Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Vocabulary (Từ vựng)
- Task 1: Match the phrases on the left with the correct pictures on the right.
- Task 2: Complete the sentences with the correct words and phrases below.
- Task 3: Work in pairs. Discuss and tick (✓) each activity in the table as H (Healthy) or U (Unhealthy).
- III. Phát âm (Pronunciation): /f/ và /v/
- Task 4: Listen and repeat. Pay attention to the sounds /f/ and /v/.
- Task 5: Listen and repeat, paying attention to the underlined words.
Bài học A Closer Look 1 Unit 2 “Healthy Living” giúp học sinh đi sâu vào hai nội dung: Vocabulary (Từ vựng) và Pronunciation (Phát âm). Về từ vựng, học sinh sẽ học các cụm từ liên quan đến vấn đề sức khỏe (health problems) và các hoạt động lành mạnh/không lành mạnh. Về phát âm, các em sẽ luyện tập phân biệt hai âm /f/ và /v/.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| dim light | /dɪm laɪt/ | (n.phr) | ánh sáng lờ mờ |
| lip balm | /ˈlɪp bɑːm/ | (n.phr) | son dưỡng môi |
| chapped lips | /tʃæpt lɪps/ | (n.phr) | môi nứt nẻ |
| red spots | /red spɒts/ | (n.phr) | đốm đỏ, nốt đỏ |
| coloured vegetables | /ˈkʌləd ˈvedʒtəblz/ | (n.phr) | rau có màu sắc |
| skin condition | /skɪn kənˈdɪʃn/ | (n.phr) | tình trạng da |
| soft drinks | /sɒft drɪŋks/ | (n.phr) | nước ngọt, nước có ga |
| sunburn | /ˈsʌnbɜːn/ | (n) | cháy nắng |
| fit | /fɪt/ | (adj) | khỏe mạnh, cân đối |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Vocabulary (Từ vựng)
Task 1: Match the phrases on the left with the correct pictures on the right.
Nối các cụm từ bên trái với các bức tranh đúng bên phải.

Đáp án:
| STT | Cụm từ | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | dim light | c | Hình c: ánh sáng lờ mờ từ đèn bàn → dim light (ánh sáng lờ mờ) |
| 2 | lip balm | e | Hình e: tuýp son dưỡng môi → lip balm (son dưỡng môi) |
| 3 | chapped lips | d | Hình d: đôi môi khô, nứt nẻ → chapped lips (môi nứt nẻ) |
| 4 | coloured vegetables | a | Hình a: các loại rau củ nhiều màu sắc (ớt, cà chua…) → coloured vegetables (rau có màu sắc) |
| 5 | red spots | b | Hình b: các nốt đỏ trên da mặt → red spots (đốm đỏ, nốt đỏ) |
Giải thích chi tiết:
1. dim light → c: “Dim light” nghĩa là ánh sáng lờ mờ, yếu. Hình c cho thấy một chiếc đèn bàn phát ra ánh sáng mờ. Đọc sách trong ánh sáng lờ mờ không tốt cho mắt.
2. lip balm → e: “Lip balm” là son dưỡng môi, dùng để giữ ẩm và bảo vệ đôi môi. Hình e cho thấy một tuýp son dưỡng.
3. chapped lips → d: “Chapped lips” là môi nứt nẻ, khô ráp, thường do thời tiết lạnh hoặc thiếu nước. Hình d cho thấy đôi môi khô, nứt.
4. coloured vegetables → a: “Coloured vegetables” là rau có màu sắc như ớt đỏ, cà rốt cam, ớt vàng… Hình a cho thấy các loại rau củ nhiều màu sắc.
5. red spots → b: “Red spots” là các nốt đỏ, đốm đỏ trên da, có thể do mụn, dị ứng hoặc vấn đề về da. Hình b cho thấy các nốt đỏ trên da mặt.
Task 2: Complete the sentences with the correct words and phrases below.
Hoàn thành các câu với các từ và cụm từ đúng bên dưới.
Các từ trong khung: skin condition, soft drinks, coloured vegetables, sunburn, fit
Đáp án:
1. – Please name some coloured vegetables. – Carrots and tomatoes.
→ Giải thích: Câu hỏi yêu cầu kể tên một số loại rau. Câu trả lời là “Carrots and tomatoes” (Cà rốt và cà chua) — đây đều là rau có màu sắc → coloured vegetables.
→ Dịch: – Hãy kể tên một số loại rau có màu sắc. – Cà rốt và cà chua.
2. Soft drinks are not good for your health.
→ Giải thích: Thứ gì không tốt cho sức khỏe? → Soft drinks (nước ngọt, nước có ga) chứa nhiều đường, không tốt cho sức khỏe.
→ Dịch: Nước ngọt không tốt cho sức khỏe của bạn.
3. My parents go cycling every Sunday. It keeps them fit.
→ Giải thích: Bố mẹ đạp xe mỗi Chủ nhật, điều đó giúp họ… → fit (khỏe mạnh, cân đối). Đạp xe là hoạt động thể chất giúp duy trì sức khỏe.
→ Dịch: Bố mẹ tôi đi đạp xe mỗi Chủ nhật. Điều đó giúp họ khỏe mạnh.
4. The weather may affect our skin condition.
→ Giải thích: Thời tiết có thể ảnh hưởng đến… → skin condition (tình trạng da). Thời tiết nóng, lạnh, khô có thể làm da khô nứt, nổi mụn…
→ Dịch: Thời tiết có thể ảnh hưởng đến tình trạng da của chúng ta.
5. – How do we get sunburn? – When we spend a long time in the sun without a hat or suncream.
→ Giải thích: Khi dành nhiều thời gian ngoài nắng mà không đội mũ hoặc thoa kem chống nắng, chúng ta sẽ bị… → sunburn (cháy nắng).
→ Dịch: – Làm sao chúng ta bị cháy nắng? – Khi chúng ta dành nhiều thời gian ngoài nắng mà không đội mũ hoặc thoa kem chống nắng.
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | coloured vegetables |
| 2 | Soft drinks |
| 3 | fit |
| 4 | skin condition |
| 5 | sunburn |
Task 3: Work in pairs. Discuss and tick (✓) each activity in the table as H (Healthy) or U (Unhealthy).
Làm việc theo cặp. Thảo luận và đánh dấu (✓) mỗi hoạt động trong bảng là H (Lành mạnh) hoặc U (Không lành mạnh).
Đáp án:
| STT | Hoạt động | H | U | Giải thích |
|---|---|---|---|---|
| 1 | washing your hands often (rửa tay thường xuyên) | ✓ | Rửa tay thường xuyên giúp loại bỏ vi khuẩn, ngăn ngừa bệnh tật. | |
| 2 | reading in dim light (đọc sách trong ánh sáng lờ mờ) | ✓ | Đọc sách trong ánh sáng yếu gây hại cho mắt, có thể dẫn đến cận thị. | |
| 3 | eating tofu and coloured vegetables (ăn đậu phụ và rau có màu sắc) | ✓ | Đậu phụ và rau có màu sắc cung cấp nhiều vitamin và chất dinh dưỡng tốt cho sức khỏe. | |
| 4 | brushing your teeth twice a day (đánh răng hai lần một ngày) | ✓ | Đánh răng hai lần một ngày giúp bảo vệ răng miệng, ngăn ngừa sâu răng. | |
| 5 | touching your face with dirty hands (sờ mặt bằng tay bẩn) | ✓ | Sờ mặt bằng tay bẩn đưa vi khuẩn lên da mặt, có thể gây mụn và nhiễm trùng. |
Tổng hợp:
- Healthy (H): 1, 3, 4
- Unhealthy (U): 2, 5
III. Phát âm (Pronunciation): /f/ và /v/
Task 4: Listen and repeat. Pay attention to the sounds /f/ and /v/.
Nghe và nhắc lại. Chú ý các âm /f/ và /v/.
Các từ chứa âm /v/:
| Từ | Phiên âm | Vị trí âm /v/ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| activity | /ækˈtɪvəti/ | giữa từ | hoạt động |
| vitamin | /ˈvɪtəmɪn/ | đầu từ | vitamin |
| avoid | /əˈvɔɪd/ | giữa từ | tránh |
| active | /ˈæktɪv/ | cuối từ | năng động |
Các từ chứa âm /f/:
| Từ | Phiên âm | Vị trí âm /f/ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| food | /fuːd/ | đầu từ | thức ăn |
| breakfast | /ˈbrekfəst/ | giữa từ | bữa sáng |
| affect | /əˈfekt/ | giữa từ | ảnh hưởng |
| fit | /fɪt/ | đầu từ | khỏe mạnh |
Cách phân biệt hai âm:
- Âm /f/: Là âm vô thanh (không rung dây thanh). Răng trên chạm nhẹ vào môi dưới, đẩy hơi ra ngoài. Đặt tay lên cổ họng, bạn sẽ không cảm thấy rung. Các tổ hợp chữ thường gặp: f (food, fit), ff (affect), ph (phone).
- Âm /v/: Là âm hữu thanh (rung dây thanh). Vị trí miệng giống âm /f/, nhưng dây thanh rung. Đặt tay lên cổ họng, bạn sẽ cảm thấy rung. Tổ hợp chữ thường gặp: v (vitamin, avoid, active).
Mẹo phân biệt: Đặt ngón tay lên cổ họng khi phát âm. Nếu rung → /v/. Nếu không rung → /f/. Vị trí môi và răng của hai âm hoàn toàn giống nhau, chỉ khác ở việc rung hay không rung dây thanh.
Task 5: Listen and repeat, paying attention to the underlined words.
Nghe và nhắc lại, chú ý các từ được gạch chân.
Đáp án phân tích âm /f/ và /v/ trong các câu:
1. Coloured vegetables are good food.
- vegetables → chứa âm /v/ (vegetables /ˈvedʒtəblz/)
- food → chứa âm /f/ (food /fuːd/)
→ Dịch: Rau có màu sắc là thức ăn tốt.
2. My favourite outdoor activity is cycling.
- favourite → chứa cả âm /f/ và /v/ (favourite /ˈfeɪvərɪt/)
- activity → chứa âm /v/ (activity /ækˈtɪvəti/)
→ Dịch: Hoạt động ngoài trời yêu thích của tôi là đạp xe.
3. We need vitamin A for our eyes.
- vitamin → chứa âm /v/ (vitamin /ˈvɪtəmɪn/)
- for → chứa âm /f/ (for /fɔːr/)
→ Dịch: Chúng ta cần vitamin A cho mắt.
4. Being active helps keep you fit.
- active → chứa âm /v/ (active /ˈæktɪv/)
- fit → chứa âm /f/ (fit /fɪt/)
→ Dịch: Năng động giúp bạn giữ sức khỏe.
5. Jack never eats fish.
- never → chứa âm /v/ (never /ˈnevər/)
- fish → chứa âm /f/ (fish /fɪʃ/)
→ Dịch: Jack không bao giờ ăn cá.
Nhận xét: Trong mỗi câu đều có ít nhất một từ chứa âm /v/ và một từ chứa âm /f/, giúp học sinh luyện tập phân biệt hai âm trong ngữ cảnh thực tế.

Cô Lê Thị Thắm
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Chứng chỉ hạng II, Ngoại ngữ B2, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Đoàn Thị Điểm
