Unit 11 Tiếng Anh 8: Getting Started (trang 114, 115) – Giải bài tập

Unit 11 Tiếng Anh lớp 8 “Science and Technology” (Khoa học và Công nghệ). Đây là chủ đề hấp dẫn, giúp học sinh tìm hiểu về các công nghệ hiện đại và phát minh trong tương lai.

Bài Getting Started – Great news for students giới thiệu chủ đề qua cuộc hội thoại giữa Minh và Ann về việc học trực tuyến và các phát minh công nghệ mới. Qua bài học này, các em sẽ được học từ vựng liên quan đến khoa học công nghệ, đồng thời làm quen với điểm ngữ pháp quan trọng: Reported speech – statements (Câu tường thuật – câu trần thuật) và Sentence stress (Trọng âm câu).

I. Từ vựng (Vocabulary)

1. Từ vựng chính trong bài

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
online class /ˌɒnlaɪn klɑːs/ (n) lớp học trực tuyến
face-to-face class /ˌfeɪs tə ˈfeɪs klɑːs/ (n) lớp học trực tiếp
interact /ˌɪntərˈækt/ (v) tương tác
breakout room /ˈbreɪkaʊt ruːm/ (n) phòng thảo luận nhóm (trực tuyến)
computer screen /kəmˈpjuːtər skriːn/ (n) màn hình máy tính
Internet connection /ˈɪntənet kəˈnekʃn/ (n) kết nối Internet
3D contact lenses /ˌθriːˈdiː ˈkɒntækt ˌlenzɪz/ (n) kính áp tròng 3D
robot teacher /ˈrəʊbɒt ˈtiːtʃər/ (n) giáo viên robot

2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
convenient /kənˈviːniənt/ (adj) tiện lợi
epidemic /ˌepɪˈdemɪk/ (n) dịch bệnh
available /əˈveɪləbl/ (adj) có sẵn, sẵn có
invention /ɪnˈvenʃn/ (n) phát minh, sáng chế
feedback /ˈfiːdbæk/ (n) phản hồi
brilliant /ˈbrɪliənt/ (adj) tuyệt vời
fantastic /fænˈtæstɪk/ (adj) tuyệt vời
invent /ɪnˈvent/ (v) phát minh
discover /dɪsˈkʌvər/ (v) khám phá
antibiotic /ˌæntibaiˈɒtɪk/ (n) thuốc kháng sinh

II. Nội dung bài hội thoại

Bài hội thoại (Conversation)

Bài nghe:
0:00 0:00

Minh: Ann, do you like yesterday’s lesson? I really enjoy learning online.

Ann: I prefer having face-to-face classes. I like to interact with my classmates during the lessons.

Minh: I think online classes are convenient during bad weather or epidemics. Also, students can still interact when they are in breakout rooms.

Ann: But the Internet connection doesn’t always work well enough for us to learn online. And my eyes get tired when I work in front of the computer screen for a long time.

Minh: I know what you mean. But there’s some great news for us. 3D contact lenses will soon be available. With them, our eyes won’t get tired when looking at a computer screen all day long.

Ann: Wow, that’s brilliant!

Minh: Another helpful invention is robot teachers. They will teach us when our human teachers are not available or get ill. My uncle said the robots would be able to mark our work and give us feedback too.

Ann: Fantastic! I can’t wait.

Dịch bài hội thoại (Translation)

Minh: Ann, bạn có thích bài học hôm qua không? Mình rất thích học trực tuyến.

Ann: Mình thích học trực tiếp hơn. Mình thích tương tác với các bạn cùng lớp trong giờ học.

Minh: Mình nghĩ lớp học trực tuyến tiện lợi trong thời tiết xấu hoặc dịch bệnh. Ngoài ra, học sinh vẫn có thể tương tác khi ở trong các phòng thảo luận nhóm.

Ann: Nhưng kết nối Internet không phải lúc nào cũng đủ tốt để chúng ta học trực tuyến. Và mắt mình bị mỏi khi làm việc trước màn hình máy tính trong thời gian dài.

Minh: Mình hiểu ý bạn. Nhưng có một tin tuyệt vời cho chúng ta. Kính áp tròng 3D sẽ sớm có mặt trên thị trường. Với chúng, mắt chúng ta sẽ không bị mỏi khi nhìn vào màn hình máy tính cả ngày.

Ann: Ồ, thật tuyệt vời!

Minh: Một phát minh hữu ích khác là giáo viên robot. Chúng sẽ dạy chúng ta khi giáo viên con người không có mặt hoặc bị ốm. Chú mình nói rằng robot sẽ có thể chấm bài và đưa ra phản hồi cho chúng ta nữa.

Ann: Tuyệt vời! Mình nóng lòng quá!

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Listen and read.

Nghe và đọc.

Đây là cuộc hội thoại giữa Minh và Ann tại trường. Minh thích học trực tuyến (online class), còn Ann thích học trực tiếp (face-to-face class). Minh chia sẻ hai tin tốt về công nghệ mới: kính áp tròng 3D (3D contact lenses) giúp mắt không mỏi khi nhìn màn hình, và giáo viên robot (robot teachers) có thể dạy học và chấm bài khi giáo viên con người không có mặt.

Task 2: Read the conversation again and tick (✓) T (True) or F (False).

Đọc lại bài hội thoại và đánh dấu (✓) T (Đúng) hoặc F (Sai).

STT Câu Đáp án Giải thích
1 Ann and Minh had a face-to-face class yesterday. F Minh nói: “do you like yesterday’s lesson? I really enjoy learning online.” → Hôm qua họ học trực tuyến, không phải trực tiếp.
2 Ann likes face-to-face classes because she can interact with her classmates. T Ann nói: “I prefer having face-to-face classes. I like to interact with my classmates during the lessons.”
3 Minh finds online classes inconvenient. F Minh nói: “I think online classes are convenient during bad weather or epidemics.” → Minh thấy tiện lợi, không phải bất tiện.
4 When students use 3D contact lenses, their eyes will not get tired. T Minh nói: “With them, our eyes won’t get tired when looking at a computer screen all day long.”
5 Robot teachers will be able to mark papers and comment on students’ work. T Minh nói: “the robots would be able to mark our work and give us feedback too.”

Giải thích chi tiết:

1. F (Sai) – Ann and Minh had a face-to-face class yesterday.

Câu nói Ann và Minh có lớp học trực tiếp hôm qua. Tuy nhiên, Minh hỏi: “do you like yesterday’s lesson? I really enjoy learning online.” Từ “online” cho thấy bài học hôm qua là học trực tuyến, không phải trực tiếp → Sai.

2. T (Đúng) – Ann likes face-to-face classes because she can interact with her classmates.

Ann nói rõ: “I prefer having face-to-face classes. I like to interact with my classmates during the lessons.” Ann thích học trực tiếp vì có thể tương tác với bạn cùng lớp → Đúng.

3. F (Sai) – Minh finds online classes inconvenient.

Câu nói Minh thấy lớp học trực tuyến bất tiện. Tuy nhiên, Minh nói: “I think online classes are convenient during bad weather or epidemics.” Minh thấy lớp học trực tuyến tiện lợiSai (ngược lại).

4. T (Đúng) – When students use 3D contact lenses, their eyes will not get tired.

Minh nói: “With them, our eyes won’t get tired when looking at a computer screen all day long.” Khi dùng kính áp tròng 3D, mắt sẽ không mỏi → Đúng.

5. T (Đúng) – Robot teachers will be able to mark papers and comment on students’ work.

Minh nói: “My uncle said the robots would be able to mark our work and give us feedback too.” Robot sẽ có thể chấm bài và đưa phản hồi (comment) → Đúng.

Task 3: Label each picture with a phrase from the box.

Gắn nhãn mỗi bức tranh với một cụm từ trong khung.

Khung từ: 3D contact lenses – computer screen – robot teacher – breakout rooms – online class – Internet connection

STT Hình ảnh Đáp án Giải thích
1 Hình màn hình máy tính computer screen Hình cho thấy một màn hình máy tính để bàn.
2 Hình kính áp tròng công nghệ cao 3D contact lenses Hình cho thấy kính áp tròng với công nghệ 3D.
3 Hình lớp học trên màn hình laptop online class Hình cho thấy nhiều người đang học trực tuyến qua màn hình laptop.
4 Hình robot hình người robot teacher Hình cho thấy một robot có hình dáng giống người, đại diện cho giáo viên robot.
5 Hình nhóm nhỏ thảo luận trên màn hình breakout rooms Hình cho thấy các nhóm nhỏ đang thảo luận trực tuyến trong phòng chia nhóm.
6 Hình biểu tượng WiFi Internet connection Hình biểu tượng sóng WiFi đại diện cho kết nối mạng.

Giải thích từ vựng:

  • Computer screen (màn hình máy tính): Thiết bị hiển thị hình ảnh của máy tính. Ann than phiền mắt mỏi khi nhìn computer screen lâu.
  • 3D contact lenses (kính áp tròng 3 chiều): Kính áp tròng công nghệ mới giúp mắt không bị mỏi khi nhìn màn hình.
  • Online class (lớp học trực tuyến): Lớp học được tổ chức qua Internet, học sinh và giáo viên không cần gặp mặt trực tiếp.
  • Robot teacher (giáo viên người máy): Robot được thiết kế để dạy học, chấm bài và đưa phản hồi cho học sinh.
  • Breakout rooms (phòng chia nhóm): Các phòng nhỏ trong nền tảng học trực tuyến, nơi học sinh được chia thành nhóm nhỏ để thảo luận.
  • Internet connection (kết nối mạng): Kết nối mạng cho phép truy cập Internet.

Task 4: Complete the sentences, using the phrases in 3.

Hoàn thành các câu, sử dụng các cụm từ ở Task 3.

STT Câu hỏi Đáp án Giải thích
1 I can’t see the documents on this computer very clearly. I need a larger _______. computer screen Không thấy rõ tài liệu → cần màn hình máy tính lớn hơn.
2 During our lessons, our teacher puts us into _______ for group discussions. breakout rooms Giáo viên chia học sinh vào các phòng thảo luận nhóm.
3 A _______ in Korea teaches English to primary students. robot teacher Ở Hàn Quốc, giáo viên robot dạy tiếng Anh cho học sinh tiểu học.
4 We had a(n) _______ yesterday with a teacher in the US. online class Hôm qua có lớp học trực tuyến với giáo viên ở Mỹ.
5 Can I wear _______ and watch a movie too? 3D contact lenses Có thể đeo kính áp tròng 3D và xem phim không?

Giải thích chi tiết:

1. Đáp án: computer screen

Manh mối: “can’t see the documents on this computer very clearly” (không thấy rõ tài liệu trên máy tính) + “I need a larger _______” (tôi cần một cái _______ lớn hơn). Khi không thấy rõ tài liệu, cần một màn hình máy tính (computer screen) lớn hơn.

Dịch: Tôi không thể thấy rõ tài liệu trên máy tính này. Tôi cần một màn hình máy tính lớn hơn.

2. Đáp án: breakout rooms

Manh mối: “puts us into _______ for group discussions” (đưa chúng tôi vào _______ để thảo luận nhóm). Trong học trực tuyến, giáo viên chia học sinh vào các phòng thảo luận nhóm (breakout rooms) để làm việc nhóm.

Dịch: Trong giờ học, giáo viên đưa chúng tôi vào các phòng thảo luận nhóm để thảo luận nhóm.

3. Đáp án: robot teacher

Manh mối: “in Korea teaches English to primary students” (ở Hàn Quốc dạy tiếng Anh cho học sinh tiểu học). Đây là thông tin thực tế: Hàn Quốc đã sử dụng giáo viên robot (robot teacher) để dạy tiếng Anh.

Dịch: Một giáo viên robot ở Hàn Quốc dạy tiếng Anh cho học sinh tiểu học.

4. Đáp án: online class

Manh mối: “yesterday with a teacher in the US” (hôm qua với một giáo viên ở Mỹ). Giáo viên ở Mỹ nhưng học sinh ở Việt Nam → phải học qua lớp học trực tuyến (online class).

Dịch: Chúng tôi đã có một lớp học trực tuyến hôm qua với một giáo viên ở Mỹ.

5. Đáp án: 3D contact lenses

Manh mối: “Can I wear _______” (Tôi có thể đeo _______). Trong các cụm từ còn lại, chỉ có kính áp tròng 3D (3D contact lenses) là thứ có thể “đeo” (wear).

Dịch: Tôi có thể đeo kính áp tròng 3D và xem phim nữa không?

Task 5: QUIZ – Do you know what things were invented in these years? Work in pairs and find out.

QUIZ – Bạn có biết những thứ gì được phát minh trong những năm này không? Làm việc theo cặp và tìm hiểu.

STT Năm Mô tả Đáp án Giải thích
1 1822 Charles Babbage invented it. Students use it to type essays and to learn online. The computer (Máy tính) Charles Babbage được coi là “cha đẻ của máy tính”. Học sinh dùng máy tính để đánh bài luận và học trực tuyến.
2 1876 Alexander Graham Bell invented it. We use it to communicate with our friends and families. The telephone (Điện thoại) Alexander Graham Bell phát minh ra điện thoại. Chúng ta dùng điện thoại để liên lạc với bạn bè và gia đình.
3 1928 Sir Alexander Fleming discovered it. It was the world’s first antibiotic. Penicillin (Thuốc kháng sinh penicillin) Alexander Fleming khám phá ra penicillin – loại kháng sinh đầu tiên trên thế giới.
4 1989 Tim Berners-Lee invented it. It links information sources so everyone can access them. WWW (World Wide Web) Tim Berners-Lee phát minh ra World Wide Web – hệ thống liên kết các nguồn thông tin trên Internet.
5 2000 Honda developed it. It can run, jump, and work as a bartender. A walking robot (Robot đi bộ / ASIMO) Honda phát triển robot ASIMO – robot có thể chạy, nhảy và phục vụ như nhân viên pha chế.

Giải thích chi tiết:

1. The computer – Máy tính (1822)

Charles Babbage thiết kế “Difference Engine” (Máy sai phân) năm 1822, được coi là máy tính cơ học đầu tiên. Ngày nay, học sinh sử dụng máy tính để đánh bài luận, học trực tuyến và nhiều việc khác.

2. The telephone – Điện thoại (1876)

Alexander Graham Bell phát minh ra điện thoại năm 1876. Điện thoại cho phép con người liên lạc với bạn bè và gia đình từ xa.

3. Penicillin – Thuốc kháng sinh penicillin (1928)

Sir Alexander Fleming khám phá ra penicillin năm 1928. Đây là loại kháng sinh đầu tiên trên thế giới (“the world’s first antibiotic”), giúp chữa trị nhiều bệnh nhiễm trùng.

4. WWW – World Wide Web (1989)

Tim Berners-Lee phát minh ra World Wide Web năm 1989. WWW liên kết các nguồn thông tin (“links information sources”) để mọi người có thể truy cập.

5. A walking robot – Robot đi bộ (2000)

Honda phát triển robot ASIMO năm 2000. Robot này có thể chạy, nhảy và làm việc như nhân viên pha chế (“work as a bartender”).

IV. Ngữ pháp liên quan trong bài

Reported speech – Statements (Câu tường thuật – Câu trần thuật)

Trong bài hội thoại, Minh nói: “My uncle said the robots would be able to mark our work and give us feedback too.”

Đây là ví dụ về câu tường thuật (reported speech). Khi tường thuật lại lời nói của người khác:

Lời nói trực tiếp Lời tường thuật
“The robots will be able to mark your work.” My uncle said the robots would be able to mark our work.

Quy tắc: Khi động từ tường thuật (said) ở thì quá khứ, các thì trong mệnh đề tường thuật cần lùi một thì: will → would, can → could, am/is/are → was/were…

Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm