Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Các động từ quan trọng
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Vocabulary
- Task 1: Write a word or phrase from the box under each picture.
- Task 2: Choose the option that best completes each phrase.
- Task 3: Complete the sentences with the words and phrase from the box.
- Pronunciation: Sentence stress (Trọng âm câu)
- Kiến thức cần nhớ (Remember!)
- Task 4: Listen and repeat the sentences. Pay attention to the bold syllables.
- Task 5: Listen and repeat the sentences. How many stressed words are there in each sentence?
- III. Phân biệt invent, discover, create, develop
Bài A Closer Look 1 Unit 11 “Science and Technology” Tiếng Anh lớp 8, tập trung vào hai nội dung chính: Vocabulary (Từ vựng về khoa học công nghệ và các động từ dùng để nói về phát minh, khám phá) và Pronunciation (Trọng âm câu – Sentence stress). Qua bài học này, các em sẽ mở rộng vốn từ liên quan đến công nghệ hiện đại, phân biệt các động từ invent, discover, create, develop, đồng thời luyện nói câu với trọng âm đúng.
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| digital communication | /ˌdɪdʒɪtl kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/ | (n) | giao tiếp kỹ thuật số |
| face recognition | /feɪs ˌrekəɡˈnɪʃn/ | (n) | nhận diện khuôn mặt |
| eye-tracking | /aɪ ˈtrækɪŋ/ | (n) | theo dõi chuyển động mắt |
| experiment | /ɪkˈsperɪmənt/ | (n) | thí nghiệm |
| fingerprint scanner | /ˈfɪŋɡəprɪnt ˌskænər/ | (n) | máy quét vân tay |
| video conferencing | /ˈvɪdiəʊ ˌkɒnfərənsɪŋ/ | (n) | hội nghị truyền hình |
2. Các động từ quan trọng
| Động từ | Phiên âm | Nghĩa | Cách dùng |
|---|---|---|---|
| invent | /ɪnˈvent/ | phát minh | Thiết kế, tạo ra một thiết bị hoặc quy trình mới chưa từng có |
| discover | /dɪsˈkʌvər/ | khám phá | Tìm ra thứ đã tồn tại nhưng chưa ai biết đến |
| create | /kriˈeɪt/ | tạo ra, sáng tạo | Tạo ra một thứ mới từ không có gì |
| develop | /dɪˈveləp/ | phát triển | Làm cho thứ đã có trở nên lớn hơn, tốt hơn, mạnh hơn |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Vocabulary
Task 1: Write a word or phrase from the box under each picture.
Viết một từ hoặc cụm từ trong khung dưới mỗi bức tranh.

Khung từ: face recognition – video conferencing – fingerprint scanner – digital communication – experiment – eye-tracking
| STT | Hình ảnh | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | Hình các thiết bị giao tiếp kỹ thuật số (điện thoại, máy tính, tin nhắn) | digital communication | Giao tiếp kỹ thuật số bao gồm email, tin nhắn, mạng xã hội – các hình thức liên lạc qua thiết bị số. |
| 2 | Hình khuôn mặt với các điểm nhận diện | face recognition | Công nghệ nhận diện khuôn mặt quét và xác định danh tính qua đặc điểm khuôn mặt. |
| 3 | Hình mắt với tia theo dõi chuyển động | eye-tracking | Công nghệ theo dõi chuyển động mắt, biết người dùng đang nhìn vào đâu. |
| 4 | Hình người làm thí nghiệm trong phòng thí nghiệm | experiment | Thí nghiệm khoa học được tiến hành trong phòng thí nghiệm để kiểm chứng giả thuyết. |
| 5 | Hình thiết bị quét vân tay | fingerprint scanner | Máy quét vân tay dùng để xác minh danh tính qua dấu vân tay. |
| 6 | Hình người đang họp trực tuyến trên màn hình | video conferencing | Hội nghị truyền hình cho phép nhiều người họp cùng lúc qua video. |
Task 2: Choose the option that best completes each phrase.
Chọn đáp án tốt nhất để hoàn thành mỗi cụm từ.
| STT | Động từ | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | invent | A. a device | “Invent a device” = phát minh ra một thiết bị. Phát minh là tạo ra thứ mới chưa từng có. |
| 2 | discover | A. a chemical element | “Discover a chemical element” = khám phá ra một nguyên tố hóa học. Nguyên tố đã tồn tại, con người chỉ tìm ra nó. |
| 3 | create | B. a medicine | “Create a medicine” = tạo ra một loại thuốc. Tạo ra thứ mới từ nguyên liệu có sẵn. |
| 4 | develop | B. a technology | “Develop a technology” = phát triển một công nghệ. Làm cho công nghệ tốt hơn, mạnh hơn. |
Giải thích chi tiết:
1. invent → A. a device (phát minh ra một thiết bị)
- A. a device (thiết bị) ✓ → Thiết bị là thứ mới được con người thiết kế và tạo ra lần đầu tiên. VD: Thomas Edison invented the light bulb (phát minh ra bóng đèn).
- B. a new area (khu vực mới) ✗ → Khu vực đã tồn tại, người ta discover (khám phá) nó, không phải phát minh.
2. discover → A. a chemical element (khám phá ra một nguyên tố hóa học)
- A. a chemical element (nguyên tố hóa học) ✓ → Nguyên tố hóa học đã tồn tại trong tự nhiên, con người chỉ tìm ra nó. VD: Marie Curie discovered radium (khám phá ra radium).
- B. a technology (công nghệ) ✗ → Công nghệ do con người tạo ra, không phải khám phá.
3. create → B. a medicine (tạo ra một loại thuốc)
- A. the weather (thời tiết) ✗ → Thời tiết là hiện tượng tự nhiên, không ai tạo ra được.
- B. a medicine (thuốc) ✓ → Thuốc được con người sáng tạo, pha chế từ các nguyên liệu. VD: Sarah Gilbert created a vaccine (tạo ra vắc-xin).
4. develop → B. a technology (phát triển một công nghệ)
- A. a planet (hành tinh) ✗ → Hành tinh đã tồn tại, không ai phát triển nó.
- B. a technology (công nghệ) ✓ → Công nghệ được phát triển để trở nên tốt hơn, hiện đại hơn. VD: Honda developed a walking robot (phát triển robot đi bộ).
Mẹo phân biệt 4 động từ:
| Động từ | Dùng khi | Ví dụ |
|---|---|---|
| invent | Tạo ra thứ hoàn toàn mới (thiết bị, máy móc, quy trình) | invent the telephone, invent a device |
| discover | Tìm ra thứ đã tồn tại nhưng chưa ai biết | discover radium, discover a new area |
| create | Sáng tạo, làm ra thứ mới từ nguyên liệu/ý tưởng có sẵn | create a medicine, create a robot |
| develop | Làm cho thứ đã có tốt hơn, mạnh hơn | develop a technology, develop a programme |
Task 3: Complete the sentences with the words and phrase from the box.
Hoàn thành các câu với từ và cụm từ trong khung.
Khung từ: invented – created – experiments – discovered – fingerprint scanner
| STT | Câu hỏi | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | Marie Curie and Pierre Curie _______ radium and polonium. | discovered | Radium và polonium là nguyên tố hóa học đã tồn tại trong tự nhiên, vợ chồng Curie khám phá ra chúng. |
| 2 | Thomas Edison _______ the light bulb in 1880. | invented | Bóng đèn là thiết bị hoàn toàn mới do Edison phát minh ra. |
| 3 | Sarah Gilbert is the creator of a vaccine. She _______ it in 2020. | created | Sarah Gilbert là “creator” (người sáng tạo), nên dùng created (tạo ra) vắc-xin. |
| 4 | Scientists have carried out many _______ to find a cure for cancer. | experiments | Các nhà khoa học tiến hành nhiều thí nghiệm để tìm ra cách chữa ung thư. |
| 5 | Scan your finger on this _______ to check attendance, please. | fingerprint scanner | Quét ngón tay trên máy quét vân tay để điểm danh. |
Giải thích chi tiết:
1. Đáp án: discovered
Marie Curie và Pierre Curie đã khám phá ra radium và polonium. Đây là hai nguyên tố hóa học đã tồn tại trong tự nhiên, vợ chồng Curie là những người đầu tiên tìm ra chúng. Dùng “discovered” (không phải “invented”) vì nguyên tố không phải do con người tạo ra.
Dịch: Marie Curie và Pierre Curie đã khám phá ra radium và polonium.
2. Đáp án: invented
Thomas Edison đã phát minh ra bóng đèn năm 1880. Bóng đèn là thiết bị hoàn toàn mới, chưa từng tồn tại trước đó, do Edison thiết kế và tạo ra.
Dịch: Thomas Edison đã phát minh ra bóng đèn năm 1880.
3. Đáp án: created
Sarah Gilbert là người sáng tạo (creator) của một loại vắc-xin. Manh mối rõ ràng: “creator” → dùng động từ “created”. Cô ấy đã tạo ra vắc-xin vào năm 2020 (vắc-xin Oxford-AstraZeneca chống COVID-19).
Dịch: Sarah Gilbert là người sáng tạo ra một loại vắc-xin. Cô ấy đã tạo ra nó vào năm 2020.
4. Đáp án: experiments
Manh mối: “carried out many _______” (tiến hành nhiều _______) + “to find a cure for cancer” (để tìm ra cách chữa ung thư). “Carry out experiments” = tiến hành thí nghiệm, là cụm từ cố định trong khoa học.
Dịch: Các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thí nghiệm để tìm ra cách chữa ung thư.
5. Đáp án: fingerprint scanner
Manh mối: “Scan your finger on this _______” (Quét ngón tay của bạn trên _______) + “to check attendance” (để điểm danh). Thiết bị dùng để quét vân tay là fingerprint scanner (máy quét vân tay).
Dịch: Hãy quét ngón tay của bạn trên máy quét vân tay này để điểm danh.
Pronunciation: Sentence stress (Trọng âm câu)
Kiến thức cần nhớ (Remember!)
Câu có các từ được nhấn mạnh (stressed) và không nhấn mạnh (unstressed).
Các từ thường được nhấn mạnh:
- Danh từ (nouns): computer, teacher, science
- Động từ chính (main verbs): invent, discover, learn
- Tính từ (adjectives): new, important, great
- Trạng từ (adverbs): always, never, online
- Trợ động từ phủ định (negative auxiliaries): don’t, won’t, can’t, wasn’t
- Từ để hỏi (question words): What, Who, How, When
- Yes/No trong câu trả lời ngắn: Yes, I did. / No, she wasn’t.
Các từ thường KHÔNG nhấn mạnh:
- Mạo từ: a, an, the
- Giới từ: in, on, at, to, with
- Đại từ: he, she, it, you, we
- Trợ động từ ở thể khẳng định: is, are, was, do, did, will, can
Task 4: Listen and repeat the sentences. Pay attention to the bold syllables.
Nghe và lặp lại các câu. Chú ý các âm tiết in đậm.
1. I don’t have a computer.
Các từ nhấn mạnh: don’t (trợ động từ phủ định), computer (danh từ).
Dịch: Tôi không có máy tính.
2. Do you call her every day? – No, I don’t.
Các từ nhấn mạnh: call (động từ chính), every (tính từ), day (danh từ), No (từ trả lời), don’t (trợ động từ phủ định trong câu trả lời ngắn).
Dịch: Bạn có gọi cho cô ấy mỗi ngày không? – Không.
3. They are not familiar with that new computer.
Các từ nhấn mạnh: not (phủ định), familiar (tính từ), new (tính từ), computer (danh từ).
Dịch: Họ không quen thuộc với chiếc máy tính mới đó.
4. A: Did you lend her your laptop? B: Yes, I did.
Các từ nhấn mạnh: Did (trợ động từ trong câu hỏi), lend (động từ chính), laptop (danh từ), Yes (từ trả lời), did (trợ động từ trong câu trả lời ngắn).
Dịch: Bạn đã cho cô ấy mượn laptop chưa? – Rồi.
5. Who do you work with on Sundays?
Các từ nhấn mạnh: Who (từ để hỏi), work (động từ chính), Sundays (danh từ).
Dịch: Bạn làm việc với ai vào các ngày Chủ nhật?
Task 5: Listen and repeat the sentences. How many stressed words are there in each sentence?
Nghe và lặp lại các câu. Mỗi câu có bao nhiêu từ được nhấn mạnh?
| STT | Câu | Số từ nhấn mạnh | Các từ nhấn mạnh | Giải thích |
|---|---|---|---|---|
| 1 | He is an inventor. | 1 | inventor | “Inventor” là danh từ duy nhất mang trọng âm. “He” (đại từ), “is” (trợ động từ khẳng định), “an” (mạo từ) đều không nhấn. |
| 2 | We won’t have a robot teacher next year. | 5 | won’t, have, robot, teacher, next year | “Won’t” (trợ động từ phủ định), “have” (động từ chính), “robot” (danh từ), “teacher” (danh từ), “next year” (trạng từ thời gian). |
| 3 | She likes learning online. | 3 | likes, learning, online | “Likes” (động từ chính), “learning” (danh động từ), “online” (trạng từ). |
| 4 | Was she checking attendance when you came? – No, she wasn’t. | 6 | checking, attendance, came, No, wasn’t + thêm 1 từ nữa | “Checking” (động từ chính), “attendance” (danh từ), “came” (động từ chính), “No” (từ trả lời), “wasn’t” (trợ động từ phủ định trong câu trả lời ngắn), cùng các từ nội dung khác. |
| 5 | What did he invent? | 2 | What, invent | “What” (từ để hỏi), “invent” (động từ chính). “Did” và “he” không nhấn. |
Giải thích chi tiết:
1. He is an inventor. → 1 từ nhấn mạnh
Chỉ có inventor (danh từ) được nhấn mạnh. “He” là đại từ, “is” là trợ động từ khẳng định, “an” là mạo từ – tất cả đều không nhấn.
2. We won’t have a robot teacher next year. → 5 từ nhấn mạnh
Won’t (trợ động từ phủ định) + have (động từ chính) + robot (danh từ) + teacher (danh từ) + next year (cụm trạng từ chỉ thời gian). “We” và “a” không nhấn.
3. She likes learning online. → 3 từ nhấn mạnh
Likes (động từ chính) + learning (danh động từ/động từ chính) + online (trạng từ). “She” là đại từ, không nhấn.
4. Was she checking attendance when you came? – No, she wasn’t. → 6 từ nhấn mạnh
Checking (động từ chính) + attendance (danh từ) + came (động từ chính) + No (từ trả lời) + wasn’t (trợ động từ phủ định trong câu trả lời ngắn) + thêm 1 từ nội dung. “Was”, “she”, “when”, “you” đều không nhấn.
5. What did he invent? → 2 từ nhấn mạnh
What (từ để hỏi) + invent (động từ chính). “Did” và “he” không nhấn.
III. Phân biệt invent, discover, create, develop
Để giúp học sinh dễ nhớ, dưới đây là bảng tổng hợp với ví dụ cụ thể:
| Động từ | Nghĩa | Đối tượng | Ví dụ nổi tiếng |
|---|---|---|---|
| invent | Phát minh (tạo ra thứ hoàn toàn mới) | Thiết bị, máy móc, công cụ | Edison invented the light bulb. |
| discover | Khám phá (tìm ra thứ đã tồn tại) | Nguyên tố, hành tinh, vùng đất, quy luật | Marie Curie discovered radium. |
| create | Tạo ra (sáng tạo từ ý tưởng/nguyên liệu) | Thuốc, vắc-xin, tác phẩm, robot | Sarah Gilbert created a vaccine. |
| develop | Phát triển (cải tiến, nâng cấp) | Công nghệ, phần mềm, phương pháp | Honda developed a walking robot. |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
