Unit 12 Tiếng Anh 8: Getting Started (trang 124, 125) – Giải bài tập

Unit 12 trong chương trình Tiếng Anh lớp 8 mang tên “Life on Other Planets” (Sự sống trên các hành tinh khác). Đây là chủ đề thú vị và giàu trí tưởng tượng, giúp học sinh khám phá về không gian, người ngoài hành tinh và khả năng tồn tại sự sống trên các hành tinh khác.

Bài Getting Started – A Thrilling Science Fiction Novel giới thiệu chủ đề qua cuộc hội thoại giữa Mai và Nick về một cuốn tiểu thuyết khoa học viễn tưởng. Qua bài học này, các em sẽ được học từ vựng liên quan đến không gian vũ trụ, đồng thời làm quen với hai điểm ngữ pháp quan trọng: Reported speech (questions) (Câu tường thuật dạng câu hỏi) và Intonation for making lists (Ngữ điệu khi liệt kê).

I. Từ vựng (Vocabulary)

1. Từ vựng chính trong bài

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
alien /ˈeɪliən/ (n) người ngoài hành tinh
commander /kəˈmɑːndər/ (n) chỉ huy, tư lệnh
creature /ˈkriːtʃər/ (n) sinh vật
destroy /dɪˈstrɔɪ/ (v) phá hủy
oppose /əˈpəʊz/ (v) chống lại, phản đối
spaceship /ˈspeɪsʃɪp/ (n) tàu vũ trụ
thrilling /ˈθrɪlɪŋ/ (adj) ly kỳ, hồi hộp

2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
science fiction /ˌsaɪəns ˈfɪkʃn/ (n) khoa học viễn tưởng
planet /ˈplænɪt/ (n) hành tinh
possibility /ˌpɒsəˈbɪləti/ (n) khả năng, sự có thể
break down /breɪk daʊn/ (ph.v) hỏng, bị hư
repair /rɪˈpeər/ (v) sửa chữa
force /fɔːs/ (v) ép buộc
manage to /ˈmænɪdʒ tə/ (v) xoay sở để, làm được
take over /teɪk ˈəʊvər/ (ph.v) chiếm lấy, tiếp quản

II. Nội dung bài hội thoại

Bài hội thoại (Conversation)

Bài nghe:
0:00 0:00

Mai: What book are you reading, Nick?

Nick: A Journey Back to Soduka. I’m on the last page.

Mai: That’s a science fiction book, isn’t it? What’s it about?

Nick: Yes, it is. It’s about four creatures Titu, Kaku, Hub, and Barb. They’re travelling back to Soduka, a planet like Earth. Along the way they have to land on Earth because their spaceship breaks down. They meet Tommy and become friends with him.

Mai: What happens next?

Nick: Tommy helps the four creatures repair their spaceship, so they can travel back to their home planet. But their commander forces them to return to Earth to destroy it. Tommy and the four creatures try to oppose the commander.

Mai: Sounds thrilling!

Nick: Tommy and the four creatures manage to stop the commander from destroying Earth.

Mai: So it has a happy ending! What do you think about the possibility of aliens attacking Earth?

Nick: I’m not sure about it. But I’m starting to think about it. I sometimes ask myself what we would do if aliens took over our planet.

Dịch bài hội thoại (Translation)

Mai: Cậu đang đọc sách gì vậy, Nick?

Nick: “Hành trình trở về Soduka”. Mình đang ở trang cuối cùng.

Mai: Đó là sách khoa học viễn tưởng phải không? Nó nói về gì vậy?

Nick: Đúng vậy. Nó nói về bốn sinh vật Titu, Kaku, Hub và Barb. Họ đang du hành trở về Soduka, một hành tinh giống Trái Đất. Trên đường đi, họ phải hạ cánh xuống Trái Đất vì tàu vũ trụ của họ bị hỏng. Họ gặp Tommy và trở thành bạn bè với cậu ấy.

Mai: Chuyện gì xảy ra tiếp theo?

Nick: Tommy giúp bốn sinh vật sửa chữa tàu vũ trụ của họ, để họ có thể quay trở lại hành tinh quê nhà. Nhưng chỉ huy của họ ép buộc họ quay lại Trái Đất để phá hủy nó. Tommy và bốn sinh vật cố gắng chống lại chỉ huy.

Mai: Nghe ly kỳ quá!

Nick: Tommy và bốn sinh vật xoay sở để ngăn chỉ huy phá hủy Trái Đất.

Mai: Vậy là nó có kết thúc có hậu! Cậu nghĩ gì về khả năng người ngoài hành tinh tấn công Trái Đất?

Nick: Mình không chắc lắm. Nhưng mình đang bắt đầu suy nghĩ về điều đó. Đôi khi mình tự hỏi chúng ta sẽ làm gì nếu người ngoài hành tinh chiếm lấy hành tinh của chúng ta.

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Listen and read.

Nghe và đọc.

Đây là cuộc hội thoại giữa Mai và Nick. Nick đang đọc một cuốn tiểu thuyết khoa học viễn tưởng tên là “A Journey Back to Soduka” (Hành trình trở về Soduka). Cuốn sách kể về bốn sinh vật từ hành tinh Soduka đến Trái Đất, kết bạn với một cậu bé tên Tommy, và cùng nhau chống lại chỉ huy muốn phá hủy Trái Đất. Cuối bài, Nick và Mai thảo luận về khả năng người ngoài hành tinh tấn công Trái Đất.

Tóm tắt nội dung cuốn sách:

  • Bốn sinh vật (Titu, Kaku, Hub, Barb) đang du hành về Soduka – một hành tinh giống Trái Đất.
  • Tàu vũ trụ bị hỏng → phải hạ cánh xuống Trái Đất.
  • Gặp Tommy → trở thành bạn bè.
  • Tommy giúp sửa tàu → bốn sinh vật quay về hành tinh.
  • Chỉ huy ép họ quay lại phá hủy Trái Đất.
  • Tommy và bốn sinh vật chống lại chỉ huy → ngăn chặn thành công → kết thúc có hậu.

Task 2: Read the conversation again and tick (✓) T (True) or F (False).

Đọc lại bài hội thoại và đánh dấu (✓) T (Đúng) hoặc F (Sai).

STT Câu Đáp án Giải thích
1 Soduka is a planet that is very different from Earth. F Sai. Nick nói: “Soduka, a planet like Earth” → Soduka giống Trái Đất, không phải khác.
2 Titu, Kaku, Hub, and Barb have to land on Earth because their spaceship breaks down. T Đúng. Nick nói: “they have to land on Earth because their spaceship breaks down.”
3 Tommy helps the four creatures make a new spaceship so that they can return to Soduka. F Sai. Nick nói: “Tommy helps the four creatures repair their spaceship” → sửa chữa, không phải làm mới.
4 The four creatures travel to Earth again to visit Tommy. F Sai. Nick nói: “their commander forces them to return to Earth to destroy it” → để phá hủy Trái Đất, không phải thăm Tommy.
5 The novel makes Nick and Mai think about the possibility that Earth might be attacked by aliens. T Đúng. Mai hỏi về “the possibility of aliens attacking Earth” và Nick nói anh đang suy nghĩ về điều đó.

Giải thích chi tiết:

1. F (False) – Soduka is a planet that is like Earth.

Câu nói: “Soduka is a planet that is very different from Earth” (Soduka rất khác Trái Đất).

Sai vì trong bài, Nick nói: “Soduka, a planet like Earth” (Soduka, một hành tinh giống Trái Đất). Soduka giống Trái Đất, không phải khác Trái Đất.

Sửa lại: Soduka is a planet that is like Earth.

2. T (True)

Câu nói: “Titu, Kaku, Hub, and Barb have to land on Earth because their spaceship breaks down.” (Họ phải hạ cánh xuống Trái Đất vì tàu vũ trụ bị hỏng.)

Đúng. Nick nói: “Along the way they have to land on Earth because their spaceship breaks down.” Tàu vũ trụ bị hỏng nên họ buộc phải hạ cánh xuống Trái Đất.

3. F (False) – Tommy helps the four creatures repair their spaceship.

Câu nói: “Tommy helps the four creatures make a new spaceship” (Tommy giúp bốn sinh vật làm tàu mới).

Sai vì trong bài, Nick nói: “Tommy helps the four creatures repair their spaceship” (Tommy giúp bốn sinh vật sửa chữa tàu vũ trụ). Tommy giúp sửa tàu cũ, không phải làm tàu mới.

Sửa lại: Tommy helps the four creatures repair their spaceship so that they can return to Soduka.

4. F (False) – The four creatures travel to Earth again to oppose the commander.

Câu nói: “The four creatures travel to Earth again to visit Tommy” (Bốn sinh vật quay lại Trái Đất để thăm Tommy).

Sai vì trong bài, Nick nói: “their commander forces them to return to Earth to destroy it” (chỉ huy ép họ quay lại Trái Đất để phá hủy nó). Họ quay lại vì bị ép buộc, không phải để thăm Tommy. Sau đó “Tommy and the four creatures try to oppose the commander” (Tommy và bốn sinh vật cố gắng chống lại chỉ huy).

Sửa lại: The four creatures travel to Earth again to oppose the commander / because their commander forces them to return to destroy Earth.

5. T (True)

Câu nói: “The novel makes Nick and Mai think about the possibility that Earth might be attacked by aliens.” (Cuốn tiểu thuyết khiến Nick và Mai suy nghĩ về khả năng Trái Đất có thể bị người ngoài hành tinh tấn công.)

Đúng. Cuối bài hội thoại, Mai hỏi: “What do you think about the possibility of aliens attacking Earth?” và Nick trả lời: “I’m starting to think about it.” Cả hai đều suy nghĩ về khả năng này.

Task 3: Match the words (1 – 5) with their definitions (a – e).

Nối các từ (1 – 5) với định nghĩa (a – e).

Các từ:

  1. oppose
  2. creatures
  3. commander
  4. aliens
  5. possibility

Các định nghĩa:

  • a. real or imaginary living things (sinh vật thực hoặc tưởng tượng)
  • b. living things from another world or planet (sinh vật từ thế giới hoặc hành tinh khác)
  • c. to fight against (chống lại)
  • d. the fact that something might exist or happen, but is not certain to (sự thật rằng điều gì đó có thể tồn tại hoặc xảy ra, nhưng chưa chắc chắn)
  • e. an officer in charge of a particular group of soldiers (sĩ quan chỉ huy một nhóm quân nhân)

Đáp án:

STT Từ Đáp án Giải thích
1 oppose c “Oppose” = chống lại, phản đối → “to fight against” (chiến đấu chống lại).
2 creatures a “Creatures” = sinh vật → “real or imaginary living things” (sinh vật thực hoặc tưởng tượng).
3 commander e “Commander” = chỉ huy → “an officer in charge of a particular group of soldiers” (sĩ quan phụ trách nhóm quân nhân).
4 aliens b “Aliens” = người ngoài hành tinh → “living things from another world or planet” (sinh vật từ hành tinh khác).
5 possibility d “Possibility” = khả năng → “the fact that something might exist or happen, but is not certain to” (điều có thể xảy ra nhưng chưa chắc).

Phân biệt “creatures” và “aliens”:

  • Creatures (sinh vật): nghĩa rộng, bao gồm tất cả sinh vật sống, có thật hoặc tưởng tượng (ví dụ: chó, mèo, rồng, quái vật…).
  • Aliens (người ngoài hành tinh): nghĩa hẹp hơn, chỉ sinh vật đến từ hành tinh khác hoặc thế giới khác.

Task 4: Complete the sentences with the words in Task 3.

Hoàn thành các câu với các từ ở Task 3.

STT Câu hỏi Đáp án Giải thích
1 There is a _______ that we might visit Mars in the near future. possibility “Possibility” = khả năng. Có khả năng chúng ta sẽ đến thăm sao Hỏa trong tương lai gần.
2 The main character in the film is a boy who makes friends with some _______ from a planet. aliens “Aliens” = người ngoài hành tinh. Nhân vật chính kết bạn với người ngoài hành tinh từ một hành tinh.
3 Dogs are more social _______ than cats. creatures “Creatures” = sinh vật. Chó là sinh vật hòa đồng hơn mèo.
4 These soldiers were punished because they didn’t obey their _______. commander “Commander” = chỉ huy. Binh lính bị phạt vì không tuân lệnh chỉ huy.
5 Some people _______ sending spaceships to explore other planets. oppose “Oppose” = phản đối. Một số người phản đối việc gửi tàu vũ trụ khám phá các hành tinh khác.

Giải thích chi tiết:

1. Đáp án: possibility

Câu hoàn chỉnh: “There is a possibility that we might visit Mars in the near future.”

“There is a possibility that…” là cấu trúc cố định nghĩa là “có khả năng rằng…”. Câu nói về khả năng con người sẽ đến thăm sao Hỏa.

Dịch: Có khả năng chúng ta sẽ đến thăm sao Hỏa trong tương lai gần.

2. Đáp án: aliens

Câu hoàn chỉnh: “The main character in the film is a boy who makes friends with some aliens from a planet.”

Manh mối: “from a planet” (từ một hành tinh). Sinh vật đến từ hành tinh khác chính là “aliens” (người ngoài hành tinh). Không dùng “creatures” vì “creatures” quá chung chung, còn “aliens” chỉ rõ sinh vật từ hành tinh khác.

Dịch: Nhân vật chính trong phim là một cậu bé kết bạn với một số người ngoài hành tinh từ một hành tinh.

3. Đáp án: creatures

Câu hoàn chỉnh: “Dogs are more social creatures than cats.”

Câu so sánh chó và mèo như những “sinh vật” (creatures). Ở đây dùng “creatures” vì đang nói về sinh vật nói chung trên Trái Đất, không phải từ hành tinh khác.

Dịch: Chó là sinh vật hòa đồng hơn mèo.

4. Đáp án: commander

Câu hoàn chỉnh: “These soldiers were punished because they didn’t obey their commander.”

Manh mối: “soldiers” (binh lính) + “obey” (tuân lệnh). Binh lính tuân lệnh chỉ huy (commander). Không tuân lệnh nên bị phạt.

Dịch: Những binh lính này bị phạt vì họ không tuân lệnh chỉ huy.

5. Đáp án: oppose

Câu hoàn chỉnh: “Some people oppose sending spaceships to explore other planets.”

“Oppose + V-ing” = phản đối việc gì đó. Một số người phản đối việc gửi tàu vũ trụ khám phá các hành tinh khác (có thể vì tốn kém hoặc nguy hiểm).

Dịch: Một số người phản đối việc gửi tàu vũ trụ đi khám phá các hành tinh khác.

Task 5: Work in groups. Discuss the following questions. Then report your group’s answers to the class.

Làm việc theo nhóm. Thảo luận các câu hỏi sau. Sau đó báo cáo câu trả lời của nhóm trước lớp.

Câu hỏi: Do you believe that there is life on other planets? Why / Why not? (Bạn có tin rằng có sự sống trên các hành tinh khác không? Tại sao / Tại sao không?)

Gợi ý câu trả lời:

Ý kiến 1: Tin có sự sống trên hành tinh khác (Yes)

I believe that there is life on other planets. The universe is so vast with billions of galaxies and planets. Some planets may have similar conditions to Earth, such as water and air. Scientists have already found some planets in the “habitable zone” where life could exist. I think it’s just a matter of time before we discover life on other planets.

Dịch: Tôi tin rằng có sự sống trên các hành tinh khác. Vũ trụ rất rộng lớn với hàng tỷ thiên hà và hành tinh. Một số hành tinh có thể có điều kiện tương tự Trái Đất, như nước và không khí. Các nhà khoa học đã tìm thấy một số hành tinh trong “vùng có thể sống được” nơi sự sống có thể tồn tại. Tôi nghĩ chỉ là vấn đề thời gian trước khi chúng ta phát hiện sự sống trên các hành tinh khác.

Ý kiến 2: Không tin có sự sống trên hành tinh khác (No)

I don’t think there is life on other planets. Earth has very special conditions that support life, such as the right temperature, water, and atmosphere. We haven’t found any evidence of life on other planets yet. Until scientists can prove it, I believe that Earth is the only planet with life.

Dịch: Tôi không nghĩ có sự sống trên các hành tinh khác. Trái Đất có những điều kiện rất đặc biệt để hỗ trợ sự sống, như nhiệt độ phù hợp, nước và bầu khí quyển. Chúng ta chưa tìm thấy bằng chứng nào về sự sống trên các hành tinh khác. Cho đến khi các nhà khoa học chứng minh được, tôi tin rằng Trái Đất là hành tinh duy nhất có sự sống.

IV. Ngữ pháp liên quan trong bài

Reported speech – Questions (Câu tường thuật dạng câu hỏi)

Trong bài hội thoại, Nick nói: “I sometimes ask myself what we would do if aliens took over our planet.” Đây là ví dụ về câu tường thuật dạng câu hỏi – điểm ngữ pháp chính sẽ học trong Unit 12.

Quy tắc cơ bản:

Câu hỏi Wh- khi tường thuật: S + asked / wanted to know + wh-word + S + V (không đảo ngữ)

  • Direct: “What will we do?” → Reported: He asked what we would do.
  • Direct: “Where do aliens come from?” → She wanted to know where aliens came from.

Câu hỏi Yes/No khi tường thuật: S + asked + if / whether + S + V

  • Direct: “Is there life on Mars?” → He asked if there was life on Mars.

Expressing uncertainty (Bày tỏ sự không chắc chắn)

Trong bài, Nick nói: “I’m not sure about it.” Đây là cách bày tỏ sự không chắc chắn – phần Everyday English của Unit 12.

Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm