Unit 11 Tiếng Anh 7 Skills 2 Listening và Writing – Giải bài tập

Bài Lesson 6: Skills 2 Unit 11 Tiếng Anh 7 tập trung rèn luyện hai kỹ năng: Listening (Nghe hiểu) thông qua bài nghe cuộc trò chuyện giữa thầy Hà và học sinh về các phương tiện giao thông tương lai, và Writing (Viết) thông qua hoạt động viết đoạn văn khoảng 70 từ về ưu điểm của một phương tiện giao thông tương lai.

I. Từ vựng (Vocabulary)

1. Từ vựng chính trong bài

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
bullet train /ˈbʊlɪt treɪn/ (n) tàu cao tốc
use up /juːz ʌp/ (ph.v) sử dụng hết, dùng hết
comfortable /ˈkʌmftəbl/ (adj) thoải mái

2. Từ vựng mở rộng từ bài nghe

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
accident /ˈæksɪdənt/ (n) tai nạn
space /speɪs/ (n) không gian, diện tích
autopilot /ˈɔːtəʊpaɪlət/ (n) lái tự động
eco-friendly /ˈiːkəʊˌfrendli/ (adj) thân thiện với môi trường
advantage /ədˈvɑːntɪdʒ/ (n) ưu điểm, lợi thế
convenient /kənˈviːniənt/ (adj) tiện lợi

II. Hướng dẫn giải bài tập

Listening (Nghe)

Task 1: Circle the words or phrases that you think are used to describe the future means of transport.

Khoanh tròn các từ hoặc cụm từ mà em nghĩ được dùng để mô tả phương tiện giao thông tương lai.

A. comfortable (thoải mái)

B. eco-friendly (thân thiện với môi trường)

C. having an autopilot function (có chức năng lái tự động)

D. running on petrol (chạy bằng xăng)

Gợi ý trả lời: Khoanh tròn A, B, C.

Giải thích: Các phương tiện giao thông tương lai thường được mô tả là thoải mái (comfortable), thân thiện với môi trường (eco-friendly), và có chức năng lái tự động (having an autopilot function). Đáp án D “running on petrol” (chạy bằng xăng) không phù hợp vì phương tiện tương lai thường chạy bằng điện hoặc năng lượng mặt trời, không phải xăng – xăng gây ô nhiễm môi trường.

Task 2: Listen to a talk between Mr Ha and his students. How many means of transport are they talking about? Circle the correct answer.

Nghe cuộc trò chuyện giữa thầy Hà và học sinh. Họ đang nói về bao nhiêu phương tiện giao thông? Khoanh đáp án đúng.

Bài nghe:
0:00 0:00

A. 2

B. 3

C. 4 ✓

Bài nghe (Audio script)

Mr Ha: Now, let’s turn to future means of transport. How do you think people will travel in 2050, Tom?

Tom: I think people will use bullet trains. Bullet trains will be faster and safer than cars and they can help avoid traffic accidents.

Lan: I think skyTrans will also be popular, too. They will not use up much space and will be safe because they run on autopilot.

Tom: But skyTrans may be too expensive for students to use. Bamboo-copters will be cheaper and easier for them to use. They will just put on their bamboo-copters and fly to school.

Mr Ha: Sounds interesting. How about travelling on sea?

Lan: I think people will use solar-powered ships to travel on sea. They will be eco-friendly and comfortable.

Dịch bài nghe (Translation)

Thầy Hà: Bây giờ, hãy chuyển sang các phương tiện giao thông tương lai. Em nghĩ mọi người sẽ di chuyển như thế nào vào năm 2050, Tom?

Tom: Em nghĩ mọi người sẽ sử dụng tàu cao tốc. Tàu cao tốc sẽ nhanh hơn và an toàn hơn ô tô và chúng có thể giúp tránh tai nạn giao thông.

Lan: Em nghĩ skyTran cũng sẽ phổ biến nữa. Chúng sẽ không chiếm nhiều diện tích và sẽ an toàn vì chúng chạy bằng chế độ lái tự động.

Tom: Nhưng skyTran có thể quá đắt để học sinh sử dụng. Chong chóng tre sẽ rẻ hơn và dễ sử dụng hơn cho họ. Họ chỉ cần đeo chong chóng tre vào và bay đến trường.

Thầy Hà: Nghe thú vị đấy. Còn di chuyển trên biển thì sao?

Lan: Em nghĩ mọi người sẽ sử dụng tàu chạy bằng năng lượng mặt trời để đi trên biển. Chúng sẽ thân thiện với môi trường và thoải mái.

Đáp án: C. 4

Giải thích: Trong bài nghe, Tom và Lan đề cập đến bốn phương tiện giao thông: bullet trains (tàu cao tốc), skyTrans (tàu điện trên không), bamboo-copters (chong chóng tre), và solar-powered ships (tàu năng lượng mặt trời).

Task 3: Listen to the talk again and complete each sentence with ONE word.

Nghe lại cuộc trò chuyện và hoàn thành mỗi câu với MỘT từ.

1. Bullet trains will be faster, safer, and riders can avoid traffic accidents.

(Tàu cao tốc sẽ nhanh hơn, an toàn hơn, và hành khách có thể tránh được tai nạn giao thông.)

Giải thích: Trong bài nghe, Tom nói: “Bullet trains will be faster and safer than cars and they can help avoid traffic accidents.”

2. SkyTrans will use less space and run on autopilot.

(SkyTran sẽ chiếm ít diện tích hơn và chạy bằng chế độ lái tự động.)

Giải thích: Trong bài nghe, Lan nói: “They will not use up much space and will be safe because they run on autopilot.”

3. SkyTrans may be too expensive for students.

(SkyTran có thể quá đắt đối với học sinh.)

Giải thích: Trong bài nghe, Tom nói: “But skyTrans may be too expensive for students to use.”

4. Bamboo-copters will be cheaper and easier to use.

(Chong chóng tre sẽ rẻ hơn và dễ sử dụng hơn.)

Giải thích: Trong bài nghe, Tom nói: “Bamboo-copters will be cheaper and easier for them to use.”

5. Solar-powered ships will be eco-friendly and comfortable.

(Tàu năng lượng mặt trời sẽ thân thiện với môi trường và thoải mái.)

Giải thích: Trong bài nghe, Lan nói: “They will be eco-friendly and comfortable.”

Tổng hợp đáp án Task 3:

Câu Đáp án
1 accidents
2 autopilot
3 expensive
4 Bamboo-copters
5 eco-friendly

Writing (Viết)

Task 4: Work in pairs. Choose one future means of transport in 3 and tick (✓) the words and phrases that describe its advantages. Can you add more words and phrases?

Làm việc theo cặp. Chọn một phương tiện giao thông tương lai trong Task 3 và đánh dấu (✓) các từ và cụm từ mô tả ưu điểm của nó. Em có thể thêm các từ và cụm từ khác không?

Hướng dẫn: Chọn một trong bốn phương tiện (bullet train, skyTran, bamboo-copter, solar-powered ship) rồi đánh dấu các ưu điểm phù hợp trong bảng. Lưu ý: “polluting the environment” (gây ô nhiễm môi trường) và “causing noise” (gây tiếng ồn) là nhược điểm, KHÔNG phải ưu điểm → không đánh dấu.

Bài mẫu – Bullet train (Tàu cao tốc):

Advantages (Ưu điểm) Tick (✓)
green (xanh, thân thiện môi trường)
polluting the environment (gây ô nhiễm)
expensive (đắt)
safe (an toàn)
comfortable (thoải mái)
convenient (tiện lợi)
causing noise (gây tiếng ồn)
fast (nhanh)

Từ và cụm từ bổ sung: economical (tiết kiệm), carrying many passengers (chở nhiều hành khách), avoiding traffic jams (tránh kẹt xe), having an autopilot function (có chức năng lái tự động), driverless (không người lái).

Bài mẫu – Solar-powered ship (Tàu năng lượng mặt trời):

Advantages (Ưu điểm) Tick (✓)
green (xanh, thân thiện môi trường)
polluting the environment (gây ô nhiễm)
expensive (đắt)
safe (an toàn)
comfortable (thoải mái)
convenient (tiện lợi)
causing noise (gây tiếng ồn)
fast (nhanh)

Từ bổ sung: eco-friendly (thân thiện với môi trường), running on solar energy (chạy bằng năng lượng mặt trời), no fumes (không khói thải).

Task 5: Now write a paragraph of about 70 words about the advantages of the means of transport you’ve chosen. Start your writing as shown below.

Viết một đoạn văn khoảng 70 từ về ưu điểm của phương tiện giao thông mà em đã chọn. Bắt đầu bài viết như hướng dẫn bên dưới.

Mở đầu gợi ý: I think people will like travelling by ______ in the future because it has many advantages. First, ______

Bài viết mẫu 1 – Bullet train (Tàu cao tốc):

I think people will like travelling by bullet train in the future because it has many advantages. First, bullet trains are very fast. They can travel much faster than normal cars. Second, they are safe, so riders can avoid traffic accidents. Third, bullet trains can carry many passengers at the same time, so they are convenient. They are also comfortable because passengers can read, sleep, or play games while travelling. Finally, bullet trains are green and eco-friendly. They don’t pollute the environment. (70 từ)

Dịch: Mình nghĩ mọi người sẽ thích đi bằng tàu cao tốc trong tương lai vì nó có nhiều ưu điểm. Thứ nhất, tàu cao tốc rất nhanh. Chúng có thể đi nhanh hơn nhiều so với ô tô thường. Thứ hai, chúng an toàn, nên hành khách có thể tránh được tai nạn giao thông. Thứ ba, tàu cao tốc có thể chở nhiều hành khách cùng lúc, nên chúng tiện lợi. Chúng cũng thoải mái vì hành khách có thể đọc sách, ngủ, hoặc chơi game trong khi di chuyển. Cuối cùng, tàu cao tốc xanh và thân thiện với môi trường. Chúng không gây ô nhiễm môi trường.

Bài viết mẫu 2 – Solar-powered ship (Tàu năng lượng mặt trời):

I think people will like travelling by solar-powered ship in the future because it has many advantages. First, solar-powered ships run on solar energy, so they are very eco-friendly. They don’t produce fumes or pollute the environment. Second, they are comfortable. Passengers can enjoy the sea view while travelling. Third, solar energy is free, so solar-powered ships are economical. People won’t have to spend much money on fuel. I believe solar-powered ships will become very popular. (69 từ)

Dịch: Mình nghĩ mọi người sẽ thích đi bằng tàu năng lượng mặt trời trong tương lai vì nó có nhiều ưu điểm. Thứ nhất, tàu năng lượng mặt trời chạy bằng năng lượng mặt trời, nên chúng rất thân thiện với môi trường. Chúng không tạo ra khói thải hay gây ô nhiễm môi trường. Thứ hai, chúng thoải mái. Hành khách có thể ngắm cảnh biển trong khi di chuyển. Thứ ba, năng lượng mặt trời miễn phí, nên tàu năng lượng mặt trời rất tiết kiệm. Mọi người sẽ không phải chi nhiều tiền cho nhiên liệu. Mình tin tàu năng lượng mặt trời sẽ trở nên rất phổ biến.

Bài viết mẫu 3 – Bamboo-copter (Chong chóng tre):

I think people will like travelling by bamboo-copter in the future because it has many advantages. First, bamboo-copters are cheap and easy to use. Students just put them on and fly to school. Second, they run on electricity, so they are green and eco-friendly. They don’t cause pollution. Third, bamboo-copters are fast and convenient. Riders can fly over traffic jams and arrive on time. They are also fun and safe to use. (69 từ)

Dịch: Mình nghĩ mọi người sẽ thích đi bằng chong chóng tre trong tương lai vì nó có nhiều ưu điểm. Thứ nhất, chong chóng tre rẻ và dễ sử dụng. Học sinh chỉ cần đeo vào và bay đến trường. Thứ hai, chúng chạy bằng điện, nên chúng xanh và thân thiện với môi trường. Chúng không gây ô nhiễm. Thứ ba, chong chóng tre nhanh và tiện lợi. Người đi có thể bay qua kẹt xe và đến đúng giờ. Chúng cũng vui và an toàn khi sử dụng.

Cô Lê Thị Thắm

Cô Lê Thị Thắm

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm