Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Hướng dẫn giải bài tập
- LOOKING BACK
- Vocabulary
- Task 1: Write a word under each picture.
- Task 2: Circle the correct words to complete the sentences.
- Grammar
- Task 3: Rewrite each sentence so that it is closest in meaning to the original one.
- Task 4: Which of the underlined parts in each question is incorrect? Find and correct it.
- PROJECT: Our Favourite Planet
- Yêu cầu dự án
- Nội dung poster cần có
- Bài trình bày mẫu: Saturn (Sao Thổ)
Bài Looking Back and Project là bài cuối cùng của Unit 12 “Life on Other Planets” trong Tiếng Anh lớp 8. Phần Looking Back giúp học sinh ôn tập toàn bộ từ vựng về vũ trụ, hành tinh và ngữ pháp câu tường thuật dạng câu hỏi (Reported speech – Questions). Phần Project – Our Favourite Planet cho các em cơ hội tìm hiểu và thiết kế poster giới thiệu một hành tinh yêu thích.
I. Hướng dẫn giải bài tập
LOOKING BACK
Vocabulary
Task 1: Write a word under each picture.
Viết một từ dưới mỗi hình.

| STT | Gợi ý chữ cái đầu | Đáp án | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | a_______ | alien | người ngoài hành tinh |
| 2 | r_______ | rocket | tên lửa |
| 3 | t_______ | telescope | kính thiên văn |
| 4 | g_______ | galaxy | thiên hà |
| 5 | c_______ | crater | miệng hố va chạm |
| 6 | s_______ | satellite | vệ tinh |
Giải thích chi tiết:
1. alien – Hình sinh vật có đầu to, mắt lớn, da màu xám/xanh – đặc trưng của người ngoài hành tinh trong phim khoa học viễn tưởng.
2. rocket – Hình phương tiện hình ống đang phóng lên bầu trời – tên lửa dùng để đưa vật thể vào không gian.
3. telescope – Hình thiết bị ống dài hướng lên trời – kính thiên văn dùng để quan sát các vật thể trong vũ trụ.
4. galaxy – Hình tập hợp sao dạng xoắn ốc trong không gian – thiên hà là hệ thống khổng lồ gồm hàng tỷ ngôi sao.
5. crater – Hình hố lớn trên bề mặt hành tinh/mặt trăng – miệng hố do thiên thạch va chạm tạo ra.
6. satellite – Hình thiết bị bay quanh Trái Đất – vệ tinh nhân tạo dùng để liên lạc, quan sát thời tiết.
Task 2: Circle the correct words to complete the sentences.
Khoanh tròn từ đúng để hoàn thành các câu.
| STT | Câu hỏi | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | _______ / Rockets are spaceships from another planet. | UFOs | “UFOs” = vật thể bay không xác định, thường được cho là tàu vũ trụ từ hành tinh khác. “Rockets” là tên lửa do con người chế tạo. |
| 2 | We have no _______ / condition of making our own spaceship. | possibility | “Possibility” = khả năng. “We have no possibility” = chúng ta không có khả năng. “Condition” = điều kiện, không phù hợp nghĩa. |
| 3 | We can’t find any living craters / _______ in the solar system except for us. | creatures | “Creatures” = sinh vật. Chúng ta không tìm thấy sinh vật sống nào. “Craters” = hố va chạm, không phải sinh vật. |
| 4 | Scientists are working to find a habitat / _______ planet. | habitable | “Habitable” = có thể ở được (tính từ bổ nghĩa cho “planet”). “Habitat” = môi trường sống (danh từ), không dùng trước danh từ với nghĩa này. |
| 5 | The _______ / atmosphere of the Earth makes things fall to the ground when we drop them. | gravity | “Gravity” = trọng lực, lực hút làm vật rơi xuống đất. “Atmosphere” = bầu khí quyển, không liên quan đến việc vật rơi. |
Giải thích chi tiết:
1. Đáp án: UFOs
UFO (Unidentified Flying Object) là vật thể bay không xác định, thường được liên tưởng đến tàu vũ trụ từ hành tinh khác. Rockets (tên lửa) là phương tiện do con người chế tạo, không phải từ hành tinh khác.
Dịch: UFO là tàu vũ trụ từ một hành tinh khác.
2. Đáp án: possibility
“Have no possibility of + V-ing” = không có khả năng làm gì. “Condition” (điều kiện) không phù hợp trong cấu trúc này.
Dịch: Chúng ta không có khả năng tự chế tạo tàu vũ trụ.
3. Đáp án: creatures
“Living creatures” = sinh vật sống, cụm từ cố định. “Craters” (hố va chạm) không phải sinh vật, không thể đi với “living” trong ngữ cảnh này.
Dịch: Chúng ta không thể tìm thấy bất kỳ sinh vật sống nào trong Hệ Mặt Trời ngoại trừ chúng ta.
4. Đáp án: habitable
“Habitable planet” = hành tinh có thể ở được. “Habitable” là tính từ, dùng trước danh từ “planet” để bổ nghĩa. “Habitat” là danh từ (môi trường sống), không dùng như tính từ.
Dịch: Các nhà khoa học đang làm việc để tìm một hành tinh có thể ở được.
5. Đáp án: gravity
“Gravity” = trọng lực, là lực khiến vật thể rơi xuống đất khi ta thả chúng. “Atmosphere” = bầu khí quyển, không liên quan đến hiện tượng vật rơi.
Dịch: Trọng lực của Trái Đất khiến mọi vật rơi xuống đất khi chúng ta thả chúng.
Grammar
Task 3: Rewrite each sentence so that it is closest in meaning to the original one.
Viết lại mỗi câu sao cho nghĩa gần nhất với câu gốc.
1. “What is this novel about?” said Mary. → Mary wanted to know what that novel was about.
| Thay đổi | Trực tiếp | Tường thuật |
|---|---|---|
| Đại từ | this | that |
| Thì | is | was |
Dịch: Mary muốn biết cuốn tiểu thuyết đó nói về gì.
2. “Who’s your favourite actor, Nick?” I said. → I asked Nick who his favourite actor was.
| Thay đổi | Trực tiếp | Tường thuật |
|---|---|---|
| Đại từ | your | his |
| Thì | is (‘s) | was |
| Trật tự | Who’s your favourite actor | who his favourite actor was (S + V) |
Dịch: Tôi hỏi Nick ai là diễn viên yêu thích của anh ấy.
3. “What time does the next train leave?” Mai said to me. → Mai asked me what time the next train left.
| Thay đổi | Trực tiếp | Tường thuật |
|---|---|---|
| Thì | does … leave | left |
| Trật tự | does the next train leave | the next train left (S + V) |
Dịch: Mai hỏi tôi mấy giờ chuyến tàu tiếp theo khởi hành.
4. “How do the scientists observe the other planets?” the students asked. → The students wondered how the scientists observed the other planets.
| Thay đổi | Trực tiếp | Tường thuật |
|---|---|---|
| Thì | do … observe | observed |
| Trật tự | do the scientists observe | the scientists observed (S + V) |
Dịch: Các học sinh tự hỏi các nhà khoa học quan sát các hành tinh khác bằng cách nào.
5. Mai wondered, “Why can’t humans live on Mars?” → Mai wondered why humans couldn’t live on Mars.
| Thay đổi | Trực tiếp | Tường thuật |
|---|---|---|
| Thì | can’t | couldn’t |
| Trật tự | can’t humans live | humans couldn’t live (S + V) |
Dịch: Mai tự hỏi tại sao con người không thể sống trên Sao Hỏa.
Task 4: Which of the underlined parts in each question is incorrect? Find and correct it.
Phần gạch chân nào trong mỗi câu là sai? Tìm và sửa.
| STT | Câu gốc | Đáp án | Phần sai | Sửa thành | Giải thích |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The teacher asked the pupils what they are doing then. | C | are | were | Trong câu tường thuật, “are” phải lùi thì thành “were”. |
| 2 | My father wondered me what I was going to do the following weekend. | A | wondered | asked | “Wonder” không đi với tân ngữ trực tiếp. Phải dùng “asked me” hoặc “wondered what…”. |
| 3 | My brother wanted to know who the scientists were exploring other planets. | B | who | how / why | “Who” không phù hợp nghĩa. Câu hỏi về cách thức → “how” hoặc lý do → “why”. |
| 4 | I asked my teacher what food spacemen eat when they were travelling in a spacecraft. | B | eat | ate | Trong câu tường thuật, “eat” phải lùi thì thành “ate”. |
| 5 | Scientists are still wondering how many planets are there in our galaxy. | C | are there | there are | Câu tường thuật dùng trật tự S + V, không đảo ngữ. |
Giải thích chi tiết:
1. Đáp án: C – are → were
Câu gốc: “The teacher asked the pupils what they are doing then.”
Động từ tường thuật “asked” ở thì quá khứ, nên “are doing” phải lùi thì thành “were doing”. Ngoài ra, “then” (lúc đó) cũng xác nhận đây là câu tường thuật.
Câu đúng: The teacher asked the pupils what they were doing then.
2. Đáp án: A – wondered → asked
Câu gốc: “My father wondered me what I was going to do the following weekend.”
“Wonder” (tự hỏi) không đi với tân ngữ trực tiếp (không nói “wondered me”). Phải dùng “asked” (hỏi) vì “ask” có thể đi với tân ngữ: “asked me”.
Câu đúng: My father asked me what I was going to do the following weekend.
3. Đáp án: B – who → how / why
Câu gốc: “My brother wanted to know who the scientists were exploring other planets.”
“Who” (ai) không phù hợp nghĩa vì phần sau đã có chủ ngữ “the scientists”. Câu cần hỏi về cách thức (how – bằng cách nào) hoặc lý do (why – tại sao) các nhà khoa học khám phá hành tinh.
Câu đúng: My brother wanted to know how / why the scientists were exploring other planets.
4. Đáp án: B – eat → ate
Câu gốc: “I asked my teacher what food spacemen eat when they were travelling in a spacecraft.”
Động từ tường thuật “asked” ở thì quá khứ và mệnh đề sau dùng “were travelling” (quá khứ tiếp diễn), nên “eat” cũng phải lùi thì thành “ate” (quá khứ đơn) cho nhất quán.
Câu đúng: I asked my teacher what food spacemen ate when they were travelling in a spacecraft.
5. Đáp án: C – are there → there are
Câu gốc: “Scientists are still wondering how many planets are there in our galaxy.”
Trong câu tường thuật, trật tự từ phải giống câu trần thuật: S + V (there are), không được đảo ngữ như câu hỏi (are there).
Câu đúng: Scientists are still wondering how many planets there are in our galaxy.
PROJECT: Our Favourite Planet
Hành tinh yêu thích của chúng tôi
Yêu cầu dự án
Làm việc theo nhóm, gồm 3 bước:
Bước 1: Chọn một hành tinh trong Hệ Mặt Trời mà nhóm yêu thích và tìm kiếm thông tin về nó.
Bước 2: Thiết kế poster về hành tinh đó, bao gồm các thông tin: tên hành tinh (ý nghĩa tên gọi), kích thước, bầu khí quyển, nhiệt độ, ngoại hình và điều đặc biệt.
Bước 3: Trình bày poster trước lớp.
Nội dung poster cần có
| Mục | Câu hỏi gợi ý |
|---|---|
| The planet’s name | What does its name mean? (Tên có nghĩa gì?) |
| Size | How big is it? (Nó lớn bao nhiêu?) |
| Atmosphere | What is its atmosphere like? Is it thick or thin? (Bầu khí quyển ra sao?) |
| Temperature | What is its average temperature? How hot and cold does it get? (Nhiệt độ trung bình?) |
| Appearance | What does it look like? (Nó trông như thế nào?) |
| Something special | Is there anything special about it? (Có gì đặc biệt?) |
Bài trình bày mẫu: Saturn (Sao Thổ)
Today, our group would like to present our favourite planet – Saturn.
Saturn is the sixth planet from the sun. Its name comes from the Roman god of agriculture. Saturn is the second largest planet in our solar system, after Jupiter. It is about 9.5 times wider than Earth.
Saturn has a thick atmosphere made mostly of hydrogen and helium. The average temperature on Saturn is about minus 178 degrees Celsius, so it is extremely cold.
Saturn is famous for its beautiful rings. These rings are made of ice, rocks, and dust. Saturn looks yellowish-brown from space. It has more than 140 moons, making it the planet with the most moons in our solar system.
What makes Saturn special is its stunning ring system. It is also the least dense planet – it could actually float in water if there were a bathtub big enough!
Dịch bài mẫu:
Hôm nay, nhóm chúng tôi muốn giới thiệu hành tinh yêu thích – Sao Thổ.
Sao Thổ là hành tinh thứ sáu tính từ Mặt Trời. Tên của nó bắt nguồn từ vị thần nông nghiệp La Mã. Sao Thổ là hành tinh lớn thứ hai trong Hệ Mặt Trời, sau Sao Mộc. Nó rộng gấp khoảng 9,5 lần Trái Đất.
Sao Thổ có bầu khí quyển dày chủ yếu gồm hydro và heli. Nhiệt độ trung bình trên Sao Thổ khoảng âm 178 độ C, nên cực kỳ lạnh.
Sao Thổ nổi tiếng với các vành đai tuyệt đẹp. Các vành đai này được tạo từ băng, đá và bụi. Sao Thổ có màu nâu vàng khi nhìn từ không gian. Nó có hơn 140 mặt trăng, là hành tinh có nhiều mặt trăng nhất trong Hệ Mặt Trời.
Điều đặc biệt ở Sao Thổ là hệ thống vành đai tuyệt đẹp. Nó cũng là hành tinh có mật độ thấp nhất – nó thực sự có thể nổi trên mặt nước nếu có bồn tắm đủ lớn!

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
