Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng phần phát âm
- II. Kiến thức: Cách chuyển động từ sang danh từ
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Vocabulary
- Task 1: In column B, write the noun forms of the verbs in column A.
- Task 2: Write a word or phrase from the box under the correct picture.
- Task 3: Fill in each blank with a word or phrase from the box.
- Pronunciation: Stress in words ending in -al and -ous
- Task 4: Listen and repeat the words. Pay attention to the word stress.
- Task 5: Listen and repeat the sentences. Mark the stress in the underlined words.
Bài A Closer Look 1 Unit 9 tập trung vào hai nội dung chính: Vocabulary (Từ vựng về thiên tai, cách chuyển đổi động từ sang danh từ) và Pronunciation (Trọng âm của từ có đuôi -al và -ous). Qua bài học này, các em sẽ mở rộng vốn từ vựng liên quan đến thiên tai, đồng thời nắm vững quy tắc đánh trọng âm quan trọng.
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| destroy | /dɪˈstrɔɪ/ | (v) | phá hủy |
| destruction | /dɪˈstrʌkʃn/ | (n) | sự phá hủy |
| erupt | /ɪˈrʌpt/ | (v) | phun trào |
| eruption | /ɪˈrʌpʃn/ | (n) | sự phun trào |
| warn | /wɔːn/ | (v) | cảnh báo |
| warning | /ˈwɔːnɪŋ/ | (n) | lời cảnh báo |
| predict | /prɪˈdɪkt/ | (v) | dự đoán |
| prediction | /prɪˈdɪkʃn/ | (n) | sự dự đoán |
| damage | /ˈdæmɪdʒ/ | (v/n) | gây thiệt hại / thiệt hại |
| property | /ˈprɒpəti/ | (n) | tài sản |
| victim | /ˈvɪktɪm/ | (n) | nạn nhân |
| rescue worker | /ˈreskjuː ˌwɜːkər/ | (n) | nhân viên cứu hộ |
| emergency kit | /ɪˈmɜːdʒənsi kɪt/ | (n) | bộ dụng cụ khẩn cấp |
| whistle | /ˈwɪsl/ | (n) | còi, cái còi |
2. Từ vựng phần phát âm
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| musical | /ˈmjuːzɪkl/ | thuộc về âm nhạc |
| national | /ˈnæʃnəl/ | thuộc quốc gia |
| personal | /ˈpɜːsənl/ | cá nhân |
| dangerous | /ˈdeɪndʒərəs/ | nguy hiểm |
| practical | /ˈpræktɪkl/ | thực tế, thực hành |
| marvellous | /ˈmɑːvələs/ | tuyệt vời |
| humorous | /ˈhjuːmərəs/ | hài hước |
| poisonous | /ˈpɔɪzənəs/ | độc hại |
| numerous | /ˈnjuːmərəs/ | nhiều, đông đảo |
| tropical | /ˈtrɒpɪkl/ | thuộc vùng nhiệt đới |
| natural | /ˈnætʃrəl/ | tự nhiên |
| mountainous | /ˈmaʊntɪnəs/ | có nhiều núi |
II. Kiến thức: Cách chuyển động từ sang danh từ
Trong bài, học sinh cần nắm cách thêm hậu tố để chuyển động từ thành danh từ:
| Hậu tố | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| -tion | Thêm vào gốc động từ (thường bỏ -e hoặc thay đổi) | destroy → destruction, predict → prediction |
| -tion | Thêm vào gốc động từ kết thúc bằng -t | erupt → eruption |
| -ing | Thêm vào động từ | warn → warning |
| Không đổi | Một số từ giữ nguyên dạng cho cả động từ và danh từ | damage → damage |
III. Hướng dẫn giải bài tập
Vocabulary
Task 1: In column B, write the noun forms of the verbs in column A.
Ở cột B, viết dạng danh từ của các động từ ở cột A.
| STT | Cột A (Động từ) | Cột B (Danh từ) | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | destroy | destruction | destroy (phá hủy) → destruction (sự phá hủy). Bỏ “-y”, thêm “-uction”. |
| 2 | erupt | eruption | erupt (phun trào) → eruption (sự phun trào). Thêm “-ion”. |
| 3 | warn | warning | warn (cảnh báo) → warning (lời cảnh báo). Thêm “-ing”. |
| 4 | predict | prediction | predict (dự đoán) → prediction (sự dự đoán). Thêm “-ion”. |
| 5 | damage | damage | damage giữ nguyên dạng cho cả động từ và danh từ. |
Giải thích chi tiết:
1. destroy → destruction
“Destroy” (v) = phá hủy → “Destruction” (n) = sự phá hủy. Đây là dạng chuyển đổi đặc biệt: gốc từ thay đổi hoàn toàn (destroy → destruct) rồi thêm “-ion”.
Ví dụ: The tornado caused a lot of destruction. (Trận lốc xoáy gây ra rất nhiều sự phá hủy.)
2. erupt → eruption
“Erupt” (v) = phun trào → “Eruption” (n) = sự phun trào. Thêm hậu tố “-ion” vào động từ kết thúc bằng “-t”.
Ví dụ: The volcanic eruption destroyed many houses. (Sự phun trào núi lửa phá hủy nhiều ngôi nhà.)
3. warn → warning
“Warn” (v) = cảnh báo → “Warning” (n) = lời cảnh báo. Thêm hậu tố “-ing” để tạo danh từ.
Ví dụ: The government issued a flood warning. (Chính phủ đưa ra lời cảnh báo lũ lụt.)
4. predict → prediction
“Predict” (v) = dự đoán → “Prediction” (n) = sự dự đoán. Thêm hậu tố “-ion” vào động từ kết thúc bằng “-t”.
Ví dụ: Weather predictions help people prepare for storms. (Dự báo thời tiết giúp mọi người chuẩn bị cho bão.)
5. damage → damage
“Damage” có thể dùng làm cả động từ và danh từ mà không thay đổi dạng. Là động từ: damage = gây thiệt hại. Là danh từ: damage = thiệt hại.
Ví dụ: The earthquake caused serious damage to the city. (Trận động đất gây thiệt hại nghiêm trọng cho thành phố.)
Task 2: Write a word or phrase from the box under the correct picture.
Viết một từ hoặc cụm từ từ khung dưới bức tranh đúng.

Khung từ: emergency kit – rescue worker – whistle – victim – property
| STT | Hình ảnh | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | Hình một cái còi | whistle | “Whistle” = cái còi. Còi dùng để phát tín hiệu kêu cứu trong thiên tai. |
| 2 | Hình ngôi nhà, xe cộ, đồ đạc | property | “Property” = tài sản. Nhà cửa, xe cộ, đồ đạc là tài sản của con người. |
| 3 | Hình hộp sơ cứu/dụng cụ khẩn cấp | emergency kit | “Emergency kit” = bộ dụng cụ khẩn cấp. Gồm đèn pin, thuốc, nước, thức ăn khô… |
| 4 | Hình người nằm trên võng/được cứu | victim | “Victim” = nạn nhân. Người bị ảnh hưởng bởi thiên tai. |
| 5 | Hình người mặc đồ cứu hộ | rescue worker | “Rescue worker” = nhân viên cứu hộ. Người làm nhiệm vụ cứu nạn. |
Giải thích chi tiết:
1. whistle (cái còi) – Còi là vật dụng quan trọng trong bộ dụng cụ khẩn cấp. Khi bị mắc kẹt trong đống đổ nát sau động đất hoặc sạt lở, nạn nhân có thể thổi còi để nhân viên cứu hộ tìm thấy.
2. property (tài sản) – Tài sản bao gồm nhà cửa, xe cộ, đồ đạc và mọi thứ thuộc sở hữu của một người. Thiên tai thường gây thiệt hại lớn về tài sản.
3. emergency kit (bộ dụng cụ khẩn cấp) – Đây là bộ dụng cụ chuẩn bị sẵn để sử dụng khi có thiên tai, thường bao gồm: đèn pin, pin, thuốc, nước uống, thức ăn khô, còi, băng gạc…
4. victim (nạn nhân) – Nạn nhân là người bị ảnh hưởng hoặc bị thương bởi thiên tai. “Flood victims” = nạn nhân lũ lụt, “earthquake victims” = nạn nhân động đất.
5. rescue worker (nhân viên cứu hộ) – Nhân viên cứu hộ là những người được đào tạo chuyên môn để tìm kiếm và cứu nạn nhân trong các thảm họa thiên tai.
Task 3: Fill in each blank with a word or phrase from the box.
Điền vào mỗi chỗ trống một từ hoặc cụm từ từ khung.
Khung từ: warning – predict – damage – emergency kit – property
| STT | Câu hỏi | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | Natural disasters can cause serious _______ to human life. | damage | “Cause damage to” = gây thiệt hại cho. Thiên tai gây thiệt hại nghiêm trọng cho cuộc sống con người. |
| 2 | Local authorities gave a flood _______ yesterday, so today people are moving to safer places. | warning | “Flood warning” = cảnh báo lũ lụt. Chính quyền đưa ra cảnh báo lũ nên người dân di chuyển đến nơi an toàn. |
| 3 | To prepare for a natural disaster, we should make a(n) _______. | emergency kit | “Make an emergency kit” = chuẩn bị bộ dụng cụ khẩn cấp. Cần chuẩn bị sẵn để ứng phó thiên tai. |
| 4 | It’s hard to believe that we cannot _______ when earthquakes will happen. | predict | “Predict” = dự đoán. Khó tin là chúng ta không thể dự đoán khi nào động đất sẽ xảy ra. |
| 5 | They lost all of their _______ because of the volcanic eruption. | property | “Property” = tài sản. Họ mất hết tài sản vì phun trào núi lửa. |
Giải thích chi tiết:
1. Đáp án: damage
Câu hoàn chỉnh: “Natural disasters can cause serious damage to human life.”
“Cause damage to…” là cụm từ cố định nghĩa là “gây thiệt hại cho…”. “Serious damage” = thiệt hại nghiêm trọng.
Dịch: Thiên tai có thể gây thiệt hại nghiêm trọng cho cuộc sống con người.
2. Đáp án: warning
Câu hoàn chỉnh: “Local authorities gave a flood warning yesterday, so today people are moving to safer places.”
“Flood warning” = cảnh báo lũ lụt. “Give a warning” = đưa ra cảnh báo. Chính quyền địa phương cảnh báo lũ nên người dân di chuyển đến nơi an toàn hơn.
Dịch: Chính quyền địa phương đã đưa ra cảnh báo lũ lụt hôm qua, nên hôm nay người dân đang di chuyển đến nơi an toàn hơn.
3. Đáp án: emergency kit
Câu hoàn chỉnh: “To prepare for a natural disaster, we should make an emergency kit.”
“Make an emergency kit” = chuẩn bị bộ dụng cụ khẩn cấp. Đây là một trong những bước quan trọng nhất để chuẩn bị ứng phó thiên tai.
Dịch: Để chuẩn bị cho thiên tai, chúng ta nên chuẩn bị một bộ dụng cụ khẩn cấp.
4. Đáp án: predict
Câu hoàn chỉnh: “It’s hard to believe that we cannot predict when earthquakes will happen.”
“Predict” = dự đoán. Sau “cannot” là động từ nguyên mẫu. Hiện nay, khoa học vẫn chưa thể dự đoán chính xác thời điểm xảy ra động đất.
Dịch: Thật khó tin là chúng ta không thể dự đoán khi nào động đất sẽ xảy ra.
5. Đáp án: property
Câu hoàn chỉnh: “They lost all of their property because of the volcanic eruption.”
“Property” = tài sản. “Lost all of their property” = mất hết tài sản. Phun trào núi lửa có thể phá hủy toàn bộ nhà cửa và tài sản của người dân.
Dịch: Họ mất hết tài sản vì vụ phun trào núi lửa.
Pronunciation: Stress in words ending in -al and -ous
Task 4: Listen and repeat the words. Pay attention to the word stress.
Nghe và lặp lại các từ. Chú ý trọng âm.
Quy tắc quan trọng: Các đuôi -al và -ous KHÔNG làm thay đổi vị trí trọng âm của từ gốc. Trọng âm giữ nguyên ở âm tiết trước đuôi -al/-ous.
| Đuôi -al | Trọng âm | Đuôi -ous | Trọng âm |
|---|---|---|---|
| ‘musical | âm tiết 1 | ‘dangerous | âm tiết 1 |
| ‘national | âm tiết 1 | ‘practical | âm tiết 1 |
| ‘personal | âm tiết 1 | ‘marvellous | âm tiết 1 |
| ‘humorous | âm tiết 1 | ||
| ‘poisonous | âm tiết 1 |
Phân tích từ gốc → từ có đuôi:
| Từ gốc | Trọng âm | Thêm đuôi | Trọng âm |
|---|---|---|---|
| ‘music | âm tiết 1 | ‘musical | âm tiết 1 (giữ nguyên) |
| ‘nation | âm tiết 1 | ‘national | âm tiết 1 (giữ nguyên) |
| ‘person | âm tiết 1 | ‘personal | âm tiết 1 (giữ nguyên) |
| ‘danger | âm tiết 1 | ‘dangerous | âm tiết 1 (giữ nguyên) |
| ‘humour | âm tiết 1 | ‘humorous | âm tiết 1 (giữ nguyên) |
| ‘poison | âm tiết 1 | ‘poisonous | âm tiết 1 (giữ nguyên) |
Ghi nhớ: Khi thêm đuôi -al hoặc -ous vào một từ, trọng âm không thay đổi so với từ gốc.
Task 5: Listen and repeat the sentences. Mark the stress in the underlined words.
Nghe và lặp lại các câu. Đánh dấu trọng âm trong các từ gạch chân.
1. The flood victims are collecting their ‘personal property.
- ‘personal /ˈpɜːsənl/: trọng âm rơi vào âm tiết 1 “PER”
Dịch: Các nạn nhân lũ lụt đang thu gom tài sản cá nhân của họ.
2. Avoid ‘dangerous places, such as windows or bookcases, during an earthquake.
- ‘dangerous /ˈdeɪndʒərəs/: trọng âm rơi vào âm tiết 1 “DAN”
Dịch: Tránh xa những nơi nguy hiểm, như cửa sổ hoặc tủ sách, trong khi có động đất.
3. There are ‘numerous ‘tropical storms in this area every year.
- ‘numerous /ˈnjuːmərəs/: trọng âm rơi vào âm tiết 1 “NU”
- ‘tropical /ˈtrɒpɪkl/: trọng âm rơi vào âm tiết 1 “TROP”
Dịch: Có nhiều cơn bão nhiệt đới ở khu vực này mỗi năm.
4. Some ‘natural disasters, such as landslides, usually happen in ‘mountainous areas.
- ‘natural /ˈnætʃrəl/: trọng âm rơi vào âm tiết 1 “NAT”
- ‘mountainous /ˈmaʊntɪnəs/: trọng âm rơi vào âm tiết 1 “MOUN”
Dịch: Một số thiên tai, chẳng hạn như sạt lở đất, thường xảy ra ở những vùng núi.
5. She gave us ‘practical tips about treating ‘poisonous wastes.
- ‘practical /ˈpræktɪkl/: trọng âm rơi vào âm tiết 1 “PRAC”
- ‘poisonous /ˈpɔɪzənəs/: trọng âm rơi vào âm tiết 1 “POI”
Dịch: Cô ấy đã cho chúng tôi những mẹo thực tế về cách xử lý chất thải độc hại

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
