Unit 12 Tiếng Anh 8: Communication (trang 129) – Giải bài tập

Bài Communication Unit 12 “Life on Other Planets” Tiếng Anh lớp 8, gồm hai phần chính: Everyday English – Expressing uncertainty (Cách diễn đạt sự không chắc chắn) và Three planets in the solar system (Ba hành tinh trong Hệ Mặt Trời). Qua bài học này, các em sẽ biết cách diễn đạt sự không chắc chắn trong giao tiếp hàng ngày, đồng thời tìm hiểu thông tin về ba hành tinh Mercury, Venus và Jupiter.

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
support life /səˈpɔːt laɪf/ (ph) duy trì sự sống
uncertainty /ʌnˈsɜːtnti/ (n) sự không chắc chắn
doubt /daʊt/ (v) nghi ngờ
injure /ˈɪndʒər/ (v) bị thương
possibility /ˌpɒsəˈbɪləti/ (n) khả năng
atmosphere /ˈætməsfɪər/ (n) bầu khí quyển
stormy / stormiest /ˈstɔːmi/ (adj) có bão / nhiều bão nhất
bright / brightest /braɪt/ (adj) sáng / sáng nhất
the morning star /ðə ˈmɔːnɪŋ stɑːr/ (n) sao Mai (sao Hôm)
unlikely /ʌnˈlaɪkli/ (adj) không chắc, khó xảy ra

II. Kiến thức Everyday English: Expressing Uncertainty (Diễn đạt sự không chắc chắn)

1. Hai cấu trúc diễn đạt sự không chắc chắn

Cấu trúc Nghĩa Khi nào dùng
I’m not sure about it. Tôi không chắc về điều đó. Khi không có đủ thông tin để khẳng định.
I doubt it. Tôi nghi ngờ điều đó. / Tôi không nghĩ vậy. Khi nghĩ rằng điều đó khó có thể xảy ra.

2. Cấu trúc bổ sung

Cấu trúc Nghĩa
It’s very unlikely. Điều đó rất khó xảy ra.
I don’t think so. Tôi không nghĩ vậy.
I don’t know yet. Tôi chưa biết.

III. Hướng dẫn giải bài tập

Everyday English – Expressing uncertainty

Task 1: Listen and read the conversations. Pay attention to the highlighted sentences.

Nghe và đọc các đoạn hội thoại. Chú ý các câu được tô đậm.

Bài nghe:
0:00 0:00

Hội thoại 1:

Nick: Do you think Mars may support life? Mark: I’m not sure about it. Scientists are trying to find life there.

Dịch: Bạn có nghĩ Sao Hỏa có thể duy trì sự sống không? – Tôi không chắc về điều đó. Các nhà khoa học đang cố gắng tìm sự sống ở đó.

Hội thoại 2:

Mary: Do you think Ann will win tomorrow? Tommy: I doubt it. She injured her arm in a match last week.

Dịch: Bạn có nghĩ Ann sẽ thắng ngày mai không? – Tôi nghi ngờ điều đó. Cô ấy bị thương ở tay trong trận đấu tuần trước.

Phân tích: Mark dùng “I’m not sure about it” vì chưa có đủ bằng chứng khoa học. Tommy dùng “I doubt it” vì có lý do cụ thể (Ann bị thương) khiến anh ấy nghĩ Ann khó thắng.

Task 2: Work in pairs. Make similar conversations with the following situations.

Làm việc theo cặp. Tạo các hội thoại tương tự với các tình huống sau.

Tình huống 1: You are not sure about the possibility of water on Mars. (Bạn không chắc về khả năng có nước trên Sao Hỏa.)

Gợi ý hội thoại:

  • A: Do you think Mars may have water?
  • B: I’m not sure about it. We haven’t found water there yet.

Dịch: Bạn có nghĩ Sao Hỏa có nước không? – Tôi không chắc về điều đó. Chúng ta chưa tìm thấy nước ở đó.

Tình huống 2: You doubt that one of your friends will get a good mark on the English test. (Bạn nghi ngờ một người bạn sẽ được điểm tốt bài kiểm tra tiếng Anh.)

Gợi ý hội thoại:

  • A: Do you think Lan will get a good mark on the English test?
  • B: I doubt it. She didn’t study hard for the test.

Dịch: Bạn có nghĩ Lan sẽ được điểm tốt bài kiểm tra tiếng Anh không? – Tôi nghi ngờ điều đó. Bạn ấy không học chăm cho bài kiểm tra.

Tình huống 3: You are not sure if the weather will be fine tomorrow. (Bạn không chắc thời tiết ngày mai có đẹp không.)

Gợi ý hội thoại:

  • A: Do you think the weather will be fine tomorrow?
  • B: It’s very unlikely. It’s been raining all day today.

Dịch: Bạn có nghĩ thời tiết ngày mai sẽ đẹp không? – Rất khó xảy ra. Trời mưa cả ngày hôm nay rồi.

Three planets in the solar system

Task 3: Read the information below and answer the questions that follow.

Đọc thông tin bên dưới và trả lời các câu hỏi.

Thông tin ba hành tinh:

Mercury (Sao Thủy):

  • Hành tinh nhỏ nhất và gần Mặt Trời nhất, không có mặt trăng.
  • Rất nóng vào ban ngày nhưng rất lạnh vào ban đêm.
  • Không có bầu khí quyển → không có gió hay thời tiết.

Jupiter (Sao Mộc):

  • Hành tinh lớn nhất với khoảng 63 mặt trăng.
  • Hành tinh có nhiều bão nhất.
  • Là vật thể sáng thứ ba trên bầu trời đêm.

Venus (Sao Kim):

  • Hành tinh nóng nhất, không có mặt trăng.
  • Có kích thước gần bằng Trái Đất.
  • Thường rất sáng vào sáng sớm → người ta gọi nó là sao Mai (the morning star).

Câu hỏi và đáp án:

STT Câu hỏi Đáp án Giải thích
1 What planets have no moon? Mercury and Venus Mercury: “smallest and closest to the sun with no moon“. Venus: “hottest planet with no moon“.
2 What planet is similar in size to Earth? Venus Venus: “nearly as big as Earth” (gần bằng kích thước Trái Đất).
3 What planet is the smallest and closest to the sun? Mercury Mercury: “smallest and closest to the sun“.
4 What planet is called the morning star? Venus Venus: “people call it the morning star” vì rất sáng vào sáng sớm.
5 What is the largest and stormiest planet? Jupiter Jupiter: “largest planet” và “stormiest planet“.

Giải thích chi tiết:

1. Đáp án: Mercury and Venus

Cả hai hành tinh đều được mô tả là không có mặt trăng: Mercury – “with no moon” và Venus – “with no moon”. Jupiter thì có khoảng 63 mặt trăng nên không phải đáp án.

Dịch: Những hành tinh nào không có mặt trăng? – Sao Thủy và Sao Kim.

2. Đáp án: Venus

Venus được mô tả là “nearly as big as Earth” (gần bằng kích thước Trái Đất). Mercury là hành tinh nhỏ nhất, còn Jupiter là hành tinh lớn nhất, nên chỉ Venus có kích thước tương tự Trái Đất.

Dịch: Hành tinh nào có kích thước tương tự Trái Đất? – Sao Kim.

3. Đáp án: Mercury

Mercury được mô tả rõ ràng là “smallest and closest to the sun” (nhỏ nhất và gần Mặt Trời nhất).

Dịch: Hành tinh nào nhỏ nhất và gần Mặt Trời nhất? – Sao Thủy.

4. Đáp án: Venus

Venus “often very bright in the early morning → people call it the morning star” (thường rất sáng vào sáng sớm → người ta gọi nó là sao Mai).

Dịch: Hành tinh nào được gọi là sao Mai? – Sao Kim.

5. Đáp án: Jupiter

Jupiter được mô tả là “largest planet” (hành tinh lớn nhất) và “stormiest planet” (hành tinh có nhiều bão nhất).

Dịch: Hành tinh lớn nhất và có nhiều bão nhất là gì? – Sao Mộc.

Task 4: Work in pairs. Discuss and match the three planets in 3 with the pictures (1 – 3) below.

Làm việc theo cặp. Thảo luận và nối ba hành tinh ở Task 3 với các hình (1 – 3) bên dưới.

Đáp án:

Hình Đáp án Giải thích
1 Venus Hình cho thấy hành tinh có màu vàng sáng, kích thước gần bằng Trái Đất – đặc điểm của Sao Kim.
2 Mercury Hình cho thấy hành tinh nhỏ, bề mặt nhiều hố va chạm – đặc điểm của Sao Thủy.
3 Jupiter Hình cho thấy hành tinh rất lớn, có các dải sọc và vết bão lớn – đặc điểm của Sao Mộc.

Task 5: Work in groups. Take turns to talk about one of the three planets in 3.

Làm việc theo nhóm. Lần lượt nói về một trong ba hành tinh ở Task 3.

Bài nói mẫu 1: Mercury (Sao Thủy)

I would like to tell you about Mercury. It is the smallest planet in our solar system. It is also the closest planet to the sun, and it doesn’t have any moons. Mercury is very hot in the daytime but very cold at night. It doesn’t have an atmosphere, so there is no wind or weather on it.

Dịch: Tôi muốn kể cho bạn nghe về Sao Thủy. Đây là hành tinh nhỏ nhất trong Hệ Mặt Trời. Nó cũng là hành tinh gần Mặt Trời nhất và không có mặt trăng nào. Sao Thủy rất nóng vào ban ngày nhưng rất lạnh vào ban đêm. Nó không có bầu khí quyển nên không có gió hay thời tiết.

Bài nói mẫu 2: Venus (Sao Kim)

Today, I’m going to talk about Venus. It is the hottest planet in our solar system, and it doesn’t have any moons. Venus is nearly as big as Earth. It is often very bright in the early morning, so people call it the morning star.

Dịch: Hôm nay tôi sẽ nói về Sao Kim. Đây là hành tinh nóng nhất trong Hệ Mặt Trời và không có mặt trăng nào. Sao Kim có kích thước gần bằng Trái Đất. Nó thường rất sáng vào sáng sớm nên người ta gọi nó là sao Mai.

Bài nói mẫu 3: Jupiter (Sao Mộc)

In my talk, I’ll tell you about Jupiter. It is the largest planet in our solar system with about 63 moons. Jupiter is also the stormiest planet. It is the third brightest object in the night sky. Jupiter is very different from Earth because it is made up mostly of gas.

Dịch: Trong bài nói của tôi, tôi sẽ kể về Sao Mộc. Đây là hành tinh lớn nhất trong Hệ Mặt Trời với khoảng 63 mặt trăng. Sao Mộc cũng là hành tinh có nhiều bão nhất. Nó là vật thể sáng thứ ba trên bầu trời đêm. Sao Mộc rất khác Trái Đất vì nó được cấu tạo chủ yếu từ khí.

Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm