đường xá, ruộng đồng |
| Tornado (Lốc xoáy) | Cơn bão xoáy hình phễu | Gió xoáy rất mạnh, có thể nhổ cây, phá nhà |
| Volcanic eruption (Phun trào núi lửa) | Núi lửa phun trào | Khí nóng, dung nham, tro bụi phun ra từ núi |
| Storm (Bão) | Bão với mưa to gió lớn | Mưa lớn, gió mạnh, có thể gây ngập lụt |
| Landslide (Sạt lở đất) | Đất đá trượt từ sườn núi | Đất, đá, bùn trượt xuống từ núi sau mưa lớn |
| Earthquake (Động đất) | Mặt đất rung chuyển | Nhà cửa đổ sập, mặt đất nứt nẻ |
Task 4: Choose the correct option to complete each sentence.
Chọn đáp án đúng để hoàn thành mỗi câu.
| STT | Câu hỏi | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | When there is a(n) earthquake / volcanic eruption, hot gases and liquid rock pour out from a mountain. | volcanic eruption | Khí nóng và đá nóng chảy phun ra từ núi → phun trào núi lửa. |
| 2 | Oh, the house is shaking! I think we’re having a(n) earthquake / flood. | earthquake | Nhà đang rung lắc → động đất. |
| 3 | We wanted to travel to Ha Giang, but there was a tornado / landslide. Some big rocks and mud came down the mountains. | landslide | Đá lớn và bùn trượt xuống từ núi → sạt lở đất. |
| 4 | Every year more than ten floods / storms with strong winds and rain cause damage in our country. | storms | Có gió mạnh và mưa → bão. |
| 5 | A tornado / storm looks like a huge funnel and causes a lot of damage. Its strong winds can reach 480 km per hour. | tornado | Trông giống cột phễu khổng lồ, gió đạt 480 km/h → lốc xoáy. |
Giải thích chi tiết:
1. Đáp án: volcanic eruption
Câu gốc: “When there is a volcanic eruption, hot gases and liquid rock pour out from a mountain.”
Manh mối: “hot gases and liquid rock pour out from a mountain” (khí nóng và đá nóng chảy phun ra từ núi). Đây là đặc điểm của phun trào núi lửa. Động đất (earthquake) là mặt đất rung chuyển, không phun khí và dung nham.
Dịch: Khi có phun trào núi lửa, khí nóng và đá nóng chảy phun ra từ núi.
2. Đáp án: earthquake
Câu gốc: “Oh, the house is shaking! I think we’re having an earthquake.”
Manh mối: “the house is shaking” (nhà đang rung lắc). Nhà cửa rung lắc là dấu hiệu đặc trưng của động đất. Lũ lụt (flood) là nước dâng cao, không gây rung lắc.
Dịch: Ôi, nhà đang rung lắc! Tôi nghĩ chúng ta đang gặp động đất.
3. Đáp án: landslide
Câu gốc: “We wanted to travel to Ha Giang, but there was a landslide. Some big rocks and mud came down the mountains.”
Manh mối: “big rocks and mud came down the mountains” (đá lớn và bùn trượt xuống từ núi). Đây là đặc điểm của sạt lở đất. Lốc xoáy (tornado) là cột gió xoáy, không liên quan đến đá và bùn từ núi.
Dịch: Chúng tôi muốn đi du lịch Hà Giang, nhưng có sạt lở đất. Một số tảng đá lớn và bùn trượt xuống từ núi.
4. Đáp án: storms
Câu gốc: “Every year more than ten storms with strong winds and rain cause damage in our country.”
Manh mối: “with strong winds and rain” (với gió mạnh và mưa). Bão (storms) có đặc điểm là gió mạnh kèm mưa lớn. Lũ lụt (floods) là hậu quả của mưa lớn, không có “strong winds” (gió mạnh) như bão.
Dịch: Mỗi năm hơn mười cơn bão với gió mạnh và mưa gây thiệt hại ở nước ta.
5. Đáp án: tornado
Câu gốc: “A tornado looks like a huge funnel and causes a lot of damage. Its strong winds can reach 480 km per hour.”
Manh mối: “looks like a huge funnel” (trông giống cột phễu khổng lồ) + gió đạt 480 km/h. Đây là đặc điểm của lốc xoáy (tornado). Trong bài hội thoại, Tom cũng mô tả: “we saw a big funnel of wind.” Bão (storm) không có hình dạng phễu đặc trưng.
Dịch: Lốc xoáy trông giống một cái phễu khổng lồ và gây ra rất nhiều thiệt hại. Gió mạnh của nó có thể đạt 480 km/h.
Task 5: Word web – Work in groups. Complete the web with all of the words and phrases related to natural disasters you know.
Làm việc theo nhóm. Hoàn thành sơ đồ mạng với tất cả các từ và cụm từ liên quan đến thiên tai mà em biết.

Gợi ý đáp án:
Trung tâm: Natural disasters (Thiên tai)
Các nhánh:
- earthquake (động đất)
- flood (lũ lụt)
- tornado (lốc xoáy)
- storm / typhoon (bão)
- volcanic eruption (phun trào núi lửa)
- landslide (sạt lở đất)
- drought (hạn hán)
- tsunami / tidal wave (sóng thần)
- snowstorm / blizzard (bão tuyết)
- wildfire / forest fire (cháy rừng)
- avalanche (lở tuyết)
- heatwave (đợt nắng nóng)
IV. Ngữ pháp liên quan trong bài: Past Continuous (Thì quá khứ tiếp diễn)
Trong bài hội thoại, Tom nói: “my parents and I were having dinner.” Đây là thì quá khứ tiếp diễn.
1. Cấu trúc
| Loại câu | Cấu trúc |
|---|---|
| Khẳng định | S + was/were + V-ing |
| Phủ định | S + was/were + not + V-ing |
| Nghi vấn | Was/Were + S + V-ing? |
2. Cách dùng trong bài
Thì quá khứ tiếp diễn dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ thì bị ngắt quãng bởi một hành động khác (dùng thì quá khứ đơn).
- My parents and I were having dinner. (Đang ăn tối – quá khứ tiếp diễn)
- Suddenly, we heard a very loud noise. (Bỗng nhiên nghe tiếng ồn – quá khứ đơn)
→ Gia đình Tom đang ăn tối thì bỗng nhiên nghe tiếng ồn lớn của trận lốc xoáy.
3. Công thức kết hợp
When / While + S + was/were + V-ing, S + V-ed (quá khứ đơn)
- When we looked out of the window, we saw a big funnel of wind.
- While we were having dinner, the tornado came.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
