Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng mở rộng từ bài tập
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Vocabulary
- Task 1: Write the correct word or phrase from the box under each picture.
- Task 2: Choose the correct answer A, B, or C.
- Task 3: Complete the sentences with the words from the box.
- Pronunciation: Stress in words ending in -ese and -ee
- Task 4: Listen and repeat the words. Pay attention to the word stress.
- Task 5: Mark the stress in the underlined words. Then listen and repeat the sentences.
Bài A Closer Look 1 Unit 10 “Communication in the Future” Tiếng Anh lớp 8, tập trung vào hai nội dung chính: Vocabulary (Từ vựng về công nghệ giao tiếp) và Pronunciation (Trọng âm của các từ có đuôi -ese và -ee). Qua bài học này, các em sẽ mở rộng vốn từ vựng liên quan đến các phương tiện giao tiếp hiện đại và tương lai, đồng thời nắm vững quy tắc đánh trọng âm cho các từ có đuôi đặc biệt.
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| smartphone | /ˈsmɑːtfəʊn/ | (n) | điện thoại thông minh |
| emojis | /ɪˈməʊdʒiz/ | (n) | biểu tượng cảm xúc |
| voice message | /vɔɪs ˈmesɪdʒ/ | (n) | tin nhắn thoại |
| holography | /hɒˈlɒɡrəfi/ | (n) | công nghệ ảnh ba chiều (3D) |
| social network | /ˌsəʊʃl ˈnetwɜːk/ | (n) | mạng xã hội |
| group call | /ɡruːp kɔːl/ | (n) | cuộc gọi nhóm |
2. Từ vựng mở rộng từ bài tập
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| private message | /ˈpraɪvət ˈmesɪdʒ/ | (n) | tin nhắn riêng tư |
| language barrier | /ˈlæŋɡwɪdʒ ˈbæriər/ | (n) | rào cản ngôn ngữ |
| in real time | /ɪn rɪəl taɪm/ | (ph) | trong thời gian thực |
| translation machine | /trænzˈleɪʃn məˈʃiːn/ | (n) | máy dịch |
| instantly | /ˈɪnstəntli/ | (adv) | ngay lập tức |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Vocabulary
Task 1: Write the correct word or phrase from the box under each picture.
Viết từ hoặc cụm từ đúng từ khung dưới mỗi bức tranh.

Khung từ: voice message – social network – group call – smartphone – emojis – holography
| STT | Hình ảnh | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | Hình điện thoại có màn hình cảm ứng | smartphone | “Smartphone” = điện thoại thông minh. Hình cho thấy một chiếc điện thoại di động có màn hình cảm ứng. |
| 2 | Hình các biểu tượng mặt cười, trái tim | emojis | “Emojis” = biểu tượng cảm xúc. Hình cho thấy các biểu tượng mặt cười, trái tim, ngón tay cái… |
| 3 | Hình tin nhắn có nút play (phát âm thanh) | voice message | “Voice message” = tin nhắn thoại. Hình cho thấy tin nhắn có biểu tượng phát âm thanh. |
| 4 | Hình người 3D xuất hiện trước mặt | holography | “Holography” = công nghệ ảnh 3D. Hình cho thấy hình ảnh 3D của người xuất hiện trong không gian. |
| 5 | Hình nhiều người kết nối trên mạng | social networks | “Social networks” = mạng xã hội. Hình cho thấy nhiều người kết nối với nhau qua mạng. |
| 6 | Hình nhiều người cùng họp video trên màn hình | group call | “Group call” = cuộc gọi nhóm. Hình cho thấy nhiều người ở các nơi khác nhau cùng gọi video. |
Giải thích chi tiết:
1. smartphone (điện thoại thông minh) – Smartphone là điện thoại di động có màn hình cảm ứng, có thể cài ứng dụng, lướt web, chụp ảnh. Đây là thiết bị giao tiếp phổ biến nhất hiện nay.
2. emojis (biểu tượng cảm xúc) – Emojis là các biểu tượng nhỏ (mặt cười, trái tim, ngón tay cái…) dùng trong tin nhắn để thể hiện cảm xúc. Từ “emoji” có nguồn gốc từ tiếng Nhật.
3. voice message (tin nhắn thoại) – Voice message là tin nhắn bằng giọng nói thay vì gõ chữ. Người gửi thu âm giọng nói và gửi đi, người nhận nghe lại.
4. holography (công nghệ ảnh ba chiều) – Holography là công nghệ tạo ra hình ảnh 3D trong không gian. Trong tương lai, người ta có thể dùng holography để họp mà không cần có mặt trực tiếp.
5. social networks (mạng xã hội) – Social networks là các nền tảng trực tuyến nơi mọi người kết nối, chia sẻ thông tin và giao tiếp. Ví dụ: Facebook, Instagram, TikTok.
6. group call (cuộc gọi nhóm) – Group call là cuộc gọi mà nhiều người ở các địa điểm khác nhau cùng tham gia. Ví dụ: gọi nhóm trên Zoom, Google Meet.
Task 2: Choose the correct answer A, B, or C.
Chọn đáp án đúng A, B hoặc C.
| STT | Câu hỏi | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | Many people add _______ to their text messages to express their feelings. | A. emojis | “Emojis” = biểu tượng cảm xúc. Mọi người thêm emojis vào tin nhắn để thể hiện cảm xúc. |
| 2 | I send _______ messages when I don’t feel like typing. | C. voice | “Voice messages” = tin nhắn thoại. Khi không muốn gõ chữ, gửi tin nhắn thoại. |
| 3 | Many teenagers like to meet on social _______ rather than face to face. | B. networks | “Social networks” = mạng xã hội. Nhiều thanh thiếu niên thích gặp nhau trên mạng xã hội hơn là gặp trực tiếp. |
| 4 | In a _______, people in different places can join the conversation. | B. group call | “Group call” = cuộc gọi nhóm. Trong cuộc gọi nhóm, người ở các nơi khác nhau đều có thể tham gia. |
| 5 | By using _______, you can attend a meeting with your 3D image instead of being there in person. | A. holography | “Holography” = công nghệ 3D. Dùng holography, bạn có thể tham gia họp bằng hình ảnh 3D mà không cần có mặt. |
Giải thích chi tiết:
1. Đáp án: A. emojis
Manh mối: “to express their feelings” (để thể hiện cảm xúc). Emojis là biểu tượng cảm xúc, được thêm vào tin nhắn để diễn đạt cảm xúc như vui, buồn, yêu thích.
- A. emojis (biểu tượng cảm xúc) ✓
- B. words (từ ngữ) ✗ → Không cụ thể, không phải thuật ngữ công nghệ.
- C. letters (chữ cái) ✗ → Không liên quan đến việc thể hiện cảm xúc.
Dịch: Nhiều người thêm biểu tượng cảm xúc vào tin nhắn để thể hiện cảm xúc.
2. Đáp án: C. voice
Manh mối: “when I don’t feel like typing” (khi không muốn gõ chữ). Khi không muốn gõ chữ, cách thay thế là gửi tin nhắn thoại (voice messages) – thu âm giọng nói rồi gửi.
- A. group (nhóm) ✗ → “Group messages” là tin nhắn nhóm, không liên quan đến việc không muốn gõ.
- B. text (văn bản) ✗ → “Text messages” là tin nhắn chữ, ngược lại với ý câu (không muốn gõ).
- C. voice (giọng nói) ✓
Dịch: Tôi gửi tin nhắn thoại khi không muốn gõ chữ.
3. Đáp án: B. networks
Manh mối: “social _______” và “rather than face to face” (hơn là gặp trực tiếp). “Social networks” (mạng xã hội) là nơi gặp gỡ trực tuyến thay vì trực tiếp.
- A. television (truyền hình) ✗ → “Social television” không phải cụm từ phổ biến.
- B. networks (mạng) ✓ → “Social networks” = mạng xã hội.
- C. projects (dự án) ✗ → Không liên quan.
Dịch: Nhiều thanh thiếu niên thích gặp nhau trên mạng xã hội hơn là gặp trực tiếp.
4. Đáp án: B. group call
Manh mối: “people in different places can join the conversation” (người ở các nơi khác nhau có thể tham gia cuộc trò chuyện). Group call (cuộc gọi nhóm) cho phép nhiều người ở các địa điểm khác nhau cùng nói chuyện.
- A. voice message (tin nhắn thoại) ✗ → Tin nhắn thoại là gửi tin nhắn, không phải cuộc trò chuyện trực tiếp.
- B. group call (cuộc gọi nhóm) ✓
- C. system of emojis (hệ thống biểu tượng cảm xúc) ✗ → Không liên quan.
Dịch: Trong cuộc gọi nhóm, người ở các nơi khác nhau có thể tham gia cuộc trò chuyện.
5. Đáp án: A. holography
Manh mối: “attend a meeting with your 3D image instead of being there in person” (tham dự cuộc họp bằng hình ảnh 3D thay vì có mặt trực tiếp). Holography là công nghệ tạo hình ảnh 3D.
- A. holography (công nghệ ảnh 3D) ✓
- B. voice messages (tin nhắn thoại) ✗ → Không tạo được hình ảnh 3D.
- C. social networks (mạng xã hội) ✗ → Không tạo được hình ảnh 3D.
Dịch: Bằng cách sử dụng công nghệ ảnh ba chiều, bạn có thể tham dự cuộc họp bằng hình ảnh 3D thay vì có mặt trực tiếp.
Task 3: Complete the sentences with the words from the box.
Hoàn thành các câu với từ trong khung.
Khung từ: translation – real – language – instantly – private
| STT | Câu hỏi | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | Do you often send _______ messages to your friends? | private | “Private messages” = tin nhắn riêng tư. Tin nhắn chỉ người gửi và người nhận đọc được. |
| 2 | Can learning English help you overcome the _______ barrier when living abroad? | language | “Language barrier” = rào cản ngôn ngữ. Học tiếng Anh giúp vượt qua rào cản ngôn ngữ khi sống ở nước ngoài. |
| 3 | Telephone helps you communicate in _______ time. | real | “In real time” = trong thời gian thực. Điện thoại giúp giao tiếp ngay lập tức, không có độ trễ. |
| 4 | Do you think translators will lose their jobs when _______ machines become popular? | translation | “Translation machines” = máy dịch. Khi máy dịch trở nên phổ biến, người dịch có thể mất việc. |
| 5 | Many people reply to messages _______, but others take a long time to respond. | instantly | “Instantly” = ngay lập tức. Nhiều người trả lời tin nhắn ngay, nhưng người khác mất thời gian lâu. |
Giải thích chi tiết:
1. Đáp án: private
“Private messages” (tin nhắn riêng tư) là tin nhắn cá nhân chỉ dành cho người gửi và người nhận, khác với tin nhắn nhóm hay tin nhắn công khai.
Dịch: Bạn có thường gửi tin nhắn riêng tư cho bạn bè không?
2. Đáp án: language
“Language barrier” (rào cản ngôn ngữ) là khó khăn trong giao tiếp khi hai người không nói cùng một ngôn ngữ. Học tiếng Anh giúp vượt qua rào cản này.
Dịch: Học tiếng Anh có thể giúp bạn vượt qua rào cản ngôn ngữ khi sống ở nước ngoài không?
3. Đáp án: real
“In real time” (trong thời gian thực) nghĩa là ngay lập tức, không có độ trễ. Điện thoại cho phép hai người nói chuyện trực tiếp cùng lúc.
Dịch: Điện thoại giúp bạn giao tiếp trong thời gian thực.
4. Đáp án: translation
“Translation machines” (máy dịch) là máy hoặc phần mềm dịch tự động từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác. Ví dụ: Google Translate.
Dịch: Bạn có nghĩ rằng người dịch sẽ mất việc khi máy dịch trở nên phổ biến không?
5. Đáp án: instantly
“Instantly” (ngay lập tức) = ngay tức thì, không chờ đợi. Câu tạo sự đối lập: “instantly” (ngay lập tức) ↔ “take a long time” (mất thời gian lâu).
Dịch: Nhiều người trả lời tin nhắn ngay lập tức, nhưng người khác mất thời gian lâu để phản hồi.
Pronunciation: Stress in words ending in -ese and -ee
Task 4: Listen and repeat the words. Pay attention to the word stress.
Nghe và lặp lại các từ. Chú ý trọng âm.
| Từ có đuôi -ese | Trọng âm | Từ có đuôi -ee | Trọng âm |
|---|---|---|---|
| Chinese | /ˌtʃaɪˈniːz/ | agree | /əˈɡriː/ |
| Bhutanese | /ˌbuːtəˈniːz/ | trainee | /ˌtreɪˈniː/ |
| Japanese | /ˌdʒæpəˈniːz/ | awardee | /əˌwɔːˈdiː/ |
| Taiwanese | /ˌtaɪwɑːˈniːz/ | interviewee | /ˌɪntəvjuːˈiː/ |
| Vietnamese | /ˌvjetnəˈmiːz/ | guarantee | /ˌɡærənˈtiː/ |
Quy tắc (Remember!):
Các từ có đuôi -ese hoặc -ee thường có trọng âm rơi vào âm tiết cuối.
- VietnaMESE /ˌvjetnəˈmiːz/ → trọng âm ở âm tiết cuối “mese”
- guaranTEE /ˌɡærənˈtiː/ → trọng âm ở âm tiết cuối “tee”
Hướng dẫn phát âm:
- Đuôi -ese /iːz/: Phát âm dài, giọng lên cao ở âm tiết cuối. Ví dụ: Chi-NESE, Ja-pa-NESE, Viet-na-MESE.
- Đuôi -ee /iː/: Phát âm dài, giọng lên cao ở âm tiết cuối. Ví dụ: a-GREE, trai-NEE, gua-ran-TEE.
Task 5: Mark the stress in the underlined words. Then listen and repeat the sentences.
Đánh dấu trọng âm trong các từ gạch chân. Sau đó nghe và lặp lại các câu.
1. The interviewees said that they were Taiwanese.
- inter·view·EES /ˌɪntəvjuːˈiːz/ → trọng âm ở âm tiết cuối
- Tai·wa·NESE /ˌtaɪwɑːˈniːz/ → trọng âm ở âm tiết cuối
Dịch: Những người được phỏng vấn nói rằng họ là người Đài Loan.
2. Joe agrees with me that learning Chinese is difficult.
- a·GREES /əˈɡriːz/ → trọng âm ở âm tiết cuối
- Chi·NESE /ˌtʃaɪˈniːz/ → trọng âm ở âm tiết cuối
Dịch: Joe đồng ý với tôi rằng học tiếng Trung rất khó.
3. She obtained a bachelor’s degree in Japanese.
- Ja·pa·NESE /ˌdʒæpəˈniːz/ → trọng âm ở âm tiết cuối
Dịch: Cô ấy lấy bằng cử nhân ngành tiếng Nhật.
4. The Taiwanese company gave each awardee a smartphone.
- Tai·wa·NESE /ˌtaɪwɑːˈniːz/ → trọng âm ở âm tiết cuối
- a·war·DEE /əˌwɔːˈdiː/ → trọng âm ở âm tiết cuối
Dịch: Công ty Đài Loan tặng mỗi người được giải một chiếc điện thoại thông minh.
5. The Japanese teacher sent a video to the absentees on Monday.
- Ja·pa·NESE /ˌdʒæpəˈniːz/ → trọng âm ở âm tiết cuối
- ab·sen·TEES /ˌæbsənˈtiːz/ → trọng âm ở âm tiết cuối
Dịch: Giáo viên người Nhật gửi video cho những người vắng mặt vào thứ Hai.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
