Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- II. Nội dung bài đọc
- Bài đọc 1: Biometrics (Sinh trắc học)
- Dịch bài đọc 1
- Bài đọc 2: Nanolearning (Học vi mô)
- Dịch bài đọc 2
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Reading
- Task 1: Work in pairs. Name the technological applications in the pictures. Can they be used in schools?
- Task 2: Read the texts and tick (✓) B (Biometrics) or N (Nanolearning).
- Task 3: Read the texts again and choose the correct answer A, B, or C.
- Speaking
- Task 4: Work in pairs. Discuss and match the questions in A with the answers in B, and then make a conversation about an invention.
- Task 5: Work in groups. Ask and answer questions about a technology or an invention. Use the example in 4 as a cue. Then report your answers to the class.
- IV. So sánh Biometrics và Nanolearning
Bài Skills 1 Unit 11 “Science and Technology” Tiếng Anh lớp 8 tập trung vào hai kỹ năng chính: Reading (Đọc hiểu hai bài quảng cáo về công nghệ Biometrics và Nanolearning) và Speaking (Hỏi đáp về một phát minh hoặc công nghệ). Qua bài học này, các em sẽ nắm được thông tin về hai công nghệ mới ứng dụng trong trường học, đồng thời luyện kỹ năng nói để giới thiệu về một phát minh.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| biometrics | /ˌbaɪəʊˈmetrɪks/ | (n) | sinh trắc học |
| truancy | /ˈtruːənsi/ | (n) | trốn học, nghỉ học không phép |
| cheating | /tʃiːtɪŋ/ | (n) | gian lận |
| attendance | /əˈtendəns/ | (n) | sự có mặt, điểm danh |
| absent | /ˈæbsənt/ | (adj) | vắng mặt |
| nanolearning | /ˈnænəʊlɜːnɪŋ/ | (n) | học vi mô (học với bài học kích thước nhỏ) |
| effortless | /ˈefətləs/ | (adj) | không cần nhiều nỗ lực, dễ dàng |
| platform | /ˈplætfɔːm/ | (n) | nền tảng |
| motivate | /ˈməʊtɪveɪt/ | (v) | thúc đẩy, tạo động lực |
| equipment | /ɪˈkwɪpmənt/ | (n) | thiết bị |
II. Nội dung bài đọc
Bài đọc 1: Biometrics (Sinh trắc học)
No more worries about truancy and cheating! Just introduce biometric applications at your school. With fingerprint scanners or facial or voice recognition technologies, schools will be able to check students’ attendance. Teachers will no longer need to call students’ names to find out who is absent. This will make more time for activities!
Schools can also use these biometric applications for students who borrow books and equipment. Even more amazing, teachers can even use the eye-tracking applications to check students’ understanding of a lesson and to motivate students to learn.
For more information, visit www.biometricappsolution.com
Dịch bài đọc 1
Không còn lo lắng về trốn học và gian lận nữa! Chỉ cần giới thiệu các ứng dụng sinh trắc học tại trường bạn. Với máy quét vân tay hoặc công nghệ nhận diện khuôn mặt hay giọng nói, trường học sẽ có thể kiểm tra sự có mặt của học sinh. Giáo viên sẽ không cần gọi tên học sinh để tìm ra ai vắng mặt nữa. Điều này sẽ tạo thêm thời gian cho các hoạt động!
Trường học cũng có thể sử dụng các ứng dụng sinh trắc học này cho học sinh mượn sách và thiết bị. Thậm chí tuyệt vời hơn, giáo viên còn có thể sử dụng ứng dụng theo dõi chuyển động mắt để kiểm tra mức độ hiểu bài của học sinh và tạo động lực cho học sinh học tập.
Bài đọc 2: Nanolearning (Học vi mô)
Tired of sitting in front of a computer all day long? Unable to concentrate for very long in your classes? Or frequently forgetting large amounts of information? The solution to these is Nanolearning created by Junglemap in 2006.
Nanolearning provides you with small amounts of information over a short period of time. Your learning will become effortless.
Believe us! Receive bits of information within two to five minutes via our platform, and you will increase your learning attention and ability. Our app also reports your study activities and results to your teacher.
Contact us at www.nanolearningsolution.edu.com
Dịch bài đọc 2
Mệt mỏi khi ngồi trước máy tính cả ngày? Không thể tập trung lâu trong lớp học? Hay thường xuyên quên lượng lớn thông tin? Giải pháp cho những điều này là Nanolearning, được tạo ra bởi Junglemap vào năm 2006.
Nanolearning cung cấp cho bạn những lượng nhỏ thông tin trong khoảng thời gian ngắn. Việc học của bạn sẽ trở nên dễ dàng.
Hãy tin chúng tôi! Tiếp nhận các mẩu thông tin trong hai đến năm phút qua nền tảng của chúng tôi, và bạn sẽ tăng cường khả năng chú ý và năng lực học tập. Ứng dụng của chúng tôi cũng báo cáo các hoạt động học tập và kết quả của bạn cho giáo viên.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Reading
Task 1: Work in pairs. Name the technological applications in the pictures. Can they be used in schools?
Làm việc theo cặp. Gọi tên các ứng dụng công nghệ trong tranh. Chúng có thể được sử dụng trong trường học không?

| STT | Hình ảnh | Đáp án | Có thể dùng ở trường? |
|---|---|---|---|
| 1 | Hình mắt với công nghệ theo dõi | eye-tracking | Có – giáo viên dùng để kiểm tra mức độ hiểu bài của học sinh. |
| 2 | Hình thiết bị quét vân tay | fingerprint scanner | Có – dùng để điểm danh, mượn sách và thiết bị. |
| 3 | Hình khuôn mặt với điểm nhận diện | face recognition | Có – dùng để kiểm tra sự có mặt của học sinh. |
Task 2: Read the texts and tick (✓) B (Biometrics) or N (Nanolearning).
Đọc bài đọc và đánh dấu (✓) B (Biometrics) hoặc N (Nanolearning).
| STT | Benefits (Lợi ích) | B | N | Giải thích |
|---|---|---|---|---|
| 1 | It makes learning effortless. | ✓ | Bài Nanolearning nói: “Your learning will become effortless.” | |
| 2 | It checks students’ understanding of the lessons. | ✓ | Bài Biometrics nói: “teachers can even use the eye-tracking applications to check students’ understanding of a lesson.” | |
| 3 | Students use it when they borrow books and equipment. | ✓ | Bài Biometrics nói: “Schools can also use these biometric applications for students who borrow books and equipment.” | |
| 4 | It helps increase students’ learning attention. | ✓ | Bài Nanolearning nói: “you will increase your learning attention and ability.” | |
| 5 | It records students’ study activities and results. | ✓ | Bài Nanolearning nói: “Our app also reports your study activities and results to your teacher.” |
Giải thích chi tiết:
1. N – It makes learning effortless. (Nó làm cho việc học dễ dàng.)
Trong bài Nanolearning: “Your learning will become effortless.” (Việc học của bạn sẽ trở nên dễ dàng.) → Đây là lợi ích của Nanolearning.
2. B – It checks students’ understanding of the lessons. (Nó kiểm tra mức độ hiểu bài của học sinh.)
Trong bài Biometrics: “teachers can even use the eye-tracking applications to check students’ understanding of a lesson.” (Giáo viên có thể dùng ứng dụng theo dõi mắt để kiểm tra mức độ hiểu bài.) → Đây là lợi ích của Biometrics.
3. B – Students use it when they borrow books and equipment. (Học sinh dùng nó khi mượn sách và thiết bị.)
Trong bài Biometrics: “Schools can also use these biometric applications for students who borrow books and equipment.” → Đây là lợi ích của Biometrics.
4. N – It helps increase students’ learning attention. (Nó giúp tăng sự chú ý học tập.)
Trong bài Nanolearning: “you will increase your learning attention and ability.” (Bạn sẽ tăng cường sự chú ý và năng lực học tập.) → Đây là lợi ích của Nanolearning.
5. N – It records students’ study activities and results. (Nó ghi lại hoạt động và kết quả học tập.)
Trong bài Nanolearning: “Our app also reports your study activities and results to your teacher.” (Ứng dụng cũng báo cáo hoạt động và kết quả học tập cho giáo viên.) → Đây là lợi ích của Nanolearning.
Task 3: Read the texts again and choose the correct answer A, B, or C.
Đọc lại bài đọc và chọn đáp án đúng A, B hoặc C.
| STT | Câu hỏi | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | What does checking students’ attendance mean? | A. Checking their presence. | “Attendance” = sự có mặt. Kiểm tra attendance nghĩa là kiểm tra sự có mặt (presence) của học sinh. |
| 2 | With Nanolearning students can _______. | B. improve their learning quality | Nanolearning giúp học dễ dàng, tăng sự chú ý và năng lực → cải thiện chất lượng học tập. |
| 3 | What DOESN’T Nanolearning do? | C. Entertain students. | Nanolearning cung cấp nền tảng (A) và báo cáo kết quả (B), nhưng KHÔNG giải trí cho học sinh. |
| 4 | The texts are from _______. | B. advertisements | Cả hai bài đọc đều có website liên hệ và lời mời sử dụng sản phẩm → đây là quảng cáo. |
Giải thích chi tiết:
1. Đáp án: A. Checking their presence (Kiểm tra sự có mặt)
“Checking students’ attendance” = kiểm tra điểm danh = kiểm tra ai có mặt, ai vắng mặt. “Attendance” nghĩa là sự có mặt (presence).
- A. Checking their presence (kiểm tra sự có mặt) ✓
- B. Scanning their faces (quét khuôn mặt) ✗ → Đây là phương tiện, không phải ý nghĩa.
- C. Checking their fingerprints (kiểm tra vân tay) ✗ → Đây cũng là phương tiện.
2. Đáp án: B. improve their learning quality (cải thiện chất lượng học tập)
Bài Nanolearning nói: việc học trở nên dễ dàng (“effortless”), tăng sự chú ý và năng lực (“increase your learning attention and ability”). Tất cả đều giúp cải thiện chất lượng học tập.
- A. access large amounts of information (tiếp cận lượng lớn thông tin) ✗ → Ngược lại, Nanolearning cung cấp “small amounts of information” (lượng nhỏ thông tin).
- B. improve their learning quality (cải thiện chất lượng học tập) ✓
- C. concentrate longer (tập trung lâu hơn) ✗ → Nanolearning giúp học trong thời gian ngắn (2-5 phút), không phải tập trung lâu hơn.
3. Đáp án: C. Entertain students (Giải trí cho học sinh)
Câu hỏi: Nanolearning KHÔNG làm gì?
- A. Provide a platform (cung cấp nền tảng) ✗ → Bài nói: “via our platform” → Nanolearning CÓ cung cấp nền tảng.
- B. Report students’ results (báo cáo kết quả) ✗ → Bài nói: “reports your study activities and results” → Nanolearning CÓ báo cáo kết quả.
- C. Entertain students (giải trí cho học sinh) ✓ → Bài KHÔNG đề cập đến giải trí. Nanolearning chỉ hỗ trợ học tập.
4. Đáp án: B. advertisements (quảng cáo)
Cả hai bài đọc đều có đặc điểm của quảng cáo: lời mời gọi (“Just introduce biometric applications!”, “Believe us!”), giới thiệu sản phẩm, và thông tin liên hệ (website).
- A. science books (sách khoa học) ✗
- B. advertisements (quảng cáo) ✓
- C. manuals (sách hướng dẫn) ✗
Speaking
Task 4: Work in pairs. Discuss and match the questions in A with the answers in B, and then make a conversation about an invention.
Làm việc theo cặp. Thảo luận và nối câu hỏi ở cột A với câu trả lời ở cột B, sau đó tạo hội thoại về một phát minh.
Đáp án nối:
| Cột A (Câu hỏi) | Cột B (Câu trả lời) | Giải thích |
|---|---|---|
| 1. What invention? | c. Biometrics | Phát minh là gì? → Sinh trắc học. |
| 2. Who invented it? | a. Alphonse Bertillon | Ai phát minh? → Alphonse Bertillon. |
| 3. When invented? | d. 1800s | Phát minh khi nào? → Những năm 1800. |
| 4. What benefit? | b. Check identities of people at airports or offices và e. Check students’ attendance | Lợi ích gì? → Kiểm tra danh tính ở sân bay/văn phòng và điểm danh học sinh. |
Hội thoại mẫu đầy đủ:
- A: What invention do you like?
- B: I like biometrics.
- A: Who invented it?
- B: Alphonse Bertillon.
- A: When did he invent it?
- B: In the 1800s.
- A: How can we use it?
- B: It can help us check students’ attendance. We can also use it to check identities of people at airports or offices.
Dịch: Bạn thích phát minh nào? – Mình thích sinh trắc học. – Ai phát minh ra nó? – Alphonse Bertillon. – Ông ấy phát minh khi nào? – Vào những năm 1800. – Chúng ta có thể sử dụng nó như thế nào? – Nó có thể giúp kiểm tra sự có mặt của học sinh. Chúng ta cũng có thể dùng nó để kiểm tra danh tính của mọi người ở sân bay hoặc văn phòng.
Task 5: Work in groups. Ask and answer questions about a technology or an invention. Use the example in 4 as a cue. Then report your answers to the class.
Làm việc theo nhóm. Hỏi và đáp về một công nghệ hoặc phát minh. Sử dụng ví dụ ở Task 4 làm gợi ý. Sau đó báo cáo trước lớp.
Bài báo cáo mẫu 1 (về Biometrics):
Mi likes biometrics. Alphonse Bertillon invented it in the 1800s. It is a very important technology. We use it to check students’ attendance at school. Schools can also use it for students who borrow books and equipment. We can also use it to check identities of people at airports or offices.
Dịch: Mi thích sinh trắc học. Alphonse Bertillon phát minh ra nó vào những năm 1800. Đây là công nghệ rất quan trọng. Chúng ta dùng nó để điểm danh học sinh ở trường. Trường học cũng có thể dùng cho học sinh mượn sách và thiết bị. Chúng ta cũng có thể dùng nó để kiểm tra danh tính ở sân bay hoặc văn phòng.
Bài báo cáo mẫu 2 (về Nanolearning):
Nam likes Nanolearning. Junglemap created it in 2006. It provides students with small amounts of information over a short period of time. It makes learning effortless and helps increase students’ learning attention. The app also reports study activities and results to teachers.
Dịch: Nam thích Nanolearning. Junglemap tạo ra nó vào năm 2006. Nó cung cấp cho học sinh lượng nhỏ thông tin trong thời gian ngắn. Nó làm cho việc học dễ dàng và giúp tăng sự chú ý học tập. Ứng dụng cũng báo cáo hoạt động và kết quả học tập cho giáo viên.
IV. So sánh Biometrics và Nanolearning
| Biometrics | Nanolearning | |
|---|---|---|
| Là gì | Công nghệ sinh trắc học | Phương pháp học vi mô |
| Người tạo | Alphonse Bertillon | Junglemap |
| Năm | Những năm 1800 | 2006 |
| Công nghệ dùng | Quét vân tay, nhận diện khuôn mặt/giọng nói, theo dõi mắt | Nền tảng cung cấp thông tin nhỏ trong thời gian ngắn |
| Lợi ích cho trường học | Điểm danh, kiểm tra hiểu bài, quản lý mượn sách/thiết bị | Học dễ dàng, tăng chú ý, báo cáo kết quả |

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
