Unit 9 lớp 8: A Closer Look 2 (trang 95, 96) – Giải bài tập

Bài A Closer Look 2 Unit 9 “Natural Disasters” tập trung vào điểm ngữ pháp quan trọng: The Past Continuous (Thì quá khứ tiếp diễn). Qua bài học này, các em sẽ nắm vững cấu trúc, cách dùng thì quá khứ tiếp diễn và biết cách phân biệt với thì quá khứ đơn khi miêu tả các sự kiện xảy ra trong quá khứ, đặc biệt trong ngữ cảnh thiên tai.

I. Ngữ pháp: The Past Continuous (Thì quá khứ tiếp diễn)

1. Cấu trúc

Loại câu Cấu trúc Ví dụ
Khẳng định S + was/were + V-ing I was having dinner at 6 p.m. yesterday.
Phủ định S + was/were + not + V-ing It wasn’t snowing when I left home.
Nghi vấn Was/Were + S + V-ing? Were you having dinner at 6 p.m. yesterday?

Lưu ý: “was” dùng với I / he / she / it. “Were” dùng với you / we / they.

2. Cách dùng

Cách dùng 1: Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.

  • I was having dinner at 6 p.m. yesterday. (Tôi đang ăn tối lúc 6 giờ chiều hôm qua.)

Cách dùng 2: Diễn tả hành động đang xảy ra (quá khứ tiếp diễn) thì bị ngắt quãng bởi một hành động khác (quá khứ đơn).

  • When/While we were watching TV, we felt the earthquake. (Khi chúng tôi đang xem TV, chúng tôi cảm nhận được trận động đất.)

3. Dấu hiệu nhận biết

Thì quá khứ tiếp diễn thường đi kèm: at + giờ + thời gian quá khứ (at 8 o’clock last night), when, while.

4. Lưu ý quan trọng về When và While

Liên từ Dùng với thì nào Ví dụ
when Cả quá khứ tiếp diễn VÀ quá khứ đơn When we were watching TV, we felt the earthquake. / When the earthquake happened, we were watching TV.
while Chỉ dùng với quá khứ tiếp diễn While we were watching TV, we felt the earthquake.

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Complete the sentences by putting the verbs in brackets into the past continuous.

Hoàn thành các câu bằng cách chia động từ trong ngoặc ở thì quá khứ tiếp diễn.

STT Câu hỏi Đáp án Giải thích
1 They (help) _______ the flood victims at 10 o’clock last night. were helping “At 10 o’clock last night” = thời điểm cụ thể trong quá khứ → quá khứ tiếp diễn. “They” → were + V-ing.
2 It (not snow) _______ when I left home this afternoon. was not snowing (wasn’t snowing) “When I left home” = khi tôi rời nhà → hành động đang xảy ra bị ngắt quãng. “It” → was not + V-ing.
3 While she (work) _______ in the field, the tornado came. was working “While” + quá khứ tiếp diễn: đang làm việc thì lốc xoáy đến. “She” → was + V-ing.
4 – What _______ you (do) _______ at 9 o’clock yesterday morning? – I (watch) _______ the news about a volcanic eruption. were … doing / was watching Câu hỏi: “at 9 o’clock yesterday morning” → thời điểm cụ thể. “You” → were + V-ing. Câu trả lời: “I” → was + V-ing.
5 _______ you (cry) _______ when I saw you two days ago? Were … crying Câu hỏi quá khứ tiếp diễn: “when I saw you” → hành động đang xảy ra. “You” → Were + V-ing.

Giải thích chi tiết:

1. Đáp án: were helping

Câu hoàn chỉnh: “They were helping the flood victims at 10 o’clock last night.”

Dấu hiệu: “at 10 o’clock last night” là thời điểm cụ thể trong quá khứ → dùng quá khứ tiếp diễn để diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm đó. Chủ ngữ “they” → dùng “were”.

Dịch: Họ đang giúp đỡ các nạn nhân lũ lụt lúc 10 giờ tối qua.

2. Đáp án: wasn’t snowing

Câu hoàn chỉnh: “It wasn’t snowing when I left home this afternoon.”

Dấu hiệu: “when I left home” (khi tôi rời nhà) – hành động “tuyết rơi” đang (không) xảy ra khi hành động “rời nhà” chen vào. Chủ ngữ “it” → dùng “was not”.

Dịch: Trời không đang có tuyết khi tôi rời nhà chiều nay.

3. Đáp án: was working

Câu hoàn chỉnh: “While she was working in the field, the tornado came.”

Dấu hiệu: “While” luôn đi với quá khứ tiếp diễn. Cô ấy đang làm việc ngoài đồng thì lốc xoáy đến. Chủ ngữ “she” → dùng “was”.

Dịch: Trong khi cô ấy đang làm việc ngoài đồng, lốc xoáy đến.

4. Đáp án: were … doing / was watching

Câu hoàn chỉnh: “– What were you doing at 9 o’clock yesterday morning? – I was watching the news about a volcanic eruption.”

Dấu hiệu: “at 9 o’clock yesterday morning” là thời điểm cụ thể. Cả câu hỏi và câu trả lời đều dùng quá khứ tiếp diễn.

Dịch: – Bạn đang làm gì lúc 9 giờ sáng hôm qua? – Tôi đang xem tin tức về một vụ phun trào núi lửa.

5. Đáp án: Were … crying

Câu hoàn chỉnh: “Were you crying when I saw you two days ago? – No, I wasn’t.”

Dấu hiệu: “when I saw you” (khi tôi thấy bạn) – hỏi về hành động đang diễn ra tại thời điểm “tôi thấy bạn”. Câu hỏi Yes/No → Were + S + V-ing?

Dịch: Bạn đang khóc khi tôi gặp bạn hai ngày trước phải không? – Không, tôi không khóc.

Task 2: Circle the correct answer to complete each sentence.

Khoanh tròn đáp án đúng để hoàn thành mỗi câu.

STT Câu hỏi Đáp án Giải thích
1 We donated / were donating money to help the earthquake victims last month. donated “Last month” = tháng trước → hành động đã hoàn thành → quá khứ đơn.
2 – What did you do / were you doing when the volcano erupted? – I slept / was sleeping in my bed. were you doing / was sleeping “When the volcano erupted” → hỏi hành động đang xảy ra khi núi lửa phun → quá khứ tiếp diễn.
3 While they camped / were camping near the river, the flood was coming / came suddenly. were camping / came “While” + quá khứ tiếp diễn (were camping). Hành động ngắt quãng → quá khứ đơn (came).
4 After Tom ran / was running out of his house, he moved / was moving quickly to a safer place. ran / moved “After” + hai hành động nối tiếp nhau → cả hai dùng quá khứ đơn.
5 I didn’t read / wasn’t reading a newspaper at 9 a.m. yesterday, but I watched / was watching the news about the tornado. wasn’t reading / was watching “At 9 a.m. yesterday” = thời điểm cụ thể → quá khứ tiếp diễn cho cả hai hành động.

Giải thích chi tiết:

1. Đáp án: donated

Câu gốc: “We donated money to help the earthquake victims last month.”

“Last month” (tháng trước) là mốc thời gian hoàn thành trong quá khứ. Hành động “quyên góp tiền” đã xảy ra và kết thúc → dùng quá khứ đơn (donated). Không dùng “were donating” vì đây không phải hành động đang diễn ra.

Dịch: Chúng tôi đã quyên góp tiền để giúp đỡ các nạn nhân động đất tháng trước.

2. Đáp án: were you doing / was sleeping

Câu gốc: “– What were you doing when the volcano erupted? – I was sleeping in my bed.”

“When the volcano erupted” (khi núi lửa phun trào) → hỏi hành động đang diễn ra tại thời điểm núi lửa phun → dùng quá khứ tiếp diễn cho cả câu hỏi (were you doing) và câu trả lời (was sleeping).

Dịch: – Bạn đang làm gì khi núi lửa phun trào? – Tôi đang ngủ trên giường.

3. Đáp án: were camping / came

Câu gốc: “While they were camping near the river, the flood came suddenly.”

“While” luôn đi với quá khứ tiếp diễn (were camping = đang cắm trại). Hành động ngắt quãng “lũ đến” dùng quá khứ đơn (came). Đang cắm trại thì lũ bỗng nhiên đến.

Dịch: Trong khi họ đang cắm trại gần sông, lũ bỗng nhiên ập đến.

4. Đáp án: ran / moved

Câu gốc: “After Tom ran out of his house, he moved quickly to a safer place.”

“After” (sau khi) → hai hành động xảy ra nối tiếp nhau: trước chạy ra khỏi nhà, sau đó di chuyển đến nơi an toàn. Cả hai đều đã hoàn thành → dùng quá khứ đơn cho cả hai.

Dịch: Sau khi Tom chạy ra khỏi nhà, anh ấy nhanh chóng di chuyển đến nơi an toàn hơn.

5. Đáp án: wasn’t reading / was watching

Câu gốc: “I wasn’t reading a newspaper at 9 a.m. yesterday, but I was watching the news about the tornado.”

“At 9 a.m. yesterday” = thời điểm cụ thể trong quá khứ → dùng quá khứ tiếp diễn cho cả hai hành động: không đang đọc báo, nhưng đang xem tin tức.

Dịch: Tôi không đang đọc báo lúc 9 giờ sáng hôm qua, nhưng tôi đang xem tin tức về trận lốc xoáy.

Mẹo phân biệt nhanh:

  • Quá khứ đơn (V-ed): hành động đã hoàn thành, xảy ra nối tiếp nhau (after, then), hoặc ngắt quãng hành động khác.
  • Quá khứ tiếp diễn (was/were + V-ing): hành động đang diễn ra tại thời điểm cụ thể, hoặc đang diễn ra thì bị ngắt quãng.

Task 3: Look at the picture and write what each person in Lan’s family was doing when the earthquake happened. Use the given words and phrases from the box.

Nhìn bức tranh và viết xem mỗi người trong gia đình Lan đang làm gì khi động đất xảy ra. Sử dụng các từ và cụm từ cho sẵn trong khung.

Khung từ: watch TV – read a book – talk on the phone – draw – drink tea

Đáp án:

STT Nhân vật Đáp án Dịch
1 Ông bà Lan Lan’s grandparents were watching TV. Ông bà Lan đang xem TV.
2 Mẹ Lan Lan’s mother was reading a book. Mẹ Lan đang đọc sách.
3 Bố Lan Lan’s father was drinking tea. Bố Lan đang uống trà.
4 Lan Lan was talking on the phone. Lan đang nói chuyện điện thoại.
5 Em trai Lan Lan’s brother was drawing. Em trai Lan đang vẽ.

Giải thích:

Tất cả các câu đều dùng thì quá khứ tiếp diễn (was/were + V-ing) vì đề bài hỏi: “what each person was doing when the earthquake happened” – mỗi người đang làm gì khi động đất xảy ra. Hành động “đang làm” (quá khứ tiếp diễn) bị ngắt quãng bởi “động đất xảy ra” (quá khứ đơn).

  • “Grandparents” là số nhiều → dùng were watching.
  • “Mother / Father / Lan / Brother” là số ít → dùng was + V-ing.

Task 4: Form questions using the past continuous. Then in pairs, ask and answer the questions.

Đặt câu hỏi sử dụng thì quá khứ tiếp diễn. Sau đó làm việc theo cặp, hỏi và đáp.

Đáp án:

1. you / have dinner / 7 o’clock yesterday evening?

  • Câu hỏi: Were you having dinner at 7 o’clock yesterday evening?
  • Trả lời: Yes, I was. / No, I wasn’t. I was watching TV.

Dịch: Bạn có đang ăn tối lúc 7 giờ tối qua không? – Có. / Không, tôi đang xem TV.

2. you / do / homework / 8 o’clock yesterday evening?

  • Câu hỏi: Were you doing your homework at 8 o’clock yesterday evening?
  • Trả lời: Yes, I was. / No, I wasn’t. I was reading a book.

Dịch: Bạn có đang làm bài tập lúc 8 giờ tối qua không? – Có. / Không, tôi đang đọc sách.

3. you / watch / film / 9 o’clock yesterday evening?

  • Câu hỏi: Were you watching a film at 9 o’clock yesterday evening?
  • Trả lời: Yes, I was. / No, I wasn’t. I was sleeping.

Dịch: Bạn có đang xem phim lúc 9 giờ tối qua không? – Có. / Không, tôi đang ngủ.

Lưu ý: Câu trả lời là gợi ý, học sinh có thể trả lời theo thực tế của mình, miễn đúng cấu trúc quá khứ tiếp diễn.

Task 5: GAME – Memory challenge. Work in groups. Take turns to say a sentence that describes what each person in the picture was doing.

Trò chơi thử thách trí nhớ. Làm việc theo nhóm. Lần lượt nói một câu mô tả mỗi người trong bức tranh đang làm gì.

Gợi ý đáp án:

Nhân vật Câu mô tả Dịch
Mai Mai was reading. Mai đang đọc sách.
Phong và Nick Phong and Nick were playing chess. Phong và Nick đang chơi cờ.
Lan và Ann Lan and Ann were singing. Lan và Ann đang hát.
Nam Nam was cleaning the board. Nam đang lau bảng.
Mi và Ha Mi and Ha were talking. Mi và Ha đang nói chuyện.

Lưu ý: Bức tranh miêu tả một lớp học trong giờ ra chơi (break time). Học sinh nhìn tranh 1 phút, sau đó lần lượt nói câu mô tả. Mỗi câu đúng được 1 điểm. Người có nhiều điểm nhất thắng.

Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm