Unit 10 Tiếng Anh 8: Getting Started (trang 103, 104) – Giải bài tập

Unit 10 trong chương trình Tiếng Anh lớp 8 mang tên “Communication in the Future” (Giao tiếp trong tương lai). Đây là chủ đề thú vị, giúp học sinh tìm hiểu về các công nghệ giao tiếp hiện đại và tương lai.

Bài Getting Started – At the technology club giới thiệu chủ đề qua cuộc hội thoại giữa Trang và Mark về việc thực hành cuộc gọi video. Qua bài học này, các em sẽ được học từ vựng liên quan đến công nghệ giao tiếp, đồng thời làm quen với hai điểm ngữ pháp quan trọng: Prepositions of place and time (Giới từ chỉ nơi chốn và thời gian) và Possessive pronouns (Đại từ sở hữu).

I. Từ vựng (Vocabulary)

1. Từ vựng chính trong bài

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
video conference /ˈvɪdiəʊ ˌkɒnfərəns/ (n) hội nghị truyền hình, họp video
webcam /ˈwebkæm/ (n) camera máy tính
zoom in /zuːm ɪn/ (v) phóng to
tablet /ˈtæblət/ (n) máy tính bảng
Internet connection /ˈɪntənet kəˈnekʃn/ (n) kết nối Internet

2. Từ vựng mở rộng từ bài hội thoại

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
technology club /tekˈnɒlədʒi klʌb/ (n) câu lạc bộ công nghệ
a piece of cake /ə piːs əv keɪk/ (idiom) dễ như ăn bánh, rất dễ
kidding /ˈkɪdɪŋ/ (v) nói đùa
adjust /əˈdʒʌst/ (v) điều chỉnh
high-speed /ˌhaɪ ˈspiːd/ (adj) tốc độ cao
smoothly /ˈsmuːðli/ (adv) trôi chảy, suôn sẻ
connect /kəˈnekt/ (v) kết nối
carrier pigeon /ˌkæriər ˈpɪdʒɪn/ (n) chim bồ câu đưa thư
social network /ˌsəʊʃl ˈnetwɜːk/ (n) mạng xã hội

II. Nội dung bài hội thoại

Bài hội thoại (Conversation)

Bài nghe:
0:00 0:00

Trang: Mark, we’re having a video conference with Tech Savvy next Thursday, but …

Mark: Hold on. Is that the technology club at the Japanese school?

Trang: Exactly. But I’m a bit worried. I’ve never had a video conference call.

Mark: You’re kidding! Who doesn’t know how to make a video call? Alright, let’s do a practice call now.

Trang: Hmm, what do I need to do first?

Mark: It’s a piece of cake, Trang. Now, you sit in front of the computer. I’ll connect with you via one of my tablets and …

Trang: Sorry, but how can I adjust this webcam? It’s focusing on my forehead.

Mark: Use this button to move it up or down, and this to zoom in or out.

Trang: Thanks. And can you see me clearly on your tablet?

Mark: Yes, of course. We have a high-speed Internet connection here.

Trang: I hope the conference goes smoothly.

Mark: I’m sure it will. We should hold more video conferences like this in the future.

Trang: That’s exactly how I feel.

Dịch bài hội thoại (Translation)

Trang: Mark, chúng mình sẽ có một cuộc họp video với Tech Savvy vào thứ Năm tới, nhưng …

Mark: Khoan đã. Có phải đó là câu lạc bộ công nghệ ở trường Nhật Bản không?

Trang: Chính xác. Nhưng mình hơi lo lắng. Mình chưa bao giờ có cuộc gọi hội nghị video.

Mark: Cậu nói đùa đấy à! Ai mà không biết cách gọi video chứ? Được rồi, hãy thực hành gọi ngay bây giờ nhé.

Trang: Hmm, mình cần làm gì trước?

Mark: Dễ như ăn bánh, Trang. Giờ cậu ngồi trước máy tính. Mình sẽ kết nối với cậu qua một trong các máy tính bảng của mình và …

Trang: Xin lỗi, nhưng mình điều chỉnh webcam này thế nào? Nó đang chiếu vào trán mình.

Mark: Dùng nút này để di chuyển nó lên hoặc xuống, và nút này để phóng to hoặc thu nhỏ.

Trang: Cảm ơn. Và cậu có thể thấy mình rõ trên máy tính bảng không?

Mark: Có chứ, tất nhiên rồi. Chúng mình có kết nối Internet tốc độ cao ở đây.

Trang: Mình hy vọng cuộc hội nghị diễn ra suôn sẻ.

Mark: Mình chắc chắn sẽ thế. Chúng ta nên tổ chức nhiều cuộc hội nghị video như thế này hơn trong tương lai.

Trang: Đó chính xác là điều mình cảm thấy.

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Listen and read.

Nghe và đọc.

Đây là bài hội thoại giữa Trang và Mark tại câu lạc bộ công nghệ. Trang và Mark đang thực hành cuộc gọi video để chuẩn bị cho buổi hội nghị truyền hình với câu lạc bộ Tech Savvy ở trường Nhật Bản vào thứ Năm tới. Mark hướng dẫn Trang cách sử dụng webcam, điều chỉnh phóng to/thu nhỏ và kết nối qua máy tính bảng.

Task 2: Read the conversation again and circle the correct answer A, B, or C.

Đọc lại bài hội thoại và khoanh tròn đáp án đúng A, B hoặc C.

STT Câu hỏi Đáp án Giải thích
1 What are Trang and Mark doing? A. Practising a video call. Mark nói: “let’s do a practice call now.” Họ đang thực hành cuộc gọi video.
2 What device does Trang need help with? C. The webcam. Trang hỏi: “how can I adjust this webcam?” Trang cần giúp đỡ với webcam.
3 Mark says that they should _______ in the future. A. have more video conferences Mark nói: “We should hold more video conferences like this in the future.”

Giải thích chi tiết:

1. Đáp án: A. Practising a video call. (Thực hành cuộc gọi video.)

  • A. Practising a video call ✓ → Mark nói: “Alright, let’s do a practice call now.” Họ đang thực hành gọi video, chưa phải gọi thật với Tech Savvy.
  • B. Making a call with Tech Savvy ✗ → Cuộc gọi với Tech Savvy là vào thứ Năm tới, hiện tại họ chỉ đang thực hành.
  • C. Learning how to use a tablet ✗ → Trang cần giúp về webcam, không phải máy tính bảng.

Dịch: Trang và Mark đang làm gì? – Thực hành cuộc gọi video.

2. Đáp án: C. The webcam.

  • A. The tablet ✗ → Trang không gặp vấn đề với máy tính bảng.
  • B. The computer ✗ → Trang không hỏi về máy tính.
  • C. The webcam ✓ → Trang hỏi: “Sorry, but how can I adjust this webcam? It’s focusing on my forehead.” Trang cần giúp điều chỉnh webcam vì nó đang chiếu vào trán.

Dịch: Trang cần giúp đỡ với thiết bị nào? – Webcam.

3. Đáp án: A. have more video conferences

  • A. have more video conferences ✓ → Mark nói: “We should hold more video conferences like this in the future.”
  • B. do more practice calls ✗ → Mark không nói nên thực hành thêm.
  • C. have a high-speed Internet connection ✗ → Mark đề cập kết nối tốc độ cao nhưng không nói “nên có” trong tương lai.

Dịch: Mark nói rằng họ nên tổ chức nhiều cuộc hội nghị video hơn trong tương lai.

Task 3: Match the words and phrases in the conversation with their pictures.

Nối các từ và cụm từ trong bài hội thoại với hình ảnh tương ứng.

Match the words and phrases in the conversation with their pictures.

STT Từ/Cụm từ Đáp án Giải thích
1 tablet d Hình d là máy tính bảng – thiết bị màn hình phẳng, mỏng, cầm tay.
2 webcam a Hình a là webcam – camera nhỏ gắn trên máy tính để gọi video.
3 zoom in b Hình b là biểu tượng phóng to – hình người với dấu kính lúp phóng to.
4 video conference e Hình e là hội nghị truyền hình – nhiều người họp qua màn hình.
5 Internet connection c Hình c là biểu tượng WiFi – đại diện cho kết nối Internet.

Giải thích chi tiết:

1. tablet → d: “Tablet” (máy tính bảng) là thiết bị điện tử có màn hình cảm ứng, nhỏ hơn laptop nhưng lớn hơn điện thoại. Trong bài, Mark nói: “I’ll connect with you via one of my tablets.”

2. webcam → a: “Webcam” là camera nhỏ gắn trên hoặc cạnh màn hình máy tính, dùng để quay video khi gọi video. Trong bài, Trang hỏi: “how can I adjust this webcam?”

3. zoom in → b: “Zoom in” (phóng to) là hành động làm cho hình ảnh trên màn hình lớn hơn để xem rõ hơn. Trong bài, Mark nói: “this to zoom in or out.”

4. video conference → e: “Video conference” (hội nghị truyền hình) là cuộc họp qua video giữa nhiều người ở các địa điểm khác nhau. Trong bài, Trang nói: “we’re having a video conference with Tech Savvy.”

5. Internet connection → c: “Internet connection” (kết nối Internet) được thể hiện bằng biểu tượng sóng WiFi. Trong bài, Mark nói: “We have a high-speed Internet connection here.”

Task 4: Circle the words / phrases which are CLOSEST in meaning to the underlined words / phrases.

Khoanh tròn từ/cụm từ có nghĩa GẦN NHẤT với từ/cụm từ được gạch chân.

STT Câu hỏi Đáp án Giải thích
1 Our English exam was a piece of cake. I got full marks on it. A. easy “A piece of cake” = dễ như ăn bánh = easy (dễ). Được điểm tuyệt đối cho thấy bài thi rất dễ.
2 You’re kidding! I can’t believe Ms Mai and you are sisters. B. joking “Kidding” = nói đùa = joking. Không thể tin được nên nghĩ là nói đùa.
3 I can’t read the text on the computer screen. Can you zoom in on it? A. make it bigger “Zoom in” = phóng to = make it bigger (làm cho lớn hơn).
4 We need a high-speed Internet connection to make video calls. A. fast “High-speed” = tốc độ cao = fast (nhanh).
5 That’s exactly how I feel. It’s true that video conferences are very convenient. B. You are absolutely right. “That’s exactly how I feel” = Đó chính xác là điều tôi cảm thấy = Bạn hoàn toàn đúng (đồng ý).

Giải thích chi tiết:

1. Đáp án: A. easy (dễ)

“A piece of cake” là thành ngữ (idiom) nghĩa là rất dễ, dễ như ăn bánh. Manh mối: “I got full marks on it” (Tôi được điểm tuyệt đối) → bài thi rất dễ.

  • A. easy (dễ) ✓
  • B. difficult (khó) ✗

Trong bài hội thoại, Mark nói: “It’s a piece of cake, Trang.” = Dễ lắm, Trang.

Dịch: Bài kiểm tra tiếng Anh của chúng tôi dễ như ăn bánh. Tôi được điểm tuyệt đối.

2. Đáp án: B. joking (nói đùa)

“Kidding” nghĩa là nói đùa. “You’re kidding!” là câu cảm thán thể hiện sự ngạc nhiên, không tin. Manh mối: “I can’t believe” (Tôi không thể tin).

  • A. serious (nghiêm túc) ✗
  • B. joking (nói đùa) ✓

Trong bài hội thoại, Mark nói: “You’re kidding!” khi ngạc nhiên rằng Trang chưa bao giờ gọi video.

Dịch: Bạn nói đùa đấy à! Tôi không thể tin cô Mai và bạn là chị em.

3. Đáp án: A. make it bigger (làm cho lớn hơn)

“Zoom in” nghĩa là phóng to, làm cho hình ảnh hoặc chữ lớn hơn trên màn hình. Ngược lại với “zoom out” (thu nhỏ).

  • A. make it bigger (làm lớn hơn) ✓
  • B. make it smaller (làm nhỏ hơn) ✗

Trong bài hội thoại, Mark nói: “this to zoom in or out” = nút này để phóng to hoặc thu nhỏ.

Dịch: Tôi không đọc được chữ trên màn hình máy tính. Bạn có thể phóng to nó được không?

4. Đáp án: A. fast (nhanh)

“High-speed” nghĩa là tốc độ cao, nhanh. “High” = cao + “speed” = tốc độ → tốc độ cao = nhanh.

  • A. fast (nhanh) ✓
  • B. slow (chậm) ✗

Trong bài hội thoại, Mark nói: “We have a high-speed Internet connection here.” = Chúng mình có kết nối Internet tốc độ cao ở đây.

Dịch: Chúng ta cần kết nối Internet tốc độ cao để gọi video.

5. Đáp án: B. You are absolutely right. (Bạn hoàn toàn đúng.)

“That’s exactly how I feel” nghĩa là Đó chính xác là điều tôi cảm thấy, tức là hoàn toàn đồng ý với ý kiến của người kia.

  • A. I don’t think so (Tôi không nghĩ vậy) ✗ → Ngược nghĩa, thể hiện sự không đồng ý.
  • B. You are absolutely right (Bạn hoàn toàn đúng) ✓ → Thể hiện sự đồng ý.

Trong bài hội thoại, Trang nói: “That’s exactly how I feel.” để đồng ý với ý kiến của Mark rằng nên tổ chức nhiều hội nghị video hơn.

Dịch: Đó chính xác là điều tôi cảm thấy. Đúng là hội nghị video rất tiện lợi.

Task 5: QUIZ – Work in groups. Complete the diagram of the history of communication technology with the words and phrases from the box.

Làm việc theo nhóm. Hoàn thành sơ đồ lịch sử công nghệ giao tiếp với các từ và cụm từ trong khung.

Khung từ: carrier pigeon – telephone – mobile phone – social network

Sơ đồ lịch sử:

Thời gian Công nghệ giao tiếp Đáp án
5th century (Thế kỷ 5) (1) _______ carrier pigeon
15th century (Thế kỷ 15) Printed newspaper (Báo in) (Đã cho sẵn)
19th century (Thế kỷ 19) (2) _______ telephone
1973 First (3) _______ mobile phone
1997 First (4) _______ social network

Giải thích chi tiết:

1. carrier pigeon (chim bồ câu đưa thư) – Thế kỷ 5

Từ thế kỷ 5, con người đã sử dụng chim bồ câu đưa thư (carrier pigeon) để gửi tin nhắn đi xa. Đây là một trong những hình thức giao tiếp sớm nhất trong lịch sử.

2. telephone (điện thoại) – Thế kỷ 19

Điện thoại (telephone) được phát minh vào thế kỷ 19 (năm 1876 bởi Alexander Graham Bell). Đây là bước đột phá lớn, cho phép con người nói chuyện trực tiếp với nhau từ xa.

3. mobile phone (điện thoại di động) – 1973

Điện thoại di động đầu tiên (first mobile phone) được ra mắt năm 1973. Khác với điện thoại cố định, điện thoại di động cho phép người dùng gọi điện ở bất kỳ đâu.

4. social network (mạng xã hội) – 1997

Mạng xã hội đầu tiên (first social network) ra đời năm 1997. Mạng xã hội cho phép mọi người kết nối, chia sẻ thông tin và giao tiếp trực tuyến với nhau.

Tóm tắt dòng thời gian:

Thế kỷ 5: Chim bồ câu đưa thư → Thế kỷ 15: Báo in → Thế kỷ 19: Điện thoại → 1973: Điện thoại di động đầu tiên → 1997: Mạng xã hội đầu tiên

IV. Ngữ pháp liên quan trong bài

1. Prepositions of place and time (Giới từ chỉ nơi chốn và thời gian)

Trong bài hội thoại có nhiều giới từ chỉ nơi chốn và thời gian:

Giới từ Loại Ví dụ trong bài
in front of place (nơi chốn) you sit in front of the computer (ngồi trước máy tính)
on place focusing on my forehead (chiếu vào trán)
via place connect with you via one of my tablets (kết nối qua máy tính bảng)
on time on Thursday (vào thứ Năm)
in time in the future (trong tương lai)

2. Possessive pronouns (Đại từ sở hữu)

Trong bài hội thoại, Mark nói: “one of my tablets” (một trong các máy tính bảng của tôi). “My” là tính từ sở hữu. Đại từ sở hữu tương ứng là “mine”.

Tính từ sở hữu Đại từ sở hữu Ví dụ
my mine This tablet is mine.
your yours Is this book yours?
his his The phone is his.
her hers That webcam is hers.
our ours The computer is ours.
their theirs Those laptops are theirs.
Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm