Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc
- II. Nội dung bài học
- Task 1: Listen and read – Nghe và đọc
- Task 2: Read the conversation again and write T (True) or F (False)
- Task 3: Write the words and phrases from the box under the correct pictures. Then listen, check, and repeat.
- Task 4: Work in pairs. Write the hobbies from 3 in the suitable columns.
- Task 5: Game – Find someone who…
- III. Ngữ pháp: Present Simple với sở thích
- 1. Verbs of liking and disliking (Động từ chỉ sự yêu thích và không thích)
- 2. Cấu trúc câu với Present Simple
- 3. Lưu ý quan trọng
Unit 1 trong chương trình Tiếng Anh lớp 7 mang tên “Hobbies” (Sở thích). Đây là chủ đề gần gũi, giúp học sinh học cách nói về các sở thích cá nhân, từ đó phát triển kỹ năng giao tiếp tiếng Anh trong đời sống hàng ngày.
Bài học Getting Started – My favourite hobby giới thiệu chủ đề thông qua cuộc hội thoại giữa hai bạn Ann và Trang. Qua bài học này, các em sẽ được học từ vựng liên quan đến các sở thích, làm quen với điểm ngữ pháp quan trọng: Present Simple (Thì hiện tại đơn) và Verbs of liking and disliking (Động từ chỉ sự yêu thích và không thích).
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| unusual | /ʌnˈjuːʒuəl/ | (adj) | khác thường, không bình thường |
| creativity | /ˌkriːeɪˈtɪvəti/ | (n) | sự sáng tạo |
| dollhouse | /ˈdɒlhaʊs/ | (n) | nhà búp bê |
| cardboard | /ˈkɑːdbɔːd/ | (n) | bìa các tông |
| glue | /ɡluː/ | (n) | keo dán, hồ dán |
| making models | /ˈmeɪkɪŋ ˈmɒdlz/ | (n.ph) | làm mô hình |
2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| hobby | /ˈhɒbi/ | (n) | sở thích |
| horse riding | /hɔːs ˈraɪdɪŋ/ | (n) | cưỡi ngựa |
| building dollhouses | /ˈbɪldɪŋ ˈdɒlhaʊzɪz/ | (n.ph) | xây nhà búp bê |
| collecting coins | /kəˈlektɪŋ kɔɪnz/ | (n.ph) | sưu tầm tiền xu |
| collecting teddy bears | /kəˈlektɪŋ ˈtedi beəz/ | (n.ph) | sưu tầm gấu bông |
| gardening | /ˈɡɑːdnɪŋ/ | (n) | làm vườn |
| common | /ˈkɒmən/ | (adj) | phổ biến |
| free time | /friː taɪm/ | (n) | thời gian rảnh |
II. Nội dung bài học
Task 1: Listen and read – Nghe và đọc
Bài hội thoại (Conversation)
Ann: Your house is very nice, Trang.
Trang: Thanks! Let’s go upstairs. I’ll show you my room.
Ann: I love your dollhouse. It’s amazing. Did you make it yourself?
Trang: Yes. I like building dollhouses very much.
Ann: Really? Is it hard to build one?
Trang: Not really. All you need is some cardboard and glue. Then just use a bit of creativity. What do you do in your free time?
Ann: I like horse riding.
Trang: That’s rather unusual. Not many people do that.
Ann: Actually, it’s more common than you think. There are some horse riding clubs in Ha Noi now. I go to the Riders’ Club every Sunday.
Trang: I’d love to go to your club this Sunday. I want to learn how to ride.
Ann: Sure. My lesson starts at 8 a.m.
Dịch bài hội thoại (Translation)
Ann: Nhà bạn đẹp lắm, Trang ạ.
Trang: Cảm ơn! Lên tầng trên đi. Mình sẽ cho bạn xem phòng mình.
Ann: Mình thích nhà búp bê của bạn quá. Nó tuyệt vời lắm. Bạn tự làm nó à?
Trang: Đúng vậy. Mình rất thích xây nhà búp bê.
Ann: Thật sao? Xây một cái có khó không?
Trang: Không hẳn. Tất cả những gì bạn cần là một ít bìa các tông và keo dán. Sau đó chỉ cần dùng một chút sáng tạo thôi. Bạn làm gì trong thời gian rảnh?
Ann: Mình thích cưỡi ngựa.
Trang: Điều đó khá là khác thường. Không nhiều người làm vậy.
Ann: Thực ra, nó phổ biến hơn bạn nghĩ đấy. Bây giờ ở Hà Nội có một số câu lạc bộ cưỡi ngựa. Mình đến Câu lạc bộ Riders’ Club vào mỗi Chủ nhật.
Trang: Mình rất muốn đến câu lạc bộ của bạn vào Chủ nhật này. Mình muốn học cách cưỡi ngựa.
Ann: Được chứ. Buổi học của mình bắt đầu lúc 8 giờ sáng.
Task 2: Read the conversation again and write T (True) or F (False)
Đọc lại bài hội thoại và viết T (Đúng) hoặc F (Sai).
| STT | Câu hỏi | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | Trang needs help with building dollhouses. | F | Trang tự làm nhà búp bê, không cần sự giúp đỡ. Ann hỏi: “Did you make it yourself?” → Trang trả lời: “Yes.” |
| 2 | Trang uses glue and cardboard to build her dollhouse. | T | Trang nói: “All you need is some cardboard and glue.” |
| 3 | To build a dollhouse, you need to use your creativity. | T | Trang nói: “Then just use a bit of creativity.” |
| 4 | Ann goes to a horse riding club every Sunday. | T | Ann nói: “I go to the Riders’ Club every Sunday.” |
| 5 | Ann’s lesson starts at 8 p.m. | F | Ann nói: “My lesson starts at 8 a.m.” (8 giờ sáng, không phải 8 giờ tối) |
Giải thích chi tiết:
1. F – Trang needs help with building dollhouses. (Trang cần sự giúp đỡ để xây nhà búp bê.)
→ Sai. Trong bài hội thoại, khi Ann hỏi “Did you make it yourself?” (Bạn tự làm nó à?), Trang trả lời “Yes. I like building dollhouses very much.” (Đúng vậy. Mình rất thích xây nhà búp bê.) Điều này chứng tỏ Trang tự làm nhà búp bê mà không cần ai giúp.
2. T – Trang uses glue and cardboard to build her dollhouse. (Trang sử dụng keo dán và bìa các tông để xây nhà búp bê.)
→ Đúng. Trang nói: “All you need is some cardboard and glue.” (Tất cả những gì bạn cần là một ít bìa các tông và keo dán.)
3. T – To build a dollhouse, you need to use your creativity. (Để xây một nhà búp bê, bạn cần dùng sự sáng tạo.)
→ Đúng. Trang nói: “Then just use a bit of creativity.” (Sau đó chỉ cần dùng một chút sáng tạo thôi.)
4. T – Ann goes to a horse riding club every Sunday. (Ann đến câu lạc bộ cưỡi ngựa vào mỗi Chủ nhật.)
→ Đúng. Ann nói: “I go to the Riders’ Club every Sunday.” (Mình đến Câu lạc bộ Riders’ Club vào mỗi Chủ nhật.)
5. F – Ann’s lesson starts at 8 p.m. (Buổi học của Ann bắt đầu lúc 8 giờ tối.)
→ Sai. Ann nói: “My lesson starts at 8 a.m.” (Buổi học của mình bắt đầu lúc 8 giờ sáng.) → 8 a.m. là 8 giờ sáng, không phải 8 p.m. (8 giờ tối).
Task 3: Write the words and phrases from the box under the correct pictures. Then listen, check, and repeat.
Viết các từ và cụm từ trong khung dưới các bức tranh đúng. Sau đó nghe, kiểm tra và nhắc lại.
Các từ trong khung: building dollhouses, collecting teddy bears, making models, riding a horse, collecting coins, gardening

Đáp án:
| STT | Đáp án | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | making models | làm mô hình |
| 2 | riding a horse | cưỡi ngựa |
| 3 | collecting coins | sưu tầm tiền xu |
| 4 | gardening | làm vườn |
| 5 | building dollhouses | xây nhà búp bê |
| 6 | collecting teddy bears | sưu tầm gấu bông |
Giải thích:
- Hình 1: Cậu bé đang ngồi lắp ráp, chế tạo mô hình → making models (làm mô hình)
- Hình 2: Người đang cưỡi trên lưng ngựa → riding a horse (cưỡi ngựa)
- Hình 3: Các bạn đang xem và sưu tầm tiền xu → collecting coins (sưu tầm tiền xu)
- Hình 4: Người đang chăm sóc cây cối trong vườn → gardening (làm vườn)
- Hình 5: Ngôi nhà búp bê nhỏ đang được lắp ráp → building dollhouses (xây nhà búp bê)
- Hình 6: Các chú gấu bông được bày ra → collecting teddy bears (sưu tầm gấu bông)
Task 4: Work in pairs. Write the hobbies from 3 in the suitable columns.
Làm việc theo cặp. Viết các sở thích ở bài 3 vào các cột phù hợp.
Đáp án:
| Doing things (Làm việc gì đó) | Making things (Tạo ra đồ vật) | Collecting things (Sưu tầm đồ vật) |
|---|---|---|
| riding a horse (cưỡi ngựa) | making models (làm mô hình) | collecting coins (sưu tầm tiền xu) |
| gardening (làm vườn) | building dollhouses (xây nhà búp bê) | collecting teddy bears (sưu tầm gấu bông) |
Giải thích cách phân loại:
- Doing things (Làm việc gì đó): Các hoạt động mang tính thể chất, trải nghiệm → riding a horse, gardening.
- Making things (Tạo ra đồ vật): Các hoạt động tạo ra sản phẩm bằng tay → making models, building dollhouses.
- Collecting things (Sưu tầm đồ vật): Các hoạt động thu thập, sưu tầm đồ vật → collecting coins, collecting teddy bears.
Gợi ý thêm các sở thích khác cho mỗi cột:
- Doing things: travelling (du lịch), skiing (trượt tuyết), doing yoga (tập yoga), swimming (bơi lội), cycling (đạp xe)
- Making things: painting (vẽ tranh), making pottery (làm gốm), cooking (nấu ăn), knitting (đan len)
- Collecting things: collecting stamps (sưu tầm tem), collecting toys (sưu tầm đồ chơi), collecting books (sưu tầm sách), collecting stickers (sưu tầm nhãn dán)
Task 5: Game – Find someone who…
Làm việc theo nhóm. Hỏi các bạn cùng lớp xem họ thích sở thích nào. Sử dụng câu hỏi “Do you like …?”
Viết tên các bạn vào bảng bên dưới. Sở thích nào phổ biến nhất?
Hướng dẫn cách chơi:
Bước 1: Đi quanh lớp và hỏi các bạn bằng câu hỏi: “Do you like + V-ing?”
Bước 2: Nếu bạn đó trả lời “Yes, I do.”, ghi tên bạn đó vào cột tương ứng.
Bước 3: Sau khi hết thời gian (3–5 phút), đếm xem sở thích nào có nhiều tên nhất → đó là sở thích phổ biến nhất.
Câu mẫu (Example):
- Hỏi: “Do you like riding a horse?” (Bạn có thích cưỡi ngựa không?)
- Trả lời: “Yes, I do.” / “No, I don’t.” (Có, mình thích. / Không, mình không thích.)
| Find someone who likes… | Name |
|---|---|
| riding a horse | ______ |
| building dollhouses | ______ |
| collecting teddy bears | ______ |
| collecting coins | ______ |
| gardening | ______ |
| making models | ______ |
Mẫu báo cáo kết quả:
“In our group, gardening is the most popular hobby. Three people like gardening.” (Trong nhóm chúng mình, làm vườn là sở thích phổ biến nhất. Ba bạn thích làm vườn.)
III. Ngữ pháp: Present Simple với sở thích
1. Verbs of liking and disliking (Động từ chỉ sự yêu thích và không thích)
Trong bài học này, chúng ta gặp các động từ diễn tả sở thích đi kèm với danh động từ (V-ing):
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ trong bài |
|---|---|---|
| like + V-ing | thích làm gì | I like building dollhouses. |
| love + V-ing | yêu thích làm gì | I love your dollhouse. |
| enjoy + V-ing | thưởng thức làm gì | Do you enjoy gardening? |
| want + to V | muốn làm gì | I want to learn how to ride. |
2. Cấu trúc câu với Present Simple
Câu khẳng định:
S + like / love / enjoy + V-ing
→ Ví dụ: “I like horse riding.” (Mình thích cưỡi ngựa.)
→ Ví dụ: “I like building dollhouses very much.” (Mình rất thích xây nhà búp bê.)
Câu phủ định:
S + don’t / doesn’t + like + V-ing
→ Ví dụ: “I don’t like collecting coins.” (Mình không thích sưu tầm tiền xu.)
Câu hỏi:
Do / Does + S + like + V-ing?
→ Ví dụ: “Do you like riding a horse?” (Bạn có thích cưỡi ngựa không?)
3. Lưu ý quan trọng
- Sau các động từ like, love, enjoy, hate, dislike → dùng V-ing (danh động từ).
- Sau động từ want, would like → dùng to V (động từ nguyên mẫu có “to”).
- Ví dụ từ bài: “I want to learn how to ride.” (Mình muốn học cách cưỡi ngựa.) → dùng “to learn”, không phải “learning”.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
