Unit 10 Tiếng Anh 8: Looking Back and Project – Giải bài tập

Bài Looking Back and Project là bài cuối cùng của Unit 10 “Communication in the Future” Tiếng Anh lớp 8. Phần Looking Back giúp các em ôn tập toàn bộ từ vựng về công nghệ giao tiếp và ngữ pháp (giới từ chỉ nơi chốn, thời gian, đại từ sở hữu). Phần Project – Communication in the Future cho học sinh cơ hội tưởng tượng và trình bày về một phương tiện giao tiếp trong tương lai.

I. Từ vựng ôn tập

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
social network /ˌsəʊʃl ˈnetwɜːk/ (n) mạng xã hội
telepathy /təˈlepəθi/ (n) thần giao cách cảm
voice message /vɔɪs ˈmesɪdʒ/ (n) tin nhắn thoại
translation machine /trænzˈleɪʃn məˈʃiːn/ (n) máy dịch
group call /ɡruːp kɔːl/ (n) cuộc gọi nhóm
social robot /ˌsəʊʃl ˈrəʊbɒt/ (n) robot xã hội
language barrier /ˈlæŋɡwɪdʒ ˈbæriər/ (n) rào cản ngôn ngữ
in real time /ɪn rɪəl taɪm/ (ph) trong thời gian thực
instantly /ˈɪnstəntli/ (adv) ngay lập tức

II. Hướng dẫn giải bài tập

LOOKING BACK

Vocabulary

Task 1: Circle the correct option to complete each sentence below.

Khoanh tròn đáp án đúng để hoàn thành mỗi câu.

STT Câu hỏi Đáp án Giải thích
1 My classmates connect with each other on a(n) _______ called Friends-connect. social network “Social network” = mạng xã hội. Friends-connect là tên một mạng xã hội để kết nối bạn bè.
2 _______ helps people communicate by thoughts. Telepathy “Telepathy” = thần giao cách cảm, giao tiếp bằng suy nghĩ. Holography là công nghệ ảnh 3D, không liên quan đến suy nghĩ.
3 Sending _______ is convenient because you don’t have to type. voice messages “Voice messages” = tin nhắn thoại. Không cần gõ chữ vì chỉ cần thu âm giọng nói.
4 In the future, everyone can carry a _______ with them whenever they go abroad. translation machine “Translation machine” = máy dịch. Mang theo máy dịch khi đi nước ngoài để giao tiếp.
5 If you have a high-speed Internet connection, _______ is a piece of cake. making a group call “Making a group call” = gọi nhóm. Có Internet tốc độ cao thì gọi nhóm rất dễ.

Giải thích chi tiết:

1. Đáp án: social network

Manh mối: “connect with each other” (kết nối với nhau) và “called Friends-connect” (tên là Friends-connect). Đây là một nền tảng kết nối → mạng xã hội (social network). “Emoji” là biểu tượng cảm xúc, không phải nền tảng.

Dịch: Các bạn cùng lớp kết nối với nhau trên một mạng xã hội tên là Friends-connect.

2. Đáp án: Telepathy

Manh mối: “communicate by thoughts” (giao tiếp bằng suy nghĩ). Telepathy (thần giao cách cảm) là truyền suy nghĩ đến người khác. “Holography” là công nghệ ảnh 3D, không liên quan đến “thoughts”.

Dịch: Thần giao cách cảm giúp mọi người giao tiếp bằng suy nghĩ.

3. Đáp án: voice messages

Manh mối: “you don’t have to type” (bạn không cần gõ chữ). Voice messages (tin nhắn thoại) thu âm giọng nói nên không cần gõ. “Text messages” (tin nhắn chữ) thì phải gõ.

Dịch: Gửi tin nhắn thoại rất tiện lợi vì bạn không cần gõ chữ.

4. Đáp án: translation machine

Manh mối: “carry … with them whenever they go abroad” (mang theo khi đi nước ngoài). Translation machine (máy dịch) giúp dịch ngôn ngữ khi ở nước ngoài. “Human translator” (người dịch) không thể “carry” (mang theo) như thiết bị.

Dịch: Trong tương lai, mọi người có thể mang theo máy dịch bất cứ khi nào đi nước ngoài.

5. Đáp án: making a group call

Manh mối: “high-speed Internet connection” (kết nối Internet tốc độ cao) và “a piece of cake” (dễ như ăn bánh). Making a group call (gọi nhóm) cần Internet, nên có Internet tốc độ cao thì rất dễ. “Meeting face to face” (gặp trực tiếp) không cần Internet.

Dịch: Nếu bạn có kết nối Internet tốc độ cao, gọi nhóm dễ như ăn bánh.

Task 2: Fill in each gap with a word from the box to complete the passage.

Điền vào mỗi chỗ trống một từ trong khung để hoàn thành đoạn văn.

Khung từ: text – real – instantly – language – social

Chỗ trống Đáp án Giải thích
(1) text “Text message” = tin nhắn chữ. Robot gửi tin nhắn chữ nhắc chủ giờ ăn tối.
(2) social “Social network accounts” = tài khoản mạng xã hội. Robot có tài khoản mạng xã hội.
(3) real “In real time” = trong thời gian thực. Robot tương tác với người dùng khác ngay lập tức.
(4) language “Language barriers” = rào cản ngôn ngữ. Rào cản ngôn ngữ không phải vấn đề với robot.
(5) instantly “Instantly reply” = trả lời ngay lập tức. Robot có thể trả lời bình luận bằng bất kỳ ngôn ngữ nào ngay lập tức.

Đoạn văn hoàn chỉnh:

In 30 years, social robots will become popular. This kind of robot is special because it can perform many human tasks. For example, it can send a (1) text message to its owner to remind them of dinner time. Some social robots may even have (2) social network accounts and interact with other users in (3) real time. For these robots, (4) language barriers are not a problem, so they can (5) instantly reply to comments or messages in any language. It might be frightening because we won’t know whether we are chatting with a human or a robot online!

Dịch đoạn văn:

Trong 30 năm nữa, robot xã hội sẽ trở nên phổ biến. Loại robot này đặc biệt vì nó có thể thực hiện nhiều công việc của con người. Ví dụ, nó có thể gửi tin nhắn chữ cho chủ để nhắc họ giờ ăn tối. Một số robot xã hội thậm chí có thể có tài khoản mạng xã hội và tương tác với người dùng khác trong thời gian thực. Với những robot này, rào cản ngôn ngữ không phải là vấn đề, nên chúng có thể trả lời ngay lập tức bình luận hoặc tin nhắn bằng bất kỳ ngôn ngữ nào. Điều này có thể đáng sợ vì chúng ta sẽ không biết mình đang trò chuyện với con người hay robot trên mạng!

Grammar

Task 3: Complete the sentences with the prepositions from the box. Tick (✓) the sentences which have prepositions of time.

Hoàn thành các câu với giới từ trong khung. Đánh dấu (✓) các câu có giới từ chỉ thời gian.

Khung từ: in – on – for – by – opposite

STT Câu hỏi Đáp án Giới từ thời gian? Giải thích
1 I talk to my mum _______ the phone every weekend. on “On the phone” = qua điện thoại. Cụm từ cố định, giới từ chỉ phương tiện.
2 Maria texted me that she would be home _______ 10 minutes. in “In 10 minutes” = trong 10 phút nữa. “In + khoảng thời gian” = nghĩa tương lai.
3 Phong waited _______ an hour. Then he called Ann and said that he had to leave. for “For an hour” = suốt một giờ. “For + khoảng thời gian” = kéo dài bao lâu.
4 Where’s Ms Lan? – She’s in the _______ room. She’s having a video conference. opposite “Opposite room” = phòng đối diện. Giới từ chỉ nơi chốn.
5 Telepathy might be the most popular way to communicate _______ 2050. by “By 2050” = trước năm 2050. “By + thời điểm” = không muộn hơn.

Câu có giới từ chỉ thời gian: 2, 3, 5

Giải thích chi tiết:

1. Đáp án: on – “On the phone” là cụm từ cố định nghĩa là “qua điện thoại”. Đây là giới từ chỉ phương tiện, không phải thời gian → không đánh dấu ✓.

Dịch: Tôi nói chuyện với mẹ qua điện thoại mỗi cuối tuần.

2. Đáp án: in ✓ – “In 10 minutes” = trong 10 phút nữa. “In + khoảng thời gian” diễn tả nghĩa tương lai (sẽ về nhà sau 10 phút nữa). Đây là giới từ chỉ thời gian → đánh dấu ✓.

Dịch: Maria nhắn tin cho tôi rằng cô ấy sẽ về nhà trong 10 phút nữa.

3. Đáp án: for ✓ – “For an hour” = suốt một giờ. “For + khoảng thời gian” diễn tả sự việc kéo dài bao lâu. Đây là giới từ chỉ thời gian → đánh dấu ✓.

Dịch: Phong đợi suốt một giờ. Sau đó anh ấy gọi cho Ann và nói rằng anh ấy phải đi.

4. Đáp án: opposite – “Opposite room” = phòng đối diện. Đây là giới từ chỉ nơi chốn → không đánh dấu ✓.

Dịch: Cô Lan đâu? – Cô ấy ở phòng đối diện. Cô ấy đang họp video.

5. Đáp án: by ✓ – “By 2050” = trước năm 2050, không muộn hơn 2050. “By + thời điểm cụ thể” là giới từ chỉ thời gian → đánh dấu ✓.

Dịch: Thần giao cách cảm có thể là cách giao tiếp phổ biến nhất trước năm 2050.

Task 4: Which of the underlined parts in each question is incorrect? Find and correct it.

Phần gạch chân nào trong mỗi câu bị sai? Tìm và sửa.

STT Câu gốc Đáp án Phần sai Sửa thành Giải thích
1 A (A) friend of my (B) cannot connect her phone to (C) the Internet. B my mine Sau “of” dùng đại từ sở hữu “mine”, không dùng tính từ sở hữu “my”.
2 Trang and Linda will be at (A) television this (B) evening to talk about (C) future communication. A at on “On television” = trên truyền hình. Cụm từ cố định, không dùng “at”.
3 Three of ours (A) cousins are (B) studying in (C) the same class. A ours our Trước danh từ “cousins” dùng tính từ sở hữu “our”, không dùng đại từ sở hữu “ours”.
4 I’m putting aside (A) some money because (B) I want to buy a new car on (C) two years. C on in “In two years” = trong hai năm nữa. “In + khoảng thời gian” = nghĩa tương lai.
5 Please send the homework to (C) your teacher via (B) email in (C) Thursday. C in by / on “By Thursday” = trước thứ Năm (hạn chót). Hoặc “on Thursday” = vào thứ Năm.

Giải thích chi tiết:

1. B: my → mine

Câu gốc: “A friend of my cannot connect her phone to the Internet.”

Quy tắc: Sau “of” dùng đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers…), không dùng tính từ sở hữu (my, your, his, her…).

Câu đúng: “A friend of mine cannot connect her phone to the Internet.”

Dịch: Một người bạn của tôi không thể kết nối điện thoại với Internet.

2. A: at → on

Câu gốc: “Trang and Linda will be at television this evening…”

Quy tắc: “On television” (trên truyền hình) là cụm từ cố định. Dùng “on” không dùng “at”.

Câu đúng: “Trang and Linda will be on television this evening to talk about future communication.”

Dịch: Trang và Linda sẽ lên truyền hình tối nay để nói về giao tiếp tương lai.

3. A: ours → our

Câu gốc: “Three of ours cousins are studying in the same class.”

Quy tắc: Trước danh từ cần dùng tính từ sở hữu (our + cousins). “Ours” là đại từ sở hữu, đứng một mình không đi kèm danh từ. Cấu trúc đúng: “Three of our cousins” hoặc “Three cousins of ours“.

Câu đúng: “Three of our cousins are studying in the same class.”

Dịch: Ba người anh/chị/em họ của chúng tôi đang học cùng lớp.

4. C: on → in

Câu gốc: “I want to buy a new car on two years.”

Quy tắc: “In + khoảng thời gian” diễn tả nghĩa tương lai (trong … nữa). “On” không dùng với khoảng thời gian.

Câu đúng: “I want to buy a new car in two years.”

Dịch: Tôi đang dành tiền vì tôi muốn mua ô tô mới trong hai năm nữa.

5. C: in → by / on

Câu gốc: “Please send the homework to your teacher via email in Thursday.”

Quy tắc: “In” không dùng với ngày trong tuần. Dùng “by Thursday” (trước thứ Năm – hạn chót) hoặc “on Thursday” (vào thứ Năm – ngày cụ thể).

Câu đúng: “Please send the homework to your teacher via email by / on Thursday.”

Dịch: Vui lòng gửi bài tập cho giáo viên qua email trước/vào thứ Năm.

PROJECT: Communication in the Future

Giao tiếp trong tương lai

Yêu cầu dự án

Làm việc theo nhóm, gồm 3 bước:

Bước 1: Tưởng tượng một phương tiện giao tiếp vào năm 2050.

Bước 2: Mô tả phương tiện giao tiếp đó theo các câu hỏi gợi ý:

  • What is it? (Nó là gì?)
  • How will it help you communicate? (Nó giúp bạn giao tiếp như thế nào?)
  • What advantages might it have? (Nó có thể có ưu điểm gì?)
  • Will it have any disadvantages? If yes, what are they? (Nó có nhược điểm không? Nếu có thì là gì?)

Bước 3: Trình bày ý tưởng trước lớp. Có thể làm poster hoặc tạo mô hình.

Bài trình bày mẫu

Communication in 2050: Mind-Link Headband

Our group would like to introduce a means of communication in 2050 called the “Mind-Link Headband.”

What is it? It is a small, lightweight headband that you wear on your head. It uses advanced technology to read your thoughts and send them to another person’s headband.

How will it help you communicate? You just think about what you want to say, and the headband will transmit your thoughts to the other person instantly. You can communicate with anyone in the world without speaking or typing.

What advantages might it have? First, it is very fast because you don’t need to type or speak. Second, it has a built-in translation function, so language barriers will no longer be a problem. Third, it can be useful for people who cannot speak or hear.

Will it have any disadvantages? Yes, it might have some disadvantages. The headband might accidentally send private thoughts that you don’t want to share. Besides, bad people could use it to read other people’s minds without permission. Finally, people might become too lazy to talk or meet face to face.

Dịch bài mẫu:

Nhóm chúng tôi muốn giới thiệu một phương tiện giao tiếp vào năm 2050 gọi là “Băng đô Kết nối Tâm trí.”

Nó là gì? Đó là một chiếc băng đô nhỏ, nhẹ mà bạn đeo trên đầu. Nó sử dụng công nghệ tiên tiến để đọc suy nghĩ của bạn và gửi chúng đến băng đô của người khác.

Nó giúp giao tiếp như thế nào? Bạn chỉ cần nghĩ về điều muốn nói, và băng đô sẽ truyền suy nghĩ đến người kia ngay lập tức. Bạn có thể giao tiếp với bất kỳ ai trên thế giới mà không cần nói hay gõ chữ.

Ưu điểm? Thứ nhất, rất nhanh vì không cần gõ hay nói. Thứ hai, có chức năng dịch tự động nên rào cản ngôn ngữ không còn là vấn đề. Thứ ba, hữu ích cho người không thể nói hoặc nghe.

Nhược điểm? Có. Băng đô có thể vô tình gửi suy nghĩ riêng tư mà bạn không muốn chia sẻ. Ngoài ra, người xấu có thể đọc tâm trí người khác mà không được phép. Cuối cùng, mọi người có thể quá lười để nói chuyện hoặc gặp mặt trực tiếp.

Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm